Nguyễn Thị Hằng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hằng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.

Câu 2

Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.

Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quan trong cuộc sống.

Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.

Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.

Câu 1. Xác định người kể trong văn bản

Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.

Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?

Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:

Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.

Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.

Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.

Câu 3. Chủ đề của văn bản

Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.

Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?

Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.

Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:

“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”

Âm thanh được thể hiện: “nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.

Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.

Cảm xúc gợi lên:

Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.

Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn

.Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.