12avip4
Giới thiệu về bản thân
Việc bảo vệ môi trường không còn là một lựa chọn mà đã trở thành nhiệm vụ sinh tử đối với sự tồn vong của nhân loại. Môi trường không chỉ là không gian bao quanh mà còn là nguồn sống duy nhất cung cấp oxy, nước sạch và thực phẩm—những yếu tố căn bản nhất để duy trì sự sống. Khi chúng ta bảo vệ môi trường, thực chất là chúng ta đang bảo vệ chính mình và tương lai của các thế hệ mai sau khỏi những thảm họa thiên tai, dịch bệnh và sự suy kiệt tài nguyên. Hơn cả một hành động kỹ thuật, bảo vệ hệ sinh thái còn là thước đo của đạo đức và văn minh, thể hiện sự tôn trọng của con người đối với sự sống đa dạng trên Trái Đất. Mỗi hành động nhỏ hôm nay, từ việc giảm thiểu rác thải nhựa đến việc trồng thêm một cây xanh, đều là một viên gạch góp phần xây dựng một tương lai bền vững và an toàn hơn.
câu 2
Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là một điểm sáng thẩm mĩ, phản chiếu nhân cách cao khiết của những trí thức trước thời cuộc nhiễu nhương. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm ở thế kỉ XVI tìm về triết lí "nhàn" để giữ mình thanh cao, thì Nguyễn Khuyến ở cuối thế kỉ XIX lại lui về vườn Bùi với một tâm thế đầy u uẩn. Qua hai bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh", ta thấy rõ sự gặp gỡ và những lối rẽ riêng trong phong thái của hai bậc đại ẩn sĩ này.
Điểm giao thoa lớn nhất giữa hai bài thơ chính là việc xây dựng hình tượng người ẩn sĩ mang cốt cách thanh cao, lựa chọn lối sống "độc thiện kì nhân" (giữ mình tốt đẹp một mình). Cả Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến đều chọn cách rời bỏ chốn quan trường—nơi vốn được coi là "lao xao" đầy rẫy danh lợi tầm thường—để hòa mình vào thiên nhiên. Ở đó, họ không cô độc mà tìm thấy sự giao cảm với đất trời: một bên là cuộc sống tự cung tự cấp bình dị (Nhàn), một bên là sự say đắm trước vẻ đẹp tĩnh lặng của mùa thu (Thu vịnh). Cả hai vị tiền bối đều dùng sự im lặng và việc lui về để khẳng định cái tôi bản lĩnh, không bị cuốn vào vòng xoáy đạo đức suy đồi của xã hội đương thời.
Dẫu cùng là ẩn sĩ, nhưng sắc thái biểu cảm trong mỗi hình tượng lại mang những dấu ấn lịch sử riêng biệt. Trong bài thơ "Nhàn", hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với phong thái tự tại, lạc quan đến lạ thường. Nguyễn Bỉnh Khiêm chủ động chọn cái "dại" để tìm về "nơi vắng vẻ", biến công việc lao động mệt nhọc như đào đất, quăng lưới thành cái thú "thơ thẩn". Ông hưởng thụ quà tặng của bốn mùa: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang đậm tính triết lí, coi phú quý chỉ như một "giấc chiêm bao". Đó là cái nhàn của một bậc trí giả đã thấu thị quy luật cuộc đời, dùng sự thản nhiên để đối trọng với sự biến động của thời đại. Ngược lại, người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại hiện lên với tâm thế đầy ưu tư và mặc cảm. Dù khung cảnh thu đẹp đến nao lòng với "trời thu xanh ngắt", "nước biếc", "bóng trăng", nhưng tâm hồn nhà thơ lại không thực sự thanh thản. Âm thanh "tiếng ngỗng" hay hình ảnh "hoa năm ngoái" gợi lên sự bàng hoàng về thời gian và nỗi đau thế sự. Điểm kết tinh của hình tượng này nằm ở câu cuối: "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Sự "thẹn" với Đào Tiềm (một ẩn sĩ lừng danh Trung Quốc) cho thấy Nguyễn Khuyến dù đã về ẩn nhưng lòng vẫn chưa nguôi nỗi lo dân, lo nước. Ông đau xót vì bản thân bất lực trước cảnh nước mất nhà tan, biến hình tượng ẩn sĩ trở thành một biểu tượng của nỗi đau tinh thần nhân hậu. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời Lê - Mạc phân tranh, ông lùi về khi đã đủ uy tín để đứng ngoài vòng danh lợi. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống trong thời kì thực dân Pháp xâm lược, nỗi đau của ông là nỗi đau của một "vong quốc nô" không thể cứu vãn thời cuộc. Tóm lại, cả hai bài thơ đều khắc họa thành công chân dung những nhân cách lớn. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đem đến bài học về bản lĩnh giữ mình trước cám dỗ vật chất, thì Nguyễn Khuyến lại lay động người đọc bằng tấm lòng ưu thời mẫn thế sâu sắc. Hình tượng người ẩn sĩ trong văn học không chỉ là sự lánh đời, mà là một cách để con người tìm về bản ngã và giữ gìn những giá trị tinh thần vĩnh cửu.câu 1
theo bài viết trên hiện tượng thương tiếc sinh thái là hiện tượng : thương tiếc sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái
câu 2
bài viết tên được trình bày thông tin theo trình tự thời gian từ lúc còn xanh tươi đến khô héo
câu 3
tác giả đã sử dụng bằng chứng là "sự biến mất của các loài sinh vật hay sự thay đổi ở các cảnh quan quan trọng đối với đời sống tinh thần, song điểm chung là chúng đều do biến đổi khí hậu gây ra và đều khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân"
câu 4
Tác giả đã thể hiện một cách tiếp cận vấn đề đầy trực diện và thuyết phục khi không chỉ dừng lại ở những lý thuyết khô khan mà kết hợp nhuần nhuyễn giữa số liệu khoa học và trải nghiệm thực tế. Thay vì chỉ cảnh báo về những hậu quả xa xôi, người viết đã khéo léo đưa biến đổi khí hậu về những lát cắt gần gũi của đời sống, giúp người đọc nhận ra mối liên hệ mật thiết giữa hành vi cá nhân và sự biến đổi của hành tinh. Cách tiếp cận này vừa mang tính khách quan, khoa học khi dẫn chứng các hiện tượng cực đoan, vừa giàu tính nhân văn khi đánh thức trách nhiệm đạo đức của con người đối với thiên nhiên. Chính sự đa chiều này đã giúp văn bản thoát khỏi lối mòn giáo điều, tạo nên một lời kêu gọi hành động đầy sức nặng và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ.câu 5
Thông điệp sâu sắc nhất từ văn bản "Tiếc thương sinh thái" chính là sự thức tỉnh về mối quan hệ máu thịt và sự cộng sinh không thể tách rời giữa con người và tự nhiên. Tác phẩm đã chạm đến một khía cạnh tâm lý quan trọng: nỗi đau trước sự suy tàn của môi trường không chỉ là vấn đề sinh học bên ngoài mà còn là một vết thương sâu sắc trong tâm hồn nhân loại. Qua đó, văn bản nhắn nhủ rằng chúng ta không thể đứng ngoài cuộc hay giữ thái độ thờ ơ, bởi khi thiên nhiên lụi tàn, một phần bản sắc và sự sống của con người cũng mất đi. Thông điệp này không dừng lại ở sự bi lụy mà đóng vai trò như một tiếng chuông cảnh tỉnh, thúc đẩy chúng ta chuyển hóa nỗi tiếc thương thành trách nhiệm đạo đức và những hành động thiết thực để bảo vệ ngôi nhà chung trước khi quá muộn.