Nguyễn Văn Ngữ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Văn Ngữ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì? Chuyển ý đột ngột, không có tiến triển logic: Câu 1–3 nói về hiện tượng bỏ đọc sách và hậu quả nhận thức. Câu 4 đột ngột chuyển sang lợi ích của "nó" (điện thoại) mà không có từ nối hay giải thích. Câu cuối lại nói nhược điểm của "nó" (khó tìm sự yên tĩnh) → thiếu cầu nối giữa sách và điện thoại. → Dấu hiệu nổi bật: mạch ý bị đứt quãng, không có sự triển khai từ hiện tượng → nguyên nhân → so sánh → kết luận. b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn. Đại từ thay thế mơ hồ ("nó"): "Nó" ở câu 4 và câu cuối không rõ chỉ điện thoại hay sách, gây nhầm lẫn (vì đoạn trước nói về sách). Thiếu từ nối chuyển ý: Không có từ như "trái lại", "tuy nhiên", "thế nhưng", "ngược lại" để đối lập sách và điện thoại. Câu rời rạc về chủ ngữ: Câu 1: "nhiều người" → Câu 2: "không ít người" → Câu 3: "họ" → Câu 4: "nó" → chủ ngữ thay đổi liên tục, không thống nhất. Thiếu phép liên kết ý: Không có phép lặp, đồng nghĩa, đối lập hay tăng tiến để gắn kết các câu. c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết. Phiên bản sửa (đã chỉnh sửa mạch lạc và liên kết): Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ lăm lăm trong tay chiếc điện thoại thông minh. Họ dần có nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Vì thế, thói quen đọc sách gần như bị vứt bỏ. Tuy điện thoại rất tiện lợi khi đáp ứng nhiều nhu cầu trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó mang lại sự yên tĩnh và chiều sâu tâm hồn mà sách đem lại. Cải thiện cụ thể: Mạch lạc: Hiện tượng → hậu quả → nguyên nhân → so sánh (điện thoại vs sách) → kết luận. Liên kết: Thêm "Vì thế", "Tuy... nhưng" để nối ý. Xác định rõ "nó" = điện thoại. Lặp "sách" và dùng từ đồng nghĩa "tâm hồn", "chiều sâu" để gắn kết.

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Phép lặp từ: "hiền tài" lặp lại 4 lần ở 4 câu liên tiếp (câu 1, 2, 3, 4). Nguyên nhân vẫn rời rạc: Lặp máy móc, không có tiến triển ý (mỗi câu chỉ nêu một ý riêng biệt, không phát triển hay bổ sung cho nhau). Thiếu quan hệ logic giữa các ý: – Câu 1: Nhà nước coi trọng (ý về chính sách). – Câu 2: Định nghĩa năng lực (ý về phẩm chất). – Câu 3: Luôn luôn có trong lịch sử (ý về sự tồn tại). – Câu 4: Nhân dân ghi nhớ (ý về hậu thế). → Các ý độc lập, không liên kết nhân quả, giải thích hay dẫn chứng, chỉ xếp chồng như liệt kê. Không có từ nối hoặc phép liên kết ý (ví dụ: vì, bởi, do đó, ví như...). → Kết luận: Lặp từ chỉ tạo sự đơn điệu, nhàm chán, không bù đắp được sự thiếu gắn kết nội tại. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Mắc lỗi "liệt kê ý rời rạc" : Không có mạch lập luận rõ ràng (không đi từ luận điểm → luận cứ → kết luận). Các câu không hỗ trợ lẫn nhau: ý sau không giải thích, chứng minh hay mở rộng ý trước. Thiếu cấu trúc logic: không có mở đầu triển khai, không có kết nối chuyển ý, không có tổng kết. Hậu quả: Đoạn văn giống danh sách các nhận định riêng lẻ hơn là một khối thống nhất, làm người đọc khó nắm bắt trọng

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Phép lặp từ: "hiền tài" lặp lại 4 lần ở 4 câu liên tiếp (câu 1, 2, 3, 4). Nguyên nhân vẫn rời rạc: Lặp máy móc, không có tiến triển ý (mỗi câu chỉ nêu một ý riêng biệt, không phát triển hay bổ sung cho nhau). Thiếu quan hệ logic giữa các ý: – Câu 1: Nhà nước coi trọng (ý về chính sách). – Câu 2: Định nghĩa năng lực (ý về phẩm chất). – Câu 3: Luôn luôn có trong lịch sử (ý về sự tồn tại). – Câu 4: Nhân dân ghi nhớ (ý về hậu thế). → Các ý độc lập, không liên kết nhân quả, giải thích hay dẫn chứng, chỉ xếp chồng như liệt kê. Không có từ nối hoặc phép liên kết ý (ví dụ: vì, bởi, do đó, ví như...). → Kết luận: Lặp từ chỉ tạo sự đơn điệu, nhàm chán, không bù đắp được sự thiếu gắn kết nội tại. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Mắc lỗi "liệt kê ý rời rạc" : Không có mạch lập luận rõ ràng (không đi từ luận điểm → luận cứ → kết luận). Các câu không hỗ trợ lẫn nhau: ý sau không giải thích, chứng minh hay mở rộng ý trước. Thiếu cấu trúc logic: không có mở đầu triển khai, không có kết nối chuyển ý, không có tổng kết. Hậu quả: Đoạn văn giống danh sách các nhận định riêng lẻ hơn là một khối thống nhất, làm người đọc khó nắm bắt trọng

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn có chủ đề thống nhất: bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm và chỉ những người thông minh (nghệ sĩ) mới giữ được phẩm chất ấy giữa áp lực xã hội. Có cấu trúc hoàn chỉnh: mở đầu bằng cụm "Nói cách khác" (kết nối ý trước), triển khai lập luận, kết thúc bằng câu định nghĩa "Những người ấy chính là nghệ sĩ". Các câu liên kết chặt chẽ về ý nghĩa, hình thành một khối mạch lạc, không rời rạc. b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Câu 1 ("Nói cách khác... vốn giàu lòng đồng cảm"): Khái quát bản chất tự nhiên của con người. Câu 2 ("Chỉ vì lớn lên... hao mòn"): Giải thích nguyên nhân làm mất đi lòng đồng cảm → quan hệ nhân quả với câu 1. Câu 3 ("Chỉ có kẻ thông minh... đáng quý nọ"): Nêu ngoại lệ, đối lập với số đông → quan hệ đối lập với câu 2. Câu 4 ("Những người ấy chính là nghệ sĩ"): Kết luận, định danh → quan hệ tổng kết với câu 3. → Mạch lạc: từ bản chất → nguyên nhân suy thoái → ngoại lệ → định nghĩa. c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Từ nối "Nói cách khác": cho thấy đoạn này là diễn giải, bổ sung ý từ đoạn trước (thường là ý về sự mất mát lòng đồng cảm do xã hội). Phép lặp khái niệm "lòng đồng cảm": nối tiếp chủ đề xuyên suốt văn bản. Ngữ cảnh logic: Đoạn trước có thể nói về sự tha hóa chung → đoạn này giải thích và nâng lên thành phẩm chất nghệ sĩ. d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Từ lặp: "lòng đồng cảm" (2 lần). "vốn" (2 lần: vốn là nghệ thuật, vốn giàu). "chỉ" (3 lần: Chỉ vì, Chỉ có, chính là). Tác dụng: Nhấn mạnh luận điểm cốt lõi (lòng đồng cảm là bản chất con người). Tạo nhịp điệu thuyết phục, tăng tính lập luận (cấu trúc "chỉ... thì..."). Tăng liên kết nội tại, làm đoạn văn cô đọng, dễ nhớ, mang phong cách văn chương triết lý của Phong Tử Khải.

Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" của Thân Nhân Trung là một bài văn nghị luận ngắn gọn, chặt chẽ, thể hiện rõ sự mạch lạc và liên kết logic từ đầu đến cuối. Mạch lạc (coherence): Văn bản theo cấu trúc nghị luận cổ điển rõ ràng: mở bài (đề xuất luận điểm chính: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia"), thân bài (giải thích, dẫn chứng lịch sử và thực tiễn triều Lê), kết bài (khẳng định lại và kêu gọi trọng dụng hiền tài). Các ý tưởng được triển khai tuần tự, không lan man: từ khái niệm "nguyên khí" → vai trò của hiền tài → minh chứng qua việc dựng bia tiến sĩ → cảnh cáo hậu thế. Ngôn ngữ trang trọng, lập luận chặt chẽ, không có khoảng trống logic. Liên kết (cohesion): Sử dụng từ nối và phép lặp tinh tế: "Hiền tài là nguyên khí" lặp lại làm luận điểm xuyên suốt; các từ "vì", "thế mà", "cho nên" nối ý mượt mà. Phép tăng tiến ý (từ lý thuyết → thực tiễn → bài học) và phép đối lập (hiền tài thịnh thì nước mạnh / suy thì nước yếu) tạo sự gắn kết nội tại. Câu văn ngắn gọn, nhịp điệu cân đối, tăng tính thuyết phục. Tổng kết: Văn bản đạt độ mạch lạc cao nhờ bố cục logic, liên kết chặt chẽ nhờ từ nối và phép tu từ, tạo nên một chỉnh thể thống nhất, thuyết phục, phù hợp với thể văn bia – một hình thức nghị luận cô đọng, sâu sắc.

┌─────────────────────────┐ │ KHUYÊN BỎ HÚT THUỐC │ │ (Làm chủ cuộc sống!) │ └────────────┬────────────┘ │ ┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐ │ │ │ ┌───────┴────────┐ ┌───────┴───────┐ ┌─────────┴────────┐ │ MỞ ĐẦU │ │ BỔ SUNG 1 │ │ BỔ SUNG 2 │ │ (Nhận diện) │ │ (Hậu quả) │ │ (Lợi ích) │ │ │ │ │ │ │ │ • Hút thuốc │ │ • Ung thư │ │ • Tiết kiệm │ │ là tự │ │ phổi, tim │ │ 2–3 triệu/tháng│ │ GIẾT CHẬM │ │ • Mất 10–15 │ │ • Hơi thở thơm │ │ chính mình │ │ năm tuổi thọ│ │ • Da đẹp, │ │ • 1 điếu = │ │ • Hại người │ │ răng trắng │ │ 5 phút đời bạn │ │ thân (khói │ │ • Con cái │ │ • Hỏi: “Bạn còn │ │ thụ động) │ │ tự hào │ │ muốn sống │ │ │ │ │ │ bao lâu?” │ │ │ │ │ └───────▲────────┘ └───────▲───────┘ └───────▲──────────┘ │ │ │ └───────────────┬───────────────┴───────────────┬───────────────┘ │ │ ┌───────┴────────┐ ┌───────┴────────┐ │ TỔNG KẾT │ │ LIÊN HỆ │ │ (Đánh giá) │ │ (Hành động) │ │ │ │ │ │ • Bỏ thuốc = │ │ • Bắt đầu │ │ chiến thắng │ │ NGAY HÔM NAY │ │ lớn nhất! │ │ • Giảm 1 điếu │ │ • Mỗi ngày │ │ mỗi ngày │ │ không hút │ │ • Dán ảnh │ │ là 1 ngày │ │ gia đình │ │ SỐNG TRỌN │ │ lên bao thuốc│ │ VẸN │ │ • Tìm bạn │ │ │ │ đồng hành │ └────────────────┘ └────────────────┘

Câu 3: Theo bạn, những yếu tố nào tạo nên sức thuyết phục của bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?”. Trả lời: Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” có sức thuyết phục nhờ các yếu tố sau: Lập luận chặt chẽ, logic: Bài viết đi từ hiện tượng thực tế (người dùng phụ thuộc quá mức vào điện thoại thông minh) → phân tích nguyên nhân (tính tiện ích, sức hút của công nghệ) → chỉ ra hậu quả (mất kiểm soát, ảnh hưởng sức khỏe, mối quan hệ) → đưa ra giải pháp (sử dụng có ý thức, làm chủ công nghệ). Trình tự lập luận rõ ràng: từ vấn đề → phân tích → kết luận định hướng, giúp người đọc dễ theo dõi và bị thuyết phục. Dẫn chứng gần gũi, thực tiễn: Tác giả đưa ra các tình huống quen thuộc: người dùng “dán mắt” vào màn hình, bỏ qua giao tiếp thực, trẻ em nghiện game, người lớn mất ngủ vì lướt mạng xã hội… Những hình ảnh này gợi sự đồng cảm, khiến người đọc thấy mình hoặc người thân trong đó → tăng tính thuyết phục. Ngôn ngữ sinh động, giàu hình ảnh: Sử dụng câu hỏi tu từ: “Ai là ông chủ?” → đánh thức suy nghĩ, buộc người đọc tự vấn. Hình ảnh ẩn dụ: “điện thoại như ông chủ điều khiển”, “con người thành nô lệ của công nghệ” → tạo ấn tượng mạnh, dễ nhớ. Phân tích hai mặt (lợi và hại): Không phủ nhận lợi ích của điện thoại (kết nối, học tập, giải trí), nhưng nhấn mạnh mặt trái khi lạm dụng → lập luận khách quan, công bằng, tránh cực đoan, dễ thuyết phục hơn. Kêu gọi hành động rõ ràng: Kết luận định hướng: người dùng cần làm chủ công nghệ, đặt ra giới hạn, ưu tiên cuộc sống thực → mang tính khích lệ, khả thi, không chỉ phê phán mà còn chỉ đường. Tóm lại: Sức thuyết phục nằm ở lập luận logic + dẫn chứng thực tế + ngôn ngữ gợi hình + phân tích cân bằng + định hướng hành động, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn muốn thay đổi.

Câu 2: Tóm tắt và nhận xét trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” Trả lời: Tóm tắt trình tự sắp xếp các luận điểm: 1. Mở đầu, tác giả nêu hiện tượng phổ biến: con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh. 2. Tiếp theo, tác giả đặt ra vấn đề tranh luận: giữa con người và điện thoại, ai mới là “ông chủ”. 3. Sau đó, bài viết lần lượt phân tích mặt tích cực của điện thoại thông minh (giúp con người học tập, làm việc, giải trí, kết nối…) và mặt tiêu cực (gây nghiện, làm con người xa rời thực tế, giảm giao tiếp trực tiếp). 4. Cuối cùng, tác giả khẳng định quan điểm: con người phải làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách thông minh. Nhận xét: → Trình tự lập luận rõ ràng, hợp lý, đi từ hiện tượng → vấn đề → phân tích hai mặt → kết luận định hướng. Cách sắp xếp này giúp người đọc hiểu dần vấn đề, thấy được tính thuyết phục và logic trong lập luận của tác giả.

Câu 1: Xác định vấn đề chính của văn bản “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” Trả lời: Vấn đề chính được bàn luận trong văn bản là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong thời đại công nghệ, cụ thể là con người làm chủ công nghệ hay bị công nghệ chi phối, điều khiển.

Câu 2: Tóm tắt và nhận xét trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” Trả lời: Tóm tắt trình tự sắp xếp các luận điểm: 1. Mở đầu, tác giả nêu hiện tượng phổ biến: con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh. 2. Tiếp theo, tác giả đặt ra vấn đề tranh luận: giữa con người và điện thoại, ai mới là “ông chủ”. 3. Sau đó, bài viết lần lượt phân tích mặt tích cực của điện thoại thông minh (giúp con người học tập, làm việc, giải trí, kết nối…) và mặt tiêu cực (gây nghiện, làm con người xa rời thực tế, giảm giao tiếp trực tiếp). 4. Cuối cùng, tác giả khẳng định quan điểm: con người phải làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách thông minh. Nhận xét: → Trình tự lập luận rõ ràng, hợp lý, đi từ hiện tượng → vấn đề → phân tích hai mặt → kết luận định hướng. Cách sắp xếp này giúp người đọc hiểu dần vấn đề, thấy được tính thuyết phục và logic trong lập luận của tác giả.