Trần Quang Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Quang Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 : 

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận chặt chẽ, logic và giàu sức thuyết phục. Trước hết, tác giả nêu lên một luận điểm mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng hiền tài. Từ đó, ông đưa ra những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu ở các triều đại trước như thời Hán, thời Đường để chứng minh rằng các bậc minh quân đều biết tiến cử và sử dụng người tài. Việc nêu dẫn chứng cụ thể, xác thực đã làm cho lập luận trở nên rõ ràng và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn kết hợp lí lẽ với thực tiễn của đất nước lúc bấy giờ, cho thấy sự cấp thiết của việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài. Ông không chỉ kêu gọi các quan lại tiến cử người hiền mà còn khuyến khích những người có tài tự mình ra giúp nước. Cách lập luận vừa mềm mỏng, vừa tha thiết đã thể hiện tầm nhìn rộng mở và tinh thần trọng dụng nhân tài của người viết. Nhờ vậy, văn bản không chỉ có giá trị chính trị mà còn thể hiện tư tưởng tiến bộ về vai trò của hiền tài đối với sự phát triển của quốc gia.

Câu 2 :

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam đang xuất hiện một hiện tượng đáng chú ý là “chảy máu chất xám”. Đây là tình trạng nhiều người có trình độ cao, tài năng giỏi lựa chọn ra nước ngoài học tập, làm việc và sinh sống thay vì cống hiến lâu dài cho đất nước.

Thực tế cho thấy ngày càng nhiều sinh viên, nhà khoa học và người lao động có trình độ cao lựa chọn làm việc tại các quốc gia phát triển. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, ở các nước phát triển, họ có điều kiện làm việc tốt hơn, môi trường nghiên cứu hiện đại, cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở và mức thu nhập hấp dẫn hơn. Bên cạnh đó, một số nơi trong nước vẫn còn tồn tại những hạn chế như môi trường làm việc chưa thật sự thuận lợi, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với năng lực, cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Ngoài ra, tâm lý muốn trải nghiệm môi trường quốc tế và phát triển bản thân cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài. Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra không ít hệ lụy. Khi nhiều người tài rời khỏi đất nước, nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước sẽ bị thiếu hụt, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế. Đất nước có thể mất đi những người có khả năng sáng tạo, nghiên cứu và đóng góp cho xã hội. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, ở một góc nhìn khác, nếu có chính sách phù hợp thì những người ra nước ngoài học tập và làm việc cũng có thể trở thành cầu nối tri thức, mang kinh nghiệm và kiến thức trở về phục vụ đất nước. Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, cần có sự chung tay của cả Nhà nước và xã hội. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và tạo điều kiện để người tài phát huy năng lực. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, khuyến khích và tôn vinh những cá nhân có đóng góp cho đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ và tạo cơ hội nghiên cứu cũng là yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, không chỉ phát triển bản thân mà còn đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội.

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Để đất nước phát triển bền vững, cần có những chính sách phù hợp nhằm thu hút và giữ chân người tài. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức cống hiến và đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho nhân tài phát triển, nguồn lực trí tuệ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa Việt Nam tiến xa hơn trong tương lai.

Câu 1 : 

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận chặt chẽ, logic và giàu sức thuyết phục. Trước hết, tác giả nêu lên một luận điểm mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng hiền tài. Từ đó, ông đưa ra những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu ở các triều đại trước như thời Hán, thời Đường để chứng minh rằng các bậc minh quân đều biết tiến cử và sử dụng người tài. Việc nêu dẫn chứng cụ thể, xác thực đã làm cho lập luận trở nên rõ ràng và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn kết hợp lí lẽ với thực tiễn của đất nước lúc bấy giờ, cho thấy sự cấp thiết của việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài. Ông không chỉ kêu gọi các quan lại tiến cử người hiền mà còn khuyến khích những người có tài tự mình ra giúp nước. Cách lập luận vừa mềm mỏng, vừa tha thiết đã thể hiện tầm nhìn rộng mở và tinh thần trọng dụng nhân tài của người viết. Nhờ vậy, văn bản không chỉ có giá trị chính trị mà còn thể hiện tư tưởng tiến bộ về vai trò của hiền tài đối với sự phát triển của quốc gia.

Câu 2 :

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam đang xuất hiện một hiện tượng đáng chú ý là “chảy máu chất xám”. Đây là tình trạng nhiều người có trình độ cao, tài năng giỏi lựa chọn ra nước ngoài học tập, làm việc và sinh sống thay vì cống hiến lâu dài cho đất nước.

Thực tế cho thấy ngày càng nhiều sinh viên, nhà khoa học và người lao động có trình độ cao lựa chọn làm việc tại các quốc gia phát triển. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, ở các nước phát triển, họ có điều kiện làm việc tốt hơn, môi trường nghiên cứu hiện đại, cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở và mức thu nhập hấp dẫn hơn. Bên cạnh đó, một số nơi trong nước vẫn còn tồn tại những hạn chế như môi trường làm việc chưa thật sự thuận lợi, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với năng lực, cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Ngoài ra, tâm lý muốn trải nghiệm môi trường quốc tế và phát triển bản thân cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài. Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra không ít hệ lụy. Khi nhiều người tài rời khỏi đất nước, nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước sẽ bị thiếu hụt, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế. Đất nước có thể mất đi những người có khả năng sáng tạo, nghiên cứu và đóng góp cho xã hội. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, ở một góc nhìn khác, nếu có chính sách phù hợp thì những người ra nước ngoài học tập và làm việc cũng có thể trở thành cầu nối tri thức, mang kinh nghiệm và kiến thức trở về phục vụ đất nước. Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, cần có sự chung tay của cả Nhà nước và xã hội. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và tạo điều kiện để người tài phát huy năng lực. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, khuyến khích và tôn vinh những cá nhân có đóng góp cho đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ và tạo cơ hội nghiên cứu cũng là yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, không chỉ phát triển bản thân mà còn đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội.

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Để đất nước phát triển bền vững, cần có những chính sách phù hợp nhằm thu hút và giữ chân người tài. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức cống hiến và đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho nhân tài phát triển, nguồn lực trí tuệ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa Việt Nam tiến xa hơn trong tương lai.

Câu 1 : 

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận chặt chẽ, logic và giàu sức thuyết phục. Trước hết, tác giả nêu lên một luận điểm mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng hiền tài. Từ đó, ông đưa ra những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu ở các triều đại trước như thời Hán, thời Đường để chứng minh rằng các bậc minh quân đều biết tiến cử và sử dụng người tài. Việc nêu dẫn chứng cụ thể, xác thực đã làm cho lập luận trở nên rõ ràng và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn kết hợp lí lẽ với thực tiễn của đất nước lúc bấy giờ, cho thấy sự cấp thiết của việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài. Ông không chỉ kêu gọi các quan lại tiến cử người hiền mà còn khuyến khích những người có tài tự mình ra giúp nước. Cách lập luận vừa mềm mỏng, vừa tha thiết đã thể hiện tầm nhìn rộng mở và tinh thần trọng dụng nhân tài của người viết. Nhờ vậy, văn bản không chỉ có giá trị chính trị mà còn thể hiện tư tưởng tiến bộ về vai trò của hiền tài đối với sự phát triển của quốc gia.

Câu 2 :

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam đang xuất hiện một hiện tượng đáng chú ý là “chảy máu chất xám”. Đây là tình trạng nhiều người có trình độ cao, tài năng giỏi lựa chọn ra nước ngoài học tập, làm việc và sinh sống thay vì cống hiến lâu dài cho đất nước.

Thực tế cho thấy ngày càng nhiều sinh viên, nhà khoa học và người lao động có trình độ cao lựa chọn làm việc tại các quốc gia phát triển. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, ở các nước phát triển, họ có điều kiện làm việc tốt hơn, môi trường nghiên cứu hiện đại, cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở và mức thu nhập hấp dẫn hơn. Bên cạnh đó, một số nơi trong nước vẫn còn tồn tại những hạn chế như môi trường làm việc chưa thật sự thuận lợi, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với năng lực, cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Ngoài ra, tâm lý muốn trải nghiệm môi trường quốc tế và phát triển bản thân cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài. Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra không ít hệ lụy. Khi nhiều người tài rời khỏi đất nước, nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước sẽ bị thiếu hụt, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế. Đất nước có thể mất đi những người có khả năng sáng tạo, nghiên cứu và đóng góp cho xã hội. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, ở một góc nhìn khác, nếu có chính sách phù hợp thì những người ra nước ngoài học tập và làm việc cũng có thể trở thành cầu nối tri thức, mang kinh nghiệm và kiến thức trở về phục vụ đất nước. Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, cần có sự chung tay của cả Nhà nước và xã hội. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và tạo điều kiện để người tài phát huy năng lực. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, khuyến khích và tôn vinh những cá nhân có đóng góp cho đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ và tạo cơ hội nghiên cứu cũng là yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, không chỉ phát triển bản thân mà còn đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội.

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Để đất nước phát triển bền vững, cần có những chính sách phù hợp nhằm thu hút và giữ chân người tài. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức cống hiến và đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho nhân tài phát triển, nguồn lực trí tuệ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa Việt Nam tiến xa hơn trong tương lai.

Câu 1 : 

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận chặt chẽ, logic và giàu sức thuyết phục. Trước hết, tác giả nêu lên một luận điểm mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng hiền tài. Từ đó, ông đưa ra những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu ở các triều đại trước như thời Hán, thời Đường để chứng minh rằng các bậc minh quân đều biết tiến cử và sử dụng người tài. Việc nêu dẫn chứng cụ thể, xác thực đã làm cho lập luận trở nên rõ ràng và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn kết hợp lí lẽ với thực tiễn của đất nước lúc bấy giờ, cho thấy sự cấp thiết của việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài. Ông không chỉ kêu gọi các quan lại tiến cử người hiền mà còn khuyến khích những người có tài tự mình ra giúp nước. Cách lập luận vừa mềm mỏng, vừa tha thiết đã thể hiện tầm nhìn rộng mở và tinh thần trọng dụng nhân tài của người viết. Nhờ vậy, văn bản không chỉ có giá trị chính trị mà còn thể hiện tư tưởng tiến bộ về vai trò của hiền tài đối với sự phát triển của quốc gia.

Câu 2 :

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam đang xuất hiện một hiện tượng đáng chú ý là “chảy máu chất xám”. Đây là tình trạng nhiều người có trình độ cao, tài năng giỏi lựa chọn ra nước ngoài học tập, làm việc và sinh sống thay vì cống hiến lâu dài cho đất nước.

Thực tế cho thấy ngày càng nhiều sinh viên, nhà khoa học và người lao động có trình độ cao lựa chọn làm việc tại các quốc gia phát triển. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, ở các nước phát triển, họ có điều kiện làm việc tốt hơn, môi trường nghiên cứu hiện đại, cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở và mức thu nhập hấp dẫn hơn. Bên cạnh đó, một số nơi trong nước vẫn còn tồn tại những hạn chế như môi trường làm việc chưa thật sự thuận lợi, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với năng lực, cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Ngoài ra, tâm lý muốn trải nghiệm môi trường quốc tế và phát triển bản thân cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài. Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra không ít hệ lụy. Khi nhiều người tài rời khỏi đất nước, nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước sẽ bị thiếu hụt, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế. Đất nước có thể mất đi những người có khả năng sáng tạo, nghiên cứu và đóng góp cho xã hội. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, ở một góc nhìn khác, nếu có chính sách phù hợp thì những người ra nước ngoài học tập và làm việc cũng có thể trở thành cầu nối tri thức, mang kinh nghiệm và kiến thức trở về phục vụ đất nước. Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, cần có sự chung tay của cả Nhà nước và xã hội. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và tạo điều kiện để người tài phát huy năng lực. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, khuyến khích và tôn vinh những cá nhân có đóng góp cho đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ và tạo cơ hội nghiên cứu cũng là yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, không chỉ phát triển bản thân mà còn đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội.

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Để đất nước phát triển bền vững, cần có những chính sách phù hợp nhằm thu hút và giữ chân người tài. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức cống hiến và đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho nhân tài phát triển, nguồn lực trí tuệ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa Việt Nam tiến xa hơn trong tương lai.

Câu 1 :

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

Câu 2 :

Chủ thể bài viết: Vua Lê Lợi (người ban bố chiếu cầu hiền).

Câu 3 :

Mục đích chính của văn bản: Kêu gọi và khuyến khích người hiền tài ra giúp nước, đồng thời yêu cầu các quan tiến cử nhân tài. Những đường lối tiến cử người hiền tài được nêu trong văn bản: Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên tiến cử người hiền tài. Người có tài tự mình ra trình diện để giúp nước.

Câu 4 :

Dẫn chứng được đưa ra: 

Người viết dẫn chứng từ thời Hán và thời Đường: Tiêu Hà tiến cử Hàn Tín. Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình. Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh. Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu. Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Dẫn chứng cụ thể, tiêu biểu, có thật trong lịch sử, làm cho lập luận thuyết phục và chặt chẽ hơn.

Câu 5 :

Thông qua văn bản, có thể thấy chủ thể bài viết (vua Lê Lợi) là người trọng dụng hiền tài, có tầm nhìn và trách nhiệm với đất nước. Nhà vua nhận thức rõ rằng việc tìm kiếm và sử dụng người tài là yếu tố quan trọng để xây dựng và phát triển quốc gia. Đồng thời, ông cũng thể hiện tấm lòng khiêm nhường, tha thiết mong cầu nhân tài, sẵn sàng mở rộng con đường để người tài ra giúp nước. Điều đó cho thấy tư tưởng tiến bộ và tinh thần vì dân vì nước của vị vua đứng đầu đất nước.


Câu 1:

Lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Khi sống chủ động, chúng ta có thể kiểm soát cuộc sống của mình, đưa ra quyết định sáng suốt và đạt được mục tiêu. Lối sống chủ động giúp chúng ta trở nên tự tin, tự lập và có trách nhiệm hơn. Chúng ta không còn bị động trước những sự kiện xảy ra trong cuộc sống mà có thể tạo ra những cơ hội mới và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Sống chủ động cũng giúp chúng ta quản lý thời gian và nguồn lực một cách hiệu quả, giảm thiểu căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần. Khi chúng ta chủ động trong công việc và cuộc sống, chúng ta có thể đạt được thành công và hạnh phúc hơn. Ngược lại, lối sống thụ động có thể khiến chúng ta mất cơ hội, giảm tự tin và cảm thấy bất mãn với cuộc sống. Vì vậy, việc áp dụng lối sống chủ động là điều cần thiết để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống. Hãy bắt đầu bằng việc đặt mục tiêu và lên kế hoạch để sống chủ động ngay từ hôm nay.

Câu 2:

Bài thơ Cảnh ngày hè trích trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi là một tác phẩm tiêu biểu cho thơ Nôm trung đại Việt Nam. Qua bức tranh ngày hè rực rỡ và sinh động, tác giả không chỉ thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết mà còn bộc lộ tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc – tư tưởng nhân văn lớn xuyên suốt sự nghiệp sáng tác của ông.

Mở đầu bài thơ là hình ảnh nhà thơ trong tư thế thư thái, ung dung: “Rồi hóng mát thuở ngày trường”. Đó là trạng thái nhàn tản hiếm hoi của Nguyễn Trãi sau những tháng ngày bận rộn với việc nước. Tuy nhàn thân nhưng không nhàn tâm, bởi từ điểm nhìn ấy, nhà thơ mở ra một bức tranh thiên nhiên ngày hè tràn đầy sức sống. Cảnh vật hiện lên với màu sắc tươi sáng, rực rỡ: màu xanh mướt của tán hòe “đùn đùn tán rợp trương”, sắc đỏ rực của hoa lựu “phun thức đỏ”, hương thơm thanh khiết của hoa sen “tịn mùi hương”. Những động từ mạnh như “đùn đùn”, “phun” gợi cảm giác thiên nhiên đang căng tràn nhựa sống, phát triển mãnh liệt trong cuối cùng thì cũngánh nắng hè. Không chỉ có màu sắc và hương thơm, bức tranh ngày hè còn được cảm nhận bằng âm thanh của cuộc sống con người. Tiếng “lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi lên khung cảnh sinh hoạt bình dị, đông vui của người dân lao động miền quê. Âm thanh ấy không ồn ào náo nhiệt mà gần gũi, thân quen, mang hơi thở của đời sống thường ngày. Tiếp đó là tiếng ve “dắng dỏi” vang lên lúc chiều tà, khiến bức tranh thiên nhiên – cuộc sống trở nên trọn vẹn, có chiều sâu không gian và thời gian. Qua đó, có thể thấy Nguyễn Trãi không chỉ yêu thiên nhiên mà còn gắn bó sâu sắc với đời sống nhân dân, luôn hướng cái nhìn trìu mến về cuộc sống của họ. Đỉnh cao tư tưởng của bài thơ nằm ở hai câu kết: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương.” Nhà thơ mượn điển tích vua Ngu Thuấn – vị minh quân trong truyền thuyết – để bày tỏ khát vọng lớn lao của mình. Ước mong được gảy một tiếng đàn để mang lại cuộc sống ấm no, sung túc cho muôn dân chính là ước mơ về một xã hội thái bình, nhân dân hạnh phúc. Dù đang trong cảnh nhàn tản, tâm hồn Nguyễn Trãi vẫn luôn đau đáu vì dân, vì nước. Đây chính là vẻ đẹp cao quý trong nhân cách và tư tưởng của một bậc đại thần, một nhà thơ lớn của dân tộc.

Như vậy, Cảnh ngày hè không chỉ là bức tranh thiên nhiên rực rỡ, giàu sức sống mà còn là bức chân dung tinh thần của Nguyễn Trãi con người suốt đời lấy dân làm gốc, lấy hạnh phúc của nhân dân làm lý tưởng sống. Bài thơ thể hiện sự hòa quyện hài hòa giữa tình yêu thiên nhiên và tinh thần nhân đạo cao cả, góp phần làm nên giá trị bền vững cho thơ ca Nguyễn Trãi và văn học trung đại Việt Nam.

Câu 1 : Xác định thể thơ của văn bản trên.

→ Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (thơ Nôm, 8 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2 : Chỉ ra những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả.

→ Các hình ảnh: một mai, một cuốc, một cần câu; thơ thẩn; thu ăn măng trúc, đông ăn giá; xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao; rượu đến cội cây ta sẽ uống… (cuộc sống giản dị, hòa hợp thiên nhiên, không bon chen).

Câu 3 : Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu:

"Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào".

→ Biện pháp liệt kê (điệp từ "một") → Nhấn mạnh cuộc sống đơn sơ, thanh đạm nhưng tự do, ung dung; tạo nhịp điệu khoan thai, thể hiện tâm thế "thơ thẩn" bất chấp người đời.

Câu 4 : Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu:

"Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có gì đặc biệt?

→ Đặc biệt ở chỗ: tác giả tự nhận mình "dại" (tìm nơi vắng vẻ, ẩn dật), còn người đời cho là "khôn" (đến chốn lao xao – bon chen danh lợi). Nhưng thực chất đây là nghịch lý: "dại" mới là khôn ngoan thực sự (giữ nhân cách, tránh thị phi), "khôn" mới là dại (đuổi theo phù du).

Câu 5 : Cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm (viết đoạn văn ngắn 5–7 dòng).

→ Có thể nêu: Ông là bậc đại trí ẩn dật, coi thường phú quý (như giấc chiêm bao), sống thanh cao, đạm bạc, hòa mình với thiên nhiên, giữ gìn nhân cách trong thời loạn lạc, thể hiện khí phách nhà nho chân chính.