Giang Anh Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giang Anh Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.

Câu 2:

Nghệ thuật lập luận trong bản Chiếu cầu hiền tài (do Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi) thể hiện sự sắc sảo, mẫu mực của văn chính luận trung đại. Kết cấu bài viết cực kỳ chặt chẽ, đi từ nguyên lý chung đến thực trạng và cuối cùng là giải pháp cụ thể. Mở đầu, tác giả xác lập một chân lý khách quan: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền", tạo tiền đề lý luận không thể chối cãi. Để tăng sức thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ thời Hán, Đường, biến những bài học quá khứ thành điểm tựa vững chắc cho hiện tại. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, uy nghiêm của một bậc quân chủ, lại vừa khiêm nhường, tha thiết khi bộc bạch nỗi lòng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Đặc biệt, tư duy lập luận của ông rất cởi mở và tiến bộ khi phá bỏ định kiến, khuyến khích người tài "tự tiến" (tự ứng cử) và đặt ra các quy định khen thưởng rõ ràng cho người tiến cử. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, khiến bản chiếu không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà còn là lời hiệu triệu lay động lòng người.


Câu 1:

Văn bản trên thuộc thể thơ thất ngôn bát cú đường luật

Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: “Một mai, một cuốc, một cần câu thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao, rượu, đến cội cây, ta sẽ uống”

Câu 3:

trong hai câu thơ sử dụng biện pháp tu từ liệt kê: mai, cuốc, cần câu"

- tác dụng:

+ Làm nổi bật cuộc sống giản dị, dân dã của tác giả nơi thôn quê, Gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả, thể hiện nhịp sống bình yên, Nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn lối sống thanh nhàn, không vướng bận danh lợi.

+ Hai câu thơ khắc hoạ hình ảnh nhà thơ với những vật dụng quen thuộc của người lao động, thể hiện cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, mặc cho người đời theo đuổi thú vui riêng.

+ Đồng thời thể hiện thái độ ung dung, tự tại, hài lòng với cuộc sống thanh nhàn; đồng thời kín đáo bộc lộ sự không màng danh lợi, giữ gìn cốt cách thanh cao.

Câu 4:

Quan niệm dại – khôn của tác giả có sự đảo ngược đầy thú vị và mang tính triết lý sâu sắc: - "Ta dại": Tự nhận mình "dại" khi tìm về "nơi vắng vẻ" (nơi tĩnh tại, không có sự tranh giành quyền lực). Thực chất đây là cái dại của một bậc đại trí, cái dại để giữ mình trong sạch. - "Người khôn": Gọi người đời là "khôn" khi họ tìm đến "chốn lao xao" (nơi triều đình, cửa quyền, đầy rẫy những đua chen, danh lợi). Thực chất đây là lời mỉa mai, châm biếm cái "khôn" ấy chỉ dẫn đến sự mệt mỏi và đánh mất bản ngã. - Sự đặc biệt: Đây là cách nói ngược, khẳng định bản lĩnh của người tri thức dám từ bỏ vinh hoa để chọn lấy sự thanh thản trong tâm hồn.

Câu 5:

Qua bài thơ, ta thấy hiện lên một nhân cách cao cả, đáng trọng của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một con người trọng nghĩa khinh tài, xem phú quý chỉ như một giấc chiêm bao phù du. Ông thể hiện bản lĩnh kiên định khi tách mình khỏi dòng đời đục trong, giữ trọn vẻ đẹp thanh cao, khiêm nhường và lối sống hòa hợp, tôn trọng thiên nhiên. Nhân cách ấy không chỉ là sự lánh đời đơn thuần mà là một thái độ sống tích cực: giữ gìn phẩm giá giữa một xã hội đầy biến động, khẳng định niềm vui nằm ở sự tự do tự tại trong tâm hồn chứ không phải ở vật chất xa hoa.

Câu 1:

Văn bản trên thuộc thể thơ thất ngôn bát cú đường luật

Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: “Một mai, một cuốc, một cần câu thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao, rượu, đến cội cây, ta sẽ uống”

Câu 3:

trong hai câu thơ sử dụng biện pháp tu từ liệt kê: mai, cuốc, cần câu"

- tác dụng:

+ Làm nổi bật cuộc sống giản dị, dân dã của tác giả nơi thôn quê, Gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả, thể hiện nhịp sống bình yên, Nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn lối sống thanh nhàn, không vướng bận danh lợi.

+ Hai câu thơ khắc hoạ hình ảnh nhà thơ với những vật dụng quen thuộc của người lao động, thể hiện cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, mặc cho người đời theo đuổi thú vui riêng.

+ Đồng thời thể hiện thái độ ung dung, tự tại, hài lòng với cuộc sống thanh nhàn; đồng thời kín đáo bộc lộ sự không màng danh lợi, giữ gìn cốt cách thanh cao.

Câu 4:

Quan niệm dại – khôn của tác giả có sự đảo ngược đầy thú vị và mang tính triết lý sâu sắc: - "Ta dại": Tự nhận mình "dại" khi tìm về "nơi vắng vẻ" (nơi tĩnh tại, không có sự tranh giành quyền lực). Thực chất đây là cái dại của một bậc đại trí, cái dại để giữ mình trong sạch. - "Người khôn": Gọi người đời là "khôn" khi họ tìm đến "chốn lao xao" (nơi triều đình, cửa quyền, đầy rẫy những đua chen, danh lợi). Thực chất đây là lời mỉa mai, châm biếm cái "khôn" ấy chỉ dẫn đến sự mệt mỏi và đánh mất bản ngã. - Sự đặc biệt: Đây là cách nói ngược, khẳng định bản lĩnh của người tri thức dám từ bỏ vinh hoa để chọn lấy sự thanh thản trong tâm hồn.

Câu 5:

Qua bài thơ, ta thấy hiện lên một nhân cách cao cả, đáng trọng của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một con người trọng nghĩa khinh tài, xem phú quý chỉ như một giấc chiêm bao phù du. Ông thể hiện bản lĩnh kiên định khi tách mình khỏi dòng đời đục trong, giữ trọn vẻ đẹp thanh cao, khiêm nhường và lối sống hòa hợp, tôn trọng thiên nhiên. Nhân cách ấy không chỉ là sự lánh đời đơn thuần mà là một thái độ sống tích cực: giữ gìn phẩm giá giữa một xã hội đầy biến động, khẳng định niềm vui nằm ở sự tự do tự tại trong tâm hồn chứ không phải ở vật chất xa hoa.