Trương Thanh Hằng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Thanh Hằng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn (~200 chữ) Đoạn trích trong Truyện Kiều đã khắc họa thành công cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều – một cuộc gặp gỡ mang đậm màu sắc tri kỷ. Trước hết, Từ Hải hiện lên với tư thế của một đấng anh hùng “đội trời đạp đất”, mang trong mình chí lớn và tài năng hơn người. Không chỉ vậy, chàng còn có con mắt tinh đời, nhanh chóng nhận ra vẻ đẹp tâm hồn của Kiều. Về phía Thúy Kiều, nàng xuất hiện với thái độ khiêm nhường, ý thức sâu sắc về thân phận “bèo bọt”, nhưng vẫn giữ được phẩm giá và sự tinh tế trong ứng xử. Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật cho thấy sự đồng điệu về tâm hồn và khát vọng được thấu hiểu. Đặc biệt, hình ảnh “tri kỷ” đã nâng tầm mối quan hệ của họ từ sự cảm mến thông thường lên thành sự gắn bó sâu sắc. Qua đó, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của con người tài sắc mà còn thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc đời. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn (~600 chữ) Trong cuộc sống hiện đại, có những điều lớn lao thường dễ được nhìn thấy và ngợi ca, nhưng cũng có những giá trị âm thầm mà bền bỉ, góp phần làm nên ý nghĩa sâu sắc của cuộc đời. Một trong số đó chính là sự hi sinh thầm lặng – biểu hiện cao đẹp của tình yêu thương và trách nhiệm. Hi sinh thầm lặng là việc con người chấp nhận chịu thiệt thòi, gian khổ mà không cần được ghi nhận hay đền đáp. Đó có thể là những người cha, người mẹ ngày đêm lao động vất vả để nuôi con khôn lớn; là những người thầy cô tận tụy bên trang giáo án; hay những con người bình dị đang cống hiến cho xã hội mà không ai biết tên. Họ không cần ánh hào quang, không mong sự tán dương, nhưng chính họ lại là nền tảng làm nên sự bình yên và phát triển của cộng đồng. Sự hi sinh thầm lặng mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, nó thể hiện phẩm chất cao đẹp của con người – lòng vị tha và tình yêu thương. Khi một người sẵn sàng hi sinh lợi ích cá nhân vì người khác, họ đã vượt lên cái tôi ích kỷ để hướng đến những giá trị nhân văn. Bên cạnh đó, những hi sinh ấy còn tạo nên sự gắn kết trong xã hội, lan tỏa những điều tốt đẹp, khiến cuộc sống trở nên ấm áp và đáng sống hơn. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương tiêu biểu cho sự hi sinh thầm lặng. Đó là những bác sĩ âm thầm cứu chữa bệnh nhân, những chiến sĩ ngày đêm bảo vệ Tổ quốc, hay đơn giản là một người bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ ta lúc khó khăn. Họ không cần được vinh danh, nhưng những đóng góp của họ lại vô cùng đáng trân trọng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn có những người sống ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân mà quên đi lợi ích chung. Điều này làm mất đi những giá trị tốt đẹp vốn có. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ ý nghĩa của sự hi sinh thầm lặng để biết trân trọng và học tập. Là học sinh, chúng ta có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ gia đình, chia sẻ với bạn bè, sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Những việc làm tưởng chừng giản đơn ấy lại chính là biểu hiện của sự hi sinh thầm lặng trong đời sống hằng ngày. Tóm lại, sự hi sinh thầm lặng là một phẩm chất đáng quý, góp phần làm nên vẻ đẹp của con người và xã hội. Dù không ồn ào, phô trương, nhưng chính những hi sinh ấy lại tỏa sáng theo cách riêng, âm thầm mà bền bỉ, để cuộc sống này trở nên tốt đẹp hơn.

Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2 (0,5 điểm): Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu hồng (nơi Kiều đang sống). Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (“cỏ nội hoa hèn”, “bèo bọt”). Tác dụng: Gợi hình ảnh thân phận nhỏ bé, thấp kém, bấp bênh của Thúy Kiều; qua đó thể hiện sự khiêm nhường, tự ý thức về số phận và làm nổi bật tấm lòng bao dung, trân trọng của Từ Hải. Câu 4 (1,0 điểm): Từ Hải hiện lên là một anh hùng có khí phách lớn, tài năng xuất chúng, sống tự do, ngang tàng. Đồng thời, chàng còn là người trọng tình nghĩa, biết trân trọng tài sắc và tâm hồn của Kiều, có con mắt tinh đời và khát khao tri kỷ. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn trích gợi lên cảm xúc ngưỡng mộ, xúc động và trân trọng. Ngưỡng mộ vẻ đẹp của người anh hùng Từ Hải và tài sắc của Thúy Kiều; xúc động trước sự đồng điệu tâm hồn giữa hai con người; đồng thời trân trọng khát vọng tình yêu tự do, vượt lên số phận.

Trong cuộc sống hiện đại, khi xã hội ngày càng phát triển nhanh chóng và không ngừng thay đổi, con người cần nhiều hơn những cách suy nghĩ mới mẻ để thích nghi và phát triển. Vì vậy, sự sáng tạo trở thành một yếu tố vô cùng quan trọng. Sáng tạo không chỉ giúp con người giải quyết vấn đề hiệu quả hơn mà còn góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Trước hết, sáng tạo được hiểu là khả năng suy nghĩ, tìm ra những ý tưởng mới, cách làm mới hoặc giải pháp mới cho những vấn đề trong cuộc sống. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong lĩnh vực khoa học hay nghệ thuật mà còn xuất hiện trong mọi mặt của đời sống như học tập, lao động, sản xuất hay giao tiếp hằng ngày. Trong thời đại công nghệ và hội nhập hiện nay, nếu con người chỉ làm việc theo lối mòn cũ kỹ thì rất khó để bắt kịp sự phát triển của xã hội. Sự sáng tạo mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với cá nhân và cộng đồng. Trước hết, sáng tạo giúp con người giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Khi đối mặt với khó khăn, người có tư duy sáng tạo sẽ tìm ra những cách tiếp cận mới, linh hoạt hơn thay vì chỉ làm theo những phương pháp quen thuộc. Nhờ đó, công việc được thực hiện nhanh chóng và đạt kết quả tốt hơn. Bên cạnh đó, sáng tạo còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ. Nhiều phát minh, sáng chế vĩ đại của nhân loại như điện thoại thông minh, internet hay trí tuệ nhân tạo đều bắt nguồn từ những ý tưởng sáng tạo. Những thành tựu đó đã làm thay đổi sâu sắc cuộc sống của con người. Không chỉ vậy, sáng tạo còn giúp mỗi cá nhân khẳng định giá trị bản thân. Khi dám suy nghĩ khác biệt và đưa ra những ý tưởng mới, con người sẽ tạo được dấu ấn riêng trong học tập và công việc. Trong môi trường cạnh tranh của xã hội hiện đại, những người có tư duy sáng tạo thường có nhiều cơ hội phát triển hơn. Đồng thời, sáng tạo cũng giúp cuộc sống trở nên phong phú và thú vị hơn, bởi nó khuyến khích con người khám phá những điều mới mẻ và không ngừng hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, để sáng tạo phát huy giá trị, con người cần có sự học hỏi, rèn luyện và dám thử thách bản thân. Sáng tạo không phải là điều quá xa vời mà có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tìm phương pháp học tập hiệu quả, đưa ra ý tưởng mới trong công việc hoặc cải thiện cách làm quen thuộc. Bên cạnh đó, xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích sự sáng tạo, tôn trọng những ý tưởng mới và hỗ trợ những người dám đổi mới. Là học sinh trong thời đại ngày nay, mỗi người cần rèn luyện tư duy độc lập, không ngại đặt câu hỏi và tìm kiếm những cách giải quyết mới cho vấn đề trong học tập cũng như trong cuộc sống. Khi biết phát huy sự sáng tạo, chúng ta không chỉ nâng cao năng lực của bản thân mà còn góp phần xây dựng xã hội ngày càng tiến bộ. Tóm lại, sự sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Nó giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân, thúc đẩy sự phát triển của xã hội và mở ra nhiều cơ hội mới trong tương lai. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng và phát huy tinh thần sáng tạo để thích nghi và vươn lên trong một thế giới luôn đổi thay.

1/2 Câu 1 (0,5 điểm). Những phương thức biểu đạt được sửdụng trong văn bản: Tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh. Câu 2 (0,5 điểm). Sự việc chính: Người chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra loại bếp mới để phục vụ cho bộ đội thời chiến. Câu 3 (1,0 điểm). Qua quá trình kiên trì, nỗ lực của người chiến sĩ Hoàng Cầm, tác giả ca ngợi người chiến sĩ nuôi quân giàu lòng yêu nước, kiên trì và sáng tạo này. Câu 4 (1,0 điểm). Nội dung của văn bản: Văn bản Chuyện ông Hoàng Cầm ca ngợi lòng yêu nước sâu sắc, sự sáng tạo, kiên trì và sự cống hiến âm thầm của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm dành cho đất nước.

Câu 1. Thể thơ Văn bản được viết theo thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của văn học dân gian Việt Nam. --- Câu 2. Phương thức biểu đạt Văn bản sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt, trong đó chủ yếu là: Tự sự: kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông. Biểu cảm: bộc lộ nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh và sự cảm thương của công chúa. Miêu tả: miêu tả cảnh ngục tù, tiếng đàn, tâm trạng nhân vật. --- Câu 3. Tóm tắt văn bản và mô hình cốt truyện Tóm tắt: Chằn tinh và đại bàng bàn mưu vu oan cho Thạch Sanh bằng cách lấy trộm châu báu bỏ vào lều chàng. Thạch Sanh bị bắt giam, chờ ngày xử chém. Trong ngục, chàng gảy đàn bày tỏ nỗi oan khuất. Tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cha cho gặp người đánh đàn. Thạch Sanh kể rõ đầu đuôi sự việc, nhà vua hiểu ra nỗi oan, phong chàng làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha cho về quê phụng dưỡng mẹ già. Trên đường về, Lý Thông bị sét đánh chết, ác giả ác báo. Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: > Người lương thiện bị hãm hại → chịu oan khổ → được minh oan → cái thiện chiến thắng, cái ác bị trừng phạt. --- Câu 4. Tác dụng của một chi tiết kì ảo Chi tiết kì ảo “tiếng đàn của Thạch Sanh vang đến tai công chúa, khiến nàng tỉnh mê, nhớ thương và xin vua cha cho gặp người đánh đàn” có tác dụng: Thúc đẩy cốt truyện phát triển, mở ra bước ngoặt giúp Thạch Sanh được minh oan. Thể hiện quan niệm dân gian: người lương thiện dù gặp oan khuất vẫn được trời đất, con người cảm thông. Làm nổi bật vẻ đẹp tài năng, tâm hồn trong sáng và nỗi oan sâu sắc của nhân vật Thạch Sanh. --- Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh Giống nhau: Cùng dựa trên cốt truyện cổ tích Thạch Sanh. Nhân vật trung tâm vẫn là Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị Lý Thông hãm hại. Đều đề cao tư tưởng ở hiền gặp lành, ác giả ác báo. Có yếu tố kì ảo như tiếng đàn thần, sét đánh kẻ ác. Khác nhau: Văn bản này được viết bằng thơ lục bát, mang tính trữ tình rõ nét, còn truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi tự sự. Văn bản thơ nhấn mạnh cảm xúc, tâm trạng (nỗi oan khuất, tiếng đàn ai oán), trong khi truyện cổ tích chú trọng kể sự việc. Một số chi tiết được rút gọn hoặc nhấn mạnh khác nhau để phù hợp với hình thức thơ kể.

Câu 1. (2 điểm) Đoạn trích Thạch Sanh – Lý Thông mang những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật, tiêu biểu cho giá trị của truyện thơ dân gian. Về nội dung, đoạn trích thể hiện rõ cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác: Thạch Sanh là hiện thân của người lương thiện, tài năng nhưng bị hãm hại, còn Lý Thông tượng trưng cho lòng tham lam, độc ác. Qua đó, tác phẩm khẳng định niềm tin của nhân dân vào công lí: cái thiện dù chịu nhiều oan khuất cuối cùng vẫn được minh oan, cái ác tất yếu bị trừng phạt. Đồng thời, đoạn trích còn ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn Thạch Sanh – giàu lòng nhân ái, khoan dung khi tha tội cho Lý Thông. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát mượt mà, dễ nhớ, giàu nhạc điệu. Các yếu tố kì ảo như tiếng đàn thần, sét đánh kẻ ác góp phần làm câu chuyện thêm hấp dẫn, đồng thời phản ánh quan niệm dân gian “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, kết hợp tự sự và biểu cảm đã làm nổi bật cảm xúc, số phận và phẩm chất của nhân vật. --- Câu 2. (4 điểm) Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như luôn bị cuốn theo vòng xoáy của công việc, công nghệ và những áp lực vô hình. Chính vì thế, “sống chậm” đang trở thành một lối sống được nhiều người quan tâm và suy ngẫm. Sống chậm không có nghĩa là trì trệ hay lười biếng, mà là biết điều chỉnh nhịp sống để cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của thời gian, của bản thân và của cuộc sống xung quanh. Trước hết, sống chậm giúp con người cân bằng tinh thần và cảm xúc. Khi quá vội vàng, chúng ta dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí đánh mất niềm vui sống. Biết dừng lại đúng lúc để nghỉ ngơi, suy nghĩ và lắng nghe chính mình sẽ giúp con người giảm bớt áp lực, tái tạo năng lượng tinh thần. Một buổi sáng thong thả, một bữa cơm trọn vẹn bên gia đình hay vài phút tĩnh lặng đọc sách cũng đủ để tâm hồn trở nên an yên hơn. Không chỉ vậy, sống chậm còn giúp con người sống sâu sắc và có trách nhiệm hơn. Khi không bị cuốn theo tốc độ chóng mặt của cuộc sống, chúng ta sẽ có thời gian quan tâm đến những người xung quanh, biết yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu nhiều hơn. Sống chậm giúp ta suy nghĩ kĩ trước mỗi hành động, từ đó tránh được những quyết định nóng vội, sai lầm. Đồng thời, con người cũng có cơ hội nhìn nhận lại giá trị sống của bản thân, xác định rõ mục tiêu và ý nghĩa cuộc đời. Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc buông xuôi hay chối bỏ sự phát triển. Trong xã hội hiện đại, mỗi người vẫn cần năng động, sáng tạo và thích nghi nhanh. Vấn đề là phải biết kết hợp hài hòa giữa “nhanh” và “chậm”: làm việc nghiêm túc, hiệu quả nhưng không đánh đổi sức khỏe, hạnh phúc và các mối quan hệ. Sống chậm là làm chủ thời gian, chứ không để thời gian điều khiển mình. Tóm lại, sống chậm là một lựa chọn sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Khi biết sống chậm lại đúng lúc, con người không chỉ tìm được sự bình yên trong tâm hồn mà còn sống ý nghĩa, nhân văn và trọn vẹn hơn mỗi ngày.

Câu 1. Thể thơ Văn bản được viết theo thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của văn học dân gian Việt Nam. --- Câu 2. Phương thức biểu đạt Văn bản sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt, trong đó chủ yếu là: Tự sự: kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông. Biểu cảm: bộc lộ nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh và sự cảm thương của công chúa. Miêu tả: miêu tả cảnh ngục tù, tiếng đàn, tâm trạng nhân vật. --- Câu 3. Tóm tắt văn bản và mô hình cốt truyện Tóm tắt: Chằn tinh và đại bàng bàn mưu vu oan cho Thạch Sanh bằng cách lấy trộm châu báu bỏ vào lều chàng. Thạch Sanh bị bắt giam, chờ ngày xử chém. Trong ngục, chàng gảy đàn bày tỏ nỗi oan khuất. Tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cha cho gặp người đánh đàn. Thạch Sanh kể rõ đầu đuôi sự việc, nhà vua hiểu ra nỗi oan, phong chàng làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha cho về quê phụng dưỡng mẹ già. Trên đường về, Lý Thông bị sét đánh chết, ác giả ác báo. Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: > Người lương thiện bị hãm hại → chịu oan khổ → được minh oan → cái thiện chiến thắng, cái ác bị trừng phạt. --- Câu 4. Tác dụng của một chi tiết kì ảo Chi tiết kì ảo “tiếng đàn của Thạch Sanh vang đến tai công chúa, khiến nàng tỉnh mê, nhớ thương và xin vua cha cho gặp người đánh đàn” có tác dụng: Thúc đẩy cốt truyện phát triển, mở ra bước ngoặt giúp Thạch Sanh được minh oan. Thể hiện quan niệm dân gian: người lương thiện dù gặp oan khuất vẫn được trời đất, con người cảm thông. Làm nổi bật vẻ đẹp tài năng, tâm hồn trong sáng và nỗi oan sâu sắc của nhân vật Thạch Sanh. --- Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh Giống nhau: Cùng dựa trên cốt truyện cổ tích Thạch Sanh. Nhân vật trung tâm vẫn là Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị Lý Thông hãm hại. Đều đề cao tư tưởng ở hiền gặp lành, ác giả ác báo. Có yếu tố kì ảo như tiếng đàn thần, sét đánh kẻ ác. Khác nhau: Văn bản này được viết bằng thơ lục bát, mang tính trữ tình rõ nét, còn truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi tự sự. Văn bản thơ nhấn mạnh cảm xúc, tâm trạng (nỗi oan khuất, tiếng đàn ai oán), trong khi truyện cổ tích chú trọng kể sự việc. Một số chi tiết được rút gọn hoặc nhấn mạnh khác nhau để phù hợp với hình thức thơ kể.