Đinh Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đinh Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

“Sử thi là bài ca về sức mạnh của con người trong buổi bình minh của lịch sử, nơi những anh hùng không chỉ chiến đấu với kẻ thù mà còn thách thức cả định mệnh nghiệt ngã.” Câu nói ấy như một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa vào thế giới nội tâm và khí phách của Đăm Săn trong đoạn trích đốn cây thần cứu vợ. Hình tượng Đăm Săn không chỉ dừng lại ở một tù trưởng giàu có, mà đã vươn mình trở thành một biểu tượng bất diệt cho ý chí tự do và khát vọng tự quyết của con người Tây Nguyên cổ đại.Trước hết, vẻ đẹp của Đăm Săn toát ra từ sự quyết đoán mang tầm vóc thần linh. Hành động đốn hạ cây xờ-múc, cây pơ-lang – những thực thể thiêng liêng được coi là nguồn cội sinh ra tổ tiên và gắn chặt với sinh mệnh của vợ mình – là một hành động đầy rẫy sự mâu thuẫn nhưng cũng vô cùng kiêu hãnh. Bất chấp những lời can ngăn thảm thiết của Hơ Nhị, Hơ Bhị, bất chấp những lời cảnh báo về cái chết, Đăm Săn vẫn hăng say vung rìu "như chớp giật trong đêm tối". Đó không phải là sự tàn nhẫn, mà là nỗ lực của một cá nhân muốn phá vỡ những xiềng xích của đức tin cũ kỹ, muốn khẳng định rằng con người có quyền làm chủ vận mệnh của mình thay vì dựa dẫm vào sự bảo hộ của những "cây thần" huyền bí.Tuy nhiên, chân dung người anh hùng chỉ thực sự hoàn thiện khi ta chứng kiến nỗi đau và tình yêu mãnh liệt chàng dành cho vợ. Khi cây đổ, vợ chết, Đăm Săn không gục ngã trong sự hối hận ủy mị. Tiếng khóc của chàng vang vọng khắp núi rừng, trở thành động lực để chàng thực hiện một cuộc viễn chinh phi thường: lên tận cổng trời để "đòi người". Tại đây, thái độ của Đăm Săn trước ông Trời là minh chứng hùng hồn nhất cho tinh thần sử thi. Chàng không đến để quỳ lụy hay khấn vái, mà đến với tâm thế của một kẻ đi đòi lại công lý. Hành động "tóm lấy đầu ông Trời" và dọa chém là một chi tiết đắt giá, cho thấy con người thời đại này đã dám đứng ngang hàng, thậm chí là lấn lướt cả thần linh để bảo vệ hạnh phúc cá nhân. Đăm Săn đã dùng lý lẽ của một người chồng, một người tù trưởng để "bắt vạ" đấng sáng tạo, buộc ông Trời phải mở cửa, phải đưa ra phương thuốc cứu sống những người đã khuất.Sự hồi sinh của Hơ Nhị và Hơ Bhị ở cuối đoạn trích chính là khúc ca khải hoàn rực rỡ nhất tôn vinh bản lĩnh con người. Qua ngòi bút phóng đại và ngôn ngữ giàu nhịp điệu, Đăm Săn hiện lên như một vị thần giữa đời thực, người đã dùng ý chí sắt đá để bắt cái chết phải nhường bước cho sự sống, bắt định mệnh phải xoay vần theo lưỡi rìu của mình. Nhân vật Đăm Săn vì thế không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng người Ê-đê, mà còn là minh chứng vĩnh cửu cho khát vọng chinh phục tự nhiên và khẳng định giá trị nhân bản của con người trước vũ trụ bao la.

Câu 2:

“Văn chương không chỉ là những con chữ, nó là lăng kính để ta soi thấu nhân tâm; và cuộc đời cũng vậy, chân lý của một con người không nằm ở lớp vỏ bóng bẩy bên ngoài mà ẩn sâu trong tầng tầng lớp lớp của tâm hồn.” Có lẽ trong hành trình giao tiếp giữa người với người, sai lầm phổ biến nhất mà chúng ta thường mắc phải chính là việc vội vàng dùng đôi mắt để thay thế cho sự thấu cảm. Đánh giá một con người qua vẻ bề ngoài – một thói quen tưởng chừng vô hại nhưng lại là rào cản lớn nhất ngăn cách chúng ta đến với những giá trị thực thi của lòng người.

Trước hết, ta cần hiểu rõ thế nào là đánh giá qua vẻ bề ngoài? Đó là việc chúng ta dựa vào diện mạo, trang phục, tác phong hay hoàn cảnh vật chất hữu hình để vội vàng đưa ra những kết luận về phẩm giá, năng lực hay tính cách của một cá nhân. Biểu hiện của thói quen này vô cùng đa dạng trong đời sống: là khi ta thấy một người xăm trổ mà vội gán cho họ mác “bất hảo”, là khi thấy một người ăn mặc giản dị, khắc khổ mà cho rằng họ thiếu học thức, hay ngược lại, tin tưởng tuyệt đối vào một kẻ nói năng lưu loát, quần áo chỉnh tề mà không biết bên trong họ là sự rỗng tuếch. Chúng ta thường có xu hướng “trông mặt mà bắt hình dong”, vô tình biến những định kiến hẹp hòi thành bộ lọc để nhìn nhận thế giới.

Tuy nhiên, thói quen này mang lại những tác hại khôn lường, trước hết là đối với chính người bị đánh giá. Khi ta gán cho ai đó một nhãn dán tiêu cực chỉ vì vẻ ngoài của họ, ta đã tước đi quyền được thấu hiểu và tôn trọng của họ. Những cái nhìn kỳ thị, những lời phán xét vô căn cứ có thể trở thành vết sẹo tâm lý, khiến họ tự ti, bị cô lập hoặc mất đi những cơ hội quý giá trong cuộc sống. Nhưng sâu xa hơn, thói quen này còn gây hại trực tiếp đến chính chúng ta – những người đang phán xét. Khi chỉ nhìn vào lớp vỏ, ta sẽ trở nên nông cạn và dễ dàng bị đánh lừa bởi những điều phù phiếm. Biết bao kẻ lừa đảo đã lợi dụng vẻ ngoài hào nhoáng để chiếm lòng tin, và cũng biết bao tấm lòng vàng bị ta bỏ lỡ chỉ vì họ không có một diện mạo bắt mắt. Đánh giá qua vẻ ngoài khiến tâm hồn ta trở nên cứng nhắc, hẹp hòi và đánh mất khả năng kết nối sâu sắc với những giá trị nhân văn đích thực.

Ngược lại, khi ta học được cách từ bỏ thói quen này, một thế giới mới đầy bao dung và rộng lớn sẽ mở ra. Lợi ích đầu tiên chính là sự tự do trong tâm trí. Ta không còn bị điều khiển bởi những định kiến, ta sẽ thấy cuộc đời đa sắc màu và thú vị hơn rất nhiều. Từ bỏ phán xét ngoại hình giúp ta xây dựng được những mối quan hệ bền vững dựa trên sự chân thành và hiểu biết lẫn nhau. Ta sẽ nhận ra rằng, đằng sau một bộ quần áo cũ có thể là một trí tuệ uyên bác, đằng sau vẻ ngoài thô ráp có thể là một trái tim ấm áp vô ngần. Đó chính là sự công bằng và nhân văn tối thiểu mà chúng ta cần dành cho nhau trong cuộc đời này.

Vậy làm sao để thay đổi một thói quen đã ăn sâu vào tiềm thức? Giải pháp nằm ở việc rèn luyện “đôi mắt thứ ba” – đôi mắt của sự thấu cảm. Trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào về ai đó, hãy dừng lại ba giây để tự hỏi: “Mình đã thực sự biết gì về họ chưa?”. Hãy học cách lắng nghe nhiều hơn là nhìn, trải nghiệm nhiều hơn là phán xét. Chúng ta cần hiểu rằng, mỗi người đều có một câu chuyện riêng, một hoàn cảnh riêng mà vẻ ngoài không bao giờ có thể kể hết được. Đọc thêm sách, tiếp xúc với nhiều tầng lớp xã hội và mở lòng mình với những điều khác biệt chính là cách tốt nhất để xóa tan những định kiến mờ mịt.

Nếu chúng ta không chịu thay đổi ngay hôm nay, tương lai của chúng ta sẽ là một xã hội đầy rẫy sự giả tạo và vô cảm. Con người sẽ chỉ mải mê chăm chút cho cái vỏ bọc rỗng tuếch để làm hài lòng người khác, trong khi đạo đức và trí tuệ dần bị mai một. Chúng ta sẽ sống trong một thế giới mà sự chân thành bị rẻ rúng, nơi con người xa cách nhau bởi những bức tường phán xét lạnh lùng. Ngược lại, nếu mỗi thành viên trong gia đình ta đều biết trân trọng giá trị bên trong, con cháu chúng ta sẽ được lớn lên trong tình yêu thương và sự thấu hiểu, nơi mỗi cá nhân đều được tỏa sáng theo cách riêng của mình mà không sợ bị soi xét bởi những chuẩn mực ngoại hình phù phiếm.

Tóm lại, vẻ ngoài chỉ là một khung hình, còn tâm hồn mới là bức tranh toàn cảnh. Đừng để một chiếc khung xấu xí khiến ta bỏ lỡ một kiệt tác, cũng đừng để một chiếc khung mạ vàng đánh lừa ta về một tác phẩm tồi. Em mong rằng gia đình mình sẽ là nơi bắt đầu của những cái nhìn ấm áp, xuyên qua lớp áo đại trà để chạm đến nhịp đập của trái tim. Bởi sau tất cả, đúng như Antoine de Saint-Exupéry đã viết trong "Hoàng tử bé": "Người ta chỉ có thể nhìn thấy rõ ràng bằng trái tim, cái cốt lõi thì mắt thường không thể thấy được."

Câu 1:Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là tự sự.

Câu 2:

-Chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị chết vì :

+Khi cây thần bị đốn hạ, nó ngã xuống và đè trúng hai chị em. Dù họ cố chạy trốn, nhưng cây cứ "ngả theo" hướng họ chạy cho đến khi họ vào đến cửa nhà thì cây sập đổ hoàn toàn khiến họ tử vong.

+Cây thần này chính là "cây sinh ra bà xưa, ông cũ", là nguồn sống và là vật bảo hộ gắn liền với sinh mệnh của Hơ Nhị, Hơ Bhị. Khi cây bị đốn, sinh mệnh của họ cũng chấm dứt.

Câu 3

-Chi tiết kì ảo trong văn bản là :Đăm Săn lên trời đối thoại với ông Trời và việc ông Trời hướng dẫn cách dùng thuốc (củ nén, gừng) để làm Hơ Nhị, Hơ Bhị sống lại khi họ đã "lúa mục cỏ nát".

-Tác dụng

+Thể hiện sức mạnh phi thường của người anh hùng Đăm Săn có thể đi lại giữa cõi người và cõi trời và khát khao chiến thắng cái chết, bảo vệ hạnh phúc gia đình.

+Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, mang màu sắc thần thoại đặc trưng của sử thi. Nó thể hiện quan niệm của người xưa về mối quan hệ giữa con người và thần linh.

Câu 4

-Sự kiện chính trong văn bản là

+Đăm Săn quyết định đốn hạ cây thần (cây Xờ-múc/Pơ-lang) bất chấp lời can ngăn và cảnh báo của vợ.

+Cây đổ, Hơ Nhị và Hơ Bhị bị cây đè chết.

+Đăm Săn đau khổ khóc thương và quyết định lên trời kiện ông Trời.

+Đăm Săn "bắt vạ", tranh luận gay gắt với ông Trời để đòi lại vợ.

+Ông Trời hướng dẫn cách làm phép, Hơ Nhị và Hơ Bhị sống lại.

-Nhận xét:Cốt truyện mang tính bi kịch nhưng kết thúc có hậu. Nó được xây dựng theo lối tuyến tính với những xung đột gay gắt giữa con người và định mệnh (biểu tượng là cây thần và lời phán truyền của ông Trời). Cách dẫn dắt logic theo tư duy thần thoại, giàu kịch tính và mang tính hoành tráng.

Câu 5:

-Hành động của Đăm Săn cho thấy chàng là người:

+Có ý chí tự do mãnh liệt, quyết đoán và không sợ hãi trước thần linh hay những tập tục lâu đời.

+Trọng tình nghĩa, yêu thương vợ sâu sắc (thể hiện qua tiếng khóc và việc bất chấp nguy hiểm lên trời).

+Có tính cách ngang tàng, mạnh mẽ (dám tóm đầu, đòi chém cả ông Trời).

-Hành động đó thể hiện:

+Khát vọng chinh phục: Phản ánh giai đoạn con người bắt đầu muốn thoát khỏi sự chi phối tuyệt đối của tự nhiên và thần quyền để khẳng định sức mạnh cá nhân và cộng đồng.

+Thể hiện ý chí của cộng đồng người Ê-đê cổ đại trong việc bảo vệ quyền lợi, hạnh phúc cá nhân trước những "định mệnh" nghiệt ngã.

+Con người thời đại sử thi coi thần linh vừa là đấng tối cao nhưng cũng vừa là những thực thể gần gũi, có thể đối thoại, thậm chí là đấu tranh để đòi công bằng.