Nguyễn Văn Ngữ
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định vấn đề chính của văn bản “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” Trả lời: Vấn đề chính được bàn luận trong văn bản là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong thời đại công nghệ, cụ thể là con người làm chủ công nghệ hay bị công nghệ chi phối, điều khiển.
Câu hỏi: > Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì? Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào? Trả lời: Tác giả “rất ghét” hoặc “không mê”: Những thơ cũ kỹ, lười biếng, rập khuôn, sáo mòn, chỉ biết lặp lại cái đã có mà không có sự sáng tạo. Những người làm thơ dễ dãi, không lao động nghệ thuật nghiêm túc, không coi trọng ngôn từ. Ngược lại, tác giả “ưa” và trân trọng: Những nhà thơ có ý thức lao động nghệ thuật thực sự, biết tìm tòi, sáng tạo, làm mới ngôn ngữ thơ. Người biết nâng niu từng con chữ, coi chữ là “hạt ngọc của ngôn ngữ”, luôn khổ luyện để “gieo chữ bầu lên trang giấy”.
Đề bài: > Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” đã được tác giả triển khai như thế nào?
Trả lời: 1. Giải thích quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ”: Câu nói “chữ bầu lên nhà thơ” nghĩa là: → Chính ngôn ngữ, chữ nghĩa và tài năng sử dụng từ ngữ sáng tạo mới làm nên một nhà thơ đích thực, chứ không phải danh xưng hay cảm hứng nhất thời.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm này trong bài: Trước hết, tác giả phản bác quan niệm sai lầm cho rằng làm thơ chỉ là do “cảm hứng”, “thiên bẩm” mà không cần lao động, rèn luyện. Tiếp theo, ông khẳng định vai trò của chữ nghĩa trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật của bài thơ: > “Thơ là nghệ thuật của ngôn từ, người làm thơ phải biết chọn lọc, gọt giũa từng con chữ.” Sau đó, tác giả dùng hình ảnh giàu sức gợi để diễn tả sự lao động vất vả của nhà thơ: > “Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi lục điền trên cánh đồng giấy, đổ mồ hôi hội lấy từng hạt chữ.” → Qua đó, ta thấy sáng tạo thơ ca là một quá trình nhọc nhằn, bền bỉ và nghiêm túc, không khác gì người nông dân cày cấy. Cuối cùng, tác giả tôn vinh giá trị của lao động nghệ thuật: Người nghệ sĩ chỉ thật sự “lớn lên” khi dốc hết tâm huyết với ngôn từ, tìm ra chữ đắt, chữ đẹp, góp phần nâng tầm tư tưởng và cảm xúc. 3. Nhận xét: Cách triển khai luận điểm logic, có cảm xúc và hình ảnh sinh động. Tác giả kết hợp lí lẽ với biểu cảm, làm cho bài viết vừa có tính thuyết phục, vừa có tính nghệ thuật. Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” thể hiện tư duy sâu sắc, tôn vinh ngôn từ và lao động sáng tạo chân chính trong thơ ca.
Đề bài: > Tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng nào để tranh luận trong phần 2? Nêu nhận xét của bạn. Trả lời: 1. Lí lẽ mà tác giả đưa ra: Tác giả phản bác quan niệm sai lầm cho rằng làm thơ chỉ là cảm xúc, là công việc dễ dãi. Ông khẳng định rằng làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, công phu và sáng tạo không ngừng. Người làm thơ phải có kiến thức, vốn sống, ngôn ngữ phong phú và biết “chưng cất” ngôn từ để tạo ra cái đẹp. 2. Dẫn chứng: Tác giả so sánh người làm thơ như người nông dân “một nắng hai sương”, “lầm lũi lục điền trên cánh đồng giấy”, phải đổ mồ hôi để “gặt hái từng hạt chữ”. Ông còn lấy dẫn chứng từ các nhà thơ nổi tiếng, những người đã lao động chữ nghĩa bền bỉ, không ngừng tìm tòi để tạo nên giá trị ngôn từ. Dẫn chứng ấy giúp làm rõ luận điểm: “Chữ bầu lên nhà thơ” — chính chữ nghĩa, tài năng và lao động nghệ thuật mới làm nên một nhà thơ thực thụ, chứ không chỉ là cảm hứng thoáng qua.
3. Nhận xét: Lí lẽ của tác giả rõ ràng, chặt chẽ, hợp lí. Dẫn chứng giàu hình ảnh, giàu sức thuyết phục và gợi cảm xúc. Cách lập luận vừa lí trí vừa cảm xúc, giúp người đọc hiểu rằng nghệ thuật là kết quả của lao động nghiêm túc, không phải món quà ngẫu nhiên của cảm hứng.
Câu hỏi: > Bạn hiểu như thế nào về ý kiến: “Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lục điền trên cánh đồng giấy, đời bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” Trả lời:
> Hình ảnh “nhà thơ một nắng hai sương” là lời khẳng định rằng sáng tạo nghệ thuật là một lao động cực nhọc, bền bỉ và đáng trân trọng, đòi hỏi người nghệ sĩ phải “đổ mồ hôi trên cánh đồng chữ nghĩa”.
Câu hỏi: > Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì? Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào? Trả lời: Tác giả “rất ghét” hoặc “không mê”: Những thơ cũ kỹ, lười biếng, rập khuôn, sáo mòn, chỉ biết lặp lại cái đã có mà không có sự sáng tạo. Những người làm thơ dễ dãi, không lao động nghệ thuật nghiêm túc, không coi trọng ngôn từ. Ngược lại, tác giả “ưa” và trân trọng: Những nhà thơ có ý thức lao động nghệ thuật thực sự, biết tìm tòi, sáng tạo, làm mới ngôn ngữ thơ. Người biết nâng niu từng con chữ, coi chữ là “hạt ngọc của ngôn ngữ”, luôn khổ luyện để “gieo chữ bầu lên trang giấy”.
Câu 1. Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy? Trả lời: Trong văn bản, tác giả nhiều lần nhắc đến trẻ em và tuổi thơ với những câu như: > “Trẻ em có đôi mắt trong sáng, nhìn sự vật bằng tình cảm hồn nhiên”, “Chúng cảm nhận thế giới bằng tình yêu và sự ngây thơ chứ không bằng toan tính.” Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ: Vì theo Phong Tử Khải, trẻ em có tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và đồng cảm sâu sắc với thế giới xung quanh – điều mà người lớn dần đánh mất khi trưởng thành. Tác giả muốn nhắc nhở chúng ta giữ lại sự hồn nhiên, cảm xúc chân thật và lòng yêu thương trong tâm hồn mình.
Câu 2. Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào? Trả lời: Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Cả hai đều có trái tim nhạy cảm, biết rung động trước cái đẹp và cái thiện. Cả hai nhìn thế giới bằng cảm xúc, bằng trí tưởng tượng phong phú chứ không chỉ bằng lý trí. Họ đều chân thành, tự nhiên và không bị chi phối bởi lợi ích vật chất. Cơ sở hình thành sự khâm phục và trân trọng của tác giả: Vì trẻ em sống thật với cảm xúc, luôn nhìn cuộc sống bằng ánh mắt trong trẻo, yêu thương và đầy đồng cảm. Tác giả cho rằng người nghệ sĩ chân chính cần giữ được tâm hồn như trẻ thơ – đó là nguồn gốc của sáng tạo và lòng nhân ái.
Câu 1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau? Theo tác giả, mỗi người trong xã hội đều có một góc nhìn riêng về sự vật tùy thuộc vào nghề nghiệp và trải nghiệm của họ. Ví dụ: Người bác sĩ nhìn một người gầy yếu có thể nghĩ đến bệnh tật. Người thợ may lại để ý đến quần áo. Còn người họa sĩ lại nhìn ra cái đẹp, cái cảm xúc ẩn trong hình dáng hay ánh mắt của con người. Qua đó, Phong Tử Khải muốn nói rằng góc nhìn riêng giúp con người hiểu và cảm nhận thế giới theo cách độc đáo của mình.
Câu 2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào? Người họa sĩ không chỉ nhìn bằng mắt mà còn bằng trái tim. Họ nhạy cảm, tinh tế và luôn tìm thấy cái đẹp, cái đáng yêu trong cuộc sống, dù là trong những điều nhỏ bé, bình dị nhất. Với họ, mọi sự vật đều chứa đựng cảm xúc và vẻ đẹp riêng, chỉ cần có tình yêu và lòng đồng cảm thì sẽ thấy được điều điều đó.
Câu 1. Tóm tắt câu chuyện tác giả đã kể và cho biết câu chuyện giúp tác giả nhận ra điều gì? Tóm tắt: Tác giả kể về một người họa sĩ khi nhìn thấy cảnh một người mẹ nghèo đang ru con ngủ, đã xúc động và vẽ lại bức tranh ấy bằng tất cả lòng thương cảm. Điều tác giả nhận ra: Từ đó, tác giả nhận ra rằng người nghệ sĩ có trái tim nhạy cảm và biết yêu thương, đồng cảm sâu sắc với con người và cuộc sống – chính điều đó giúp họ sáng tạo nên những tác phẩm giàu cảm xúc, chân thực và nhân văn.
Câu 2. Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ nào? Người nghệ sĩ không chỉ nhìn thấy bằng mắt, mà còn cảm nhận bằng trái tim. Họ thấy được nỗi đau, niềm vui, vẻ đẹp ẩn sâu trong những điều bình thường mà người khác dễ bỏ qua. Chính sự đồng cảm ấy khiến họ rung động mạnh mẽ và biến cảm xúc thành nghệ thuật.
Câu 3. Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng gì? Cách đặt vấn đề qua kể chuyện giúp bài viết: Làm cho lời nghị luận trở nên sinh động, gần gũi và dễ hiểu hơn. Gây hứng thú cho người đọc, giúp họ dễ cảm nhận và đồng cảm với quan điểm của tác giả. Minh họa rõ ràng cho luận điểm, khiến cho lập luận trở nên thuyết phục và chân thực.