Nguyễn Thị Tuyến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Tuyến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. - Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là việc sử dụng từ "Nhưng" ở đầu câu thứ ba. Từ này thường dùng để chỉ sự tương phản, đối lập. Tuy nhiên, trong đoạn văn này, câu thứ ba ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.") lại không có mối liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa với các câu trước đó, làm cho đoạn văn trở nên thiếu mạch lạc. b. • Lỗi liên kết về mặt ý nghĩa: Các ý trong đoạn văn không được sắp xếp theo một trình tự logic. • Lỗi liên kết về mặt hình thức: Việc sử dụng từ "Nhưng" không hợp lý, không tạo được sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các câu. c. - Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa lại như sau: • Cách 1: "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn." • Cách 2: "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Do đó, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách."

a. - Đoạn văn vẫn rời rạc mặc dù có sử dụng phép lặp từ "hiền tài" vì các câu văn không có sự liên kết về mặt ý nghĩa một cách chặt chẽ. Các câu chỉ liệt kê các ý rời rạc về hiền tài mà không có sự sắp xếp theo một trình tự logic nhất định. b. - Đoạn văn đã mắc lỗi về mạch lạc khi các câu văn không có sự liên kết về mặt ý nghĩa, không theo một trình tự hợp lý để làm rõ một ý chính. Các câu được sắp xếp một cách ngẫu nhiên, thiếu sự gắn kết

a. - Đoạn văn được coi là một đoạn văn vì nó là một đơn vị văn bản hoàn chỉnh, được trình bày từ một dấu hiệu mở đầu (viết hoa lùi vào đầu dòng) đến một dấu hiệu kết thúc (dấu chấm câu cuối cùng). Đoạn văn này tập trung diễn đạt một ý chính duy nhất là "con người vốn giàu lòng đồng cảm". b. - Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua việc các câu đều tập trung làm rõ ý chính của đoạn. Cụ thể: • Câu 1: Nêu ý chính "con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm". • Câu 2: Giải thích lý do vì sao lòng đồng cảm có thể bị "cản trở hoặc hao mòn". • Câu 3: Khẳng định những người thông minh, kiên cường vẫn giữ được lòng đồng cảm. • Câu 4: Chốt lại rằng những người đó chính là nghệ sĩ. c. •Dấu hiệu cho thấy đoạn văn này có liên kết với đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác". Cụm từ này có tác dụng giải thích lại, làm rõ hơn ý đã được nêu ở đoạn văn trước. d. •Các từ ngữ được lặp lại: "lòng đồng cảm", "người". • Tác dụng: Việc lặp lại các từ ngữ này giúp nhấn mạnh ý chính của đoạn văn, tạo sự liền mạch và làm cho đoạn văn trở nên chặt chẽ hơn.

- Đoạn văn "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" không được cung cấp trong hình ảnh. Tuy nhiên, nếu đoạn văn này được viết một cách mạch lạc và liên kết, nó sẽ có những đặc điểm sau:

• Mạch lạc: Các câu, các đoạn trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự hợp lý. Nội dung của chúng đều hướng tới làm rõ một chủ đề duy nhất, đó là vai trò của hiền tài đối với đất nước.

•Liên kết: Các câu, các đoạn trong văn bản được kết nối với nhau bằng các phương tiện liên kết như phép lặp, phép thế, phép nối, phép liên tưởng, ...

Mối quan hệ giữa người dùng và điện thoại thông minh, cụ thể là việc người dùng có thể trở thành nô lệ của chiếc điện thoại do sự phụ thuộc và nghiện ngập, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.

Bài viết đã sắp xếp các luận điểm theo trình tự hợp lý, rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt vấn đề. - Trình tự các luận điểm: 1.Nêu vấn đề: Bài viết mở đầu bằng việc giới thiệu về thời đại công nghệ thông tin và sự phổ biến của điện thoại thông minh, đồng thời chỉ ra "bệnh nghiện điện thoại thông minh" như một hiện tượng đáng suy ngẫm. 2.Phân tích nguyên nhân: Tiếp theo, tác giả phân tích nguyên nhân dẫn đến chứng nghiện này, đó là sự tiện ích của điện thoại thông minh trong việc kết nối, tiếp nhận thông tin và giải trí. 3.Tác hại của vấn đề: Sau đó, tác giả đưa ra những tác hại của việc nghiện điện thoại thông minh thông qua trải nghiệm cá nhân, từ việc ảnh hưởng đến cuộc sống, học tập, các mối quan hệ xã hội cho đến sức khỏe. 4.Đưa ra giải pháp và kết luận: Cuối cùng, bài viết đưa ra lời khuyên về cách làm chủ bản thân, sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lý và kết luận bằng việc khẳng định con người phải là "ông chủ" của công nghệ, không để công nghệ chi phối cuộc sống. - Nhận xét: Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết là logic, chặt chẽ, từ việc đặt vấn đề, phân tích nguyên nhân, hậu quả cho đến giải pháp. Điều này giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tác hại của việc lạm dụng điện thoại thông minh, từ đó rút ra bài học cho bản thân.

- Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" bao gồm: • Sử dụng ngôi kể thứ nhất ("tôi"): Giúp bài viết trở nên chân thực, gần gũi và tạo sự đồng cảm với người đọc. • Dẫn chứng cụ thể, gần gũi: Tác giả đưa ra những ví dụ thực tế về việc sử dụng điện thoại thông minh trong cuộc sống hàng ngày, như truy cập internet, mạng xã hội, chơi game, xem phim, v.v. • Phân tích tác hại từ trải nghiệm cá nhân: Tác giả kể lại quãng thời gian bản thân nghiện điện thoại, từ đó đưa ra những tác hại tiêu cực như ảnh hưởng đến học tập, các mối quan hệ xã hội, sức khỏe thể chất và tinh thần. • Sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc: Các cụm từ như "dán mắt vào điện thoại", "bệnh nghiện", "cuộc sống thực xung quanh bỗng trở nên vô vị, nhạt nhẽo", "đang rơi tôm vào một thế giới xa lạ" giúp người đọc hình dung rõ hơn về vấn đề và cảm nhận được sự nghiêm trọng của nó.

- Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả triển khai như sau: • Tầm quan trọng của chữ trong thơ: Tác giả nhấn mạnh rằng thơ không phải được tạo ra bằng ý mà bằng chữ. Chữ trong thơ không chỉ mang "nghĩa tiêu dùng" mà còn có "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm". • Sự lao động miệt mài của nhà thơ: Tác giả phản đối quan điểm cho rằng nhà thơ chỉ cần dựa vào "vốn trời cho" hay "cơn bốc đồng". Thay vào đó, tác giả đề cao sự "thành tâm kiên trì, một đa mang đầm đuối", sự "lầm lũi, lực điền" của nhà thơ trong việc "đối bát mồ hôi lấy từng hạt chữ". • Chức vụ nhà thơ không phải là vĩnh viễn: Tác giả trích dẫn ý kiến của nhà thơ Pháp Ét-mông Gia-bét rằng "không có chức nhà thơ suốt đời". Mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải "ứng cử trong một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ". • Sự đa dạng của con đường thơ: Tác giả khẳng định "con đường thơ gồm nhiều con đường riêng rất khác nhau" và "con đường thơ chính là số phận của một nhà thơ". Tuy nhiên, dù theo con đường nào, nhà thơ cũng phải "cúc cung tận tụy đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ".

1. Các lí lẽ và dẫn chứng của tác giả: • Phản bác quan niệm "làm thơ bằng cảm hứng bốc đồng, thiên phú": ° Lí lẽ: Tác giả cho rằng những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi, làm thơ không phải "đánh quả" hay "trúng số độc đắc suốt đời". ° Dẫn chứng: Tác giả lấy ví dụ về Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ "Chiến tranh và hòa bình", Phlô-be cân nhắc từng chữ như "thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người" để nhấn mạnh sự công phu, lao động nghiêm túc của người viết. • Phê phán định kiến "nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm": ° Lí lẽ: Tác giả khẳng định những nhà thơ đó chủ yếu sống bằng "vốn trời cho", nhưng "trời tuy là kho vô tận, thường khi cũng bủn xỉn". Tác giả không ưa những nhà thơ thần đồng mà ưa những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ". ° Dẫn chứng: Dẫn chứng về các nhà thơ lớn như Lí Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người mà "ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì" để chứng minh rằng "cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ". • Khẳng định "chữ bầu lên nhà thơ": ° Lí lẽ: Tác giả ủng hộ quan niệm của nhà thơ Pháp Ét-mông Gia-bét rằng "chữ bầu lên nhà thơ". ° Dẫn chứng: Tác giả lấy ví dụ về Vích-to Huy-gô, một thiên tài đồ sộ, đã không ít lần không được "tải cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ" để chứng minh rằng danh xưng nhà thơ không phải là vĩnh viễn mà do chính những con chữ quyết định. 2. Nhận xét của em: • Những lí lẽ và dẫn chứng của tác giả Lê Đạt rất thuyết phục, có tính logic cao. Tác giả đã sử dụng các dẫn chứng cụ thể từ các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng trên thế giới để làm sáng tỏ quan điểm của mình. • Tác giả đã chỉ ra một cách sâu sắc rằng, để trở thành một nhà thơ chân chính, không chỉ cần có tài năng thiên bẩm mà còn phải có sự lao động, trau dồi, dùi mài chữ nghĩa một cách nghiêm túc và bền bỉ. • Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của tác giả là một nhận định đúng đắn, có giá trị, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về quá trình sáng tạo thơ ca. Đây không phải là một công việc dễ dàng mà là một quá trình lao động nghệ thuật đầy thử thách.