Nguyễn Anh Tú
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền tài đã thể hiện tài năng lập luận sắc sảo, chặt chẽ để kêu gọi vua Lê Thái Tổ tuyển dụng nhân tài. Ông mở đầu bằng luận điểm then chốt: “Nhân chủng đại bản”, nhấn mạnh hiền tài là gốc rễ của quốc gia, sử dụng phép quy nạp từ lịch sử các triều đại thành bại để chứng minh rằng nước thịnh nhờ người hiền, suy vong vì thiếu kẻ sĩ. Lập luận được triển khai theo lối diễn dịch logic, từ lý lẽ trừu tượng đến dẫn chứng cụ thể: so sánh vận mệnh đất nước với cây cối cần gốc rễ vững, hay hình ảnh “cửa nguyệt hiền tài” để khơi gợi khát vọng nhân tài phong phú. Biện pháp tu từ điệp ngữ “hiền tài”, “kẻ sĩ” kết hợp câu văn ngắn gọn, nhịp điệu dồn dập tạo sức thuyết phục mạnh mẽ, khích lệ vua hành động ngay. Kết thúc bằng lời kêu gọi thiết thực “chiếu chỉ truyền ba ngày”, ông khéo léo chuyển từ lý lẽ sang hành động cụ thể, vừa uy nghiêm vừa gần gũi. Nghệ thuật này không chỉ khẳng định vai trò nhân tài mà còn thể hiện tấm lòng vì dân của Nguyễn Trãi
Câu 2:
Hiện tượng “chảy máu chất xám” đang là vấn đề cấp bách ở Việt Nam, khi hàng ngàn trí thức, kỹ sư, bác sĩ tài năng rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài. Thực trạng cho thấy mỗi năm, khoảng 2.000-3.000 nhân tài chất lượng cao ra đi, chủ yếu sang Mỹ, Nhật Bản, Úc và châu Âu. Theo thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, hơn 70% du học sinh không trở về sau khi tốt nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao như AI, công nghệ sinh học và chip bán dẫn. Tình trạng này phổ biến ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, nơi nguồn nhân lực trẻ bị hút mất dần vào các tập đoàn đa quốc gia.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều bất cập nội tại. Trước hết là mức thu nhập thấp: lương trung bình của kỹ sư phần mềm Việt Nam chỉ bằng 1/3-1/5 so với ở Silicon Valley, trong khi chi phí sinh hoạt ngày càng tăng. Thứ hai, môi trường làm việc thiếu hấp dẫn với cơ chế hành chính rườm rà, thiếu quỹ nghiên cứu và hệ sinh thái khởi nghiệp non trẻ. Nhiều tài năng chọn ở lại nước ngoài vì cơ hội thăng tiến tốt hơn, được tiếp cận công nghệ tiên tiến và tự do sáng tạo. Ngoài ra, chính sách đãi ngộ chưa đồng bộ, giáo dục đại học chưa gắn kết với nhu cầu thực tiễn cũng góp phần đẩy nhân tài ra đi.
Hậu quả của “chảy máu chất xám” vô cùng nghiêm trọng đối với sự phát triển đất nước. Kinh tế Việt Nam khó chuyển dịch từ lao động giá rẻ sang nền kinh tế tri thức, dẫn đến tụt hậu trong các ngành mũi nhọn như công nghệ 4.0. Giáo dục và y tế suy yếu khi thiếu giảng viên, bác sĩ giỏi; các viện nghiên cứu rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ”. Về dài hạn, khoảng cách giàu nghèo gia tăng, năng lực cạnh tranh quốc gia suy giảm, đe dọa mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045.
Để khắc phục, cần các giải pháp đồng bộ từ nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân. Nhà nước nên tăng đầu tư 2-3% GDP cho khoa học công nghệ, cải cách lương thưởng với mức tối thiểu 2.000 USD/tháng cho nhân tài, xây dựng các khu công nghệ cao như Hòa Lạc, Đà Nẵng với chính sách visa đặc biệt thu hút chuyên gia nước ngoài. Học hỏi Singapore và Israel, triển khai chương trình “hồi hương tài năng” ưu đãi thuế, nhà ở, quỹ nghiên cứu. Doanh nghiệp như Vingroup, FPT cần hợp tác quốc tế, tạo môi trường sáng tạo. Cá nhân thế hệ trẻ phải rèn luyện kỹ năng toàn cầu, nuôi dưỡng ý chí cống hiến cho quê hương.
Ngăn chặn “chảy máu chất xám” đòi hỏi ý chí quyết liệt và sự đồng lòng toàn xã hội. Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội, giữ chân và thu hút nhân tài để vươn mình mạnh mẽ trên trường quốc tế.
Câu 1 : Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2 : Chủ thể bài viết: Vua Lê Lợi (người ban bố chiếu cầu hiền).
Câu 3 :
Mục đích chính của văn bản: Kêu gọi và khuyến khích người hiền tài ra giúp nước, đồng thời yêu cầu các quan tiến cử nhân tài. Những đường lối tiến cử người hiền tài được nêu trong văn bản: Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên tiến cử người hiền tài. Người có tài tự mình ra trình diện để giúp nước.
Câu 4 :
Dẫn chứng được đưa ra:
Người viết dẫn chứng từ thời Hán và thời Đường: Tiêu Hà tiến cử Hàn Tín. Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình. Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh. Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Dẫn chứng cụ thể, tiêu biểu, có thật trong lịch sử, làm cho lập luận thuyết phục và chặt chẽ hơn.
Câu 5 :
Thông qua văn bản, có thể thấy chủ thể bài viết (vua Lê Lợi) là người trọng dụng hiền tài, có tầm nhìn và trách nhiệm với đất nước. Nhà vua nhận thức rõ rằng việc tìm kiếm và sử dụng người tài là yếu tố quan trọng để xây dựng và phát triển quốc gia. Đồng thời, ông cũng thể hiện tấm lòng khiêm nhường, tha thiết mong cầu nhân tài, sẵn sàng mở rộng con đường để người tài ra giúp nước. Điều đó cho thấy tư tưởng tiến bộ và tinh thần vì dân vì nước của vị vua đứng đầu đất nước.
Câu 1 :
Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Sống chủ động là tự giác, tích cực nắm bắt cơ hội, không chờ đợi hay phụ thuộc vào người khác. Khi chủ động, con người biết xác định mục tiêu rõ ràng, xây dựng kế hoạch và kiên trì thực hiện. Điều đó giúp ta thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội, nhất là trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ. Người sống chủ động thường tự tin, bản lĩnh và có trách nhiệm với lựa chọn của mình; nhờ vậy, họ dễ đạt được thành công hơn. Ngược lại, lối sống thụ động khiến con người trì trệ, bỏ lỡ cơ hội và khó phát triển bản thân. Tuy nhiên, chủ động không đồng nghĩa với vội vàng hay hấp tấp, mà cần đi kèm sự suy nghĩ thấu đáo. Là học sinh, chúng ta cần chủ động trong học tập, rèn luyện kỹ năng và định hướng tương lai. Khi mỗi người biết sống chủ động, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa, tích cực và giàu giá trị hơn.
Câu 2 :
Bài thơ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho hồn thơ trữ tình – chính luận của ông. Tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên mùa hè rực rỡ, giàu sức sống mà còn thể hiện sâu sắc tấm lòng yêu nước, thương dân và lí tưởng nhân nghĩa cao đẹp của nhà thơ.
Câu thơ mở đầu: “Rồi hóng mát thuở ngày trường” gợi lên tư thế ung dung, thư thái của con người giữa thiên nhiên. Từ “rồi” cho thấy trạng thái nhàn tản, có phần chậm rãi; “ngày trường” gợi những ngày hè dài rộng. Trong hoàn cảnh lui về ở ẩn sau những biến cố chính trị, Nguyễn Trãi vẫn giữ được tâm thế bình thản, hòa mình với thiên nhiên. Đó là cái “nhàn” của một tâm hồn thanh cao, từng trải.
Ba câu thơ tiếp theo mở ra bức tranh mùa hè đầy màu sắc và sức sống:
“Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.”
Thiên nhiên hiện lên qua những gam màu rực rỡ: xanh của hoè, đỏ của lựu, hồng của sen. Đặc biệt, các động từ mạnh như “đùn đùn”, “phun”, “tịn” khiến cảnh vật không tĩnh tại mà căng tràn nhựa sống. “Đùn đùn” gợi sự sinh sôi mạnh mẽ, tán hoè vươn rộng che rợp cả không gian. “Phun thức đỏ” diễn tả sắc lựu như bùng nổ, lan tỏa; còn hương sen thì “tịn” – ngào ngạt, lan xa. Nguyễn Trãi đã sử dụng bút pháp giàu tính tạo hình, kết hợp thị giác và khứu giác để làm nổi bật vẻ đẹp căng tràn của mùa hè. Qua đó, ta thấy một tâm hồn tinh tế, yêu thiên nhiên tha thiết.
Hai câu luận mở rộng bức tranh bằng âm thanh của cuộc sống con người:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”
Nếu bốn câu đầu thiên về sắc và hương, thì hai câu này lại nổi bật âm thanh. Từ láy “lao xao” gợi tiếng người mua bán rộn ràng nơi chợ cá; “dắng dỏi” gợi tiếng ve ngân vang, trong trẻo. Âm thanh ấy không hề ồn ào, mà tạo nên nhịp điệu sôi động, ấm áp của đời sống lao động. Nhà thơ không chỉ quan sát thiên nhiên mà còn lắng nghe hơi thở của cuộc sống nhân dân. Điều đó cho thấy ông luôn hướng lòng về con người, về cuộc sống bình dị mà yên vui của dân chúng.
Hai câu kết là điểm nhấn tư tưởng của toàn bài:
“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
Điển tích “Ngu cầm” nhắc đến cây đàn của vua Thuấn – biểu tượng của thời đại thái bình thịnh trị. Ước muốn “đàn một tiếng” không chỉ là mong ước nghệ thuật mà còn là khát vọng chính trị, xã hội: mong cho “dân giàu đủ khắp đòi phương”. Câu thơ bộc lộ tấm lòng vì dân sâu sắc của Nguyễn Trãi. Dù đang ở ẩn, ông vẫn một lòng lo cho cuộc sống ấm no của nhân dân. Cái “nhàn” ở đầu bài vì thế không phải là lánh đời, mà là sự tạm lắng để giữ trọn lí tưởng nhân nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ kết hợp hài hòa giữa yếu tố trữ tình và chính luận; sử dụng ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, nhiều từ láy và động từ mạnh; bức tranh thiên nhiên được miêu tả sinh động qua nhiều giác quan.
Như vậy, tác phẩm Bảo kính cảnh giới không chỉ là khúc ca mùa hè tươi đẹp mà còn là tiếng lòng của một bậc anh hùng suốt đời vì dân, vì nước. Qua bài thơ, ta càng trân trọng hơn nhân cách lớn và tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi – một danh nhân văn hóa kiệt xuất của dân tộc.
Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
- Thu ăn măng trúc, đông ăn giá (ăn măng trúc mùa thu, giá mùa đông).
- Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao (tắm hồ sen mùa xuân, ao mùa hạ).
- Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống (uống rượu dưới gốc cây).
Câu 3
Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ: "Một mai, một cuốc, một cần câu".
Tác dụng: Liệt kê ba vật dụng giản dị (mai đào đất, cuốc xới đất, cần câu) khắc họa lối sống cần lao giản dị, tự cung tự cấp của tác giả. Đồng thời, nhấn mạnh sự thơ thẩn, ung dung ("thơ thẩn dầu ai vui thú nào"), tạo nhịp điệu vui tươi, hài hòa, thể hiện niềm vui thanh cao giữa cuộc đời.
Câu 4
Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có nét đặc biệt là đảo ngược giá trị thông thường của xã hội:
- "Dại" là chọn nơi vắng vẻ, ẩn dật để giữ phẩm giá, tránh bon chen.
- "Khôn" là lao vào chốn lao xao, danh lợi phù phiếm.
Điều này thể hiện triết lý sống thanh cao, coi thường công danh, khẳng định giá trị chân thực của sự cô tịch so với ồn ào giả tạo.
Câu 5
Từ bài thơ "Nhàn", ta cảm nhận vẻ đẹp nhân cách Nguyễn Bỉnh Khiêm là sự thanh cao, đạm bạc và trí tuệ sâu sắc. Ông chọn lối sống giản dị với "một mai, một cuốc, một cần câu", ăn măng giá, tắm hồ ao, uống rượu dưới cội cây, thể hiện sự hài hòa với thiên nhiên và tự tại giữa đời. Đặc biệt, quan niệm "dại – khôn" đảo ngược giá trị xã hội, cùng hình ảnh phú quý "tựa chiêm bao" khẳng định trí tuệ nhìn thấu hư ảo danh lợi. Nhân cách ấy không chỉ là ẩn sĩ tài hoa mà còn là tấm gương sống chân thực, khiêm nhường, mãi tỏa sáng trong lòng người đọc.