Trần Đăng Khoa
Giới thiệu về bản thân
Câu1:Đạm Tiên, hiện thân qua nấm mồ vô chủ trong đoạn trích "Thăm mộ Đạm Tiên" của Truyện Kiều, là biểu tượng bi thương cho số phận người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh trong xã hội phong kiến. Dù tài hoa, nhan sắc, nhưng cuộc đời nàng lại "sống làm vợ khắp người ta, hại thay thác xuống làm ma không chồng", không người thân thích, không hương khói ngày thanh minh, gợi lên sự xót xa, cảm thương sâu sắc. Thúy Kiều, qua hình ảnh nấm mồ hoang vắng, đã đồng cảm sâu sắc, cảm nhận được số phận bất hạnh của Đạm Tiên và thấy bóng dáng của chính mình trong tương lai, thể hiện nỗi buồn chung về thân phận người phụ nữ tài hoa nhưng lận đận, để lại ấn tượng sâu sắc về số phận nghiệt ngán
Câu 2:
Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều trải qua một tâm trạng nhiều cảm xúc phức tạp và sâu sắc. Khi nghe Vương Quan kể lại về số phận bi thảm của Đạm Tiên — một người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh, Kiều cảm thấy đau xót và thương cảm. Nàng không chỉ xót xa cho số phận của Đạm Tiên, mà còn thấy được bản thân mình trong đó, một người con gái cũng từng phải chịu đựng những bi kịch đau thương và bất công trong cuộc đời.Tâm trạng của Kiều là nỗi buồn tủi, sự đau xót trước sự hờ hững của đời người. Kiều cảm nhận rõ ràng rằng, lúc sống, con người đã chịu nhiều bất công và khi chết, số phận của họ không có gì thay đổi — người thì được chôn cất ở nơi trang trọng, còn người thì chỉ có một nấm mồ nhỏ bên đường. Qua tình cảm và sự đồng cảm này, Kiều hiện lên như một người con gái nhạy cảm, có lòng trắc ẩn sâu sắc với những số phận bi kịch. Điều này cho thấy, Kiều không chỉ xinh đẹp, tài giỏi, mà còn mang trong mình phẩm chất nhân đạo cao cả, đầy lòng vị tha và thương người, thể hiện nỗi niềm của những người phụ nữ đau khổ trong xã hội phong kiến .
Câu 1: Thể thơ Đoạn trích thuộc thể thơ Lục bát
Câu 2
Đây là lời thoại nội tâm (độc thoại nội tâm), Thúy Kiều tự đặt câu hỏi và tự trả lời (qua lời Vương Quan) về cảnh mộ Đạm Tiên. Tác dụng: Thể hiện sự bâng khuâng, xót xa, sự đồng cảm sâu sắc của Kiều với số phận bi kịch của người ca nhi tài hoa, bạc mệnh
Câu 3
Các từ láy: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, xôn xao, mong manh, thoắt, đầm đầm, rầu rầu, xanh xanh, thấp thoáng, man mác. Tác dụng: Gợi tả chân thực cảnh vật (nấm đất, ngọn cỏ) và tâm trạng nhân vật (bâng khuâng, xót xa). Láy tượng hình: sè sè, dầu dầu (gợi hình ảnh). Láy tượng thanh/trạng thái: vắng tanh, xôn xao (gợi âm thanh, cảnh vật). Láy biểu cảm: đầm đầm (gợi giọt lệ). Tạo nhịp điệu trầm buồn, nhấn mạnh nỗi buồn, sự xót xa, dự cảm về số phận bất hạnh.
Câu 4
Tâm trạng: Thương xót, đồng cảm sâu sắc với số phận nàng Đạm Tiên, bùi ngùi trước sự tàn khốc của cuộc đời và quy luật "hồng nhan bạc mệnh". Phẩm chất: Thể hiện Kiều là người nhân hậu, vị tha, tinh tế, giàu lòng trắc ẩn và có tâm hồn nhạy cảm, dễ đồng cảm với người cùng cảnh ngộ, đặc biệt là người phụ nữ tài hoa. Câu 5:
Bài học: Trân trọng những tài hoa, nhan sắc vì cuộc đời có thể vùi dập họ. Đồng cảm, chia sẻ với những số phận bất hạnh, bi kịch. Cảnh giác trước quy luật "hồng nhan bạc mệnh", số phận mong manh của người phụ nữ. Vì sao: Đoạn trích cho thấy số phận của Đạm Tiên và dự cảm về Kiều, nhắc nhở ta rằng tài sắc không thể cứu vãn được số phận, để lại nhiều suy ngẫm về giá trị con người và sự khắc nghiệt của xã hội.
-Đạo đức sinh học là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, giải quyết các vấn đề đạo đức, xã hội và pháp lý nảy sinh từ những tiến bộ trong y học và khoa học sự sống. Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực như triết học, luật học, y học và khoa học xã hội cùng nhau phân tích những thách thức và cơ hội mới để đưa ra các hướng dẫn và chính sách phù hợp.
-Quan tâm đặc biệt đến vấn đề đạo đức sinh học trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ di truyền là cần thiết vì những công nghệ này có thể thay đổi vĩnh viễn sự sống và con người. Mặc dù mang lại lợi ích tiềm năng to lớn, chúng cũng đặt ra nhiều thách thức và rủi ro nghiêm trọng về mặt đạo đức, xã hội và môi trường.
-Đạo đức sinh học là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, giải quyết các vấn đề đạo đức, xã hội và pháp lý nảy sinh từ những tiến bộ trong y học và khoa học sự sống. Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực như triết học, luật học, y học và khoa học xã hội cùng nhau phân tích những thách thức và cơ hội mới để đưa ra các hướng dẫn và chính sách phù hợp.
-Quan tâm đặc biệt đến vấn đề đạo đức sinh học trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ di truyền là cần thiết vì những công nghệ này có thể thay đổi vĩnh viễn sự sống và con người. Mặc dù mang lại lợi ích tiềm năng to lớn, chúng cũng đặt ra nhiều thách thức và rủi ro nghiêm trọng về mặt đạo đức, xã hội và môi trường.
Theo quan điểm của Darwin, sự hình thành loài hươu cao cổ với chiếc cổ dài là kết quả của chọn lọc tự nhiên tác động lên những biến dị sẵn có trong quần thể. Ngược lại, Lamarck cho rằng đặc điểm cổ dài này hình thành thông qua sự truyền lại các đặc điểm thu được trong suốt đời sống của một cá thể.
Tế bào phân biệt
-nguyên nhân:tế bào sinh dưỡng
-giảm dần:tế bào sinh dục giai đoạn chín
Kết quả phân bào từ một tế bào mẹ(2n)
-nguyên nhân:hai tế bào con
giảm dần:bốn tế bào con
Số lượng NST trong tế bào con
- nguyên nhân:bộ NST 2n
-giảm dần:bộ NST n
Các tế bào con có bộ NST giống hay khác tế bào mẹ
-nguyên nhân:giống nhau
-giảm dần:khác nhau