Nguyễn Đăng Quân
Giới thiệu về bản thân
Ta có:
\(n_{C O_{2}} = \frac{14 , 08}{44} = 0 , 32 \&\text{nbsp};\text{mol}\) \(n_{H_{2} O} = \frac{7 , 56}{18} = 0 , 42 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Suy ra:
\(n_{C} = n_{C O_{2}} = 0 , 32 \&\text{nbsp};\text{mol}\) \(n_{H} = 2 n_{H_{2} O} = 2 \times 0 , 42 = 0 , 84 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Tỉ lệ:
\(\frac{H}{C} = \frac{0 , 84}{0 , 32} = 2 , 625\)
Với hydrocarbon no (ankan):
\(C_{n} H_{2 n + 2} \Rightarrow \frac{H}{C} = \frac{2 n + 2}{n} = 2 + \frac{2}{n}\)
Ta có:
\(2 + \frac{2}{n} \approx 2 , 625 \Rightarrow n \approx 3\)
Vì hỗn hợp gồm hai hydrocarbon liên tiếp trong dãy đồng đẳng ankan nên:
\(\boxed{C_3H_8vaC_4H_{10}}\)
Kết luận: Hai hydrocarbon trong hỗn hợp X là propan \(C_{3} H_{8}\) và butan \(C_{4} H_{10}\).
số mol ethyl chloride cần điều chế
M(C₂H₅Cl) = \(2 \times 12 + 5 \times 1 + 35 , 5 = 64 , 5\) g/mol
\(n_{C_{2} H_{5} C l} = \frac{25 , 8}{64 , 5} = 0 , 4 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Theo phương trình phản ứng:
\(n_{C_{2} H_{4}} = n_{C_{2} H_{5} C l}\)
Tức là theo lý thuyết cần 0,4 mol C₂H₄ để tạo 0,4 mol C₂H₅Cl.
nC2H4thực=0,80,4=0,5 mol
Ở đkc: \(1\) mol khí = \(22 , 4\) L
\(V = 0 , 5 \times 22 , 4 = 11 , 2 \&\text{nbsp};\text{L}\)
CH₃–CH₂–CH₃ + Cl₂ \(\overset{\overset{ˊ}{a} n h \&\text{nbsp}; s \overset{ˊ}{a} n g}{\rightarrow}\) CH₃–CH₂–CH₂Cl + HCl CH≡CH + 2H₂ \(\overset{N i , \textrm{ } t^{\circ}}{\rightarrow}\) CH₃–CH₃
CH₃–CH=CH₂ + HBr → CH₃–CHBr–CH₃
C₆H₆ + Br₂ \(\overset{F e B r_{3}}{\rightarrow}\) C₆H₅Br + HBr
CH₃–CH(OH)–CH₃ + CuO \(\overset{t^{\circ}}{\rightarrow}\) CH₃–CO–CH₃ + Cu + H₂O
Câu 1. (2 điểm)
Đoạn trích trong truyện thơ Thạch Sanh, Lý Thông thể hiện rõ những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích tập trung khắc họa cuộc xung đột giữa cái thiện và cái ác: Thạch Sanh hiền lành, lương thiện bị vu oan, trong khi Lý Thông tham lam, xảo quyệt phải chịu sự trừng phạt thích đáng. Hình ảnh Thạch Sanh gảy đàn trong ngục thể hiện nỗi oan khuất, đau đớn nhưng cũng cho thấy vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, giàu lòng nhân ái của nhân vật. Tiếng đàn trở thành cầu nối giúp công chúa nhớ lại ân nhân, từ đó sự thật được sáng tỏ, công lý được thực thi. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống, nhịp điệu uyển chuyển, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu tính biểu cảm; các chi tiết kì ảo như tiếng đàn vang xa làm tăng sức hấp dẫn và thể hiện quan niệm dân gian “ở hiền gặp lành”. Qua đó, đoạn trích không chỉ kể chuyện mà còn gửi gắm bài học đạo đức sâu sắc.
Câu 2. (4 điểm)
Trong nhịp sống hiện đại hối hả ngày nay, con người dường như luôn bị cuốn theo vòng xoáy của công việc, công nghệ và những áp lực vô hình. Chính vì vậy, “sống chậm” đang trở thành một lối sống cần thiết, mang nhiều ý nghĩa tích cực đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay chối bỏ sự phát triển, mà là biết điều chỉnh nhịp sống hợp lý, dành thời gian để cảm nhận, suy ngẫm và chăm sóc đời sống tinh thần. Khi sống chậm, con người có cơ hội lắng nghe chính mình, nhận ra điều gì thực sự quan trọng thay vì mải chạy theo những giá trị vật chất hào nhoáng. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn, một cuộc trò chuyện chân thành hay vài phút tĩnh lặng cho bản thân đôi khi mang lại ý nghĩa lớn hơn rất nhiều so với những thành công vội vã.
Trong xã hội hiện đại, sống chậm còn giúp con người cân bằng cảm xúc và giảm bớt căng thẳng. Áp lực học tập, công việc, mạng xã hội khiến nhiều người rơi vào trạng thái mệt mỏi, lo âu, thậm chí đánh mất chính mình. Khi biết sống chậm lại, con người sẽ học cách kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, từ đó hạn chế những sai lầm đáng tiếc trong cuộc sống. Sống chậm cũng giúp con người quan tâm hơn đến những mối quan hệ xung quanh, biết yêu thương, chia sẻ và đồng cảm với người khác.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít người, đặc biệt là giới trẻ, đang sống quá nhanh. Họ chạy theo thành tích, danh vọng, “lượt thích” trên mạng xã hội mà quên mất việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ thực. Lối sống vội vàng ấy dễ dẫn đến sự trống rỗng, cô đơn và khủng hoảng giá trị sống. Điều đó cho thấy sống nhanh không đồng nghĩa với sống hạnh phúc.
Dẫu vậy, sống chậm không có nghĩa là tách mình khỏi xã hội hay từ chối nỗ lực vươn lên. Điều quan trọng là biết cân bằng giữa “nhanh” và “chậm”: làm việc nghiêm túc, có mục tiêu, nhưng vẫn dành thời gian cho bản thân, gia đình và những điều giản dị trong cuộc sống. Sống chậm để suy nghĩ sâu hơn, sống có trách nhiệm hơn và nhân ái hơn.
Tóm lại, sống chậm trong xã hội hiện đại là một lựa chọn sống tích cực và cần thiết. Khi biết sống chậm lại đúng lúc, con người không chỉ tìm thấy sự bình yên cho tâm hồn mà còn sống ý nghĩa, trọn vẹn và hạnh phúc hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (các cặp câu 6 – 8 chữ, gieo vần đặc trưng của thơ lục bát dân gian).
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông).
- Miêu tả (miêu tả cảnh chiều tàn, tâm trạng nhân vật, tiếng đàn).
- Biểu cảm (bộc lộ nỗi oan khuất, xót xa của Thạch Sanh và cảm xúc thương nhớ của công chúa).
Câu 3.
Các sự kiện chính của văn bản:
- Chằn tinh và đại bàng bàn mưu vu oan Thạch Sanh, Lý Thông tiếp tay gây án oan.
- Thạch Sanh bị giam chờ xử chém.
- Thạch Sanh gảy đàn trong ngục, tiếng đàn làm công chúa nhớ lại ân nhân.
- Công chúa xin vua cha cho gặp Thạch Sanh, chàng kể rõ sự thật.
- Thạch Sanh được minh oan, cưới công chúa; Lý Thông bị xét tội.
- Thạch Sanh tha chết cho Lý Thông vì tình mẹ già; cuối cùng Lý Thông bị sét đánh chết giữa đường.
→ Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: người tốt bị hãm hại – trải qua thử thách – được minh oan – kẻ ác bị trừng phạt.
Câu 4.
Một chi tiết kì ảo tiêu biểu trong văn bản là tiếng đàn của Thạch Sanh. Tiếng đàn có khả năng “đánh thức” ký ức của công chúa, truyền đi xa và làm sáng tỏ sự thật. Chi tiết này làm tăng tính hấp dẫn, huyền ảo cho câu chuyện; đồng thời thể hiện quan niệm dân gian: cái thiện có sức lan tỏa, sự thật và công lý không thể bị vùi lấp. Tiếng đàn cũng là biểu tượng cho tâm hồn trong sáng, lương thiện của Thạch Sanh, giúp chàng vượt qua oan khuất.
Câu 5.
Điểm giống nhau:
- Cùng kể về nhân vật Thạch Sanh và Lý Thông.
- Đều có các tình tiết chính: Thạch Sanh bị vu oan, gảy đàn cứu công chúa, được minh oan, Lý Thông bị trừng phạt.
- Cùng thể hiện tư tưởng: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo, đề cao công lý và lòng nhân hậu.
Điểm khác nhau:
- Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi, còn văn bản này là truyện thơ lục bát.
- Văn bản thơ chú trọng miêu tả cảm xúc, tâm trạng, tiếng đàn giàu chất trữ tình hơn.
- Kết thúc trong văn bản thơ nhấn mạnh rõ nét lòng nhân từ của Thạch Sanh khi tha tội cho Lý Thông, làm nổi bật giá trị nhân đạo.
→ Nhìn chung, văn bản là một phiên bản truyện thơ dân gian của truyện cổ tích Thạch Sanh, vừa kế thừa cốt truyện truyền thống vừa sáng tạo ở hình thức nghệ thuật.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của người phu chèo thuyền trong cõi âm. Qua chuỗi hình ảnh các “rán nước”, thiên nhiên hiện lên dữ dội, khủng khiếp: nước cuộn thác, nước xoáy, nước gầm réo, biển nổi phong ba, có quỷ dữ, Long Vương rình rập. Những hình ảnh ấy không chỉ miêu tả sức mạnh hủy diệt của biển mà còn tạo nên không khí căng thẳng, ám ảnh, đe dọa trực tiếp đến sự sống con người. Trong hoàn cảnh ấy, nhân vật trữ tình hiện ra nhỏ bé, yếu ớt nhưng không cam chịu. Những lời kêu cầu tha thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng đồng thời bộc lộ khát vọng được sống, được vượt qua ranh giới sinh tử. Đoạn trích vì thế vừa mang giá trị hiện thực sâu sắc khi phản ánh số phận bi thảm của con người trong quan niệm dân gian, vừa giàu giá trị nhân văn khi cất lên tiếng nói xót thương cho kiếp người bất hạnh.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong hành trình làm người, có những giá trị bền bỉ theo ta suốt cuộc đời, nâng đỡ con người trước mọi biến động của số phận. Một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất chính là tình thân – sợi dây gắn kết máu mủ, ruột rà, là điểm tựa tinh thần không gì thay thế được.
Tình thân trước hết là tình cảm tự nhiên, sâu nặng giữa những người chung huyết thống: ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là tình yêu thương vô điều kiện, không cần toan tính, không đòi hỏi đáp trả. Khi ta còn nhỏ, tình thân là vòng tay che chở, là bữa cơm đầm ấm, là lời ru và sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Khi trưởng thành, tình thân trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc, giúp con người có thêm sức mạnh để đối diện với khó khăn, thất bại trong cuộc sống.
Không chỉ dừng lại ở sự gắn bó về tình cảm, tình thân còn có giá trị định hướng nhân cách. Trong môi trường gia đình, con người học được cách yêu thương, sẻ chia, nhẫn nhịn và trách nhiệm. Một gia đình có tình thân bền chặt sẽ là chiếc nôi nuôi dưỡng những con người sống nhân ái, biết quan tâm đến người khác và có ý thức với cộng đồng. Ngược lại, sự rạn nứt, lạnh nhạt trong tình thân dễ khiến con người trở nên cô độc, tổn thương, thậm chí lạc lối.
Tình thân còn là điểm tựa giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Trong những lúc đau ốm, mất mát, hay vấp ngã, chính gia đình là nơi dang tay đón ta trở về, xoa dịu nỗi đau và tiếp thêm nghị lực để đứng dậy. Thực tế cho thấy, nhiều người có thể mất đi tiền bạc, danh vọng, nhưng nếu còn gia đình yêu thương thì vẫn còn niềm tin để sống tiếp. Ngược lại, những ai thiếu vắng tình thân thường dễ rơi vào cảm giác trống rỗng, bất an, dù vật chất có đủ đầy.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo công việc, danh lợi mà vô tình xem nhẹ tình thân. Sự thờ ơ, ích kỉ, thiếu lắng nghe đã làm phai nhạt những mối quan hệ ruột rà vốn thiêng liêng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn và vun đắp tình thân bằng những hành động cụ thể: quan tâm, chia sẻ, thấu hiểu và yêu thương từ những điều nhỏ nhất.
Tóm lại, tình thân là giá trị cốt lõi làm nên hạnh phúc con người. Dù cuộc sống có đổi thay thế nào, tình thân vẫn là bến đỗ bình yên, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp con người vững vàng đi qua mọi giông bão của cuộc đời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của người phu chèo thuyền trong cõi âm. Qua chuỗi hình ảnh các “rán nước”, thiên nhiên hiện lên dữ dội, khủng khiếp: nước cuộn thác, nước xoáy, nước gầm réo, biển nổi phong ba, có quỷ dữ, Long Vương rình rập. Những hình ảnh ấy không chỉ miêu tả sức mạnh hủy diệt của biển mà còn tạo nên không khí căng thẳng, ám ảnh, đe dọa trực tiếp đến sự sống con người. Trong hoàn cảnh ấy, nhân vật trữ tình hiện ra nhỏ bé, yếu ớt nhưng không cam chịu. Những lời kêu cầu tha thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng đồng thời bộc lộ khát vọng được sống, được vượt qua ranh giới sinh tử. Đoạn trích vì thế vừa mang giá trị hiện thực sâu sắc khi phản ánh số phận bi thảm của con người trong quan niệm dân gian, vừa giàu giá trị nhân văn khi cất lên tiếng nói xót thương cho kiếp người bất hạnh.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong hành trình làm người, có những giá trị bền bỉ theo ta suốt cuộc đời, nâng đỡ con người trước mọi biến động của số phận. Một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất chính là tình thân – sợi dây gắn kết máu mủ, ruột rà, là điểm tựa tinh thần không gì thay thế được.
Tình thân trước hết là tình cảm tự nhiên, sâu nặng giữa những người chung huyết thống: ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là tình yêu thương vô điều kiện, không cần toan tính, không đòi hỏi đáp trả. Khi ta còn nhỏ, tình thân là vòng tay che chở, là bữa cơm đầm ấm, là lời ru và sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Khi trưởng thành, tình thân trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc, giúp con người có thêm sức mạnh để đối diện với khó khăn, thất bại trong cuộc sống.
Không chỉ dừng lại ở sự gắn bó về tình cảm, tình thân còn có giá trị định hướng nhân cách. Trong môi trường gia đình, con người học được cách yêu thương, sẻ chia, nhẫn nhịn và trách nhiệm. Một gia đình có tình thân bền chặt sẽ là chiếc nôi nuôi dưỡng những con người sống nhân ái, biết quan tâm đến người khác và có ý thức với cộng đồng. Ngược lại, sự rạn nứt, lạnh nhạt trong tình thân dễ khiến con người trở nên cô độc, tổn thương, thậm chí lạc lối.
Tình thân còn là điểm tựa giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Trong những lúc đau ốm, mất mát, hay vấp ngã, chính gia đình là nơi dang tay đón ta trở về, xoa dịu nỗi đau và tiếp thêm nghị lực để đứng dậy. Thực tế cho thấy, nhiều người có thể mất đi tiền bạc, danh vọng, nhưng nếu còn gia đình yêu thương thì vẫn còn niềm tin để sống tiếp. Ngược lại, những ai thiếu vắng tình thân thường dễ rơi vào cảm giác trống rỗng, bất an, dù vật chất có đủ đầy.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo công việc, danh lợi mà vô tình xem nhẹ tình thân. Sự thờ ơ, ích kỉ, thiếu lắng nghe đã làm phai nhạt những mối quan hệ ruột rà vốn thiêng liêng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn và vun đắp tình thân bằng những hành động cụ thể: quan tâm, chia sẻ, thấu hiểu và yêu thương từ những điều nhỏ nhất.
Tóm lại, tình thân là giá trị cốt lõi làm nên hạnh phúc con người. Dù cuộc sống có đổi thay thế nào, tình thân vẫn là bến đỗ bình yên, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp con người vững vàng đi qua mọi giông bão của cuộc đời.
CH3COOH
Ta có:
2SO2 (g) + O2 (g) ⇌ 2SO3 (g)
Ban đầu (M): 0,4 0,6
Phản ứng (M): 0,3 0,15 0,3
Cân bằng (M): 0,1 0,45 0,3
⇒ Hằng số cân bằng của phản ứng: Kc = (0,3x0,3) : (0,1x0,1x0,45) = 20
Ta có:
2SO2 (g) + O2 (g) ⇌ 2SO3 (g)
Ban đầu (M): 0,4 0,6
Phản ứng (M): 0,3 0,15 0,3
Cân bằng (M): 0,1 0,45 0,3
⇒ Hằng số cân bằng của phản ứng: Kc = (0,3x0,3) : (0,1x0,1x0,45) = 20