Hoàng Công Tuyền
Giới thiệu về bản thân
1. Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:
Đoạn 1: Kể về cậu bé với lòng đồng cảm phong phú.
Đoạn 5: "Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé... Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."
Đoạn 6: "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!"
→ Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em: Vì tác giả coi trẻ em là hình mẫu lý tưởng của sự đồng cảm và tâm hồn nghệ thuật. Trẻ em có khả năng đồng cảm một cách tự nhiên, chân thành nhất với vạn vật, đó chính là bản chất của nghệ thuật.
2. Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
Cùng giàu lòng đồng cảm: Cả hai đều có khả năng đồng cảm một cách tự nhiên và rộng khắp với mọi sự vật (người, động vật, cây cỏ, đồ vật...).
Cái nhìn hồn nhiên, vô tư: Họ nhìn thế giới bằng đôi mắt của cái đẹp, không bị chi phối bởi các mục đích thực tiễn hay lý trí khô khan.
Khả năng "hoá thân": Cả trẻ em (khi chơi đùa) và nghệ sĩ (khi sáng tạo) đều có khả năng đặt mình vào sự vật, "ta và vật một thể".
Cơ sở của sự khâm phục, trân trọng trẻ em:
Sự khâm phục của tác giả dựa trên nhận thức rằng bản chất con người vốn là nghệ thuật, và trẻ em chính là hiện thân thuần khiết nhất của bản chất đó. Người lớn, đặc biệt là nghệ sĩ, cần phải học tập và giữ gìn tấm lòng ấy.
1. Góc nhìn riêng về sự vật ở các nghề nghiệp khác nhau:
Cùng một gốc cây, mỗi người có một góc nhìn khác:
Nhà khoa học: thấy tính chất, trạng thái.
Người làm vườn: thấy sức sống.
Thợ mộc: thấy chất liệu.
Họa sĩ: thấy dáng vẻ, hình thức.
2. Cái nhìn của người họa sĩ với thế giới:
Khác biệt: Không nhìn dưới góc độ thực tiễn, mục đích hay quan hệ nhân quả. Họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ hiện tại của sự vật.
Bản chất: Họa sĩ nhìn thấy thế giới của Cái Đẹp (Mĩ), chứ không phải thế giới của Chân (sự thật) và Thiện (đạo đức). Họ thưởng thức hình dáng, màu sắc chứ không quan tâm đến giá trị sử dụng.
Kết quả: Thế giới trong mắt họa sĩ là một thế giới đại đồng, bình đẳng, nơi mọi sự vật đều đáng để đồng cảm và nhiệt thành.
1. Tóm tắt câu chuyện và bài học tác giả nhận ra:
Tóm tắt: Một cậu bé vào phòng tác giả và sắp xếp lại các đồ vật ngăn nắp: lật mặt đồng hồ quả quýt, xếp chén trà ra trước ấm, điều chỉnh đôi giày cho cùng hướng, giấu dây treo tranh thừa. Cậu bé giải thích rằng mình làm vậy vì thấy các đồ vật ở vị trí đó rất "bứt rứt", "bực bội", không thể "nói chuyện với nhau"...
Bài học tác giả nhận ra: Từ câu chuyện, tác giả nhận ra tấm lòng đồng cảm phong phú của trẻ nhỏ. Ông nhận thấy việc sắp xếp đồ vật cho chúng "dễ chịu" chính là cơ sở của tâm cảnh thẩm mỹ, là thủ pháp trong văn miêu tả và cấu trúc trong hội họa.
2. Sự đồng cảm khác biệt của người nghệ sĩ:
Người bình thường: Chỉ đồng cảm với đồng loại hoặc nhiều lắm là với động vật.
Người nghệ sĩ: Có lòng đồng cảm bao la, quảng đại như lòng trời đất, trải khắp vạn vật, dù là những thứ vô tri vô giác.
3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể chuyện:
Tạo sự gần gũi, sinh động, dễ hiểu, giúp người đọc dễ hình dung và tiếp cận vấn đề trừu tượng (sự đồng cảm) một cách cụ thể.
Lôi cuốn, hấp dẫn người đọc, tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ đầu.
Dẫn dắt một cách tự nhiên vào luận điểm chính của bài viết.
a. Dấu hiệu nổi bật: Sự xuất hiện của từ "Nhưng" ở câu 3 không phù hợp với ý của câu 2, làm đứt gãy mạch lạc.
b. Các dấu hiệu lỗi liên kết:
Lỗi liên kết logic: "Nhưng" (câu 3) được dùng sai, vì câu 3 không đối lập mà là hệ quả/sự thật tiếp diễn của câu 2.
Lỗi liên kết nội dung: Đại từ "Nó" (câu 4) không rõ chỉ cái gì (chiếc điện thoại hay thói quen đọc sách?), gây mơ hồ.
c. Đề xuất sửa:
Thay "Nhưng" bằng một từ nối thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc bổ sung như "Vì thế," "Chính vì vậy,"
Thay đại từ "Nó" bằng chủ ngữ rõ ràng là "Chiếc điện thoại" để làm rõ đối tượng được đề cập.
Đoạn văn sau khi sửa có thể như sau:
"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách... Vì thế, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi... nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh..."
a. Phép lặp từ ("hiền tài") được sử dụng nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu chỉ tập trung liệt kê các ý về hiền tài một cách rời rạc, thiếu sự liên kết về logic và sự phát triển ý.
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc: Các câu không được sắp xếp theo một trình tự ý rõ ràng, logic. Các ý "nhà nước coi trọng", "năng lực của hiền tài", "hiền tài thời nào cũng có", "nhân dân ghi nhớ" chưa được tổ chức thành một mạch văn chặt chẽ, có sự kế thừa và phát triển.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dung từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
Trả lời ngắn ngọn đủ ý
a. Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn vì nó tập trung triển khai một chủ đề thống nhất (bàn về bản chất nghệ sĩ và lòng đồng cảm của con người), gồm nhiều câu văn có liên kết chặt chẽ với nhau và được trình bày như một khối hoàn chỉnh.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn:
Câu 1: Nêu lên luận điểm "con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm".
Câu 2: Giải thích nguyên nhân làm mất đi lòng đồng cảm (do áp lực cuộc sống).
Câu 3 & 4: Khẳng định và ngợi ca những người biết giữ lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn trước: Cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn. Đây là một phương thức liên kết thể hiện rằng đoạn văn này đang giải thích, diễn giải theo một cách khác cho ý của đoạn trước đó.
d.
Các từ ngữ được lặp lại: "lòng đồng cảm", "nghệ sĩ/nghệ thuật".
Tác dụng:
Nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn.
Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu, làm cho mạch văn thống nhất và rõ ràng.
Khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa con người, lòng đồng cảm và nghệ thuật.
I. Nhận xét về MẠCH LẠC
Văn bản có một mạch lạc rất rõ ràng, chặt chẽ và logic, được dẫn dắt bởi một tư tưởng chủ đạo xuyên suốt: Hiền tài có vai trò quan trọng đối với vận mệnh quốc gia, vì vậy cần trọng dụng và khuyến khích hiền tài.
Mạch lạc này được triển khai theo một trình tự lập luận khoa học:
Khẳng định chân lý nền tảng: Mở đầu bằng một tư tưởng đã được công nhận: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Đây là cơ sở lý luận cho toàn bộ bài văn.
Giải thích và chứng minh: Làm sáng tỏ chân lý đó bằng cách:
Giải thích mối quan hệ nhân quả: Nguyên khí thịnh -> thế nước mạnh -> thịnh trị; Nguyên khí suy -> thế nước yếu -> suy vi.
Khẳng định sự đúng đắn của tư tưởng này qua thực tiễn lịch sử "các đấng thánh đế minh vương" đều coi trọng việc bồi dưỡng, tuyển chọn nhân tài.
Liên hệ thực tiễn và hành động: Từ chân lý nền tảng, tác giả dẫn dắt đến việc làm cụ thể của triều đình:
Thực tiễn: Nhà vua đặt ra lễ xướng danh, yết bảng, ban mũ áo, cấp ngựa... để vinh danh tiến sĩ.
Mục đích của hành động: Khuyến khích nhân tài, kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn, rèn luyện danh tiết.
Khẳng định ý nghĩa sâu xa: Nâng cao ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ:
Không chỉ để vinh danh hiện tại.
Mà còn để lưu danh thơm muôn đời, răn dạy kẻ ác, khuyến khích người thiện.
Góp phần làm cho "nước nhà thịnh trị", "chính sự tốt lành".
Kết luận khẳng định: Khẳng định lại ý nghĩa to lớn và lâu dài của việc khắc bia, coi đó là một sự nghiệp văn hóa, chính trị có tầm nhìn xa.
=> Kết luận: Mạch văn đi từ lý luận đến thực tiễn, từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, từ mục đích trước mắt đến ý nghĩa lâu dài. Tất cả đều quy tụ về một chủ đề duy nhất, tạo nên một kết cấu hoàn chỉnh, thuyết phục.
II. Nhận xét về LIÊN KẾT
Văn bản đạt được sự liên kết hình thức cao nhờ việc sử dụng linh hoạt và hiệu quả các phương tiện liên kết:
Liên kết về nội dung (Liên kết logic):
Liên kết theo quan hệ nguyên nhân - kết quả: "Hiền tài là nguyên khí" (nguyên nhân) -> "nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh... nguyên khí suy thì thế nước yếu" (kết quả). Việc dựng bia (nguyên nhân) -> kẻ ác răn dạy, người thiện khuyến khích (kết quả).
Liên kết theo quan hệ mục đích: "Ban ân lớn... để khuyến khích" ; "Dựng đá để ghi danh... khiến cho kẻ ác... lấy đó làm răn, người thiện... xem đó mà cố gắng".
Liên kết bổ sung, giải thích: Sau khi nêu một ý, tác giả thường dùng các câu tiếp theo để giải thích, làm rõ ý đó. Ví dụ: nêu việc vua đặt ra nhiều lễ nghi -> giải thích ý nghĩa của việc đó là "khiến cho kẻ sĩ trông vào...".
Liên kết về hình thức:
Phép lặp: Lặp lại các từ ngữ then chốt để nhấn mạnh chủ đề: "hiền tài", "nguyên khí", "thịnh/suy", "khuyến khích", "răn dạy".
Phép thế: Dùng các từ ngữ đồng nghĩa hoặc có liên quan để thay thế cho nhau, tránh lặp từ và tạo sự liên kết. Ví dụ: "hiền tài" được thay bằng "người tài giỏi", "kẻ sĩ", "nhân tài".
Phép nối: Sử dụng các quan hệ từ, kết từ để nối các ý, các câu, các đoạn một cách logic:
Quan hệ giải thích: "vì", "bởi vì" ("Vì vậy...")
Quan hệ liệt kê, bổ sung: "cũng có", "vả lại", "thì", "mà".
Quan hệ mục đích: "để", "khiến cho".
Kết cấu câu văn biền ngẫu, đối xứng: Tạo nhịp điệu và sự cân đối, giúp các ý gắn kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ: "Nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, rồi lên cao; nguyên khí suy thì thế nước yếu, rồi xuống thấp".
KẾT LUẬN CHUNG:
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" là một mẫu mực về tính mạch lạc và liên kết. Sự kết hợp hài hòa giữa một mạch tư tưởng xuyên suốt, chặt chẽ với một hệ thống phương tiện liên kết đa dạng, linh hoạt đã tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ cho bài ký. Nhờ đó, tư tưởng trọng dụng nhân tài không chỉ được trình bày rõ ràng mà còn được khắc sâu, in đậm vào tâm trí người đọc, xứng đáng là một áng văn chính luận kiệt xuất.
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết
1. Trải nghiệm cá nhân chân thực và sâu sắc
Đây là yếu tố thuyết phục mạnh mẽ nhất. Tác giả không đứng ngoài phán xét mà kể lại câu chuyện của chính mình một cách chi tiết và chân thành:
Tính cụ thể: Tác giả miêu tả rất cụ thể thói quen "ôm nó trong mọi lúc mọi nơi", cảm giác "thảm họa" khi pin yếu, và việc thời gian bị "xé vụn".
Tính chân thực: Những chi tiết như "quên nhiều thứ nhưng không thể quên điện thoại", hay việc trả lời gia đình một cách "ậm ừ" là những trải nghiệm rất thực, mà nhiều người đã từng trải qua, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm.
Quá trình chuyển biến: Việc tác giả kể lại hành trình từ chỗ "nghiện" đến khi "thoát được chứng nghiện ghê gớm" làm cho bài viết có chiều sâu và mang lại niềm tin rằng vấn đề có thể giải quyết được.
2. Lập luận cân bằng, khách quan và có tính đối thoại
Tác giả không phủ nhận hoàn toàn lợi ích của điện thoại, mà còn thừa nhận những mặt tích cực của nó:
Công bằng trong đánh giá: Bài viết bắt đầu bằng việc thừa nhận những tiện ích không thể chối cãi của điện thoại (kết nối, giải trí, cập nhật thông tin). Cách tiếp cận này khiến người đọc cảm thấy được tôn trọng và dễ tiếp thu những mặt trái sẽ được phân tích sau đó.
Giọng điệu chia sẻ, đối thoại: Tác giả sử dụng các đại từ "tôi", "bạn", "chúng ta" và lối xưng hô "Bạn của tôi!" tạo cảm giác gần gũi, như một lời tâm sự, khuyên nhủ chân tình chứ không phải là một bài giáo huấn khô khan.
3. Hình ảnh sinh động, giàu sức gợi thông qua biện pháp nhân hóa
Việc nhân hóa chiếc điện thoại đã biến một lập luận trừu tượng thành một hình ảnh cụ thể và đầy ám ảnh:
Điện thoại "đòi tôi", "không cho phép tôi từ chối", như một "người thích làm nũng".
Ở cuối bài, tác giả còn trực tiếp nói với nó: "điện thoại thông minh ơi, mày nhớ, đừng mè nheo đòi thêm gì nữa nhé!"
Cách viết này làm nổi bật rõ ràng việc công cụ đã vượt quá tầm kiểm soát và trở thành một thực thể có ý chí, trả lời rõ ràng cho câu hỏi "ai là ông chủ?".
4. Kết cấu bài viết chặt chẽ, logic
Bài viết được sắp xếp theo một trình tự rất hợp lý:
Đặt vấn đề: Nêu hiện tượng nghiện điện thoại phổ biến.
Phân tích vấn đề: Chỉ ra nguyên nhân (từ chính những lợi ích) và hậu quả (qua trải nghiệm cá nhân).
Giải quyết vấn đề: Đề xuất giải pháp (nhận thức, quyết tâm, sự hỗ trợ) và chia sẻ kết quả tích cực.
Kết thúc vấn đề: Khẳng định lại tư tưởng chủ đạo một cách mạnh mẽ.
5. Thông điệp rõ ràng, tích cực và mang tính xây dựng
Bài viết không chỉ phê phán mà còn hướng đến một giải pháp và một lối sống lành mạnh:
Khẳng định vai trò chủ thể của con người: Thông điệp "chả nhẽ nó thông minh mà tôi chịu thua kém nó?" là một lời khẳng định đầy tự hào về trí tuệ và khả năng làm chủ của con người.
Hình ảnh tương lai tươi sáng: Hình ảnh về một buổi gặp gỡ nơi mọi người để điện thoại trong túi để "nhìn vào mắt nhau, nắm tay nhau" là một hình ảnh đẹp, truyền cảm hứng mạnh mẽ về một cuộc sống kết nối thực sự.
Kết luận sắc sảo: Các câu kết như "công cụ dù hoàn hảo đến đâu cũng chỉ là công cụ" và "không nên để công cụ trở thành 'ông chủ'" đúc kết vấn đề một cách ngắn gọn, sâu sắc và dễ ghi nhớ.
Kết luận: Sức thuyết phục của bài viết không đến từ những lý lẽ cao siêu, mà đến từ sự chân thành trong trải nghiệm, cái nhìn cân bằng và sự khéo léo trong cách diễn đạt. Bài viết chạm đến độc giả không chỉ bằng lý trí mà còn bằng trái tim, khiến họ không chỉ hiểu mà còn cảm nhận được vấn đề, từ đó thúc đẩy sự tự nhận thức và thay đổi hành vi.
Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết là rất hợp lý, chặt chẽ và mang tính thuyết phục cao. Đây là một lập luận điển hình, tuân theo một cấu trúc logic giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận vấn đề.
Cụ thể, trình tự này có thể được mô hình hóa như sau:
Bước 1: Đặt vấn đề (Từ hiện tượng đến vấn đề)
Bài viết bắt đầu bằng việc miêu tả bối cảnh chung (thời đại công nghệ) rồi đi đến hiện tượng cụ thể (hình ảnh mọi người "dán mắt vào điện thoại").
Từ hiện tượng, tác giả chỉ ra vấn đề cốt lõi cần bàn luận: "bệnh nghiện điện thoại thông minh".
Ưu điểm: Cách vào đề này giúp người đọc thấy được tính phổ biến và sự cấp thiết của vấn đề, tạo sự đồng cảm ban đầu.
Bước 2: Phân tích vấn đề (Nguyên nhân → Hậu quả)
Luận điểm về nguyên nhân được đưa ra ngay sau khi nêu vấn đề. Điều này là hợp lý vì nó giúp trả lời câu hỏi "Tại sao mọi người lại nghiện thứ có hại này?". Việc thừa nhận những mặt tích cực của điện thoại trước khi nói về mặt tiêu cực cho thấy cái nhìn cân bằng, khách quan của tác giả, khiến cho lập luận không bị cực đoan và dễ thuyết phục người đọc hơn.
Luận điểm về hậu quả là phần trọng tâm, được triển khai thông qua trải nghiệm cá nhân. Việc sắp xếp nguyên nhân trước, hậu quả sau tạo nên một mối liên hệ nhân-quả rõ ràng: Vì điện thoại quá hấp dẫn (nguyên nhân) nên dẫn đến nghiện, và hậu quả là cuộc sống thực bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trình tự này giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về mức độ nguy hại của vấn đề.
Bước 3: Giải quyết vấn đề (Giải pháp → Hình ảnh tích cực)
Sau khi chỉ ra hậu quả đáng sợ, bài viết đưa ra giải pháp (nhận thức, quyết tâm, sự hỗ trợ) và minh chứng về khả năng thay đổi từ chính trải nghiệm của tác giả. Điều này mang lại niềm tin và sự lạc quan cho người đọc, rằng vấn đề không phải là không có lối thoát.
Tiếp theo, tác giả vẽ ra một hình ảnh tương lai tươi đẹp khi con người làm chủ được công nghệ (điện thoại để trong túi, mọi người trò chuyện thân mật). Cách sắp xếp này tạo ra một cung bậc cảm xúc từ tiêu cực (hậu quả) sang tích cực (giải pháp và hình ảnh mong muốn), thúc đẩy người đọc hành động.
Bước 4: Kết thúc vấn đề (Khẳng định tư tưởng)
Phần kết bài tổng kết lại toàn bộ nội dung bằng những câu khẳng định chắc nịch về vai trò của công cụ và con người. Đây chính là điểm đích của toàn bộ lập luận, trả lời trực tiếp cho câu hỏi được nêu ra ngay từ nhan đề: "ai là ông chủ?".
Kết luận: Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết đi từ khái quát đến cụ thể, từ hiện tượng đến bản chất, từ nguyên nhân đến hậu quả và cuối cùng là giải pháp và khẳng định. Đây là một trình tự mẫu mực, logic, không chỉ giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc mà còn tạo được sức ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và tình cảm của người đọc.