Ngô Quang Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Quang Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Hoàn thành bảng về các cách truyền nhiệt chính của các môi trường Môi trường Chất rắn Chất lỏng Chất khí Chân không Cách truyền nhiệt chính Dẫn nhiệt Đối lưu Đối lưu Bức xạ nhiệt --- 💡 Giải thích ngắn gọn: Dẫn nhiệt: là sự truyền nhiệt từ phần nóng sang phần lạnh trong cùng một vật hoặc giữa các vật tiếp xúc trực tiếp. (Ví dụ: thanh sắt hơ lửa, đầu kia cũng nóng dần). Đối lưu: là sự truyền nhiệt bằng dòng chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí. (Ví dụ: nước sôi, không khí trong phòng ấm lên). Bức xạ nhiệt: là sự truyền nhiệt bằng các tia nhiệt (tia hồng ngoại), không cần môi trường truyền. (Ví dụ: ánh nắng Mặt Trời làm ấm Trái Đất). --- 2. Vì sao sau khi rót nước mới đun sôi vào đầy phích mà đậy ngay nút phích lại thì nút phích dễ bị đẩy bung ra khỏi miệng phích? Có cách nào tránh hiện tượng này? Giải thích: Khi rót nước vừa sôi vào phích đầy, không khí còn sót lại ở phần trên phích bị hơi nước nóng làm nở ra. Đồng thời, hơi nước trong nước sôi cũng bốc lên mạnh, tạo áp suất lớn trong phích. Nếu đậy nút phích ngay, hơi nước không thoát ra được → áp suất trong phích tăng cao, đẩy nút phích bung ra. --- Cách tránh hiện tượng này: ✅ Khi rót nước sôi vào phích: 1. Không nên rót đầy quá (chừa khoảng 2–3 cm dưới miệng phích). 2. Không đậy nút phích ngay lập tức — nên chờ vài phút cho hơi nước bốc bớt, áp suất trong phích giảm xuống. 3. Sau đó mới đậy chặt nắp phích lại.

1. Nội năng của vật có liên hệ với năng lượng nhiệt của vật không? Vì sao? 👉 Có, nội năng của vật chính là năng lượng nhiệt của vật. Giải thích: Nội năng là tổng động năng của các phân tử cấu tạo nên vật (chuyển động không ngừng) và thế năng do lực tương tác giữa chúng. Khi nhiệt độ của vật tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, động năng của chúng tăng → nội năng tăng. Năng lượng mà vật có do chuyển động hỗn độn của các phân tử được gọi là nhiệt năng. 👉 Vì vậy, nhiệt năng chính là phần nội năng liên quan đến nhiệt độ của vật. Nói cách khác: nội năng và năng lượng nhiệt có mối quan hệ rất chặt chẽ. --- 2. Khi vật lạnh đi và khi vật nóng lên, nội năng của vật thay đổi như thế nào? Hiện tượng Sự thay đổi nhiệt độ Sự thay đổi nội năng Giải thích Vật nóng lên Nhiệt độ tăng Nội năng tăng Các phân tử chuyển động nhanh hơn, động năng tăng Vật lạnh đi Nhiệt độ giảm Nội năng giảm Các phân tử chuyển động chậm lại, động năng giảm

a. Các cơ quan trong đường dẫn khí có đặc điểm cấu tạo như thế nào để có tác dụng làm ẩm, làm ấm không khí đi vào phổi? Đường dẫn khí gồm: 👉 Mũi → Hầu → Thanh quản → Khí quản → Phế quản Đặc điểm cấu tạo giúp làm ấm, làm ẩm không khí: 1. Lớp niêm mạc (trong mũi, khí quản, phế quản): Có nhiều mao mạch máu → máu nóng → làm ấm không khí khi đi qua. Có nhiều tế bào tiết chất nhầy (dịch nhầy) → làm ẩm không khí. 2. Lông mũi và lớp nhầy trong mũi: Giữ lại bụi bẩn, vi khuẩn, làm sạch không khí trước khi vào --- b. Thành phần nào tham gia bảo vệ phổi tránh khỏi các tác nhân có hại? Các thành phần bảo vệ phổi gồm: 1. Lông mũi: giữ lại bụi lớn. 2. Chất nhầy trong mũi, khí quản, phế quản: dính bụi nhỏ và vi khuẩn. 3. Lông rung (lông chuyển) trên tế bào niêm mạc khí quản – phế quản: Liên tục rung động để đưa bụi và chất bẩn ra ngoài (theo dịch nhầy lên họng → khạc hoặc nuốt xuống dạ dày). 4. Hệ miễn dịch trong phổi: tiêu diệt vi khuẩn, vi rút xâm nhập.

🌿 Vì sao chất dinh dưỡng hầu như không được hấp thụ ở dạ dày mà chủ yếu ở ruột non? 1. Ở dạ dày: Chức năng chính: tiêu hóa một phần thức ăn, đặc biệt là protein nhờ men pepsin và axit HCl. Môi trường: rất axit (pH ≈ 2) → không thuận lợi cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng. Thành dạ dày: có lớp niêm mạc dày, ít mao mạch máu → không thích hợp cho sự hấp thụ. 👉 Vì vậy, chỉ một lượng rất nhỏ chất (như rượu, thuốc, một ít nước) được hấp thụ ở đây. --- 2. Ở ruột non: Cấu tạo đặc biệt để hấp thụ: Thành ruột non có nhiều nếp gấp, nhung mao và vi nhung mao, làm tăng diện tích hấp thụ lên rất lớn. Mao mạch máu và mao mạch bạch huyết dày đặc, giúp vận chuyển nhanh chất dinh dưỡng. Môi trường: trung tính, thích hợp cho hoạt động của các enzym tiêu hóa từ tụy và ruột non. Chất dinh dưỡng: sau khi được tiêu hóa (đường đơn, axit amin, axit béo, glycerol...) đều đã ở dạng đơn giản, dễ hấp thụ vào máu. 👉 Vì vậy, ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu của cơ thể.

a. Sơ đồ truyền máu ở người Có 4 nhóm máu chính: A, B, AB, O. Giữa các nhóm máu chỉ có thể truyền máu theo quy tắc nhất định để tránh phản ứng ngưng kết (vón máu nguy hiểm). Sơ đồ truyền máu: Nhóm O → A, B, AB, O (truyền cho tất cả) Nhóm A → A, AB Nhóm B → B, AB Nhóm AB → AB (chỉ nhận, không cho) Hoặc bạn có thể hình dung như một sơ đồ mũi tên: O → A ↓ ↓ B → AB --- b. Giải thích: Nhóm máu O – “Nhóm máu chuyên cho” Trong hồng cầu nhóm O không có kháng nguyên A hoặc B. Vì vậy khi truyền cho người có nhóm máu khác, cơ thể người nhận không nhận ra máu O là “lạ” → không bị phản ứng miễn dịch. 👉 Do đó, người nhóm máu O có thể cho máu cho tất cả các nhóm khác (A, B, AB, O). ➡️ Gọi là “nhóm máu chuyên cho”. --- Nhóm máu AB – “Nhóm máu chuyên nhận” Trong hồng cầu nhóm AB có cả kháng nguyên A và B, Trong huyết tương không có kháng thể chống A hay chống B, → nên khi nhận máu từ bất kỳ nhóm nào (A, B, AB, O), cơ thể không phản ứng chống lại. 👉 Vì vậy, người nhóm AB có thể nhận máu của tất cả các nhóm. ➡️ Gọi là “nhóm máu chuyên nhận”.

Dưới đây là đáp án chi tiết và dễ hiểu cho từng câu hỏi nhé 👇 --- 1. Nguồn điện là gì? Kể tên 5 loại nguồn điện mà em biết. Nguồn điện là thiết bị có khả năng cung cấp dòng điện cho các dụng cụ điện hoạt động. Nguồn điện tạo ra hiệu điện thế giữa hai cực (cực dương và cực âm). Ví dụ 5 loại nguồn điện: 1. Pin (pin tiểu, pin điện thoại, pin đồng hồ, …) 2. Ắc quy (ắc quy xe máy, ô tô, …) 3. Máy phát điện 4. Pin mặt trời (tấm năng lượng mặt trời) 5. Ổ điện dân dụng (nguồn điện lưới 220V) --- 2. Điện thoại di động sử dụng nguồn điện là pin sạc. a) Khi ta không sử dụng, tắt nguồn điện thoại và cắm sạc vào ổ điện để sạc pin, thì pin trong điện thoại là gì? 👉 Lúc này, pin trong điện thoại là dụng cụ tiêu thụ điện, vì nó đang nhận điện năng từ bộ sạc để nạp vào, chứ chưa cung cấp điện cho điện thoại. b) Nếu pin không phải là nguồn điện thì nguồn điện ở đâu? 👉 Nguồn điện lúc này chính là ổ điện trong nhà (nguồn điện lưới 220V), thông qua bộ sạc điện thoại để nạp năng lượng cho pin. --- 3. Để thắp sáng hay tắt một bóng đèn thì cần có những thiết bị điện nào? Cần có: 1. Nguồn điện (ví dụ: pin, ắc quy, ổ điện, …) 2. Bóng đèn (dụng cụ tiêu thụ điện) 3. Công tắc (để đóng hoặc ngắt mạch điện) 4. Dây dẫn điện (nối các bộ phận lại với nhau) --- Cách hoạt động: Muốn đèn sáng: Đóng công tắc (mạch điện kín) → dòng điện chạy qua đèn → đèn sáng. Muốn đèn tắt: Ngắt công tắc (mạch điện hở) → không có dòng điện → đèn tắt. --- Sơ đồ minh họa mạch điện đơn giản: + (Nguồn điện) ——— (Công tắc) ——— (Bóng đèn) ——— - (Nguồn điện) Khi công