Trần Viết Thưởng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Diễn biến tâm trạng của nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên phức tạp và đầy biến động, xoay quanh sự giằng xé giữa quá khứ và hiện tại, giữa niềm vui và nỗi buồn. Ban đầu, "tôi" hồi tưởng về những kỷ niệm tươi đẹp của tuổi thơ, những hình ảnh thân thương về gia đình và quê hương. Ký ức ấy gợi lên niềm hạnh phúc, sự ấm áp và lòng biết ơn sâu sắc. Tuy nhiên, dòng hồi tưởng nhanh chóng bị cắt ngang bởi thực tại khắc nghiệt. "Tôi" nhận ra sự thay đổi của quê hương, sự mất mát của những người thân yêu. Nỗi buồn, sự cô đơn và cảm giác lạc lõng xâm chiếm tâm hồn. Sự giằng xé nội tâm càng trở nên gay gắt khi "tôi" đối diện với những khó khăn, thử thách trong cuộc sống hiện tại. "Tôi" vừa muốn níu giữ quá khứ, vừa phải chấp nhận thực tại và hướng tới tương lai. Cuối cùng, dù vẫn còn những nỗi buồn và trăn trở, "tôi" tìm thấy sức mạnh từ những kỷ niệm đẹp, từ tình yêu thương gia đình và quê hương. "Tôi" quyết tâm vượt qua khó khăn, sống có ý nghĩa và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tươi đẹp hơn.
Câu 2
Kỷ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là dịp để mỗi người dân Việt Nam tự hào về lịch sử, văn hóa và truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những câu chuyện đẹp về niềm tự hào dân tộc, vẫn còn tồn tại một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng, đặc biệt là ở thế hệ trẻ. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm về văn hóa ứng xử của giới trẻ hiện nay.
Thực tế cho thấy, văn hóa ứng xử của một bộ phận giới trẻ nơi công cộng còn nhiều hạn chế. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những hình ảnh như: xả rác bừa bãi, nói chuyện lớn tiếng, chen lấn xô đẩy, ăn mặc phản cảm, thiếu tôn trọng người lớn tuổi, sử dụng điện thoại quá mức, gây ồn ào nơi công cộng... Những hành vi này không chỉ gây ảnh hưởng đến môi trường sống, trật tự xã hội mà còn làm xấu đi hình ảnh của người trẻ Việt Nam.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, do sự thiếu ý thức, thiếu hiểu biết về các quy tắc ứng xử nơi công cộng. Nhiều bạn trẻ chưa được giáo dục đầy đủ về tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh, trật tự và tôn trọng người khác. Thứ hai, do ảnh hưởng của lối sống cá nhân, ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân mà không để ý đến những người xung quanh. Thứ ba, do sự buông lỏng quản lý, giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Để cải thiện văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Gia đình cần chú trọng giáo dục con cái về đạo đức, lối sống, các quy tắc ứng xử cơ bản. Nhà trường cần tăng cường giáo dục công dân, lồng ghép các nội dung về văn hóa ứng xử vào chương trình học. Xã hội cần có những biện pháp tuyên truyền, giáo dục, nhắc nhở, thậm chí là xử phạt đối với những hành vi vi phạm.
Bên cạnh đó, bản thân mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức tự giác, tự rèn luyện, tu dưỡng đạo đức, lối sống. Hãy học cách tôn trọng người khác, giữ gìn vệ sinh môi trường, tuân thủ các quy tắc nơi công cộng. Hãy là những người trẻ văn minh, lịch sự, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là một phần quan trọng của văn hóa dân tộc. Việc xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, văn minh là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Hãy cùng nhau hành động để lan tỏa những giá trị tốt đẹp, đẩy lùi những hành vi tiêu cực, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu đẹp.
Câu 1.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất. Dấu hiệu nhận biết là việc người kể xưng “tôi”, trực tiếp xuất hiện trong câu chuyện, tham gia và chứng kiến các sự việc, cảm xúc: “Tôi trở lại với ruộng đồng…”, “Tôi thương đôi bàn tay gầy…”, “Tôi ngẩng đầu lên…”.
Câu 2.
Những chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống:
Ruộng đồng ngày càng ít, chỉ còn “những mảnh ruộng ít ỏi”.
Người dân không chỉ làm nông mà chuyển sang “làm thợ xây và làm thuê cho dự án”.
Cuộc sống vật chất bớt lam lũ, cơ cực hơn.
Âm thanh làng quê đổi khác: “tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ” thay cho “lời hát ru con”.
Nhà cửa trong làng trở nên “khang trang”, không khí khác xưa.
Câu 3.Biện pháp tu từ đối lập được sử dụng trong hai câu văn trên (“tiều tụy, yếu mòn” ↔ “can trường, bền bỉ”). Biện pháp này làm nổi bật tác động hai mặt của thời gian: tháng năm không chỉ bào mòn thể xác con người mà còn tôi luyện ý chí, giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn sau những đau khổ. Qua đó, tác giả gửi gắm triết lí nhân sinh sâu sắc về sức chịu đựng và bản lĩnh sống của con người
Câu 4.
Điểm nhìn trần thuật từ nhân vật “tôi” – người trong cuộc, gắn bó sâu sắc với làng quê và dì Lam – rất phù hợp để thể hiện chủ đề đoạn trích. Điểm nhìn này giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, đồng thời làm nổi bật những đổi thay của làng quê và số phận người phụ nữ qua hồi ức, suy ngẫm mang tính cá nhân. Nhờ đó, chủ đề về biến động cuộc sống và giá trị của sự an yên nội tâm được thể hiện nhẹ nhàng mà thấm thía.
Câu 5.
Sự thay đổi của nông thôn hiện nay là dấu hiệu tất yếu của quá trình phát triển, giúp đời sống người dân được nâng cao, bớt vất vả. Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, những biến đổi ấy cũng khiến nhiều giá trị truyền thống dần mai một. Theo tôi, cần phát triển kinh tế song song với việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng quê. Chỉ khi đó, nông thôn mới thực sự phát triển bền vững và nhân văn.