Phạm Ngọc Bảo Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn biểu cảm về bài thơ "Bầm ơi!" (Khoảng 150 chữ) Đoạn trích bài thơ "Bầm ơi!" của Tố Hữu đã chạm đến những rung động sâu sắc nhất trong lòng em về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua những câu thơ lục bát ngọt ngào như lời ru, hình ảnh người mẹ ("bầm") hiện lên thật lam lũ nhưng tràn đầy tình thương. Trong cái rét "lâm thâm mưa phùn", bầm vẫn "chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non". Sự đối lập giữa cái lạnh cắt da của thiên nhiên với hơi ấm tình thương trong lòng mẹ khiến em vô cùng xúc động. Điệp từ "thương" cùng cách so sánh "Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu" đã diễn tả trọn vẹn nỗi lòng của người con nơi chiến trường. Con hiểu rằng, dẫu mình có đi "trăm núi ngàn khe" hay "đánh giặc mười năm" cũng chẳng thể bằng nỗi cực nhọc, lo âu suốt đời của mẹ. Bài thơ không chỉ là lời thăm hỏi ân cần mà còn là sự tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình nhiều hơn.
Bài 2:
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, mảnh đất Nam Định vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và những lễ hội tâm linh đặc sắc. Một trong những sự kiện văn hóa tiêu biểu nhất, thể hiện hào khí ngất trời của dân tộc chính là Lễ hội Đền Trần. Đây không chỉ là dịp để người dân địa phương bày tỏ lòng biết ơn mà còn là điểm đến tâm linh của du khách thập phương mỗi dịp xuân về. Lễ hội Đền Trần được tổ chức tại khu di tích Đền Trần thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định. Đây là nơi thờ tự 14 vị vua nhà Trần cùng các quan lại có công phù tá. Lễ hội thường diễn ra với hai kỳ chính: Lễ Khai ấn vào đêm ngày 14 tháng Giêng và lễ hội tháng Tám (từ ngày 15 đến 20 tháng Tám âm lịch) để tưởng nhớ ngày mất của Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Về nguồn gốc, lễ hội gắn liền với triều đại nhà Trần – một vương triều hưng thịnh với ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông xâm lược. Nghi lễ Khai ấn bắt nguồn từ phong tục sau Tết Nguyên đán, các vua Trần mở tiệc chiêu đãi và phong chức cho những người có công. Ngày nay, lễ hội được duy trì nhằm giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và cầu mong cho quốc thái dân an. Tiến trình của lễ hội bao gồm những nghi thức trang trọng và các hoạt động hội náo nhiệt. Phần Lễ khởi đầu với lễ rước nước và tế cá, gợi nhớ về nguồn gốc nghề chài lưới của tổ tiên nhà Trần. Đỉnh cao của sự kiện là lễ Khai ấn diễn ra vào giờ Tý đêm 14 tháng Giêng. Trong không khí tôn nghiêm, hòm ấn được rước từ đền Cố Trạch sang đền Thiên Trường để làm lễ dâng hương. Tiếp sau phần lễ là phần Hội với nhiều trò chơi dân gian đặc sắc như: múa rồng, múa lân, đấu vật, đi cầu kiều và đặc biệt là múa bài bông – một điệu múa cổ có từ thời Trần. Những màn biểu diễn võ thuật hào hùng trên sân đền luôn khiến du khách cảm nhận rõ rệt sức mạnh của "Hào khí Đông A" thuở nào. Lễ hội Đền Trần mang giá trị văn hóa và lịch sử vô cùng sâu sắc. Nó là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, nhắc nhở thế hệ trẻ về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Việc gìn giữ lễ hội không chỉ là bảo tồn một di sản phi vật thể mà còn là cách để hun đúc lòng tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của người dân Việt Nam. Tóm lại, Lễ hội Đền Trần là một nét đẹp văn hóa không thể thiếu của quê hương Nam Định. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh ánh đèn lung linh đêm khai ấn và tiếng trống hội rộn ràng vẫn mãi in đậm trong tâm trí mỗi người con quê hương, thôi thúc chúng ta tiếp bước cha ông xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 1: Đoạn văn biểu cảm về bài thơ "Bầm ơi!" (Khoảng 150 chữ) Đoạn trích bài thơ "Bầm ơi!" của Tố Hữu đã chạm đến những rung động sâu sắc nhất trong lòng em về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua những câu thơ lục bát ngọt ngào như lời ru, hình ảnh người mẹ ("bầm") hiện lên thật lam lũ nhưng tràn đầy tình thương. Trong cái rét "lâm thâm mưa phùn", bầm vẫn "chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non". Sự đối lập giữa cái lạnh cắt da của thiên nhiên với hơi ấm tình thương trong lòng mẹ khiến em vô cùng xúc động. Điệp từ "thương" cùng cách so sánh "Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu" đã diễn tả trọn vẹn nỗi lòng của người con nơi chiến trường. Con hiểu rằng, dẫu mình có đi "trăm núi ngàn khe" hay "đánh giặc mười năm" cũng chẳng thể bằng nỗi cực nhọc, lo âu suốt đời của mẹ. Bài thơ không chỉ là lời thăm hỏi ân cần mà còn là sự tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình nhiều hơn.
Bài 2:
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, mảnh đất Nam Định vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và những lễ hội tâm linh đặc sắc. Một trong những sự kiện văn hóa tiêu biểu nhất, thể hiện hào khí ngất trời của dân tộc chính là Lễ hội Đền Trần. Đây không chỉ là dịp để người dân địa phương bày tỏ lòng biết ơn mà còn là điểm đến tâm linh của du khách thập phương mỗi dịp xuân về. Lễ hội Đền Trần được tổ chức tại khu di tích Đền Trần thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định. Đây là nơi thờ tự 14 vị vua nhà Trần cùng các quan lại có công phù tá. Lễ hội thường diễn ra với hai kỳ chính: Lễ Khai ấn vào đêm ngày 14 tháng Giêng và lễ hội tháng Tám (từ ngày 15 đến 20 tháng Tám âm lịch) để tưởng nhớ ngày mất của Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Về nguồn gốc, lễ hội gắn liền với triều đại nhà Trần – một vương triều hưng thịnh với ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông xâm lược. Nghi lễ Khai ấn bắt nguồn từ phong tục sau Tết Nguyên đán, các vua Trần mở tiệc chiêu đãi và phong chức cho những người có công. Ngày nay, lễ hội được duy trì nhằm giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và cầu mong cho quốc thái dân an. Tiến trình của lễ hội bao gồm những nghi thức trang trọng và các hoạt động hội náo nhiệt. Phần Lễ khởi đầu với lễ rước nước và tế cá, gợi nhớ về nguồn gốc nghề chài lưới của tổ tiên nhà Trần. Đỉnh cao của sự kiện là lễ Khai ấn diễn ra vào giờ Tý đêm 14 tháng Giêng. Trong không khí tôn nghiêm, hòm ấn được rước từ đền Cố Trạch sang đền Thiên Trường để làm lễ dâng hương. Tiếp sau phần lễ là phần Hội với nhiều trò chơi dân gian đặc sắc như: múa rồng, múa lân, đấu vật, đi cầu kiều và đặc biệt là múa bài bông – một điệu múa cổ có từ thời Trần. Những màn biểu diễn võ thuật hào hùng trên sân đền luôn khiến du khách cảm nhận rõ rệt sức mạnh của "Hào khí Đông A" thuở nào. Lễ hội Đền Trần mang giá trị văn hóa và lịch sử vô cùng sâu sắc. Nó là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, nhắc nhở thế hệ trẻ về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Việc gìn giữ lễ hội không chỉ là bảo tồn một di sản phi vật thể mà còn là cách để hun đúc lòng tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của người dân Việt Nam. Tóm lại, Lễ hội Đền Trần là một nét đẹp văn hóa không thể thiếu của quê hương Nam Định. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh ánh đèn lung linh đêm khai ấn và tiếng trống hội rộn ràng vẫn mãi in đậm trong tâm trí mỗi người con quê hương, thôi thúc chúng ta tiếp bước cha ông xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 1: Đoạn văn biểu cảm về bài thơ "Bầm ơi!" (Khoảng 150 chữ) Đoạn trích bài thơ "Bầm ơi!" của Tố Hữu đã chạm đến những rung động sâu sắc nhất trong lòng em về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua những câu thơ lục bát ngọt ngào như lời ru, hình ảnh người mẹ ("bầm") hiện lên thật lam lũ nhưng tràn đầy tình thương. Trong cái rét "lâm thâm mưa phùn", bầm vẫn "chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non". Sự đối lập giữa cái lạnh cắt da của thiên nhiên với hơi ấm tình thương trong lòng mẹ khiến em vô cùng xúc động. Điệp từ "thương" cùng cách so sánh "Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu" đã diễn tả trọn vẹn nỗi lòng của người con nơi chiến trường. Con hiểu rằng, dẫu mình có đi "trăm núi ngàn khe" hay "đánh giặc mười năm" cũng chẳng thể bằng nỗi cực nhọc, lo âu suốt đời của mẹ. Bài thơ không chỉ là lời thăm hỏi ân cần mà còn là sự tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình nhiều hơn.
Bài 2:
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, mảnh đất Nam Định vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và những lễ hội tâm linh đặc sắc. Một trong những sự kiện văn hóa tiêu biểu nhất, thể hiện hào khí ngất trời của dân tộc chính là Lễ hội Đền Trần. Đây không chỉ là dịp để người dân địa phương bày tỏ lòng biết ơn mà còn là điểm đến tâm linh của du khách thập phương mỗi dịp xuân về. Lễ hội Đền Trần được tổ chức tại khu di tích Đền Trần thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định. Đây là nơi thờ tự 14 vị vua nhà Trần cùng các quan lại có công phù tá. Lễ hội thường diễn ra với hai kỳ chính: Lễ Khai ấn vào đêm ngày 14 tháng Giêng và lễ hội tháng Tám (từ ngày 15 đến 20 tháng Tám âm lịch) để tưởng nhớ ngày mất của Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Về nguồn gốc, lễ hội gắn liền với triều đại nhà Trần – một vương triều hưng thịnh với ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông xâm lược. Nghi lễ Khai ấn bắt nguồn từ phong tục sau Tết Nguyên đán, các vua Trần mở tiệc chiêu đãi và phong chức cho những người có công. Ngày nay, lễ hội được duy trì nhằm giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và cầu mong cho quốc thái dân an. Tiến trình của lễ hội bao gồm những nghi thức trang trọng và các hoạt động hội náo nhiệt. Phần Lễ khởi đầu với lễ rước nước và tế cá, gợi nhớ về nguồn gốc nghề chài lưới của tổ tiên nhà Trần. Đỉnh cao của sự kiện là lễ Khai ấn diễn ra vào giờ Tý đêm 14 tháng Giêng. Trong không khí tôn nghiêm, hòm ấn được rước từ đền Cố Trạch sang đền Thiên Trường để làm lễ dâng hương. Tiếp sau phần lễ là phần Hội với nhiều trò chơi dân gian đặc sắc như: múa rồng, múa lân, đấu vật, đi cầu kiều và đặc biệt là múa bài bông – một điệu múa cổ có từ thời Trần. Những màn biểu diễn võ thuật hào hùng trên sân đền luôn khiến du khách cảm nhận rõ rệt sức mạnh của "Hào khí Đông A" thuở nào. Lễ hội Đền Trần mang giá trị văn hóa và lịch sử vô cùng sâu sắc. Nó là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, nhắc nhở thế hệ trẻ về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Việc gìn giữ lễ hội không chỉ là bảo tồn một di sản phi vật thể mà còn là cách để hun đúc lòng tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của người dân Việt Nam. Tóm lại, Lễ hội Đền Trần là một nét đẹp văn hóa không thể thiếu của quê hương Nam Định. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh ánh đèn lung linh đêm khai ấn và tiếng trống hội rộn ràng vẫn mãi in đậm trong tâm trí mỗi người con quê hương, thôi thúc chúng ta tiếp bước cha ông xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 1: Đoạn văn biểu cảm về bài thơ "Bầm ơi!" (Khoảng 150 chữ) Đoạn trích bài thơ "Bầm ơi!" của Tố Hữu đã chạm đến những rung động sâu sắc nhất trong lòng em về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua những câu thơ lục bát ngọt ngào như lời ru, hình ảnh người mẹ ("bầm") hiện lên thật lam lũ nhưng tràn đầy tình thương. Trong cái rét "lâm thâm mưa phùn", bầm vẫn "chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non". Sự đối lập giữa cái lạnh cắt da của thiên nhiên với hơi ấm tình thương trong lòng mẹ khiến em vô cùng xúc động. Điệp từ "thương" cùng cách so sánh "Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu" đã diễn tả trọn vẹn nỗi lòng của người con nơi chiến trường. Con hiểu rằng, dẫu mình có đi "trăm núi ngàn khe" hay "đánh giặc mười năm" cũng chẳng thể bằng nỗi cực nhọc, lo âu suốt đời của mẹ. Bài thơ không chỉ là lời thăm hỏi ân cần mà còn là sự tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình nhiều hơn.
Bài 2:
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, mảnh đất Nam Định vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và những lễ hội tâm linh đặc sắc. Một trong những sự kiện văn hóa tiêu biểu nhất, thể hiện hào khí ngất trời của dân tộc chính là Lễ hội Đền Trần. Đây không chỉ là dịp để người dân địa phương bày tỏ lòng biết ơn mà còn là điểm đến tâm linh của du khách thập phương mỗi dịp xuân về. Lễ hội Đền Trần được tổ chức tại khu di tích Đền Trần thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định. Đây là nơi thờ tự 14 vị vua nhà Trần cùng các quan lại có công phù tá. Lễ hội thường diễn ra với hai kỳ chính: Lễ Khai ấn vào đêm ngày 14 tháng Giêng và lễ hội tháng Tám (từ ngày 15 đến 20 tháng Tám âm lịch) để tưởng nhớ ngày mất của Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Về nguồn gốc, lễ hội gắn liền với triều đại nhà Trần – một vương triều hưng thịnh với ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông xâm lược. Nghi lễ Khai ấn bắt nguồn từ phong tục sau Tết Nguyên đán, các vua Trần mở tiệc chiêu đãi và phong chức cho những người có công. Ngày nay, lễ hội được duy trì nhằm giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và cầu mong cho quốc thái dân an. Tiến trình của lễ hội bao gồm những nghi thức trang trọng và các hoạt động hội náo nhiệt. Phần Lễ khởi đầu với lễ rước nước và tế cá, gợi nhớ về nguồn gốc nghề chài lưới của tổ tiên nhà Trần. Đỉnh cao của sự kiện là lễ Khai ấn diễn ra vào giờ Tý đêm 14 tháng Giêng. Trong không khí tôn nghiêm, hòm ấn được rước từ đền Cố Trạch sang đền Thiên Trường để làm lễ dâng hương. Tiếp sau phần lễ là phần Hội với nhiều trò chơi dân gian đặc sắc như: múa rồng, múa lân, đấu vật, đi cầu kiều và đặc biệt là múa bài bông – một điệu múa cổ có từ thời Trần. Những màn biểu diễn võ thuật hào hùng trên sân đền luôn khiến du khách cảm nhận rõ rệt sức mạnh của "Hào khí Đông A" thuở nào. Lễ hội Đền Trần mang giá trị văn hóa và lịch sử vô cùng sâu sắc. Nó là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, nhắc nhở thế hệ trẻ về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Việc gìn giữ lễ hội không chỉ là bảo tồn một di sản phi vật thể mà còn là cách để hun đúc lòng tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của người dân Việt Nam. Tóm lại, Lễ hội Đền Trần là một nét đẹp văn hóa không thể thiếu của quê hương Nam Định. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh ánh đèn lung linh đêm khai ấn và tiếng trống hội rộn ràng vẫn mãi in đậm trong tâm trí mỗi người con quê hương, thôi thúc chúng ta tiếp bước cha ông xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 1:
Thể loại: truyện cổ tích
Câu 2:
- lão phú ông.
Câu 3: Chi tiết kì ảo: Bụt hiện lên giúp đỡ; câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" làm 100 đốt tre dính liền và "Khắc xuất, khắc xuất" để chúng rời ra. Vai trò: Giúp tháo gỡ những bế tắc mà nhân vật chính không thể tự giải quyết bằng sức người; làm câu chuyện hấp dẫn hơn; thể hiện sự công chính. Câu 4: Phẩm chất: Chăm chỉ, thật thà và giàu lòng tin người. Chi tiết: Anh làm lụng vất vả suốt 3 năm cho phú ông để được cưới con gái lão; anh tin lời phú ông đi vào rừng sâu tìm cây tre trăm đốt mà không mảy may nghi ngờ. Câu 5: Ước mơ: Thể hiện khát vọng về sự công bằng trong xã hội "Ở hiền gặp lành", "Ác giả ác báo". Suy nghĩ: Đây là một ước mơ nhân văn và là bài học giáo dục sâu sắc. Trong cuộc sống, đôi khi cái thiện gặp nhiều trắc trở, nhưng qua câu chuyện, ta thấy niềm tin rằng sự tử tế và nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp xứng đáng. Ước mơ này giúp con người có thêm động lực để sống tốt, hướng thiện và tin tưởng vào lẽ phải, dù ở bất cứ thời đại nào.
Câu 1:
Thể loại: truyện cổ tích
Câu 2:
- lão phú ông.
Câu 3: Chi tiết kì ảo: Bụt hiện lên giúp đỡ; câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" làm 100 đốt tre dính liền và "Khắc xuất, khắc xuất" để chúng rời ra. Vai trò: Giúp tháo gỡ những bế tắc mà nhân vật chính không thể tự giải quyết bằng sức người; làm câu chuyện hấp dẫn hơn; thể hiện sự công chính. Câu 4: Phẩm chất: Chăm chỉ, thật thà và giàu lòng tin người. Chi tiết: Anh làm lụng vất vả suốt 3 năm cho phú ông để được cưới con gái lão; anh tin lời phú ông đi vào rừng sâu tìm cây tre trăm đốt mà không mảy may nghi ngờ. Câu 5: Ước mơ: Thể hiện khát vọng về sự công bằng trong xã hội "Ở hiền gặp lành", "Ác giả ác báo". Suy nghĩ: Đây là một ước mơ nhân văn và là bài học giáo dục sâu sắc. Trong cuộc sống, đôi khi cái thiện gặp nhiều trắc trở, nhưng qua câu chuyện, ta thấy niềm tin rằng sự tử tế và nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp xứng đáng. Ước mơ này giúp con người có thêm động lực để sống tốt, hướng thiện và tin tưởng vào lẽ phải, dù ở bất cứ thời đại nào.
Từ lúc bắt đầu đến trường đến nay, em đã từng được học với rất nhiều thầy cô. Ai cũng yêu thương, tận tụy với học sinh của mình cả. Nhưng em vẫn đặc biệt dành nhiều tình cảm nhất cho cô giáo Trà Mi - cô giáo đã để lại cho em rất nhiều những kỉ niệm tuyệt vời tuổi học trò.Và kỉ niệm mà em nhớ nhất chính là một lần em đã khiến cô phải buồn.
Chuyện xảy ra vào ngày hôm đó, đến nay em vẫn còn nhớ rõ từng chuyện một. Cô Mi là giáo viên chủ nhiệm của em hồi lớp 4. Hồi đó, giáo viên chủ nhiệm sẽ dạy tất cả các môn học cho lớp mình phụ trách. Vào thứ ba, cô yêu cầu cả lớp, mỗi người chuẩn bị một loại củ để làm vật mẫu cho tiết sinh học. Tuy nhiên, do ham chơi nên em quên mất lời dặn của cô. Mọi chuyện sẽ chẳng có gì nếu như em không bịa ra một lời nói dối để bao biện cho sai lầm của mình. Khi hấy em không chuẩn bị như lời dặn, cô Mi đã rất ngạc nhiên và yêu cầu em đứng dậy trình bày. Thế là em đã nói với cô là em đã chuẩn bị một củ khoai tây như lời cô dặn, nhưng sáng nay lúc đến trường bị ngã xe nên làm rơi mất rồi. Nghe em nói vậy, cô liền lo lắng hỏi xem em có bị thương ở đâu không. Sau khi chắc chắn là em vẫn ổn thì cô mới để em ngồi xuống và bắt đầu tiết học. Trong ánh nhìn chăm chú của cả lớp em điềm nhiên ngồi xuống và bắt đầu học bài.
Giờ ra chơi, em và các bạn thân cùng nhau đứng hóng gió ở hành lang, chợt cái Lan lên tiếng hỏi:
- Lúc sáng cậu ngã xe, giờ có còn đau không vậy?
Nghe cậu ấy hỏi thế, em phì cười lên và bảo:
- Lúc sáng tớ nói dối cô Mi đấy, tại tớ quên vụ chuẩn bị dụng cụ, chứ thật ra tớ có ngã xe đâu.
Nói xong em cười khì lên trước ánh mắt ngạc nhiên của các bạn. Nhưng chợt, em nghe thấy một giọng nói quen thuộc vang lên từ phía sau:
Vội quay đầu nhìn lại, em nhìn thấy cô ThTrà Mi
- Ra là vậy. Cô thật thất vọng về em đấyư.đang đứng phía sau với ánh mắt thất vọng cùng cực. Trời ơi, vậy là cô đã biết tất cả rồi. Khi em đang cố tìm lời bào chữa cho mình, thì cô đã rời đi một cách lạnh lùng, để mặc em đứng như trời trồng tại chỗ.
Suốt buổi học hôm đó đến lúc đi về, em như người mất hồn. Ánh mắt thất vọng và bóng lưng lạnh lùng của cô Mi cứ lặp đi lặp lại như một đoạn phim lỗi trước mắt em. Sự ân hận, hối lỗi ngày càng lớn lên, gặm nát tâm hồn em. Đến tối, em cảm thấy thực sự không thể chịu được nữa, cũng chẳng thể chờ được đến hôm sau, nên em đã chạy sang nhà cô Mi trong đêm tối. Lúc đó, cô đang ngồi chấm bài bên cửa sổ, thấy có ai đó ngập ngừng trước cửa, cô vội chạy ra. Thấy là em, cô cất giọng hỏi:
- Em sang tìm cô có chuyện gì không?
Nhìn thấy cô tự nhiên dũng khí nãy giờ của em trôi đi đâu mất, tay em cứ mắc vào nhau, miệng ngập ngừng lí nhí câu em xin lỗi cô. Hít một hơi thật sâu, trước ánh mắt dịu dàng của cô Mi, em cúi người xuống, nói thật to:
- Em xin lỗi cô vì đã nói dối. Xin cô hãy tha thứ cho em. Em hứa sẽ không bao giờ tái phạm nữa ạ.
Không khí vẫn yên tĩnh như vậy, em mãi không dám ngẩng đầu lên. Không biết là bao lâu sau đó, cô Mi nhẹ nhàng xoa đầu em, rồi cất giọng trìu mến: “Ừ!”. Chỉ một từ đấy thôi mà bao phiền lo trong em tan đi hết. Cái gánh nặng cả ngày hôm nay trên lên lưng em đã được cô gỡ xuống rồi. Thật hạnh phúc bao nhiêu. Nói xong, cô liền dặn em về nhà nhanh và cẩn thận để hôm sau còn đến lớp. Nghe lời cô, em nhanh chóng chào cô và trở về nhà.
Đã hơn hai năm từ tối đó, nhưng đến nay em vẫn nhớ rõ niềm vui sướng, bầu trời sao lung linh và những bước chân nhẹ nhàng của mình lúc ấy. Và mãi về sau nữa, em vẫn sẽ nhớ mãi sự bao dung, hiền dịu của cô Mi những tháng ngày xưa ấy.
Thể thơ: Lục bát biến thể . Câu 2. Các tiếng hiệp vần:
Các tiếng hiệp vần trong hai dòng: "Chiều chiều thơ thẩn áng mây / Cài lên màu áo hây hây ráng vàng" là "mây" và "hây" hoặc cả cụm từ cuối của các tiếng. Câu 3.
Thơ thẩn ở đây có nghĩa là lang thang, chậm rãi, không vội vã, mang theo vẻ uể oải, mơ màng, gợi tả dáng vẻ của dòng sông hoặc mây trôi lững lờ. Câu 4. Biện pháp tu từ và tác dụng:
a) Biện pháp tu từ: Nhân hóa
+ Dòng sông mới điệu làm sao.
+ Nắng lên mặc áo lụa đào thướt tha.
b) Tác dụng:
-Gợi tả dòng sông như một cô gái duyên dáng, đang thay đổi trang phục lộng lẫy theo từng khoảnh khắc làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn và đẹp hơn.
Câu 5.Nội dung chính:Đoạn trích ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ, lung linh, đa sắc màu của dòng sông quê hương, thay đổi theo ánh sáng và thời gian trong ngày, thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả với thiên nhiên, đất nước.
Câu 6.- Trách nhiệm bảo vệ môi trường:
+Tích cực tham gia các hoạt động dọn dẹp vệ sinh nơi công cộng, đặc biệt là các khu vực sông, hồ, biển.
+Hạn chế sử dụng đồ nhựa một lần, tích cực tái chế.
+Tiết kiệm nước, điện.
+Nâng cao ý thức, tuyên truyền cho mọi người xung quanh cùng chung tay bảo vệ môi trường, giữ cho sông nước luôn trong lành, đẹp đẽ như hình ảnh trong bài thơ.