Lê Thị Khánh Ngọc
Giới thiệu về bản thân
a. Mỗi ATP có cấu tạo gồm ba thành phần cơ bản:
- Phân tử adenine
- Phân tử đường ribose
- 3 gốc phosphate chứa 2 liên kết cao năng
b. Liên kết giữa các phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi phá vỡ liên kết giữa các các gốc phosphate sẽ giải phóng ra một lượng lớn năng lượng.
Nước muối NaCl 0,09% được gọi là nước muối sinh lí vì là dung dịch đẳng trương với các tế bào ở người. Do vậy, khi ta súc miệng bằng nước muối sinh lí, các tế bào niêm mạc miệng không bị ảnh hưởng. Trong khi đó, nước muối là môi trường ưu trương với vi khuẩn nên các vi khuẩn có hại trong khoang miệng sẽ bị mất nước khiến quá trình phân chia của vi khuẩn bị hạn chế, thậm chí ngừng lại. Do vậy, nước muối sinh lí có thể ngăn chặn được vi sinh vật gây bệnh phát triển trong miệng mà không làm tổn hại đến các tế bào niêm mạc miệng.
Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối |
Nơi diễn ra | Màng thylakoid của lục lạp | Chất nền của lục lạp |
Điều kiện ánh sáng | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng |
Nguyên liệu tham gia | H2O, NADP+, ADP | ATP, CO2, NADPH |
Sản phẩm tạo thành | NADPH, ATP, O2 | Chất hữu cơ (C6H12O6), ADP, NADP+ |
Câu 1
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận
Câu 2
- Chủ thể bài viết : Vua Lê Lợi
Câu 3
- Mục đích chính: Tìm kiếm và kiêu gọi những người hiền tài, có đức, có tài ra gánh vác việc nước, cùng nhà vua xây dựng và phát triển quốc gia sau khi đất nước đã thái bình.
- Các đường lối tiến cử:
+ Các quan đại thần, công hầu, đại phu (từ tam phẩm trở lên) mỗi người tiến cử một người (có thể ở triều đình hoặc thôn dã).
+ Người hiền tài có thể tự mình ứng cử (tự tiến).
Câu 4
- Dẫn chứng: Tác giả đưa ra các dẫn chứng về các tấm gương trong lịch sử Trung Quốc như: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình (đời Hán); Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tùng tiến cử Hàn Hưu (đời Đường).
- Nhận xét: Cách nêu dẫn chứng rất xác thực, giàu sức thuyết phục vì đây đều là những triều đại hưng thịnh (Hán, Đường). Việc liệt kê các cặp tên tuổi cụ thể giúp khẳng định rằng: Thời nào cũng vậy, muốn thịnh trị thì phải có sự tiến cử người tài.
Câu 5
Thông qua văn bản, vua Lê Lợi hiện lên là một bậc minh quân có tấm lòng cầu thị và tầm nhìn chiến lược. Ông bộc lộ sự khiêm nhường khi tự nhận trách nhiệm "sớm khuya lo sợ" trước vận mệnh quốc gia, đồng thời thể hiện tư tưởng dân chủ tiến bộ khi trân trọng mọi tài năng không phân biệt địa vị. Chính khát khao chiêu mộ người hiền để "trị dân coi quân" đã khẳng định phẩm chất cao đẹp của một vị vua luôn đặt lợi ích của nhân dân và sự thịnh trị của đất nước lên hàng đầu.
Câu 1
Sức thuyết phục của "Chiếu cầu hiền tài" không chỉ nằm ở tầm vóc tư tưởng mà còn ở nghệ thuật lập luận bậc thầy, khéo léo tác động vào cả nhận thức lẫn tâm hồn người đọc. Ngay từ mở đầu, tác giả đã thiết lập một điểm tựa lý luận vững chắc khi khẳng định quy luật: thịnh trị tất ở việc cử hiền. Việc dẫn giải hàng loạt tấm gương lịch sử từ đời Hán, Đường không chỉ làm tăng sức nặng cho luận điểm mà còn tạo ra một hệ giá trị đối chiếu, khẳng định hiền tài là nhân tố cốt lõi của mọi triều đại hưng thịnh. Đáng chú ý hơn cả là lối lập luận "vừa thấu tình vừa đạt lý" khi đối diện với thực trạng người tài còn ẩn dật. Tác giả không dùng uy quyền để cưỡng cầu, mà dùng sự chân thành để "gỡ nút thắt" tâm lý qua lời tự thú lòng mình "sớm khuya lo sợ", "như gần vực sâu". Sự kết hợp giữa hệ thống dẫn chứng xác thực, logic chặt chẽ và tinh thần dân chủ khi mở rộng cửa cho người tài được "tự tiến" đã xóa tan mọi khoảng cách về địa vị. Chính cách đặt vấn đề trực diện cùng giọng điệu cầu thị đã tạo nên một áng văn chính luận mẫu mực, có sức lay động và quy tụ nhân tâm mạnh mẽ để phục hưng đất nước sau gian khó.
Câu 2
Từ thuở bình ngô dựng nước, cha ông ta đã sớm thấu hiểu rằng một vương triều hưng thịnh hay suy vong đều bắt nguồn từ việc có quy tụ được hiền tài hay không. Thế nhưng, trong dòng chảy của thời đại toàn cầu hóa hôm nay, khái niệm "cầu hiền" đang đứng trước một thách thức nghiệt ngã mang tên "chảy máu chất xám". Đây không đơn thuần là một cuộc di cư tìm kiếm thu nhập, mà là sự rò rỉ "nguyên khí" – nguồn lực cốt lõi quyết định vận mệnh của dân tộc trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu.
Nhìn vào thực tế, chúng ta thấy rằng danh sách dài những tài năng trẻ xuất chúng sau khi du học đều chọn định cư tại các quốc gia phát triển. Những bộ óc tinh hoa nhất, những quán quân của các đấu trường trí tuệ phần lớn đều chọn dừng chân tại các cường quốc phương Tây thay vì trở về quê hương mình . Ngay cả trong nội tại, sự dịch chuyển hàng loạt chuyên gia giỏi từ khu vực công sang các tập đoàn đa quốc gia cũng là một dạng "chảy máu" tại chỗ, tạo nên những khoảng trống nhân lực trình độ cao đầy xót xa tại các cơ quan chiến lược của đất nước.
Nguyên nhân của hiện tượng này là do đâu? Trước hết đến từ sự thiếu hụt một "hệ sinh thái" đủ mạnh để nhân tài sải cánh. Tại các quốc gia phát triển, nhân tài được đặt vào một môi trường làm việc minh bạch, nơi sự sáng tạo được tôn trọng tuyệt đối và cơ sở vật chất hiện đại là bệ phóng cho những ý tưởng táo bạo. Ngược lại, tại nước nhà, mức đãi ngộ khiêm tốn đôi khi đi kèm với những cơ chế quản lý còn nặng tính hành chính, quan liêu, vô tình dập tắt những ngọn lửa nhiệt huyết vừa mới nhen nhóm. Người giỏi không sợ gian khổ, họ chỉ sợ tài năng bị "đóng băng" trong những quy trình cũ kỹ, thiếu đất diễn để khẳng định giá trị bản thân.
Hậu quả của việc thất thoát chất xám giống như một con tàu đang ra khơi nhưng lại bị rò rỉ động cơ. Đất nước sẽ phải trả cái giá cực đắt khi mất đi lực lượng dẫn đường, khiến nền kinh tế dễ rơi vào bẫy thu nhập trung bình và mãi mãi chỉ là kẻ đi sau trong chuỗi giá trị toàn cầu. Mỗi bộ não ra đi là một cơ hội bứt phá bị bỏ lỡ, là sự lãng phí vô hạn nguồn lực đào tạo mà xã hội đã chắt chiu vun vén.
Để hàn gắn vết thương này, giải pháp căn cơ nhất chính là cải cách môi trường sáng tạo và tư duy quản trị. Chúng ta cần kiến tạo những "đặc khu trí tuệ" với cơ chế tự chủ cao, nơi các nhà khoa học được quyền quyết định lộ trình nghiên cứu mà không bị trói buộc bởi các thủ tục hành chính rườm rà. Thứ hai, phải thay đổi tư duy tuyển dụng: chuyển từ trọng dụng bằng cấp sang trọng dụng hiệu quả thực tế; thiết lập lộ trình thăng tiến minh bạch để người tài thấy được tương lai của mình gắn liền với vận mệnh quốc gia. Đặc biệt, cần xây dựng mạng lưới "chất xám xuyên biên giới", cho phép trí thức kiều bào đóng góp từ xa qua các dự án trực tuyến, biến "chảy máu" thành "tuần hoàn" chất xám một cách linh hoạt.
Tuy nhiên, chúng ta cần cái nhìn đa chiều hơn: liệu ra đi có luôn là mất mát? Trong thế giới phẳng, việc nhân tài vươn ra biển lớn để hấp thụ tinh hoa nhân loại là một tất yếu khách quan. Những cánh chim ấy nếu được duy trì sợi dây liên kết với quê hương hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực bổ trợ mạnh mẽ, mang theo kinh nghiệm và công nghệ thế giới trở về để tái thiết đất nước khi thời cơ và môi trường trong nước đã thực sự sẵn sàng.
Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, tôi luôn tự nhắc nhở mình về trách nhiệm của kẻ sĩ như tinh thần trong bài Chiếu năm xưa. Sự học không chỉ để mưu cầu một chỗ đứng ấm êm ở xứ người, mà là để tích lũy nội lực, để dù ở bất cứ đâu, trái tim tôi vẫn luôn hướng về khát vọng định vị giá trị Việt Nam trên bản đồ trí tuệ thế giới.
Tóm lại, "chảy máu chất xám" là một bài toán đòi hỏi sự thấu hiểu và thay đổi quyết liệt từ nhiều phía. Chỉ khi đất nước thực sự trở thành một "bầu trời" tự do, trọng thị và công bằng, thì khi ấy hiền tài mới hội tụ, nguyên khí mới thực sự phát tiết, đưa dân tộc sải cánh vững vàng vươn tới thịnh trị.
c1 Trong bối cảnh thế giới đầy biến động ngày nay, lối sống chủ động chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mỗi cá nhân. Sống chủ động được hiểu là việc làm chủ tư duy, hành động, luôn có mục tiêu rõ ràng và sẵn sàng đón nhận mọi thử thách thay vì trông chờ vào ngoại cảnh. Tầm quan trọng của lối sống này trước hết nằm ở khả năng tối ưu hóa cơ hội; người chủ động luôn biết tìm kiếm và nắm bắt "thời điểm vàng" để bứt phá trong học tập và sự nghiệp. Bên cạnh đó, sự chủ động giúp chúng ta rèn luyện bản lĩnh kiên cường, không bị khuất phục trước những khó khăn đột xuất, từ đó tạo nên phong thái tự tin và giành được sự tín nhiệm từ cộng đồng. Ngược lại, lối sống thụ động, ỷ lại sẽ biến con người thành những "cỗ máy" cũ kỹ, dễ dàng bị đào thải trong kỷ nguyên số. Tóm lại, chủ động không chỉ là một kỹ năng mà là một triết lý sống tích cực. Mỗi chúng ta cần tự giác rèn luyện thói quen lập kế hoạch và quyết liệt thực hiện để trở thành người cầm lái vĩ đại cho con thuyền cuộc đời mình.
c2 Nguyễn Trãi không chỉ là một anh hùng dân tộc lẫy lừng với chiến công Bình Ngô, mà còn là một thi sĩ với tâm hồn nhạy cảm, luôn dành một tình yêu thiết tha cho thiên nhiên và cuộc sống. Đoạn thơ nằm trong chùm thơ Bảo kính cảnh giới là một minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn ấy. Đoạn thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh ngày hè rực rỡ, tràn đầy sức sống mà còn gửi gắm nỗi lòng "ưu quốc ái dân" sâu nặng của một nhân cách lớn.
Mở đầu bài thơ, ấn tượngđầu tiên là phong thái tự tại của nhà thơ: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Câu thơ sáu chữ ngắn gọn như một nhịp nghỉ ngơi hiếm hoi sau những năm tháng bận rộn việc quân, việc nước. Trong tâm thế thư thái ấy, Nguyễn Trãi đã thu trọn vào tầm mắt một bức tranh mùa hè tràn đầy sinh khí. Cảnh vật không hề tĩnh lặng hay héo úa dưới cái nắng gắt, mà trái lại, tất cả đang ở độ sung mãn nhất. Tác giả sử dụng những động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", "tiễn" để diễn tả sức sống mãnh liệt đang trỗi dậy từ bên trong: màu xanh của hòe bao trùm không gian, màu đỏ rực của thạch lựu phun trào ngoài hiên, và hương sen hồng thì tỏa ngát theo gió.
Không chỉ có màu sắc, bức tranh ấy còn sống động bởi âm thanh của cuộc sống đời thường. Đó là tiếng "lao xao" của chợ cá làng chài và tiếng ve "dắng dỏi" khi chiều tà. Những âm thanh ấy không hề làm cho không gian trở nên ồn ã, mà ngược lại, nó gợi lên sự ấm no, thanh bình của một vùng quê. Qua đó, ta thấy được sự tinh tế của nhà thơ khi cảm nhận cuộc sống bằng mọi giác quan: từ thị giác, khứu giác đến thính giác.
Tuy nhiên, giá trị nhân văn cao đẹp nhất của đoạn thơ lại nằm ở hai câu kết. Đứng trước cảnh thanh bình, Nguyễn Trãi không chỉ hưởng thụ cho riêng mình mà lại gửi gắm một khát vọng lớn lao:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,"
"Dân giàu đủ khắp đòi phương."
Nhà thơ khao khát có được cây đàn của vua Thuấn để gảy khúc Nam phong, cầu mong cho nhân dân bốn bể đều được sống trong cảnh "giàu đủ". Chữ "giàu đủ" ở đây không chỉ là sự dư dả về vật chất mà còn là sự bình yên về tâm hồn. Đây chính là đỉnh cao của tư tưởng nhân nghĩa: lấy hạnh phúc của dân làm niềm vui của mình. Về nghệ thuật, việc xen kẽ các câu thơ sáu chữ vào thể thơ thất ngôn cùng ngôn ngữ tiếng Việt giản dị đã tạo nên một sức lôi cuốn đặc biệt cho bài thơ.
Tóm lại, đoạn thơ trên là một bản nhạc giao hưởng giữa thiên nhiên và lòng người. Đoạn thơ cho ta thấy một Nguyễn Trãi yêu đời, yêu thiên nhiên nhưng trên hết là một tấm lòng luôn rực cháy ngọn lửa lo cho dân, cho nước. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta thêm trân trọng giá trị của cuộc sống yên bình và tự nhắc nhở bản thân cần sống có trách nhiệm, biết cống hiến để góp phần xây dựng quê hương ngày càng tươi đẹp hơn.
Câu 1 thể thơ của văn bản trên : thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
• Một mai, một cuốc, một cần câu
• Thu ăn măng trúc, đông ăn giá
• Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao
• Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống
Câu 3:
Biện pháp liệt kê ở : Một mai, một cuốc, một cần câu.
Tác dụng:
Về nội dung: Khắc họa tư thế sẵn sàng lao động của một lão nông chi điền. Các danh từ chỉ công cụ đi kèm với số từ "một" lặp lại tạo cảm giác nhịp nhàng, thong dong.
Về nghệ thuật: Nhấn mạnh sự giản dị, đơn sơ trong cuộc sống của tác giả ở chốn thôn quê; đồng thời thể hiện sự chủ động, niềm vui tự tại của một tâm hồn không vướng bận bụi trần.
Câu 4
Quan niệm dại – khôn của tác giả có điểm đặc biệt:
- Tác giả tự nhận mình là “dại” khi rời bỏ chốn quan trường,nhưng cái “dại” ấy thực chất là khôn ngoan, vì tránh được bon chen, danh lợi.
- Người “khôn” theo đời lại lao vào chốn xô bồ, lao xao, tranh danh đoạt lợi → thực chất là cái dại, tự chuốc lấy mệt mỏi. → thực chất là cái dại, tự chuốc lấy mệt mỏi.
→ Đây là quan niệm sống đảo ngược cách nghĩ thông thường, thể hiện triết lí sâu sắc.
Câu 5
Qua bài thơ "Nhàn", ta thấy hiện lên vẻ đẹp nhân cách cao khiết của một bậc trí giả đại tài. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã chọn lối sống "thuần hậu phong thủy", xa rời chốn danh lợi "lao xao" để tìm về với thiên nhiên tự tại. Vẻ đẹp ấy không chỉ nằm ở sự giản dị, đạm bạc trong sinh hoạt hằng ngày như "ăn măng trúc", "tắm ao sen" mà còn ở bản lĩnh giữ mình sạch trong giữa dòng đời đục trong. Đặc biệt, cái nhìn thấu suốt lẽ biến dịch của cuộc đời, coi phú quý chỉ như một "giấc chiêm bao" đã khẳng định một nhân cách chính trực, trọng nghĩa khinh tài. Ông không chỉ "nhàn" về thân xác mà còn "nhàn" trong tâm thế, luôn làm chủ bản thân trước mọi cám dỗ của vinh hoa phú quý.