Nguyễn Thị Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là tự sự


Câu 2.

Sau khi Đăm Săn đốn hạ cây thần, chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị chết vì cây thần là vật linh thiêng, gắn liền với sự sống và số phận của họ. Khi cây thần bị chặt, sức mạnh siêu nhiên bảo hộ mất đi, khiến hai chị em bị cây đổ đè chết. Điều này phản ánh quan niệm vạn vật hữu linh của con người Tây Nguyên xưa.


Câu 3.

Một chi tiết kì ảo trong văn bản là việc ông Trời cho Hơ Nhị, Hơ Bhị sống lại nhờ làm phép.
Chi tiết này làm tăng màu sắc huyền thoại cho tác phẩm, thể hiện niềm tin của con người cổ đại vào thế giới siêu nhiên, đồng thời tôn vinh hình tượng Đăm Săn – người anh hùng có thể đối thoại, tranh biện với thần linh để giành lại hạnh phúc.


Câu 4.

Tóm tắt sự kiện chính:
Đăm Săn cùng tôi tớ vào rừng chặt cây thần. Hơ Nhị và Hơ Bhị ngăn cản nhưng không được. Khi cây đổ, hai chị em bị cây đè chết. Đăm Săn đau đớn khóc thương vợ, sau đó lên trời bắt vạ ông Trời. Nhờ phép của ông Trời, Hơ Nhị và Hơ Bhị được sống lại.

Nhận xét cốt truyện:
Cốt truyện mang tính sử thi – kì ảo, giàu kịch tính, phản ánh khát vọng chinh phục thiên nhiên và niềm tin vào sức mạnh con người.


Câu 5.

Hành động quyết đốn hạ cây thần và bắt vạ ông Trời cho thấy Đăm Săn là người mạnh mẽ, quyết đoán, giàu khát vọng và có cá tính phi thường. Chàng dám đối đầu với cả thiên nhiên và thần linh để bảo vệ quyền lợi, hạnh phúc của mình. Những hành động ấy thể hiện quan niệm của con người thời cổ đại: đề cao sức mạnh con người, tin rằng con người có thể làm chủ số phận và không cam chịu trước các thế lực siêu nhiên.

câu 1

Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, sử thi Tây Nguyên giữ một vị trí đặc biệt khi khắc họa sinh động hình tượng người anh hùng của cộng đồng buôn làng. Sử thi Đăm Săn là tác phẩm tiêu biểu cho dòng sử thi ấy, trong đó nhân vật Đăm Săn hiện lên với vẻ đẹp hùng tráng và giàu cảm xúc. Trước hết, Đăm Săn là người mạnh mẽ, quyết đoán và giàu khát vọng. Hành động kiên quyết đốn hạ cây thần cho thấy chàng dám đối đầu với thiên nhiên và các thế lực siêu nhiên để khẳng định quyền uy của mình. Bên cạnh đó, Đăm Săn còn là người nặng tình, giàu lòng yêu thương. Trước cái chết của Hơ Nhị và Hơ Bhị, chàng đau đớn tột cùng, khóc thương thâu đêm suốt sáng. Đặc biệt, việc lên trời bắt vạ ông Trời thể hiện cá tính mạnh mẽ, tinh thần không khuất phục số phận và khát vọng đòi lại công bằng cho hạnh phúc của con người. Qua hình tượng Đăm Săn, sử thi đã phản ánh vẻ đẹp con người Tây Nguyên thời cổ đại: sống mãnh liệt, yêu thương hết mình và tin vào sức mạnh của chính con người. Đoạn trích sử thi Đăm Săn sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc trưng của văn học dân gian Tây Nguyên. Nổi bật là yếu tố kì ảo (cây thần, ông Trời, phép hồi sinh) nhằm tôn vinh tầm vóc phi thường của nhân vật anh hùng. Phép phóng đại, so sánh, điệp cấu trúc được dùng dày đặc (cây to chạm trời, chặt như sấm chớp) làm tăng tính hoành tráng, hùng tráng cho câu chuyện. Bên cạnh đó, lối kể giàu nhịp điệu, mang màu sắc sử thi đã khắc họa sinh động tính cách mạnh mẽ, quyết liệt và giàu cảm xúc của Đăm Săn, đồng thời phản ánh thế giới quan của con người Tây Nguyên thời cổ đại. Nhân vật Đăm Săn không chỉ là hình ảnh của một tù trưởng anh hùng mà còn là biểu tượng cho khát vọng chinh phục, tinh thần bất khuất và niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh con người. Hình tượng ấy gợi cho người đọc hôm nay suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, thần linh và số phận, đồng thời đặt ra câu hỏi: trong hành trình đi tìm hạnh phúc và công bằng, con người cần giữ vững khát vọng đến đâu và lựa chọn cách hành động như thế nào?

Câu 1. Chủ đề của văn bản

Đoạn trích ca ngợi đức hi sinh, lòng hiếu nghĩa, thủy chung và nhân hậu của người phụ nữ Việt Nam, tiêu biểu là nhân vật Thị Phương – người con dâu sẵn sàng dâng mạng sống để cứu mẹ chồng. Đồng thời, văn bản cũng đề cao đạo lý “ở hiền gặp lành”, khẳng định niềm tin vào cái thiện trong cuộc sống.


Câu 2. Những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản

Trong đoạn trích có sự đan xen nhiều lối nói và làn điệu đặc trưng của chèo, cụ thể:

Nói thường / nói sử: dùng để kể chuyện, dẫn dắt tình huống

Hát sắp: làn điệu trữ tình, mộc mạc

Hát văn: thể hiện cảm xúc đau xót, dồn nén, tha thiết (lời người mẹ than thân).

Xưng danh: lối nói ước lệ quen thuộc trong chèo khi nhân vật xuất hiện (quỷ xưng danh).

Sự kết hợp này làm nổi bật tính sân khấu, trữ tình và tự sự của chèo cổ.


Câu 3. Hình tượng Thị Phương qua hai lần suýt chết

Qua hai lần đối diện với cái chết (gặp quỷ và gặp hổ), Thị Phương hiện lên là người phụ nữ:

Hiếu thảo, giàu tình thương: luôn nghĩ đến mẹ chồng trước bản thân.

Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh: chủ động xin thế mạng để cứu mẹ.

Nhân hậu, bao dung, có đạo đức: chính tấm lòng ấy đã cảm hóa quỷ cái và thần rừng.

Tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ Việt Nam truyền thống: chịu đựng, thủy chung, nghĩa tình.


Câu 4. Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng

Người mẹ chồng:

Yêu thương, trân trọng con dâu như con ruột. Luôn lo lắng, sẵn sàng hi sinh vì Thị Phương, xin được chết thay con. Có cách ứng xử nhân hậu, giàu tình người, biết cảm thông và thấu hiểu nỗi vất vả của con dâu. Đây là hình ảnh mẹ chồng – nàng dâu lý tưởng, hiếm thấy nhưng rất đẹp trong văn học dân gian.


Câu 5. Bài học rút ra và suy nghĩ cá nhân

Những bài học rút ra:

Sống nhân hậu, hi sinh vì người khác sẽ nhận được điều tốt đẹp.

Biết yêu thương, kính trọng những người thân trong gia đình.

Trong nghịch cảnh, lòng tốt và sự vị tha có thể cảm hóa cả cái ác.

Bài học tâm đắc nhất:
Bản thân em tâm đắc nhất với bài học “ở hiền gặp lành”. Thị Phương không làm điều thiện để mong báo đáp, nhưng chính sự chân thành và hi sinh vô điều kiện của nàng đã cứu sống cả hai mẹ con. Điều đó nhắc tôi rằng: trong cuộc sống hiện đại nhiều toan tính, việc giữ được một tấm lòng tử tế đôi khi khó, nhưng luôn rất đáng giá.

câu1

Trong đoạn trích Gặp quỷ dữ và thần rừng thuộc chèo Trương Viên, nhân vật Thị Phương hiện lên như một hình mẫu tiêu biểu cho vẻ đẹp đạo đức của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Đặt nhân vật vào hoàn cảnh lưu lạc, đói khát và liên tiếp đối diện với cái chết nơi rừng sâu, tác giả đã làm nổi bật phẩm chất cao quý của Thị Phương. Trước hết, nàng là người hiếu thảo, giàu tình thương, luôn nghĩ đến mẹ chồng, bất chấp hiểm nguy để xin ăn, xin tha mạng cho mẹ. Đặc biệt, trước quỷ dữ và thần rừng, Thị Phương hai lần tự nguyện dâng mạng sống, sẵn sàng hi sinh bản thân để cứu mẹ chồng, qua đó thể hiện đức hi sinh và tấm lòng nhân hậu sâu sắc. Chính lòng thiện lương ấy đã cảm hóa được quỷ cái và thần rừng, mang lại kết cục tốt đẹp cho hai mẹ con. Bằng việc xây dựng tình huống kịch tính, kết hợp yếu tố kỳ ảo và sự tương phản giữa cái ác với cái thiện, đoạn trích không chỉ khắc họa sinh động hình tượng Thị Phương mà còn gửi gắm bài học nhân sinh sâu sắc: sống hiền lành, nhân nghĩa sẽ gặp điều lành. Qua nhân vật Thị Phương, đoạn trích đã khắc họa thành công hình ảnh người phụ nữ Việt Nam giàu đức hi sinh, nhân hậu và hiếu nghĩa. Hình tượng ấy không chỉ làm nổi bật giá trị nhân văn của chèo cổ mà còn gợi nhắc mỗi người về đạo lý sống nhân ái, biết yêu thương và sẵn sàng vì người khác trong cuộc đời.