Phương Bảo Lam
Giới thiệu về bản thân
Trong số những tác phẩm truyện ngắn của văn học Việt Nam hiện đại, “Lặng lẽ Sa Pa” của nhà văn Nguyễn Thành Long là một tác phẩm để lại trong lòng độc giả nhiều ấn tượng và niềm cảm mến sâu sắc nhất. Được sáng tác năm 1970 sau chuyến đi thực tế tại Lào Cai, truyện ngắn không xây dựng những cuộc xung đột nảy lửa hay những tình huống thắt nút ly kỳ. Tác phẩm cứ nhẹ nhàng đi vào lòng người như một bài thơ bằng văn xuôi, ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên miền sơn cước và đặc biệt là những con người lao động vô danh đang âm thầm, lặng lẽ cống hiến hết mình cho Tổ quốc.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã khéo léo sử dụng nghệ thuật đảo ngữ khi đưa từ láy “Lặng lẽ” lên đầu câu. Sa Pa trong tâm trí của phần lớn mọi người vốn là một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi, thơ mộng và yên bình với sương mù bao phủ. Thế nhưng, đằng sau cái vẻ lặng lẽ, tĩnh mịch ấy lại là một cuộc sống vô cùng sôi động, khẩn trương của những con người lao động tràn đầy nhiệt huyết. Tất cả vẻ đẹp ấy được khơi sâu qua một tình huống truyện rất đơn giản: cuộc gặp gỡ tình cờ trong vòng ba mươi phút giữa ông họa sĩ già, cô kỹ sư trẻ và anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn. Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy duyên nợ này chính là lăng kính giúp tác giả khắc họa sắc nét chân dung nhân vật và gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.
Trước hết, tác phẩm cuốn hút người đọc bởi bức tranh thiên nhiên Sa Pa được miêu tả qua ngòi bút vô cùng tài hoa, giàu chất họa và chất thơ của Nguyễn Thành Long. Thiên nhiên nơi đây hiện lên vừa hùng vĩ, vừa lung linh rực rỡ chứ không hề lạnh lẽo: “Nắng bây giờ bắt đầu len tới, đốt cháy rừng cây. Những cây tử kinh thỉnh thoảng nhô cái đầu màu hoa tử đăng lên trên màu xanh của rừng. Mây bị nắng xua, cuộn tròn lại từng cục, lăn trên các vòm lá ướt sương, rơi xuống đường cái, sà vào gầm xe...” Qua cái nhìn của người nghệ sĩ già, cảnh vật Sa Pa như sống dậy, có đường nét, có màu sắc và có cả linh hồn. Bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ ấy chính là cái nền hoàn hảo để làm tôn lên vẻ đẹp của con người nơi đây – những bông hoa đẹp nhất của vùng đất sương mù.
Nhân vật trung tâm, linh hồn của toàn bộ tác phẩm chính là anh thanh niên hai mươi bảy tuổi làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao 2600 mét. Sống và làm việc trong một hoàn cảnh vô cùng đặc biệt, thử thách lớn nhất đối với anh không phải là thời tiết khắc nghiệt, sương muối gió rét, mà là sự cô độc và nỗi “thèm người”. Thế nhưng, anh đã vượt qua tất cả nhờ vào lý tưởng sống cao đẹp và lòng yêu nghề sâu sắc. Đối với anh, công việc “đo gió, đo mưa, đo chấn động địa cầu” tuy gian khổ nhưng lại là niềm vui, là cuộc sống: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?”. Anh ý thức được giá trị từ công việc thầm lặng của mình khi biết rằng nhờ một phát hiện kịp thời của anh mà quân ta đã bắn rơi nhiều máy bay Mỹ. Ý thức trách nhiệm ấy đã giúp anh luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ: dù là nửa đêm mưa tuyết, cứ đúng giờ “ốp” là anh lại thức dậy, xách đèn ra vườn quốc gia làm việc với sự chính xác tuyệt đối.
Không chỉ có lý tưởng sống cao đẹp, anh thanh niên còn biết tự làm chủ cuộc đời mình bằng một lối sống rất khoa học, văn minh và tràn đầy tinh thần lạc quan. Anh tự trồng một vườn hoa rực rỡ, nuôi gà, giữ gìn nhà cửa ngăn nắp và dành thời gian đọc sách để mở mang tri thức. Sự hiến dâng của anh không hề cô độc vì anh luôn mở lòng với cuộc đời. Anh thèm người đến mức phải dùng cây chặn xe để được trò chuyện với hành khách, hồ hởi tiếp đón ông họa sĩ và cô kỹ sư, chu đáo tặng hoa cho cô gái và chuẩn bị một làn trứng tươi cho khách đi đường. Đặc biệt, ở anh còn ngời sáng đức tính khiêm tốn đáng trân trọng. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung anh, anh đã từ chối và nhiệt tình giới thiệu những con người khác mà anh cho rằng xứng đáng hơn, như ông kỹ sư vườn rau Sa Pa hay anh cán bộ nghiên cứu bản đồ sét.
Bên cạnh anh thanh niên, những nhân vật khác dù chỉ xuất hiện thoáng qua nhưng đều mang những nét đẹp tâm hồn đồng điệu. Đó là ông họa sĩ già – người nghệ sĩ chân chính luôn khát khao đi tìm "hạt ngọc ẩn giấu" trong tâm hồn con người để đưa vào nghệ thuật. Đó là cô kỹ sư trẻ – đại diện cho thế hệ thanh niên vừa tốt nghiệp, dám rời xa phồn hoa đô thị để lên miền núi cống hiến; cuộc gặp gỡ với anh thanh niên đã tiếp thêm cho cô niềm tin vững chắc vào con đường mình đã chọn. Hay bác lái xe vui tính, niềm nở, chính là sợi dây cầu nối gắn kết anh thanh niên với cuộc đời dưới xuôi. Tất cả họ đã tạo nên một tập thể những con người lao động say mê, quên mình.
Tóm lại, truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” đã đạt được thành công vang dội nhờ nghệ thuật xây dựng tình huống truyện tự nhiên, ngôn ngữ giàu chất thơ và nghệ thuật khắc họa nhân vật khách quan từ cái nhìn của người khác. Tác phẩm đã khép lại nhưng dư âm về những con người “lặng lẽ” trên đỉnh Yên Sơn vẫn còn vang vọng mãi. Câu chuyện không chỉ là một bài ca ca ngợi tình yêu lao động, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay về lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến thầm lặng cho quê hương, đất nước.
- Thành phần biệt lập: phụ chú (những)
-Tác dụng:
(+) Giải thích và bộc lộ chân thực tâm lý của người lính, cho thấy họ cũng biết trân trọng thanh xuân và cuộc sống của mình chứ không phải những người vô cảm.
(+) Tạo đòn bẩy lập luận và dồn nén cảm xúc để làm nổi bật lên lý tưởng cao cả ở câu thơ sau, dù rất tiếc nuối thanh xuân nhưng vẫn sẵn sàng ra trận.
(+) Giúp cho sự hy sinh, cống hiến của thế hệ "tuổi hai mươi" thời chống Mỹ trở nên chân thực, vĩ đại và dễ chạm đến trái tim người đọc hơn
Đoạn thơ trên đã bộc lộ một cách chân thực và cảm động về lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ trẻ Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Lời tự sự "Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc" là một sự thừa nhận đầy tính nhân văn, cho thấy người lính cũng có những khát vọng tuổi trẻ, biết trân trọng cuộc sống và thanh xuân của chính mình. Thế nhưng, vượt lên trên nỗi niềm cá nhân ấy lại là một quyết định vô cùng cao thượng: "Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình". Câu hỏi tu từ khép lại đoạn thơ như một lời tự vấn, một lời khẳng định đanh thép về trách nhiệm của cá nhân đối với vận mệnh quốc gia: "nếu ai cũng ích kỷ giữ lại sự an yên cho bản thân thì độc lập, tự do của đất nước sẽ ra sao?" Chính lý tưởng "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" ấy đã tạo nên sức mạnh vĩ đại, biến thế hệ "tuổi hai mươi" năm ấy trở thành một tượng đài bất tử trong lòng dân tộc.