Đàm Ngọc Khuê

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đàm Ngọc Khuê
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1Đoạn trích về cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều là một trong những trang thơ đẹp nhất về sự tri âm, tri kỷ trong "Truyện Kiều". Trước hết, Nguyễn Du đã xây dựng hình tượng Từ Hải với vẻ đẹp lẫm liệt của một bậc anh hùng "đội trời đạp đất", phóng khoáng và tự do. Tuy nhiên, cái hay của ngòi bút Nguyễn Du không chỉ dừng lại ở ngoại hình mà còn ở "con mắt tinh đời" của Từ Hải. Giữa chốn lầu xanh bụi bặm, ông không nhìn Kiều như một kỹ nữ mà trân trọng nàng như một người bạn tâm phúc ("Tâm phúc tương cờ"). Ngược lại, Thúy Kiều cũng bộc lộ sự thông minh, tinh tế khi nhận ra cốt cách phi thường của Từ Hải ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nàng dùng những lời lẽ khiêm cung nhưng đầy tự trọng để bày tỏ lòng mình. Cuộc đối thoại giữa họ không đơn thuần là sự gặp gỡ nam nữ, mà là sự giao thoa của hai tâm hồn lớn: một người anh hùng trọng nghĩa và một người con gái tài hoa bạc mệnh nhưng đầy khát vọng. Qua đó, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của những con người phi thường mà còn gửi gắm ước mơ về sự tự do và công lý trong xã hội cũ.

Giữa dòng đời hối hả của thế kỷ XXI, khi con người ta mải mê theo đuổi những giá trị lấp lánh của hào quang, danh vọng và sự công nhận trên các nền tảng mạng xã hội, có một vẻ đẹp vẫn bền bỉ tỏa hương nhưng lại vô cùng kín đáo. Đó chính là sự hi sinh thầm lặng. Như những mạch nước ngầm chảy sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cây đời xanh tốt, sự hi sinh thầm lặng chính là sợi dây vô hình nhưng vững chắc nhất gắn kết trái tim con người và duy trì vẻ đẹp nhân văn của xã hội.

Hi sinh thầm lặng không phải là những hành động lớn lao, vĩ đại được cả thế giới tung hô. Đó là việc một người sẵn sàng từ bỏ lợi ích, thời gian, sức khỏe hay những niềm vui cá nhân để mang lại điều tốt đẹp cho người khác, cho cộng đồng mà không mưu cầu sự đền đáp hay sự nổi tiếng. Nó không có tiếng vang của trống trận, không có ánh đèn sân khấu, nó chỉ có sự chân thành từ trái tim đến với trái tim.

Sự hi sinh ấy hiện hữu ở mọi ngóc ngách của cuộc sống. Trong gia đình, đó là bóng dáng tảo tần của người mẹ thức khuya dậy sớm, chăm lo từng bữa ăn giấc ngủ cho con mà quên đi những sở thích riêng mình. Đó là đôi vai gầy của người cha gánh vác cả bầu trời giông bão để con được bình yên đến trường. Bước ra ngoài xã hội, ta bắt gặp những người chiến sĩ biên phòng nơi biên thùy xa xôi, những bác sĩ lặng lẽ trong phòng trực đêm, hay những người công nhân vệ sinh miệt mài quét rác khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ. Họ hi sinh những giây phút sum họp gia đình, hi sinh sự thoải mái của bản thân để đổi lấy sự bình yên và sạch đẹp cho cộng đồng. Họ làm việc vì trách nhiệm, vì tình yêu thương chứ không phải để được lên mặt báo hay nhận những lời tán dương hoa mỹ.

Ý nghĩa của sự hi sinh thầm lặng là vô cùng to lớn. Nó là liều thuốc chữa lành những vết thương của sự vô cảm, ích kỷ trong xã hội hiện đại. Khi một người biết sống vì người khác, họ không chỉ giúp đỡ được đối phương mà còn tự bồi đắp cho tâm hồn mình một sự thanh thản, cao thượng. Một xã hội có nhiều sự hi sinh thầm lặng sẽ là một xã hội ấm áp, nơi con người tin tưởng và dựa vào nhau để vượt qua nghịch cảnh.

Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, vẫn còn một bộ phận lối sống thực dụng, vị kỷ. Có những người chỉ làm việc tốt khi có ống kính máy quay, chỉ giúp đỡ khi thấy có lợi cho bản thân. Họ biến thiện nguyện thành công cụ để đánh bóng tên tuổi. Lối sống ấy đối lập hoàn toàn với giá trị của sự hi sinh chân chính. Cần hiểu rằng, hi sinh thầm lặng không phải là sự nhu nhược hay cam chịu mù quáng, mà là sự lựa chọn tự nguyện của một bản lĩnh sống mạnh mẽ và một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn.

Tóm lại, sự hi sinh thầm lặng giống như những đóa hoa rừng, dù chẳng ai đặt tên, chẳng ai thưởng lãm nhưng vẫn lặng lẽ tỏa hương thơm ngát cho đời. Mỗi chúng ta không nhất thiết phải làm những điều vĩ đại để trở nên cao cả. Chỉ cần biết sống chậm lại, biết yêu thương và sẻ chia từ những việc nhỏ bé nhất, chúng ta đã góp phần thắp lên một ngọn lửa ấm áp giữa cuộc đời. Bởi suy cho cùng, "sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình".


Câu 1 (0.5 điểm)

Thể thơ: Lục bát. (Dấu hiệu: Các cặp câu 6 chữ và 8 chữ luân phiên).

Câu 2 (0.5 điểm)

• Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu hồng (nơi Thúy Kiều đang ở lúc bấy giờ, khi nàng đang ở lầu xanh của Tú Bà/Bạc Bà). Đoạn trích có câu: "Thiếp danh đưa đến lầu hồng".

Câu 3 (1.0 điểm)

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.

• "Cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt": Chỉ thân phận thấp kém, nhỏ bé, trôi nổi của người phụ nữ trong xã hội cũ (ở đây là Thúy Kiều).

• "Rộng thương": Chỉ sự bao dung, che chở của bậc quân tử (Từ Hải).

Tác dụng:

• Thể hiện thái độ khiêm nhường, tự trọng nhưng cũng đầy mặc cảm về thân phận của Thúy Kiều trước sự trân trọng của Từ Hải.

• Làm cho lời nói trở nên tế nhị, giàu sức biểu cảm và tăng sức thuyết phục cho sự cầu thị của nàng.

Câu 4 (1.0 điểm)

Nhận xét về nhân vật Từ Hải:

Vẻ ngoài và khí phách: Là một bậc anh hùng lẫm liệt, có tầm vóc phi thường ("Đội trời đạp đất ở đời"), phóng khoáng, tự do ("Giang hồ quen thói vẫy vùng").

Tính cách: Là người có con mắt tinh đời, biết trân trọng giá trị con người (biết nhận ra vẻ đẹp tâm hồn của Kiều giữa chốn lầu xanh).

Thái độ: Ngang tàng nhưng lại rất chân thành, hào hiệp và trọng tình trọng nghĩa khi đối xử với người tri kỷ.

Câu 5 (1.0 điểm)

Cảm xúc khơi gợi: Sự ngưỡng mộ và niềm xúc động.

Vì sao:

• Ngưỡng mộ vẻ đẹp của một lý tưởng anh hùng tự do, công lý (qua hình tượng Từ Hải).

• Xúc động trước cuộc gặp gỡ định mệnh của hai tâm hồn tri kỷ ("trai anh hùng, gái thuyền quyên"). Giữa xã hội phong kiến đầy rẫy bất công, việc họ tìm thấy và trân trọng nhau là một điểm sáng nhân văn, nhen nhóm hy vọng về sự giải thoát cho những thân phận bị vùi dập như Thúy Kiều.


Áp dụng công thức E=Ud ta tính được cường độ điện trường trong màng tế bào bằng: E=0,078.10−9=8,75.106V/m

Tính năng lượng tối đa mà bộ tụ có thể tích trữ được:

W=1/2CV²

C = 99000uF = 0,099F

V=200V

Năng lượng tối đa là:

Wmax=1/2.0,099.200²=1980

Năng lượng giải phóng là:

Ê=P.t=2500.0,5=1250J

Phần trăm năng lượng điện được giải phóng số với năng lượng đã tích lũy:

E/Wmax . 100% 

= 1250/1980 . 100%=63,13%

) để tách mép các túi nylon dính vào nhau, có một số cách:

- Thổi hơi vào miệng túi

- Xoa hai tay vào túi

- Vẩy mạnh túi

Giải thích: Các túi nylon dính vào nhau do lực hút tĩnh điện giữa các lớp màng mỏng. Khi các túi được sản xuất và xếp chồng lên nhau, các electron có thể đi chuyển giữa các lớp, tạo ra sự tích điện trái dấu. Lực hút tĩnh điện giữa các điện tích điện trái dấu này khiến các túi dính chặt vào nhau. Các phương pháp trên đều nhằm mục đích giảm hoặc loại bỏ lực hút tĩnh điện này, giúp các túi dễ dàng tách rời.

b) Để lực điện tác dụng lên điện tích q3=0, điện tích này phải nằm trên đường thẳng nối q1 và q2, và lực điện do q1 và q2 tác dụng lên q3 phải cân bằng nhau

Gọi x là khoảng cách từ q1 đến q3. Khoảng cách từ q2 đến q3 là 6-x(cm)

Để lực điện tác dụng lên q3 bằng 0, ta có:

F13=F23

k|q1q3|/x²=k|q2q3|/(6-x)²

|q1|/x²=|q2|/(6-x)²

1,5/x²=6/(6-x)²

(6-x)²=4x²

36-12x+x²=4x²

3x²+12x-36=0

x²+4x-12=0

(x+6)(x-2)=0

x=-6 hoặc có=2

Vì xừa khoảng cách nên có>0. Vậy x= 2cm thoả mãn

Để lực điện tác dụng lên q3 bằng 0, q3 phải mang điện tích trái dấu với q1 và q2. Tuy nhiên, vì cả q1 và q2 đều dương, q3 phải nằm giữa chúng và điện tích âm. Tuy nhiên, giá trị của q3 không ảnh hưởng đến việc lực điện tác dụng lên nó bằng 0.

Câu 1


Nhân vật Hoàng Cầm hiện lên là một người chiến sĩ giàu trách nhiệm, sáng tạo và hết lòng vì đồng đội. Trước thực tế khói bếp dễ bị máy bay địch phát hiện, gây nguy hiểm cho bộ đội, Hoàng Cầm đã trăn trở, suy nghĩ ngày đêm để tìm cách khắc phục. Anh không ngại gian khổ, kiên trì thử nghiệm nhiều lần, đào hàng chục cái bếp khác nhau, dù thất bại vẫn không nản lòng. Chính sự bền bỉ và quyết tâm ấy đã giúp anh sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm – một sáng kiến có ý nghĩa lớn trong chiến tranh. Không chỉ thể hiện trí thông minh, nhân vật còn bộc lộ tình yêu thương đồng đội sâu sắc, sẵn sàng chịu vất vả để bảo vệ sự an toàn cho mọi người. Sáng chế của anh không chỉ giúp bộ đội có bữa ăn đầy đủ mà còn góp phần giữ bí mật, đảm bảo thắng lợi cho các chiến dịch. Qua đó, Hoàng Cầm trở thành biểu tượng đẹp của người lính Việt Nam: giản dị, tận tụy, sáng tạo và giàu lòng yêu nước.

Câu 2


Trong cuộc sống hiện đại, sáng tạo giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo là khả năng tìm ra cái mới, cách làm mới hoặc giải pháp hiệu quả hơn cho những vấn đề trong học tập, lao động và đời sống. Đây chính là động lực thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của con người.


Trước hết, sáng tạo giúp con người nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống. Khi biết suy nghĩ linh hoạt và đổi mới, chúng ta có thể tìm ra những phương pháp tối ưu, tiết kiệm thời gian và công sức. Trong học tập, sáng tạo giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động, không máy móc, từ đó hiểu sâu và vận dụng tốt hơn. Trong lao động, sáng tạo giúp cải tiến công cụ, quy trình sản xuất, mang lại năng suất cao và giá trị kinh tế lớn.

Bên cạnh đó, sáng tạo còn là yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội. Lịch sử đã chứng minh rằng những phát minh, sáng kiến luôn mở ra những bước ngoặt lớn. Từ những tiến bộ khoa học – công nghệ đến các ý tưởng trong đời sống, tất cả đều góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, hiện đại. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, quốc gia nào biết khuyến khích và phát huy sáng tạo sẽ có lợi thế lớn trong phát triển.


Không chỉ vậy, sáng tạo còn giúp con người khẳng định bản thân. Mỗi người có một cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề riêng, vì vậy khi dám nghĩ, dám làm, ta sẽ tạo ra dấu ấn cá nhân. Điều này không chỉ mang lại thành công mà còn giúp cuộc sống trở nên phong phú, ý nghĩa hơn.


Câu 1 (0,5 điểm).

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh.

Câu 2 (0,5 điểm).

Sự việc chính: Người chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra loại bếp mới để phục vụ cho bộ đội thời chiến.

Câu 3 (1,0 điểm).

Qua quá trình kiên trì, nỗ lực của người chiến sĩ Hoàng Cầm, tác giả ca ngợi người chiến sĩ nuôi quân giàu lòng yêu nước, kiên trì và sáng tạo này.

Câu 4 (1,0 điểm).

Nội dung của văn bản: Văn bản

Chuyện ông Hoàng Cầm

ca ngợi lòng yêu nước sâu sắc, sự sáng tạo, kiên trì và sự cống hiến âm thầm của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm dành cho đất nước