Nguyễn Văn Nhật Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.
Câu 2
Trong nhịp sống hiện đại, con người ngày càng bận rộn với công việc, học tập và những mối quan hệ xã hội rộng mở. Giữa vô vàn kết nối ấy, tình thân đôi khi bị xem là điều hiển nhiên, quen thuộc đến mức dễ bị lãng quên. Thế nhưng, chính tình thân – mối quan hệ gắn bó giữa những người cùng chung huyết thống hoặc cùng chung mái ấm – lại là giá trị bền vững, âm thầm nhưng có sức nâng đỡ con người suốt cả cuộc đời.
Trước hết, tình thân là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất của mỗi con người. Khi ta vấp ngã, thất bại hay cảm thấy lạc lõng giữa cuộc đời, gia đình luôn là nơi sẵn sàng dang tay đón ta trở về mà không đòi hỏi điều kiện hay lợi ích. Không giống những mối quan hệ xã hội có thể thay đổi theo hoàn cảnh, tình thân tồn tại bằng sự thấu hiểu và chấp nhận. Chỉ trong vòng tay của người thân, con người mới có thể sống thật với cảm xúc của mình, được an ủi, được lắng nghe và được chữa lành.
Không chỉ dừng lại ở việc che chở, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách mỗi người. Những bài học đầu đời về yêu thương, chia sẻ, trách nhiệm hay sự hi sinh đều bắt nguồn từ gia đình. Cách cha mẹ đối xử với nhau, cách ông bà yêu thương con cháu hay cách anh chị em đùm bọc lẫn nhau đều để lại dấu ấn sâu sắc trong suy nghĩ và hành động của mỗi cá nhân. Một người lớn lên trong môi trường gia đình ấm áp thường biết trân trọng con người, sống nhân ái và có trách nhiệm với xã hội hơn.
Bên cạnh đó, tình thân còn giúp con người vững vàng trước những biến động của cuộc sống. Khi xã hội thay đổi nhanh chóng, khi giá trị vật chất đôi lúc lấn át giá trị tinh thần, gia đình vẫn là “neo đậu” giúp con người không đánh mất phương hướng. Những bữa cơm sum họp, những cuộc trò chuyện giản dị hay chỉ là sự hiện diện của người thân cũng đủ để xoa dịu áp lực và nhắc nhở ta về những điều thật sự quan trọng.
Tuy nhiên, trong thực tế, không ít người vô tình làm tổn thương tình thân vì sự vô tâm, ích kỉ hoặc quá mải mê chạy theo thành công cá nhân. Có người chỉ nhận ra giá trị của gia đình khi đã đánh mất cơ hội quan tâm, sẻ chia. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người cần biết trân trọng và nuôi dưỡng tình thân từ những hành động nhỏ: dành thời gian cho gia đình, biết lắng nghe, thấu hiểu và bao dung với những khuyết điểm của người thân.
Tóm lại, tình thân không phải là điều xa xỉ mà là giá trị nền tảng làm nên hạnh phúc con người. Trong bất kì hoàn cảnh nào, tình thân vẫn luôn là nguồn sức mạnh thầm lặng giúp ta đứng vững, trưởng thành và sống nhân văn hơn. Biết gìn giữ và trân trọng tình thân chính là cách để mỗi người làm giàu đời sống tinh thần của mình và góp phần xây dựng một xã hội ấm áp, bền chặt hơn.
Câu 1
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.