Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích cho thấy bút pháp nghệ thuật tinh luyện và tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc xây dựng hình tượng và diễn tả tâm lí nhân vật. Trước hết, nhà thơ sử dụng bút pháp ước lệ, lí tưởng hóa để khắc họa Từ Hải với tầm vóc phi thường, mang khí chất của bậc anh hùng “đội trời đạp đất”, vừa giỏi võ nghệ vừa thao lược hơn người. Hệ thống từ ngữ trang trọng, giàu tính tạo hình như “côn quyền”, “lược thao”, “gươm đàn” góp phần làm nổi bật vẻ đẹp toàn diện ấy. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được triển khai sinh động, tự nhiên, giúp bộc lộ rõ tính cách hai nhân vật: Từ Hải hào sảng, tự tin, còn Thúy Kiều lại thông minh, ý nhị mà vẫn giữ được phẩm giá. Đặc biệt, việc sử dụng điển tích như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương” không chỉ tăng tính cổ kính mà còn thể hiện chiều sâu học vấn của tác giả. Ngoài ra, giọng điệu trữ tình kết hợp với cảm hứng lãng mạn đã khắc họa thành công mối tri kỉ đẹp đẽ giữa anh hùng và giai nhân. Nhờ đó, đoạn trích trở thành một trong những phần đặc sắc của Truyện Kiều, vừa giàu giá trị nghệ thuật vừa giàu sức gợi cảm.
Câu 2:
Câu 1:thể loại là truyện thơ nôm
Câu2:Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (nơi Thúy Kiều đang bị giam cầm, hành nghề tiếp khách). Cuộc gặp gỡ này diễn ra khi Từ Hải là một "khách biên đình" tìm đến thăm Kiều.
Câu 3:
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
- Cỏ nội hoa hèn: Chỉ những người phụ nữ có thân phận thấp kém, tầm thường trong xã hội cũ (ở đây là Thúy Kiều tự nhận mình).
- Thân bèo bọt: Chỉ số phận trôi nổi, bấp bênh, không có quyền tự quyết của người phụ nữ.
- Tác dụng:Làm cho cách diễn đạt trở nên hình ảnh, sinh động và giàu sức gợi cảm.Thể hiện thái độ khiêm nhường, tự trọng nhưng cũng đầy xót xa của Thúy Kiều về thân phận mình trước một bậc anh hùng như Từ Hải.Khơi gợi sự cảm thông, thương xót của độc giả đối với nhân vật.
Câu 4:Qua đoạn trích, ta thấy Từ Hải là một hình tượng nhân vật lý tưởng:"Trai anh hùng", "phỉ nguyện sánh phượng", "cưỡi rồng". Từ Hải hiện lên với tầm vóc lớn lao, oai phong lẫm liệt.Dù gặp Kiều ở lầu xanh nhưng Từ Hải không nhìn nàng như một kỹ nữ mà nhìn nhận nàng như một "thuyền quyên", một người tri kỷ.Sự phóng khoáng, quyết đoán: Cách hành xử của Từ Hải rất dứt khoát, tự tin, mang đậm màu sắc của một đấng trượng phu đầu đội trời chân đạp đất.
Câu 5 Cảm xúc/tình cảm khơi gợi trong văn bản:
- Sự ngưỡng mộ: Ngưỡng mộ vẻ đẹp khí phách của Từ Hải và tình cảm trân trọng, tri âm tri kỷ giữa hai nhân vật.
- Sự xúc động/thương cảm: Xót xa cho thân phận "bèo bọt" của Thúy Kiều dù nàng có tài sắc vẹn toàn.
- Niềm tin vào giá trị con người: Cảm thấy ấm lòng khi giữa những nghịch cảnh trớ trêu, con người vẫn tìm thấy nhau, thấu hiểu và tôn trọng giá trị của nhau.=>Vì đoạn trích không chỉ khắc họa thành công hình tượng người anh hùng mà còn đề cao khát vọng tự do, khát vọng công lý và sự khẳng định phẩm giá con người trong xã hội cũ.
Câu 1:
Nhân vật Hoàng Cầm trong phần Đọc hiểu hiện lên như một biểu tượng đẹp của người chiến sĩ hậu cần trong kháng chiến với trí tuệ và tấm lòng tận tụy. Trước hết, ông là người giàu tinh thần trách nhiệm, luôn trăn trở tìm cách đảm bảo bữa ăn cho bộ đội trong hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt. Chính từ thực tế khó khăn ấy, Hoàng Cầm đã thể hiện rõ phẩm chất sáng tạo khi nghĩ ra cách nấu ăn độc đáo nhằm giữ bí mật, tránh sự phát hiện của kẻ thù. Không chỉ dừng lại ở sự thông minh, ông còn toát lên vẻ đẹp của một con người giàu tình đồng chí, luôn đặt lợi ích chung lên trên hết. Công việc thầm lặng nhưng ý nghĩa của Hoàng Cầm góp phần quan trọng vào sức mạnh chiến đấu của quân đội. Qua đó, hình tượng nhân vật không chỉ khắc họa vẻ đẹp của người lính trong chiến tranh mà còn gợi nhắc về giá trị của sự cống hiến âm thầm. Hoàng Cầm vì thế trở thành hình ảnh tiêu biểu cho những con người bình dị mà vĩ đại, làm nên sức mạnh bền bỉ của dân tộc Việt Nam.
Câu 2:Trong cuộc sống hiện đại không ngừng biến đổi, sáng tạo trở thành một yếu tố vô cùng quan trọng, góp phần quyết định sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo được hiểu là khả năng nghĩ ra những ý tưởng mới, cách làm mới, không rập khuôn, máy móc. Đây chính là động lực thúc đẩy tiến bộ và giúp con người thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thời đại.
Trước hết, sáng tạo giúp con người giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Trong học tập cũng như công việc, những cách làm cũ đôi khi không còn phù hợp. Khi đó, sự sáng tạo sẽ mở ra những hướng đi mới, giúp tiết kiệm thời gian, công sức mà vẫn đạt hiệu quả cao. Ví dụ, trong thời đại công nghệ, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo vào học tập và sản xuất đã giúp nâng cao năng suất đáng kể.
Không chỉ vậy, sáng tạo còn giúp mỗi người khẳng định giá trị bản thân. Một người biết suy nghĩ độc lập, có ý tưởng riêng sẽ dễ tạo được dấu ấn và thành công hơn trong cuộc sống. Đó cũng là yếu tố quan trọng giúp con người thích nghi với môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Những người trẻ năng động, dám nghĩ dám làm thường là những người có nhiều cơ hội phát triển.
Bên cạnh đó, sáng tạo còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Những phát minh, cải tiến trong khoa học, kỹ thuật, y học hay giáo dục đều bắt nguồn từ tư duy sáng tạo. Nhờ có sáng tạo, cuộc sống con người ngày càng tiện nghi, văn minh hơn.
Tuy nhiên, sáng tạo không có nghĩa là tùy tiện hay phá vỡ mọi nguyên tắc. Sáng tạo cần dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc và hướng đến những giá trị tích cực. Đồng thời, mỗi người cũng cần rèn luyện tư duy sáng tạo bằng cách học hỏi, trải nghiệm và không ngại thử thách.
Là học sinh, chúng ta cần chủ động rèn luyện khả năng sáng tạo trong học tập và cuộc sống: không học vẹt, biết đặt câu hỏi, tìm tòi cách giải mới và mạnh dạn bày tỏ ý kiến của mình. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể phát triển toàn diện và thích ứng tốt với xã hội hiện đại.
Sáng tạo là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công trong cuộc sống ngày nay. Mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của sáng tạo và không ngừng rèn luyện để hoàn thiện bản thân, góp phần xây dựng xã hội ngày càng phát triển.
Câu 1:Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh.
Câu 2 Sự việc chính: Người chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra loại bếp mới để phục vụ cho bộ đội thời chiến.
Câu 3 Qua quá trình kiên trì, nỗ lực của người chiến sĩ Hoàng Cầm, tác giả ca ngợi người chiến sĩ nuôi quân giàu lòng yêu nước, kiên trì và sáng tạo này.
Câu 4 Nội dung của văn bản: Văn bản Chuyện ông Hoàng Cầm:ca ngợi lòng yêu nước sâu sắc, sự sáng tạo, kiên trì và sự cống hiến âm thầm của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm dành cho đất nước.
Câu 5
Trong "Chuyện ông Hoàng Cầm" chi tiết ấn tượng nhất là suy nghĩ của anh nuôi Hoàng Cầm: “Để bộ đội chết vì nấu ăn là mình có tội.Em ấn tượng là vì: Câu nói thể hiện sự tận tâm, coi trọng mạng sống đồng đội hơn cả bản thân, biến công việc hậu cần bình thường thành sứ mệnh sống còn.Chính tư tưởng này đã thúc đẩy Hoàng Cầm sáng tạo ra chiếc bếp không khói lừng danh, giúp bảo vệ bộ đội khỏi bị địch phát hiện trong chiến tranh. Nó khắc họa vẻ đẹp cao quý của người lính bình dị, cống hiến âm thầm không vì danh tiếng, một biểu tượng của trí tuệ và tình yêu thương.
=>Chi tiết này không chỉ tôn vinh nhân vật mà còn là bài học sâu sắc về lòng yêu nước và trách nhiệm.