Nguyễn Thị Ngọc Vân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Vân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" của Trần Tế Xương là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng sắc sảo, châm biếm xã hội thực dân phong kiến cuối thế kỷ XIX. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa chân dung một kẻ "giả danh tri thức", đồng thời phê phán sự suy tàn của Nho học và những giá trị văn hóa truyền thống.  Trước hết, tiêu đề bài thơ đã gợi mở sự mỉa mai. "Giễu" có nghĩa là trêu chọc, giễu cợt. "Ông đồ" vốn là danh xưng tôn kính dành cho người thầy dạy chữ, nhưng lại được đặt cạnh "Bốn" – một cái tên dân dã, và địa danh "phố Hàng Sắt" – chốn buôn bán tạp nham. Sự đối lập này ngay lập tức cho thấy sự không tương xứng, báo hiệu một nhân vật nực cười.  Hai câu đầu: 
"Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? 
Không học mà sao cũng gọi đồ?" 
Tác giả đóng vai người hiếu kỳ, hỏi về lai lịch của nhân vật. Câu hỏi "Không học mà sao cũng gọi đồ?" là sự phủ nhận thẳng thừng danh vị của kẻ được gọi là "ông đồ". Trong xã hội cũ, đồ là bậc thầy, nhưng kẻ này không có thực học, chỉ là kẻ mạo danh. Đây là đỉnh cao của sự châm biếm khi kẻ vô học lại tự xưng hoặc bị gọi bằng danh xưng cao quý. 
Bốn câu tiếp theo: 
"Ý hẳn người yêu mà gọi thế, 
Hay là mẹ đẻ đặt tên cho! 
Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, 
Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô." 
Tú Xương đưa ra những giả thiết mỉa mai về nguồn gốc danh xưng "ông đồ" của kẻ này: hoặc là do người yêu gọi vui, hoặc là tên cúng cơm do mẹ đặt. Đây là cách hạ bệ danh xưng xuống mức rẻ rúng nhất. Về diện mạo, kẻ này cố khoác lên mình vẻ ngoài "đĩnh đạc" như một kẻ sĩ ("trông ra cậu"), nhưng bản chất lại bộc lộ qua cách ăn nói "nhề nhàng nhác giọng Ngô" – vừa không đúng chuẩn mực, vừa pha tạp, giả tạo, không mang cốt cách của một người có học. 
Hai câu cuối: 
"Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, 
Mũi nó gồ gồ, trán nó giô." 
Sự thật cuối cùng được phơi bày: kẻ đó chỉ là "thằng bán sắt". Việc gọi là "thằng" thay vì "ông" thể hiện thái độ khinh bỉ tột độ. Câu cuối mô tả diện mạo nhân vật với những nét thô kệch, xấu xí ("mũi gồ gồ", "trán giô"), khắc họa rõ nét chân dung một kẻ phàm phu tục tử, càng làm nổi bật sự kệch cỡm khi kẻ này cố đóng vai một trí thức. 
Tóm lại, bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" không chỉ là sự trêu chọc một cá nhân cụ thể mà còn là lời kết án đanh thép sự hỗn loạn của giá trị xã hội thời bấy giờ, khi "thầy" và "thợ", thật và giả lẫn lộn. Giọng điệu trào phúng, tự nhiên, hóm hỉnh nhưng đầy sắc sảo đã giúp Tú Xương thực hiện trọn vẹn ý đồ nghệ thuật của mình.
Bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" của Trần Tế Xương là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng sắc sảo, châm biếm xã hội thực dân phong kiến cuối thế kỷ XIX. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa chân dung một kẻ "giả danh tri thức", đồng thời phê phán sự suy tàn của Nho học và những giá trị văn hóa truyền thống.  Trước hết, tiêu đề bài thơ đã gợi mở sự mỉa mai. "Giễu" có nghĩa là trêu chọc, giễu cợt. "Ông đồ" vốn là danh xưng tôn kính dành cho người thầy dạy chữ, nhưng lại được đặt cạnh "Bốn" – một cái tên dân dã, và địa danh "phố Hàng Sắt" – chốn buôn bán tạp nham. Sự đối lập này ngay lập tức cho thấy sự không tương xứng, báo hiệu một nhân vật nực cười.  Hai câu đầu: 
"Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? 
Không học mà sao cũng gọi đồ?" 
Tác giả đóng vai người hiếu kỳ, hỏi về lai lịch của nhân vật. Câu hỏi "Không học mà sao cũng gọi đồ?" là sự phủ nhận thẳng thừng danh vị của kẻ được gọi là "ông đồ". Trong xã hội cũ, đồ là bậc thầy, nhưng kẻ này không có thực học, chỉ là kẻ mạo danh. Đây là đỉnh cao của sự châm biếm khi kẻ vô học lại tự xưng hoặc bị gọi bằng danh xưng cao quý. 
Bốn câu tiếp theo: 
"Ý hẳn người yêu mà gọi thế, 
Hay là mẹ đẻ đặt tên cho! 
Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, 
Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô." 
Tú Xương đưa ra những giả thiết mỉa mai về nguồn gốc danh xưng "ông đồ" của kẻ này: hoặc là do người yêu gọi vui, hoặc là tên cúng cơm do mẹ đặt. Đây là cách hạ bệ danh xưng xuống mức rẻ rúng nhất. Về diện mạo, kẻ này cố khoác lên mình vẻ ngoài "đĩnh đạc" như một kẻ sĩ ("trông ra cậu"), nhưng bản chất lại bộc lộ qua cách ăn nói "nhề nhàng nhác giọng Ngô" – vừa không đúng chuẩn mực, vừa pha tạp, giả tạo, không mang cốt cách của một người có học. 
Hai câu cuối: 
"Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, 
Mũi nó gồ gồ, trán nó giô." 
Sự thật cuối cùng được phơi bày: kẻ đó chỉ là "thằng bán sắt". Việc gọi là "thằng" thay vì "ông" thể hiện thái độ khinh bỉ tột độ. Câu cuối mô tả diện mạo nhân vật với những nét thô kệch, xấu xí ("mũi gồ gồ", "trán giô"), khắc họa rõ nét chân dung một kẻ phàm phu tục tử, càng làm nổi bật sự kệch cỡm khi kẻ này cố đóng vai một trí thức. 
Tóm lại, bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" không chỉ là sự trêu chọc một cá nhân cụ thể mà còn là lời kết án đanh thép sự hỗn loạn của giá trị xã hội thời bấy giờ, khi "thầy" và "thợ", thật và giả lẫn lộn. Giọng điệu trào phúng, tự nhiên, hóm hỉnh nhưng đầy sắc sảo đã giúp Tú Xương thực hiện trọn vẹn ý đồ nghệ thuật của mình
Bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" của Trần Tế Xương là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng sắc sảo, châm biếm xã hội thực dân phong kiến cuối thế kỷ XIX. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa chân dung một kẻ "giả danh tri thức", đồng thời phê phán sự suy tàn của Nho học và những giá trị văn hóa truyền thống.  Trước hết, tiêu đề bài thơ đã gợi mở sự mỉa mai. "Giễu" có nghĩa là trêu chọc, giễu cợt. "Ông đồ" vốn là danh xưng tôn kính dành cho người thầy dạy chữ, nhưng lại được đặt cạnh "Bốn" – một cái tên dân dã, và địa danh "phố Hàng Sắt" – chốn buôn bán tạp nham. Sự đối lập này ngay lập tức cho thấy sự không tương xứng, báo hiệu một nhân vật nực cười.  Hai câu đầu: 
"Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? 
Không học mà sao cũng gọi đồ?" 
Tác giả đóng vai người hiếu kỳ, hỏi về lai lịch của nhân vật. Câu hỏi "Không học mà sao cũng gọi đồ?" là sự phủ nhận thẳng thừng danh vị của kẻ được gọi là "ông đồ". Trong xã hội cũ, đồ là bậc thầy, nhưng kẻ này không có thực học, chỉ là kẻ mạo danh. Đây là đỉnh cao của sự châm biếm khi kẻ vô học lại tự xưng hoặc bị gọi bằng danh xưng cao quý. 
Bốn câu tiếp theo: 
"Ý hẳn người yêu mà gọi thế, 
Hay là mẹ đẻ đặt tên cho! 
Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, 
Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô." 
Tú Xương đưa ra những giả thiết mỉa mai về nguồn gốc danh xưng "ông đồ" của kẻ này: hoặc là do người yêu gọi vui, hoặc là tên cúng cơm do mẹ đặt. Đây là cách hạ bệ danh xưng xuống mức rẻ rúng nhất. Về diện mạo, kẻ này cố khoác lên mình vẻ ngoài "đĩnh đạc" như một kẻ sĩ ("trông ra cậu"), nhưng bản chất lại bộc lộ qua cách ăn nói "nhề nhàng nhác giọng Ngô" – vừa không đúng chuẩn mực, vừa pha tạp, giả tạo, không mang cốt cách của một người có học. 
Hai câu cuối: 
"Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, 
Mũi nó gồ gồ, trán nó giô." 
Sự thật cuối cùng được phơi bày: kẻ đó chỉ là "thằng bán sắt". Việc gọi là "thằng" thay vì "ông" thể hiện thái độ khinh bỉ tột độ. Câu cuối mô tả diện mạo nhân vật với những nét thô kệch, xấu xí ("mũi gồ gồ", "trán giô"), khắc họa rõ nét chân dung một kẻ phàm phu tục tử, càng làm nổi bật sự kệch cỡm khi kẻ này cố đóng vai một trí thức. 
Tóm lại, bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" không chỉ là sự trêu chọc một cá nhân cụ thể mà còn là lời kết án đanh thép sự hỗn loạn của giá trị xã hội thời bấy giờ, khi "thầy" và "thợ", thật và giả lẫn lộn. Giọng điệu trào phúng, tự nhiên, hóm hỉnh nhưng đầy sắc sảo đã giúp Tú Xương thực hiện trọn vẹn ý đồ nghệ thuật của mình.
Bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" của Trần Tế Xương là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng sắc sảo, châm biếm xã hội thực dân phong kiến cuối thế kỷ XIX. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa chân dung một kẻ "giả danh tri thức", đồng thời phê phán sự suy tàn của Nho học và những giá trị văn hóa truyền thống.  Trước hết, tiêu đề bài thơ đã gợi mở sự mỉa mai. "Giễu" có nghĩa là trêu chọc, giễu cợt. "Ông đồ" vốn là danh xưng tôn kính dành cho người thầy dạy chữ, nhưng lại được đặt cạnh "Bốn" – một cái tên dân dã, và địa danh "phố Hàng Sắt" – chốn buôn bán tạp nham. Sự đối lập này ngay lập tức cho thấy sự không tương xứng, báo hiệu một nhân vật nực cười.  Hai câu đầu: 
"Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? 
Không học mà sao cũng gọi đồ?" 
Tác giả đóng vai người hiếu kỳ, hỏi về lai lịch của nhân vật. Câu hỏi "Không học mà sao cũng gọi đồ?" là sự phủ nhận thẳng thừng danh vị của kẻ được gọi là "ông đồ". Trong xã hội cũ, đồ là bậc thầy, nhưng kẻ này không có thực học, chỉ là kẻ mạo danh. Đây là đỉnh cao của sự châm biếm khi kẻ vô học lại tự xưng hoặc bị gọi bằng danh xưng cao quý. 
Bốn câu tiếp theo: 
"Ý hẳn người yêu mà gọi thế, 
Hay là mẹ đẻ đặt tên cho! 
Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, 
Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô." 
Tú Xương đưa ra những giả thiết mỉa mai về nguồn gốc danh xưng "ông đồ" của kẻ này: hoặc là do người yêu gọi vui, hoặc là tên cúng cơm do mẹ đặt. Đây là cách hạ bệ danh xưng xuống mức rẻ rúng nhất. Về diện mạo, kẻ này cố khoác lên mình vẻ ngoài "đĩnh đạc" như một kẻ sĩ ("trông ra cậu"), nhưng bản chất lại bộc lộ qua cách ăn nói "nhề nhàng nhác giọng Ngô" – vừa không đúng chuẩn mực, vừa pha tạp, giả tạo, không mang cốt cách của một người có học. 
Hai câu cuối: 
"Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, 
Mũi nó gồ gồ, trán nó giô." 
Sự thật cuối cùng được phơi bày: kẻ đó chỉ là "thằng bán sắt". Việc gọi là "thằng" thay vì "ông" thể hiện thái độ khinh bỉ tột độ. Câu cuối mô tả diện mạo nhân vật với những nét thô kệch, xấu xí ("mũi gồ gồ", "trán giô"), khắc họa rõ nét chân dung một kẻ phàm phu tục tử, càng làm nổi bật sự kệch cỡm khi kẻ này cố đóng vai một trí thức. 
Tóm lại, bài thơ "Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" không chỉ là sự trêu chọc một cá nhân cụ thể mà còn là lời kết án đanh thép sự hỗn loạn của giá trị xã hội thời bấy giờ, khi "thầy" và "thợ", thật và giả lẫn lộn. Giọng điệu trào phúng, tự nhiên, hóm hỉnh nhưng đầy sắc sảo đã giúp Tú Xương thực hiện trọn vẹn ý đồ nghệ thuật của mình.

Yêu nước là một truyền thống cao đẹp mà em luôn khắc ghi và phát huy thông qua những hành động cụ thể hàng ngày. Trong cuộc sống , em đã tích cực tham gia các buổi chào cờ trang nghiêm và tìm hiểu lịch sử hào hùng của dân tộc qua sách báo. Bên cạnh đó, em luôn chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành một người công dân có ích cho xã hội. Trong tương lai, em sẽ tiếp tục nỗ lực học tập thật giỏi để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Em cũng cam kết sẽ tôn trọng và bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam

Yêu nước là một truyền thống cao đẹp mà em luôn khắc ghi và phát huy thông qua những hành động cụ thể hàng ngày. Trong cuocsống , em đã tích cực tham gia các buổi chào cờ trang nghiêm và tìm hiểu lịch sử hào hùng của dân tộc qua sách báo. Bên cạnh đó, em luôn chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành một người công dân có ích cho xã hội. Trong tương lai, em sẽ tiếp tục nỗ lực học tập thật giỏi để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Em cũng cam kết sẽ tôn trọng và bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam

Thông điệp chính của bài thơ "Chạy giặc" là sự thấu cảm sâu sắc trước nỗi đau khổ, hoảng loạn của nhân dân khi đất nước bị xâm lược, đồng thời lên án tội ác của kẻ thù và phê phán thái độ vô trách nhiệm của triều đình phong kiến lúc bấy giờ