Nguyễn Thị Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Trong kho tàng văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam, truyện thơ Vượt biển (tên gọi Tày – Nùng là “Khảm hải”) của dân tộc Tày – Nùng là một tác phẩm đặc sắc, dài khoảng 1000 câu thơ, được lưu truyền rộng rãi ở vùng hồ Ba Bể (Bắc Kạn) và một số nơi khác, thường được các thầy cúng hát then trong lễ cầu hồn, cầu mát. Đoạn trích từ rán thứ sáu đến rán thứ chín chính là phần cao trào của hành trình vượt biển, nơi linh hồn các sa dạ sa dồng – những nô lệ chèo thuyền ở cõi âm – phải đối mặt với những thử thách kinh hoàng nhất. Qua đó, tác phẩm không chỉ khắc họa sức mạnh dữ dội, khủng khiếp của thiên nhiên hung bạo mà còn thét lên tiếng kêu thương xót xa cho thân phận nhỏ bé, khốn khổ của những con người lao động bị áp bức, đồng thời thể hiện trí tưởng tượng phong phú và tài năng nghệ thuật độc đáo của nghệ nhân dân gian Tày – Nùng. Trước hết, đoạn trích làm nổi bật sức mạnh cuồng bạo, khủng khiếp của những rán nước trên mặt biển cõi âm. Từ rán thứ sáu với hình ảnh “nước vằn mông mốc”, “xé nhau đục vật vờ”, đến rán thứ bảy có “nước ác kéo ẩm ẩm”, “quỷ dữ chặn đường”, “ngọ lồm bủa giăng” chực “ăn người đi biển”, “nuốt tảng nuốt thuyền”; rồi rán thứ tám “nước đổ xuống ẩm ẩm / To hơn bịch đựng lúa”, “nước xoáy dữ ào ào”, kéo xuống Long Vương; và đỉnh điểm là rán thứ chín với “nước dựng đứng chấm trời”, “khắp mặt biển nước sôi gầm réo”. Thiên nhiên ở đây được nhân hóa như một thực thể sống, hung ác, đầy đe dọa, sẵn sàng nuốt chửng mọi sinh linh. Mười hai rán nước không chỉ là những thử thách vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: chúng chính là hình ảnh ẩn dụ cho mười hai tầng lớp áp bức, tội ác chồng chất trong xã hội phong kiến bất công, giáng xuống đầu những con người bé nhỏ, vô tội, thậm chí kéo dài đến tận cõi âm. Qua đó, tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội đương thời với những mâu thuẫn giai cấp gay gắt, nơi kẻ yếu bị chà đạp, oan khuất triền miên. Đối lập với sức mạnh khủng khiếp ấy là thân phận nhỏ bé, yếu ớt, khốn khổ của các sa dạ sa dồng. Họ chỉ biết tự động viên nhau trong tuyệt vọng: “Chèo đi thôi, chèo đi!”, “Mau mau lên lấy tiền, lấy tiền ra thế”, “Có bạc mới được qua”. Đỉnh điểm là lời van xin thống thiết ở rán thứ chín: “Biển ơi, đừng giết tôi / Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền / Đừng cho thuyền lật ngang / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”. Tiếng kêu ấy là lời than thân trách phận đầy xót xa, thể hiện sự bất lực trước thiên tai và cả trước những bất công xã hội kéo dài đến cõi chết. Qua hình tượng sa dạ sa dồng – những linh hồn người lao động bị đày đoạ – tác phẩm gửi gắm giá trị nhân đạo sâu sắc: tố cáo hiện thực áp bức, chồng chất oan khiên lên đầu những thân phận tội nghiệp, đồng thời bày tỏ khát vọng vượt thoát, tìm về bình an và công bằng. Về mặt nghệ thuật, đoạn trích thể hiện trí tưởng tượng phong phú, sáng tạo của nghệ nhân dân gian Tày – Nùng. Thủ pháp hư cấu kỳ ảo được sử dụng triệt để, biến biển thành không gian siêu thực đầy màu sắc huyền bí (nước vằn mông mốc, nước sôi gầm réo) kết hợp với các yếu tố dân gian quen thuộc như quỷ dữ, ngọ lồm, Long Vương. Ngôn ngữ mộc mạc, chất phác, giàu tính khẩu ngữ, gần gũi với đời sống lao động (“Chèo đi rán thứ…”, “Chèo đi thôi, chèo đi!”). Đặc biệt, lối điệp cấu trúc “Chèo đi rán thứ…” lặp lại như nhịp chèo đều đặn, tạo nhịp điệu mạnh mẽ, phù hợp với việc hát then trong nghi lễ, kết hợp hài hòa giữa tự sự, miêu tả và trữ tình, khiến người nghe như đồng hành cùng nỗi đau và hy vọng mong manh của nhân vật. Tóm lại, đoạn trích từ rán thứ sáu đến rán thứ chín trong Vượt biển không chỉ là bức tranh sống động về hành trình vượt biển hiểm nguy mà còn là tiếng nói tố cáo sâu sắc bất công xã hội, đồng thời khẳng định sức sáng tạo nghệ thuật độc đáo của văn học dân gian Tày – Nùng. Tác phẩm góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học các dân tộc Việt Nam, đồng thời khơi dậy lòng trân trọng và đồng cảm với những thân phận nhỏ bé trong dòng chảy lịch sử dân tộc. Câu 2. Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, tiền bạc và những mối quan hệ xã hội rộng lớn. Giữa muôn vàn giá trị vật chất và tinh thần, có một thứ tình cảm giản dị mà thiêng liêng, bền vững hơn mọi thứ khác – đó chính là tình thân. Tình thân không chỉ là sợi dây gắn kết máu mủ ruột rà mà còn là nguồn sức mạnh vô hình giúp mỗi con người vượt qua những giông bão của cuộc đời. Vậy giá trị thực sự của tình thân trong cuộc sống hôm nay là gì? Trước hết, cần hiểu rõ tình thân là gì. Tình thân là tình yêu thương, sự quý mến, đùm bọc, sẻ chia và hy sinh lẫn nhau giữa những thành viên trong gia đình – từ tình mẫu tử, phụ tử, anh em ruột thịt đến tình cảm giữa ông bà, cha mẹ, con cháu. Đó là những tình cảm tự nhiên, cao quý và đẹp đẽ nhất, không toan tính, không vụ lợi, được hình thành từ huyết thống và nuôi dưỡng qua năm tháng chung sống. Tình thân thể hiện qua những hành động giản dị nhưng đầy ý nghĩa: cái ôm ấm áp của mẹ khi con vấp ngã, lời động viên của cha trong lúc khó khăn, sự chia ngọt sẻ bùi giữa anh em, hay sự chăm sóc tận tình của con cháu dành cho ông bà khi tuổi già sức yếu. Tình thân mang trong mình giá trị to lớn đối với đời sống tinh thần của mỗi con người. Trước hết, nó chính là nguồn cội sinh dưỡng, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn từ những ngày đầu đời. Chính trong vòng tay gia đình, con người được học cách yêu thương, biết chia sẻ, biết trân trọng và biết trách nhiệm. Không có tình thân, tâm hồn con người dễ trở nên khô cằn, thiếu điểm tựa. Thứ hai, tình thân là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua mọi trở ngại. Khi gặp thất bại, khi đau khổ, khi cô đơn giữa dòng đời tấp nập, chỉ cần trở về với gia đình, con người lại tìm thấy sự an ủi, động viên và sức mạnh để đứng dậy. Có biết bao câu chuyện cảm động về những người từng muốn buông xuôi nhưng được tình thân kéo lại, tiếp thêm nghị lực để bước tiếp. Tình thân không chỉ xoa dịu nỗi đau mà còn là động lực để mỗi người sống tốt đẹp hơn, có trách nhiệm hơn với chính mình và với những người thân yêu. Thế nhưng, đáng buồn thay, trong bối cảnh xã hội hiện đại, giá trị của tình thân đang dần bị mai một và phai nhạt. Cuộc sống công nghiệp hóa, đô thị hóa khiến con người ngày càng bận rộn, chạy theo mưu sinh, chạy theo danh vọng và vật chất. Nhiều gia đình chỉ còn gặp nhau qua bữa cơm vội vã hoặc thậm chí chỉ liên lạc qua điện thoại, tin nhắn. Khoảng cách thế hệ, khoảng cách địa lý, sự khác biệt về lối sống và quan điểm khiến những mối quan hệ vốn sâu sắc ngày càng xa cách. Thậm chí, không ít trường hợp tình thân bị lợi dụng, bị tổn thương bởi những mâu thuẫn về tài sản, tiền bạc hay sự ích kỷ cá nhân. Tình trạng cha mẹ già cô đơn trong viện dưỡng lão, anh em ruột thịt cắt đứt liên lạc hay con cái bỏ mặc cha mẹ không còn là chuyện hiếm gặp. Điều này cho thấy, dù tình thân là giá trị thiêng liêng, nó cũng cần được con người chủ động vun đắp, gìn giữ thì mới có thể trường tồn. Vậy để tình thân mãi là điểm tựa vững chắc trong cuộc sống, mỗi chúng ta cần có những hành động thiết thực. Trước hết, hãy biết trân trọng và gìn giữ những gì mình đang có: một lời hỏi han chân thành, một cái nắm tay ấm áp, một bữa cơm quây quần dù chỉ vài lần trong tháng. Thứ hai, cần chủ động tạo sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình: dành thời gian trò chuyện, chia sẻ, lắng nghe nhau; tổ chức những buổi sum họp, đi chơi cùng nhau; quan tâm đến những thay đổi nhỏ nhất trong cuộc sống của người thân. Chỉ khi mỗi người đều ý thức và nỗ lực, tình thân mới được nuôi dưỡng, thắt chặt và trở thành nguồn sức mạnh bền vững. Tóm lại, tình thân là một trong những giá trị cao quý và quan trọng nhất của đời người. Nó không chỉ là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn mà còn là điểm tựa tinh thần giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Dù xã hội có đổi thay nhanh chóng đến đâu, dù cuộc sống có bộn bề, hối hả thế nào, chúng ta cũng không được phép để tình thân bị phai mờ. Hãy trân trọng, vun đắp và gìn giữ tình thân bằng cả trái tim, bởi đó chính là điều quý giá nhất mà cuộc đời ban tặng cho mỗi con người. Một khi có tình thân, con người sẽ không bao giờ thực sự cô đơn giữa dòng đời rộng lớn này.
Câu 1. Người kể trong văn bản: Sa dạ sa dồng.
Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3. Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ.
Câu 4.
- Đặc điểm của các rán nước: + Rán nước thứ sáu: Thấy nước vằn mông mốc. + Rán nước thứ bảy: Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng. + Rán nước thứ tám: Nước thét gào kéo xuống Long Vương. + Rán nước thứ chín: Khắp mặt biển nước sôi gầm réo. + Rán nước thứ mười: Thuyền lướt theo nước trời băng băng. + Rán nước thứ mười một: Sóng đuổi sóng xô đi. + Rán nước thứ mười hai: A! Bờ biển kia rồi.
- Ý nghĩa biểu tượng của các rán nước: Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng.
Câu 5. Những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ:
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
Ấn tượng của bản thân về những âm thanh đó. Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.