Trần Thị Quỳnh Vy
Giới thiệu về bản thân
Lí lẽ và dẫn chứng tác giả đưa ra trong phần 2: Lí lẽ: + Làm thơ không dựa vào cảm hứng nhất thời hay thiên phú mà là kết quả của lao động chữ nghiêm túc, kiên trì. + Cần rèn luyện, trau dồi chữ nghĩa, không thể sống mãi bằng “vốn trời cho”. Dẫn chứng: + So sánh với văn xuôi: Tôn-xtôi, Phlô-be mất nhiều công sức để chỉnh sửa tác phẩm. + Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go vẫn sáng tác tới tuổi già. +Dẫn lời Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” và Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ”. Nhận xét: Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng phong phú, vừa lý luận vừa minh họa thực tế. Giọng văn sâu sắc, vừa thuyết phục vừa giàu hình ảnh, nhấn mạnh tinh thần lao động nghệ thuật nghiêm túc của nhà thơ.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” nghĩa là giá trị của nhà thơ phụ thuộc vào chữ, mỗi bài thơ là lần “ứng cử” trước ngôn ngữ, đòi hỏi lao động, rèn luyện và sáng tạo nghiêm túc; ngay cả thiên tài cũng không dựa vào thiên phú mà thành công nếu không trau dồi chữ.
Câu nói này có nghĩa là nhà thơ phải lao động bền bỉ, miệt mài trên trang giấy, âm thầm và kiên trì như người nông dân cày cấy trên đồng ruộng, từng chữ từng câu đều phải chăm chút kỹ lưỡng, đổi bằng mồ hôi công sức để tạo ra những bài thơ giá trị, không dựa vào may rủi hay thiên phú.
Tác giả “rất ghét”: Cái định kiến cho rằng “các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”, tức là quan niệm thơ chỉ cần thiên phú, bốc đồng, không cần rèn luyện. Tác giả “không mê”:
Những nhà thơ thần đồng, chỉ dựa vào vốn trời cho mà không lao động, học hỏi, trau dồi chữ nghĩa. Ngược lại, ông “ưa”: Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, biết lao động nghiêm túc với chữ, kiên trì sáng tạo, như Lý Bạch, Gớt, Ta-go — những người vẫn “thu hoạch mùa thơ dậy thì” dù tuổi đã cao.
Câu chủ đề: Trong cuộc sống hiện nay, nhiều người vẫn có thói quen dựa dẫm, ỷ lại vào người khác, đây là một thói quen xấu cần được thay đổi để mỗi người trở nên tự lập và trưởng thành hơn.
1.Luận điểm mở đầu :
-Thực trạng :Thực tế cho thấy, có không ít người, đặc biệt là giới trẻ, còn thiếu tính tự lập trong học tập và cuộc sống.
Biểu hiện:
+ Dựa vào cha mẹ trong mọi việc, không biết tự lo cho bản thân
+ Trông chờ bạn bè giúp đỡ,làm thay khi gặp khó khăn
+Ngại tự quyết định,sợ chịu trách nhiệm ,luôn cần người khác chỉ dẫn
2 Luận điểm bổ sung 1
Tác hại:
Khiến con người mất đi sự chủ động,thiếu kĩ năng sống,không dám đối mặt với thử thách
Làm giảm niềm tin,sự tôn trọng của người khác
Cản trở sự phát triển bản thân,khiến ta phụ thuộc yếu đuối và dễ thất bại khi không có ai giúp
3 Luận điểm bổ sung 2
Giải pháp :
Nhận thức rõ tác hại của việc dựa dẫm để quyết tâm thay đổi
Rèn luyện tinh thần tự lập từ những việc nhỏ:tự học ,tự sắp xếp thời gian, tự chịu trách nhiệm
Học hỏi gương sáng của những người sống tự chủ, kiên cường
Gia đình và nhà trường cần khuyến khích,tạo điều kiện cho mỗi người rèn luyện tính tự lập
4 Ý Nghĩa của việc từ bỏ thói quen dựa dẫm
Khi từ bỏ thói quen dựa dẫm con người sẽ trở nên tự tin , bản lĩnh có năng lực giải quyết vấn đề
Giúp ta được tôn trong, dễ thành công, góp phần xây dựng xã hội năng động và tiến bộ
C1. Các đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ: "Về mặt này, chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm..." "Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…" “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!...”
Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ: Vì trẻ em có tấm lòng hồn nhiên, trong sáng, giàu lòng đồng cảm, là biểu tượng của tâm hồn nghệ thuật thuần khiết mà người lớn dần đánh mất khi trưởng thành
Câu 2.
Điểm tương đồng: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều giàu lòng đồng cảm, nhạy cảm với cái đẹp, biết đặt tình cảm vào sự vật, và có thể thấy linh hồn trong mọi vật quanh mình. Cơ sở của sự khâm phục, trân trọng: Vì trẻ em sống chân thật, tự nhiên, có tấm lòng đồng cảm rộng mở, điều mà người trưởng thành khó giữ được. Tác giả xem đó là bản chất nghệ thuật thuần khiết, đáng trân quý và cần được nuôi dưỡng
C 1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện ở những người có nghề nghiệp khác nhau: -Mỗi người, tùy vào nghề nghiệp và mục đích sống, sẽ nhìn sự vật theo góc độ riêng: + Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của sự vật. + Bác làm vườn nhìn thấy sức sống của cây. + Thợ mộc nhìn thấy chất liệu gỗ. + Họa sĩ lại nhìn thấy dáng vẻ, hình thức và vẻ đẹp thẩm mỹ của cây. -> Như vậy, góc nhìn của mỗi người chịu ảnh hưởng bởi mục đích nghề nghiệp và cảm nhận thẩm mỹ riêng.
C2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới: - Người họa sĩ nhìn sự vật bằng con mắt của cái đẹp – thế giới của Mĩ, chứ không vì mục đích thực tiễn. + Họ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật. + Thấy vẻ đẹp trong cả những thứ bình thường, vô dụng như gốc cây khô, tảng đá lạ, bông hoa dại.
+ Với họ, mọi vật đều bình đẳng, có linh hồn, có cảm xúc – thế giới trở thành một “thế giới đại đồng” thấm đượm tình cảm và sự đồng cảm.
-> Cái nhìn của người họa sĩ là cái nhìn thẩm mỹ, chan chứa tình yêu và sự đồng cảm với vạn vật
C1.áo Tóm tắt câu chuyện và điều tác giả nhận ra: Tóm tắt: Một cậu bé vào phòng tác giả, tự nhiên sắp xếp lại đồ đạc cho ngay ngắn vì “thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên”. Cậu bé cảm nhận được “nỗi bực bội” hay “niềm vui” của từng đồ vật như thể chúng có cảm xúc. Điều tác giả nhận ra: Từ đó, tác giả hiểu rằng sự đồng cảm chính là tâm hồn nhạy cảm trước cái đẹp, là nguồn gốc của cảm hứng nghệ thuật và là đặc điểm của người nghệ sĩ. C2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác với người thường: Người thường chỉ có thể đồng cảm với con người hoặc đôi khi với động vật, còn người nghệ sĩ có lòng đồng cảm rộng lớn, có thể cảm nhận và thấu hiểu cả những vật vô tri vô giác, tìm thấy cái đẹp và tình cảm trong mọi sự vật quanh mình.
C3. Tác dụng của việc mở đầu bằng một câu chuyện: + Giúp thu hút người đọc, tạo sự hứng thú tự nhiên +Làm cho vấn đề nghị luận trở nên sinh động, dễ hiểu hơn +Câu chuyện đóng vai trò dẫn chứng cụ thể, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về sự đồng cảm và tâm hồn nghệ sĩ