Hoàng Vi Khánh Lệ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Vi Khánh Lệ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Theo em sức thuyết phục của bài viết đến từ lập luận hợp lý, giọng văn chân thành, dẫn chứng thực tế, ngôn ngữ giàu cảm xúc và thông điệp nhân văn, khiến người đọc vừa bị cuốn hút, vừa tự nhận ra bài học cho bản thân.

Tóm tắt bài viết: Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” bàn về mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong thời đại công nghệ. Tác giả mở đầu bằng cách nêu hiện tượng phổ biến là nhiều người, nhất là giới trẻ, nghiện điện thoại thông minh. Tiếp theo, tác giả thừa nhận mặt tích cực của điện thoại thông minh trong việc kết nối, cung cấp thông tin và giải trí, nhưng cũng kể lại trải nghiệm bản thân khi từng nghiện điện thoại để chỉ ra hàng loạt tác hại như học tập sa sút, sức khỏe giảm sút, quan hệ tình cảm nguội lạnh. Cuối cùng, tác giả khẳng định con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách tỉnh táo, để nó là công cụ phục vụ mình chứ không phải chi phối mình.

Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm: Bài viết có trình tự lập luận hợp lí, chặt chẽ và tự nhiên: 1. Nêu hiện tượng, vấn đề: giới trẻ nghiện điện thoại thông minh. 2. Nhìn nhận khách quan: điện thoại có nhiều lợi ích, không nên phủ định hoàn toàn. 3. Phân tích, minh họa qua trải nghiệm thực tế: kể chuyện bản thân để chứng minh tác hại của việc nghiện. 4. Đưa ra lời khuyên, định hướng hành động: cần nhận thức đúng, sử dụng có chừng mực, làm chủ công nghệ. 5. Kết luận, khẳng định tư tưởng chính: con người phải là “ông chủ”, không để công cụ điều khiển mình.

Vấn đề chính của văn bản “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” là: Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh – con người cần làm chủ công nghệ, không để bị lệ thuộc và đánh mất bản thân trong thế giới ảo.

Câu chủ đề:“Trong cuộc sống, mỗi người cần học cách tự lập, không nên dựa dẫm vào người khác, bởi chỉ khi tự đứng trên đôi chân của mình, ta mới thực sự trưởng thành và thành công.”

Luận điểm: 1. Thực trạng – Biểu hiện của thói quen dựa dẫm Nhiều người, nhất là học sinh hoặc thanh niên, chưa có ý thức tự lập: luôn chờ đợi người khác giúp đỡ. Biểu hiện cụ thể: Trong học tập: ỷ lại vào bạn, chép bài, trông chờ người khác chỉ dạy. Trong công việc, cuộc sống: không chủ động, sợ khó, trông cậy vào gia đình, bạn bè. Thiếu khả năng tự quyết định, không dám chịu trách nhiệm. 2. Tác hại của thói quen dựa dẫm Làm mất đi tính tự lập, kìm hãm sự phát triển bản thân. Khi gặp khó khăn, dễ nản chí, không biết cách giải quyết vấn đề. Bị người khác coi thường, thiếu tin tưởng. Về lâu dài, khiến con người phụ thuộc, yếu đuối và dễ thất bại trong cuộc sống. 3. Giải pháp để từ bỏ thói quen dựa dẫm Tự giác rèn luyện ý thức tự lập trong học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Đặt ra mục tiêu cá nhân, cố gắng tự mình hoàn thành. Học hỏi kỹ năng sống, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng tự chăm sóc bản thân. Biết chịu trách nhiệm với hành động và quyết định của mình. Cha mẹ, thầy cô cần khuyến khích con em tự lập, không bao bọc quá mức. 4. Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen dựa dẫm Giúp con người trưởng thành, tự tin và bản lĩnh hơn. Góp phần xây dựng xã hội năng động, sáng tạo. Giúp mỗi người chủ động đạt được thành công và hạnh phúc bằng chính nỗ lực của mình.

a. Dấu hiệu lỗi mạch lạc là câu cuối chuyển ý đột ngột, từ “nó” không xác định rõ nói về điện thoại hay sách, khiến đoạn bị rời ý. b. Lỗi liên kết thể hiện ở việc dùng từ “nó” không rõ nghĩa và thiếu từ nối thể hiện quan hệ giữa các câu, làm ý đoạn chưa liền mạch. c. Cần thay “nó” bằng “điện thoại” và thêm quan hệ từ cho rõ ràng, ví dụ: “Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chú vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách nên dần bỏ thói quen đọc. Mặc dù điện thoại rất tiện lợi, nhưng nó khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”

a. Phép lặp từ được sử dụng nhưng các câu kề nhau nhưng đoan văn vẫn rời rạc vì phương tiện nối giữa các câu không phù hợp và các câu chưa thống nhất cùng một chủ đề. b. Đoạn văn chưa có phương tiện kết nối hợp lí, các câu không nói về cùng một chủ đề. Câu 1 nói về việc nước ta rất trọng hiền tài. Câu 2 giải thích về người hiền tài. Vì vậy cần có phép nối phù hợp: Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Bởi người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn.

a)Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì nó trình bày một ý thống nhất về bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm, các câu liên kết chặt chẽ để làm rõ ý đó và có trình tự lập luận rõ ràng, mạch lạc.

b)Đoạn văn có mạch lạc vì các câu được sắp xếp hợp lý theo trình tự: nêu bản chất con người vốn có lòng đồng cảm → giải thích vì sao lòng đồng cảm bị che lấp → khẳng định chỉ người thông minh mới giữ được lòng đồng cảm ấy → kết luận những người đó chính là nghệ sĩ. Các câu liên kết chặt chẽ, làm sáng tỏ một ý chung.Tạo sự liên kết và mạch lạc giữa các câu.

c)Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn là phép nối, cho thấy đoạn này liên kết chặt chẽ với đoạn trước.

Dấu hiệu đó cho biết tác giả đang diễn đạt lại, khái quát hoặc bổ sung ý đã trình bày ở đoạn trước theo cách khác rõ hơn, súc tích hơn.

d)Những từ được lặp lại: “đồng cảm”, “người”, “nghệ thuật/nghệ sĩ”.

Tác dụng

+Nhấn mạnh nội dung trung tâm của đoạn là lòng đồng cảm – bản chất con người – phẩm chất của người nghệ sĩ.

+Tạo sự liên kết và mạch lạc giữa các câu.

+Làm cho ý nghĩa đoạn văn thống nhất, rõ ràng và có sức gợi cảm hơn.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có cách lập luận chặt chẽ, mạch lạc, giàu thuyết phục. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm “hiền tài”, khẳng định hiền tài có ý nghĩa quan trọng đối với vận mệnh dân tộc thông qua cách trọng dụng, đối đãi của những đấng thánh đế minh vương và cuối cùng là nêu lên tác dụng to lớn của việc được khắc tên lên bia tiến sĩ đối với người đương thời và các thế hệ sau. Các luận điểm có mối liên hệ chặt chẽ, luận điểm trước là tiền đề để luận điểm sau phát triển.