Nguyễn Văn Việt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích trên tập trung miêu tả tâm trạng xót xa, bàng hoàng của Thúy Kiều khi trở lại vườn Thúy sau mười lăm năm lưu lạc. Cảnh vật nơi đây đã hoàn toàn thay đổi, từ "lau thưa", "vách mưa rã rời" đến "gai góc mọc đầy", tất cả đều gợi lên sự hoang tàn, tiêu điều. Nghệ thuật đối lập giữa cảnh xưa và cảnh nay được sử dụng tinh tế, làm nổi bật sự phũ phàng của thời gian và số phận. Hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" là một điển tích kinh điển, thể hiện sự vật không thay đổi nhưng lòng người đã khác, nhấn mạnh nỗi đau "cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu". Tâm trạng của Kiều là nỗi niềm cô đơn tột cùng, không biết "hỏi ai" để giãi bày.
Đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm, nhịp thơ lục bát truyền thống, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được nỗi đau thân phận và sự mất mát to lớn mà nhân vật phải gánh chịu. Đây là một đoạn trích đắt giá, thể hiện tài năng miêu tả nội tâm và cảnh vật bậc thầy của Nguyễn Du.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện nay – khi xã hội ngày càng phát triển, con người dễ bị cuốn vào nhịp sống vội vàng và những giá trị vật chất – thì những sự hi sinh thầm lặng vẫn âm thầm tồn tại, như những mạch nước ngầm nuôi dưỡng tâm hồn con người. Hi sinh thầm lặng là sự cống hiến, chịu đựng, nhường nhịn mà không cần được ghi nhận hay tán dương. Đó là vẻ đẹp giản dị nhưng cao quý, làm nên chiều sâu của nhân cách và sức mạnh của cộng đồng.
Hi sinh thầm lặng trước hết thể hiện trong đời sống gia đình. Có biết bao người mẹ, người cha ngày ngày tần tảo sớm hôm, chắt chiu từng đồng để con được học hành đầy đủ. Họ có thể giấu đi những mệt mỏi, lo toan sau nụ cười hiền, chỉ mong con cái có một tương lai tốt đẹp hơn. Sự hi sinh ấy không ồn ào, không phô trương, nhưng lại bền bỉ theo năm tháng. Khi ta trưởng thành, nhìn lại mới thấm thía rằng phía sau thành công của mình là bóng dáng lặng lẽ của những người thân yêu.
Không chỉ trong gia đình, ngoài xã hội cũng có biết bao con người đang âm thầm cống hiến. Đó là những thầy cô tận tụy với nghề, miệt mài truyền đạt tri thức; là những công nhân, nông dân cần mẫn lao động để tạo ra của cải cho xã hội; là những chiến sĩ nơi biên cương, hải đảo ngày đêm canh giữ bình yên cho Tổ quốc. Họ không đòi hỏi sự tung hô, cũng chẳng cần được chú ý, nhưng chính sự hi sinh ấy đã góp phần làm nên sự ổn định và phát triển của đất nước.
Đặc biệt, trong những giai đoạn khó khăn, sự hi sinh thầm lặng càng trở nên rõ nét. Khi dịch bệnh bùng phát, nhiều y bác sĩ đã tạm xa gia đình, làm việc quên mình để chăm sóc bệnh nhân. Họ chấp nhận nguy hiểm, áp lực và cả sự mệt mỏi kéo dài, chỉ với mong muốn cứu sống thêm nhiều người. Những nghĩa cử ấy không phải lúc nào cũng được ghi nhớ đầy đủ, nhưng giá trị nhân văn của nó thì còn mãi.
Sự hi sinh thầm lặng có ý nghĩa to lớn đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Nó nuôi dưỡng lòng biết ơn, sự trân trọng và tinh thần sẻ chia. Nhờ có những con người sống vì người khác mà xã hội trở nên ấm áp hơn, bớt đi sự vô cảm và ích kỉ. Đồng thời, sự hi sinh còn là động lực để người được nhận yêu thương cố gắng sống tốt hơn, cống hiến nhiều hơn, tạo nên một vòng tròn lan tỏa tích cực.
Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có những người sống thờ ơ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, xem nhẹ công sức của người khác. Điều đó khiến cho những hi sinh thầm lặng đôi khi bị lãng quên. Vì thế, mỗi chúng ta cần học cách nhìn nhận và trân trọng những đóng góp âm thầm xung quanh mình. Sự ghi nhận, dù chỉ bằng một lời cảm ơn chân thành, cũng là nguồn động viên lớn lao đối với người đã hi sinh.
Là người trẻ trong xã hội hiện đại, chúng ta không chỉ biết hưởng thụ mà còn phải học cách cho đi. Hi sinh thầm lặng không nhất thiết phải là điều gì to tát; đôi khi chỉ là nhường ghế cho người già trên xe buýt, giúp đỡ bạn bè lúc khó khăn, hay sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Khi mỗi người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
Sự hi sinh thầm lặng giống như ánh sáng dịu dàng trong đêm tối: không chói lòa nhưng đủ sức soi đường và sưởi ấm lòng người. Trân trọng và tiếp nối những hi sinh ấy chính là cách chúng ta góp phần làm cho cuộc sống hôm nay nhân ái và bền vững hơn.
Câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại: truyện thơ Nôm.
Câu 2: Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện.
Câu 3: Tóm tắt sự kiện chính:
- Kim Trọng từ quê trở về sau khi chịu tang chú
- Chàng vội vàng đến vườn Thúy để tìm Kiều
- Kim Trọng nhận thấy "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" nhưng người xưa đã vắng bóng
- Kim Trọng cảm thấy bàng hoàng, đau xót trước sự chia lia
Câu 4:
Cảnh vật (hoa đào) vẫn y nguyên như năm trước, vẫn nở rộ trong gió Đông.
Câu 5:
Biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích có tác dụng thể hiện tâm trạng buồn bã, thất vọng, và sự tiếc nuối của nhân vật trước cảnh hoang tàn, đỗ nát của nơi từng là chốn hẹn hò, từ đó bộc lộ tình cảm xót xa cho mối tình đã qua.