Giáp Cẩm Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giáp Cẩm Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đây là một câu hỏi rất thú vị! Với niềm đam mê lịch sử của bạn, bạn sẽ thấy hành trình tiến hóa của loài người là một chủ đề cực kỳ hấp dẫn.

Trong lịch sử tiến hóa, việc xác định "vượn người đầu tiên" (tức là tổ tiên trực tiếp của loài người hiện đại) là một chủ đề phức tạp vì quá trình tiến hóa là một chuỗi liên tục, không phải là một sự kiện xảy ra ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu dùng thuật ngữ "vượn người" (hominid/hominin) để chỉ những loài đi bằng hai chân và có quan hệ gần gũi với con người hơn là tinh tinh, thì có một số ứng cử viên nổi bật:


Ứng cử viên chính cho "Vượn người đầu tiên"


  1. Australopithecus (Chi Người phương Nam):
    • Lucy (tên khoa học: Australopithecus afarensis) là một trong những hóa thạch nổi tiếng và quan trọng nhất. Cô sống cách đây khoảng 3,2 triệu năm. Lucy không phải là tổ tiên trực tiếp đầu tiên, nhưng cô là bằng chứng vững chắc cho thấy vượn người đã đi bằng hai chân (bipedalism) từ rất sớm.
  2. Ardipithecus ramidus (Ardi):
    • Sống cách đây khoảng 4,4 triệu năm. Hóa thạch này cung cấp bằng chứng cho thấy đây là một trong những loài vượn người sớm nhất đi bằng hai chân, mặc dù vẫn còn sống chủ yếu trên cây.
  3. Sahelanthropus tchadensis:
    • Sống cách đây khoảng 6-7 triệu năm. Đây được xem là ứng cử viên cho tổ tiên chung cuối cùng của con người và tinh tinh. Mặc dù chỉ tìm thấy một hộp sọ, nhưng vị trí lỗ chẩm (nơi tủy sống nối với não) cho thấy khả năng loài này đã đi thẳng đứng. Đây là một trong những vượn người sớm nhất được biết đến.

Trên thực tế, tiếng Anh có 12 thì cơ bản, được chia thành 3 mốc thời gian (Hiện tại, Quá khứ, Tương lai) và 4 khía cạnh (Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, Hoàn thành tiếp diễn). Một số nguồn tài liệu đề cập đến 13 thì khi tính thêm Thì Tương lai gần ($\text{be going to} + V$) hoặc một thì ít phổ biến khác.

Dưới đây là tổng hợp 12 thì cơ bản nhất, cùng với thì Tương lai gần, bao gồm công thức (ở dạng khẳng định), cách dùng và dấu hiệu nhận biết chính:


13 Thì Trong Tiếng Anh


STT

Thì

Công thức (Khẳng định)

Cách Dùng Chính

Dấu Hiệu Nhận Biết Tiêu Biểu

I

HIỆN TẠI




1

Hiện tại đơn

(

$\text{Present Simple}$

)

$S + V/\text{V}(s/es)$

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình.

$\text{always, usually, often, sometimes, every day/week/month...}$

2

Hiện tại tiếp diễn

(

$\text{Present Continuous}$

)

$S + \text{am/is/are} + V\text{-ing}$

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

$\text{now, right now, at the moment, listen!, look!, today}$

3

Hiện tại hoàn thành

(

$\text{Present Perfect}$

)

$S + \text{have/has} + V_{3/ed}$

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc kết quả còn ở hiện tại.

$\text{just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently}$

4

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

(

$\text{Present Perfect Continuous}$

)

$S + \text{have/has} + \text{been} + V\text{-ing}$

Nhấn mạnh quá trình của hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc.

$\text{all day/week, for, since, how long}$

II

QUÁ KHỨ




5

Quá khứ đơn

(

$\text{Past Simple}$

)

$S + V_{2/ed}$

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

$\text{yesterday, last night/week/year, ago, in 1990}$

6

Quá khứ tiếp diễn

(

$\text{Past Continuous}$

)

$S + \text{was/were} + V\text{-ing}$

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

$\text{at 7 p.m yesterday, while, when}$

7

Quá khứ hoàn thành

(

$\text{Past Perfect}$

)

$S + \text{had} + V_{3/ed}$

Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành

trước

một hành động khác trong quá khứ.

$\text{before, after, by the time, as soon as, when}$

8

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

(

$\text{Past Perfect Continuous}$

)

$S + \text{had} + \text{been} + V\text{-ing}$

Nhấn mạnh quá trình của hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.

$\text{for, since, until then, by the time}$

(tương tự

$\text{Past Perfect}$

, nhưng nhấn mạnh thời gian/quá trình)

III

TƯƠNG LAI




9

Tương lai đơn

(

$\text{Future Simple}$

)

$S + \text{will} + V_{\text{inf}}$

Diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ.

$\text{tomorrow, next week/month, in the future, perhaps, I think, probably}$

10

Tương lai tiếp diễn

(

$\text{Future Continuous}$

)

$S + \text{will} + \text{be} + V\text{-ing}$

Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

$\text{at this time tomorrow, at 8 a.m next Monday, all day tomorrow}$

11

Tương lai hoàn thành

(

$\text{Future Perfect}$

)

$S + \text{will} + \text{have} + V_{3/ed}$

Diễn tả hành động sẽ hoàn thành

trước

một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.

$\text{by next week/month, by the end of this year, before, when}$

12

Tương lai hoàn thành tiếp diễn

(

$\text{Future Perfect Continuous}$

)

$S + \text{will} + \text{have} + \text{been} + V\text{-ing}$

Nhấn mạnh quá trình của hành động sẽ xảy ra liên tục kéo dài đến một thời điểm trong tương lai.

$\text{for... by the time, how long... by}$

IV

BỔ SUNG




13

Tương lai gần

(

$\text{Near Future}$

)

$S + \text{am/is/are} + \text{going to} + V_{\text{inf}}$

Diễn tả kế hoạch, dự định đã được quyết định, hoặc dự đoán có căn cứ.

$\text{tomorrow, next week}$

, nhưng dựa vào **ngữ cảnh có dự định/căn cứ rõ ràng