Bùi Hà Chi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ "Quê hương" của Giang Nam là khúc ca đầy xót xa nhưng cũng chan chứa tình yêu sâu nặng với quê hương, nơi gắn kết máu thịt qua bi kịch chiến tranh. Nét đặc sắc nhất ở nội dung là sự chuyển biến tình cảm: từ yêu quê hương bởi vẻ đẹp bình dị, quen thuộc (chim, bướm, đòn roi) sang yêu quê hương vì "trong từng nắm đất / Có một phần xương thịt của em tôi" - một tình yêu thiêng liêng, gắn liền với sự hy sinh của người em du kích, biến quê hương thành nơi chôn cất một phần thân thể mình. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh chân thực nhưng đầy sức gợi như nỗi đau "chết nửa con người",kết hợp giữa miêu tả cảnh và bộc lộ cảm xúc, tạo nên giọng thơ da diết, vừa gần gũi vừa day dứt, thể hiện nỗi đau chung của dân tộc qua số phận cá nhân.
Câu 2
Mạng xã hội mở ra không gian kết nối rộng lớn, nhưng đôi khi lại trở thành mảnh đất màu mỡ cho những định kiến, đặc biệt là sự phân biệt vùng miền. Thói quen này, dù vô tình hay cố ý, đang làm tổn thương và chia rẽ cộng đồng, đòi hỏi mỗi chúng ta cần phải nhận thức và từ bỏ để xây dựng một môi trường mạng lành mạnh, đoàn kết.
Hiện nay trên mạng xã hội, chúng ta dễ dàng bắt gặp những bình luận, bài viết mang tính quy chụp, gán nhãn cho người ở một vùng miền nhất định có thể như người miền N khó tính , người miền B khó tính. Sự phân biệt này xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân hạn hẹp, định kiến văn hóa truyền miệng, hoặc những câu chuyện phiến diện được lan truyền.Những phát ngôn thiếu kiểm soát có thể gây tổn thương tâm lý, ảnh hưởng đến mối quan hệ và tạo ra những hiểu lầm không đáng có. Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của phân biệt vùng miền trên mạng xã hội là việc chế giễu giọng nói. Ở Việt Nam, các giọng nói của người miền Bắc, miền Trung và miền Nam thường xuyên trở thành đối tượng để mọi người bình luận, chê bai hoặc thậm chí chế nhạo. Những người nói giọng Bắc, giọng Nam hay giọng Trung đều có thể bị gọi là "kỳ quặc", "khó nghe" hoặc "không giống ai". Những nhận xét này không chỉ gây tổn thương cho người bị nhắc đến mà còn góp phần duy trì những định kiến sai lầm về sự khác biệt vùng miền. Điều này thể hiện một sự thiếu tôn trọng đối với nền văn hóa đa dạng của đất nước, đồng thời cũng làm sâu sắc thêm sự chia rẽ trong cộng đồng.
Vấn đề này không chỉ gây ra sự tổn thương cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa các cộng đồng trong xã hội. Mạng xã hội, đáng lẽ phải là nơi kết nối mọi người, tạo ra sự đồng cảm và chia sẻ, lại trở thành một không gian thù địch, nơi mà sự phân biệt vùng miền được cổ xúy và lan rộng. Điều này không chỉ gây ra sự mất đoàn kết mà còn làm tổn hại đến tinh thần đoàn kết dân tộc, một yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội vững mạnh.
Để khắc phục tình trạng phân biệt vùng miền trên mạng xã hội, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức về việc cư xử văn minh, tôn trọng sự khác biệt và đa dạng của các vùng miền. Các cơ quan chức năng cũng cần phải có những biện pháp mạnh mẽ hơn trong việc xử lý những hành vi vi phạm, đồng thời tăng cường giáo dục về văn hoá, sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng. Chỉ khi mọi người nhận thức được rằng sự khác biệt về vùng miền không phải là điều đáng bị phân biệt, mà là một nét đẹp đa dạng, thì mạng xã hội mới có thể trở thành một không gian tích cực và lành mạnh cho tất cả mọi người
Câu 1thể thơ tự do cách xác định là số dòng , chữ không cố định , nhịp điệu tự do
Câu 2 cảm hứng chủ đạo : miêu tả vẻ đẹp quê hương tình yêu quê hương sâu sắc , nỗi nhớ da diết, sự xót xa đau đớn trước mất mát chiến tranh
Câu 3 có cô bé nhà bên nhìn tộ cười khúc khích, mắt đen tròn ,… cảm thấy cô gái là người hay cười dễ gần đôi khi ngại ngùng trước người mình thương nhưng lại dũng cảm sẵn sàng ra chiến trường để đánh giặc
Câu 4 biện phaps tu từ liệt kê : khắc họa rõ nét bức tranh quê hương bình dị tuổi thơ hồn nhiên tình cảm gắn bó sâu sắc pha trộn giữa nỗi buồn mất mát
Câu 5 tình cảm sâu sắc chân thành dành cho cô gái sự gắn kết máu thịt , tình yêu quê hương không còn là khái niệm trừu tượng nữa mà trở nên cụ thể , kết tinh bằng sự hy sinh
Câu 1:
Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhiều người vẫn quan niệm rằng "Có tiền là có tất cả", coi đồng tiền như một thước đo duy nhất cho sự thành công và hạnh phúc. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng, bởi tiền bạc chỉ là một công cụ hỗ trợ để con người có được cuộc sống tiện nghi hơn, nó không thể là yếu tố quyết định tất cả mọi giá trị của cuộc sống. Thứ nhất, những giá trị tinh thần như tình yêu thương, hạnh phúc gia đình, tình bạn chân thành đều là những điều tiền bạc không thể mua được. Một gia đình hạnh phúc không phải là gia đình giàu nhất, mà là nơi mọi người sẽ biết yêu thương và chia sẻ lẫn nhau. Thứ hai, sức khỏe, thứ tài sản quý giá nhất trong đời người, cũng không thể hoàn toàn đảm bảo bằng tiền bạc. Nhiều căn bệnh nan y hay sự suy giảm sức khỏe vì lối sống thiếu lành mạnh, dù có bao nhiêu tiền cũng khó lòng khắc phục. Cuối cùng, chạy theo đồng tiền một cách mù quáng dễ khiến con người đánh mất bản ngã, dẫn đến ham mê vật chất và quên đi những giá trị đạo đức cốt lõi. Vì vậy, thay vì coi tiền là tất cả, chúng ta cần nhìn nhận đúng vai trò của nó và xây dựng cuộc sống dựa trên những giá trị bền vững như tình cảm, tri thức và đạo đức. Tiền bạc chỉ nên đóng vai trò phụ giúp cuộc sống thêm trọn vẹn chứ không phải đích đến tối thượng.
Câu 2:
Nguyễn Bỉnh Khiêm, một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thời kỳ trung đại, đã để lại cho hậu thế nhiều bài thơ sâu sắc, phản ánh chân thực về cuộc sống và tư tưởng của ông. Trong số đó, bài thơ "Thế gian biến đổi" nổi bật với nội dung đầy ý nghĩa triết lý và nghệ thuật đặc sắc, khắc họa rõ nét sự suy tư của nhà thơ về sự thay đổi của cuộc đời và thái độ con người trước những biến thiên của thế gian. Trước hết, xét về nội dung, bài thơ phản ánh một cách trực diện và sâu sắc những mặt trái đang hiện hữu trong xã hội thời bấy giờ. Nguyễn Bỉnh Khiêm mở đầu bằng hình ảnh thế gian biến đổi như một quy luật tất yếu: "Thế gian biến cải vũng lên đồi". Đây là cách ông diễn đạt sinh động sự chuyển đổi liên tục của cuộc đời, sự thay đổi không chỉ về mặt thiên nhiên mà cả trong lòng người. "Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi", câu thơ gợi lên hình ảnh về cuộc sống đa sắc màu, nơi con người phải đối mặt với cả niềm vui và nỗi đau, hạnh phúc và bất hạnh. Tất cả những trải nghiệm này đều là những mảnh ghép quan trọng hình thành nên bức tranh thế gian đầy phức tạp. Bên cạnh đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm không ngần ngại chỉ ra sự thực phũ phàng về thái độ con người trước tiền bạc và danh lợi. Những câu như: "Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử / Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi" đã nói lên sự thật đắng cay rằng lòng người thường thay đổi theo vật chất; khi còn giàu sang, danh vọng thì được người đời vây quanh, nhưng lúc khó khăn, tay trắng lại bị xa lánh. Bài thơ cũng bày tỏ niềm tin của nhà thơ vào giá trị chân thật trong cuộc sống: "Xưa nay đều trọng người chân thật / Ai nấy nào ưa kẻ đãi buôi". Điều này phản ánh một triết lý sống nhân văn, đề cao những phẩm chất cao quý trong con người dù xã hội có biến đổi đến đâu. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi cách sử dụng ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc. Nguyễn Bỉnh Khiêm không cần đến những hình ảnh hoa mỹ hay câu từ cầu kỳ để thể hiện ý tưởng của mình. Ngôn từ ông dùng vừa gần gũi, dễ hiểu lại hàm chứa triết lý sâu xa. Những vần thơ ngắn gọn mà giàu hình ảnh đã truyền tải thông điệp một cách sắc bén và thấm thía. Kết cấu bài thơ mạch lạc với hai phần rõ ràng: phần đầu khái quát sự thay đổi trong thế gian, phần sau hướng đến thái độ con người trước thực trạng ấy. Ngoài ra, nhà thơ còn khéo léo sử dụng các biện pháp đối lập để làm nổi bật sự tương phản trong tâm lý và hành động của con người, góp phần tăng sức gợi hình và sức biểu cảm cho bài thơ. Không dừng lại ở việc chỉ trích hay phê phán những thói đời xấu xí, bài thơ "Thế gian biến đổi" còn là lời khuyên và chiêm nghiệm sâu sắc về cách ứng xử trong cuộc sống. Nguyễn Bỉnh Khiêm nhắn nhủ chúng ta rằng hãy sống chân thật, giữ vững phẩm chất đạo đức tốt đẹp dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào. Đây không chỉ là thông điệp dành riêng cho xã hội thời ông mà còn là bài học quý giá đối với mỗi con người trong mọi thời đại. Tóm lại, bài thơ "Thế gian biến đổi" của Nguyễn Bỉnh Khiêm vừa là một bức tranh sống động về hiện thực xã hội vừa mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về cách ứng xử đạo đức. Với nghệ thuật ngôn từ tinh tế cùng tư tưởng giàu chiều sâu triết lý, nhà thơ đã để lại cho hậu thế một tác phẩm có giá trị vượt thời gian, khiến cho người đọc không chỉ đồng cảm mà còn suy ngẫm về chính mình trong dòng chảy bất tận của cuộc đời
Câu 1: Văn bản Nghị luận
Câu 2: Các PTBĐ trong văn bản: nghị luận, tự sự, biểu cảm
Câu 3: Mục đích của tác giả qua văn bản trên là giải thích bản chất thật sự của đồng tiền xem nó như một công cụ trao đổi giá trị tương xứng không lên thuần hóa hay xem thường. Tác giả cũng chỉ ra những tham vọng không chính đáng, phê phán điều đó và nhấn mạnh đồng tiền không có lỗi mà lỗi nằm ở cách con người sử dụng nó. Qua đó độc giả sẽ nhìn thấy hướng mà tác giả muốn nói: cần có lối sống có trách nhiệm, sử dụng tiền hợp lý, đánh giá đúng giá trị của những thứ mình có và muốn sở hữu.
Câu 4: +) Cách lập luận, dẫn dắt của tác giả trong văn bản: Đưa ra vấn đề -> phân tích cách khía cạnh -> kết luận
+) Dẫn chứng tác giả sử dụng rất đa dạng: các câu chuyện cá nhân, trích dẫn từ văn học (Oscar Wilde, Francisco de Anconia), quan sát thực tế của tác giả
Câu 5: Đoạn văn đã thể hiện đúng quan điểm về bản chất của đồng tiền và e hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Bởi đồng tiền không có lỗi, cách chúng ta sử dụng, kiếm và đánh giá mới chính là nhân tố ảnh hưởng đến giá trị của đồng tiền. biết cân bằng giữa nhu cầu cá nhân và giá trị đạo đức sẽ giúp cuộc sống ý nghĩa hơn
Câu 1
câu 1
Trong đoạn trích sử thi Đăm Săn, nhân vật Đăm Săn hiện lên là hình tượng người anh hùng tiêu biểu của cộng đồng Ê-đê. Trước hết, Đăm Săn là người dũng cảm, quyết liệt, thể hiện qua hành động đốn hạ cây thần và dám đối đầu, bắt vạ cả ông Trời. Những hành động ấy cho thấy chàng không cam chịu số phận, không khuất phục trước thế lực siêu nhiên. Bên cạnh đó, Đăm Săn còn là người giàu tinh thần trách nhiệm, luôn hành động vì hạnh phúc của cộng đồng và những người thân yêu như Hơ Nhị, Hơ Bhị. Dù mang màu sắc kì ảo, nhưng nhân vật Đăm Săn vẫn toát lên khát vọng chinh phục tự nhiên, khẳng định sức mạnh và vị thế của con người trong thế giới đầy rẫy thần linh. Qua hình tượng Đăm Săn, tác giả dân gian đã thể hiện ước mơ của con người thời cổ: mong muốn vươn lên làm chủ cuộc sống, bảo vệ cộng đồng và khẳng định giá trị bản thân. Đây chính là vẻ đẹp bền vững của hình tượng anh hùng sử thi.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, việc đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài đã trở thành một thói quen khá phổ biến. Nhiều người chỉ nhìn vào cách ăn mặc, ngoại hình hay dáng vẻ bên ngoài để đưa ra nhận xét, thậm chí phán xét về nhân cách và giá trị của một con người. Tuy nhiên, đây là một thói quen không đúng đắn và cần được thay đổi.
Trước hết, vẻ bề ngoài không phản ánh đầy đủ bản chất con người. Ngoại hình có thể gây ấn tượng ban đầu, nhưng phẩm chất, trí tuệ và cách sống mới là những yếu tố quyết định giá trị thật sự của mỗi người. Một người ăn mặc giản dị chưa chắc đã kém cỏi, và một người có vẻ ngoài hào nhoáng cũng chưa chắc đã tốt đẹp. Nếu chỉ đánh giá qua bề ngoài, chúng ta rất dễ hiểu lầm và đối xử thiếu công bằng với người khác.
Bên cạnh đó, thói quen này còn có thể gây tổn thương sâu sắc. Những lời nhận xét dựa trên ngoại hình có thể khiến người khác tự ti, buồn bã và mất niềm tin vào bản thân. Đặc biệt, với người trẻ, sự phán xét ấy có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và cách họ nhìn nhận giá trị của chính mình. Không ai muốn bị đánh giá chỉ vì những điều họ không thể hoặc không cần phải thay đổi.
Hơn nữa, đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài còn khiến chúng ta bỏ lỡ những mối quan hệ tốt đẹp. Khi mở lòng tìm hiểu, ta sẽ nhận ra rằng mỗi con người đều có những điểm đáng trân trọng. Sự cảm thông và tôn trọng sẽ giúp các mối quan hệ trở nên bền vững, chân thành hơn.
Vì vậy, thay vì nhìn vào bề ngoài, chúng ta hãy học cách lắng nghe, quan sát và cảm nhận bằng trái tim. Hãy đánh giá người khác qua cách họ đối xử với mọi người, qua hành động và nhân cách sống. Khi từ bỏ thói quen đánh giá qua vẻ bề ngoài, chúng ta không chỉ làm cho xã hội trở nên nhân văn hơn mà còn giúp chính mình sống bao dung, tích cực và hạnh phúc hơn
Câu 1: Chỉ ra phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.
Phương thức biểu đạt chính trong văn bản trên là kể chuyện. Văn bản thuật lại một phần trong sử thi Đăm Săn, kể về hành trình của Đăm Săn chặt cây thần, sự chết của Hơ Nhị và Hơ Bhị, cùng những sự kiện kỳ ảo liên quan đến hành động của Đăm Săn và ông Trời.
Câu 2: Vì sao sau khi Đăm Săn đốn hạ cây thần, chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị lại chết?
Sau khi Đăm Săn đốn hạ cây thần, chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị chết vì cây thần gãy và gây tai họa cho họ. Cây thần, khi bị chặt, đã ngã theo mọi hướng mà Hơ Nhị và Hơ Bhị chạy, khiến họ bị cây đè, dẫn đến cái chết. Cây thần là một biểu tượng quan trọng trong nền văn hóa của dân làng, và việc chặt hạ nó đã gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là đối với những người có mối liên hệ với cây thần như Hơ Nhị và Hơ Bhị.
Câu 3: Chỉ ra một chi tiết kì ảo trong văn bản và phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đó.
Một chi tiết kỳ ảo trong văn bản là khi cây thần bị chặt và ngã theo hướng mà Hơ Nhị và Hơ Bhị chạy. Cây thần có khả năng tự thay đổi hướng theo sự di chuyển của họ, và sau đó, cây đổ khiến cả hai chị em bị chết. Đây là một chi tiết kỳ ảo vì cây thần có sức mạnh huyền bí, dường như có sự sống và sức ảnh hưởng đến con người, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa thiên nhiên và con người trong thế giới quan của dân tộc mà sử thi này phản ánh. Tác dụng của chi tiết này là làm nổi bật tính thần thánh và quyền lực của cây thần, đồng thời tăng thêm sự bi kịch cho câu chuyện.
Câu 4: Tóm tắt văn bản trên bằng những sự kiện chính và nhận xét về cốt truyện của văn bản.
Tóm tắt: Đăm Săn và tôi tớ vào rừng để chặt cây thần. Cây này có ý nghĩa rất lớn đối với dân làng, được cho là gắn liền với tổ tiên và có quyền lực thần bí. Sau khi Đăm Săn quyết tâm chặt cây, cây rung lên mạnh mẽ và chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị phản đối. Họ chạy trốn nhưng bị cây đè chết. Đăm Săn đau buồn và quyết lên trời tìm ông Trời để tìm cách cứu vợ. Ông Trời đã chỉ cho chàng cách để Hơ Nhị và Hơ Bhị sống lại. Cốt truyện có yếu tố kỳ ảo, thể hiện sự đối đầu giữa con người và thế lực thần linh, cũng như mối quan hệ giữa các lực lượng thiên nhiên và con người trong quan niệm dân gian.
Nhận xét: Cốt truyện mang đậm yếu tố kỳ ảo, phản ánh tín ngưỡng và quan niệm của người xưa về sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên. Mặc dù có sự can thiệp của các thế lực thần linh, nhưng cốt truyện cũng đề cao ý chí và hành động quyết liệt của nhân vật Đăm Săn trong việc bảo vệ những người thân yêu.
Câu 5: Hành động quyết đốn hạ cây thần và bắt vạ ông Trời của Đăm Săn cho thấy chàng là người như thế nào? Những hành động ấy thể hiện điều gì ở con người thời đó?
Hành động quyết đốn hạ cây thần và bắt vạ ông Trời của Đăm Săn cho thấy chàng là người can đảm, quyết đoán, không sợ hãi trước quyền lực thần linh. Chàng thể hiện sự dũng cảm khi chặt cây thần dù biết rằng đó là một hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, và sau khi cây thần gây tai họa, Đăm Săn không ngần ngại đối mặt với ông Trời để tìm cách cứu vợ. Điều này phản ánh tính mạnh mẽ, kiên quyết và khả năng đối phó với thử thách của con người thời đó. Các hành động của Đăm Săn cũng thể hiện niềm tin vào sự công bằng và quyền lực của con người, dù phải đối mặt với những lực lượng thần thánh và bất khả chiến bại. Những hành động này là đặc trưng của người anh hùng trong các sử thi, luôn đối đầu với khó khăn và chiến đấu để bảo vệ gia đình và cộng đồng
Câu 1: Các chỉ dẫn sân khấu Thông thường trong kịch bản chèo, các chỉ dẫn sân khấu nằm trong ngoặc đơn. Trong đoạn trích này, các chỉ dẫn bao gồm: (Hát quá giang), (Hát điệu con gà rừng), (Nói), (Hát sắp), (Hát ngược). Các chỉ dẫn về hành động: (Cười lên một tiếng), (Múa điệu bắt nhện, xe tơ). Câu 2: Lời xưng danh của Xúy Vân Xúy Vân kể về bản thân: Cô tự giới thiệu mình là người có tài cao, sắc đẹp ("tài cao vô giá"), vốn là con nhà gia giáo, nết na nhưng giờ đây đang trong tình cảnh "dở dang", "lỡ làng". Đặc điểm sân khấu chèo: Qua lời xưng danh, ta thấy đặc điểm "tính ước lệ" và "sự giao lưu trực tiếp" với khán giả. Nhân vật tự giới thiệu tên tuổi, quê quán, hoàn cảnh trực tiếp cho người xem (phá vỡ "bức tường thứ tư"). Câu 3: Ước mơ của Xúy Vân qua hai câu hát "Chờ cho bông lúa chín vàng, Để anh đi gặt, để nàng mang cơm." Ước mơ: Xúy Vân khao khát một cuộc sống gia đình bình dị, hạnh phúc, vợ chồng sớm tối có nhau, cùng nhau lao động và chia sẻ niềm vui giản đơn. Đây là ước mơ chính đáng của người phụ nữ trong xã hội xưa. Câu 4: Thực tế cuộc sống của Xúy Vân Thực tế: Trái ngược với ước mơ, cuộc sống của cô rất cô đơn, bế tắc và lạc lõng. Chồng (Kim Nham) mải mê đèn sách, đi thi biền biệt, bỏ mặc cô một mình. Câu hát diễn tả: "Gà rừng ăn lẫn với công/ Đắng cay chẳng có chịu được, ức!" hoặc "Láng giềng ai hay, ức bởi xuân huyên". Câu 5: Lý giải nguyên nhân Xúy Vân "phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương" Nguyên nhân: Không hẳn vì Xúy Vân lăng loàn, mà vì sự cô đơn kéo dài quá lâu. Kim Nham mải mê công danh, không thấu hiểu tâm lý vợ. Khi Trần Phương xuất hiện với những lời đường mật và hứa hẹn, Xúy Vân như người đuối nước vớ được cọc, cô hy vọng đó là cánh cửa để giải thoát khỏi sự cô đơn và tìm thấy tình yêu thực sự. Câu 6: Xúy Vân đáng thương hay đáng trách? (Đoạn văn 3-5 câu) Theo em, Xúy Vân là một nhân vật vừa đáng thương, vừa đáng trách, nhưng phần đáng thương nhiều hơn. Cô đáng trách vì đã thiếu bản lĩnh, nhẹ dạ tin vào lời kẻ trăng hoa để rồi đánh mất tiết hạnh và gia đình. Tuy nhiên, đáng thương hơn cả là tâm hồn khao khát yêu thương bị giam cầm trong xã hội phong kiến hà khắc, dẫn đến bi kịch điên dại và cái chết đau lòng. Câu 7: Giải thoát bi kịch trong thời hiện đại Nếu sống ở thời hiện đại, Xúy Vân sẽ có nhiều lựa chọn văn minh hơn: Ly hôn/ Ly thân: Nếu tình cảm không còn hoặc không tìm được tiếng nói chung, cô có quyền chủ động kết thúc hôn nhân một cách hợp pháp thay vì ngoại tình hay giả dại. Tự chủ cuộc sống: Cô có thể đi làm, tự lập về kinh tế và theo đuổi đam mê cá nhân thay vì chỉ quẩn quanh ở nhà chờ chồng. Đối thoại: Cô có quyền bày tỏ thẳng thắn cảm xúc và nhu cầu của mình với chồng để cùng tìm cách tháo gỡ
Câu 1: Các chỉ dẫn sân khấu Thông thường trong kịch bản chèo, các chỉ dẫn sân khấu nằm trong ngoặc đơn. Trong đoạn trích này, các chỉ dẫn bao gồm: (Hát quá giang), (Hát điệu con gà rừng), (Nói), (Hát sắp), (Hát ngược). Các chỉ dẫn về hành động: (Cười lên một tiếng), (Múa điệu bắt nhện, xe tơ). Câu 2: Lời xưng danh của Xúy Vân Xúy Vân kể về bản thân: Cô tự giới thiệu mình là người có tài cao, sắc đẹp ("tài cao vô giá"), vốn là con nhà gia giáo, nết na nhưng giờ đây đang trong tình cảnh "dở dang", "lỡ làng". Đặc điểm sân khấu chèo: Qua lời xưng danh, ta thấy đặc điểm "tính ước lệ" và "sự giao lưu trực tiếp" với khán giả. Nhân vật tự giới thiệu tên tuổi, quê quán, hoàn cảnh trực tiếp cho người xem (phá vỡ "bức tường thứ tư"). Câu 3: Ước mơ của Xúy Vân qua hai câu hát "Chờ cho bông lúa chín vàng, Để anh đi gặt, để nàng mang cơm." Ước mơ: Xúy Vân khao khát một cuộc sống gia đình bình dị, hạnh phúc, vợ chồng sớm tối có nhau, cùng nhau lao động và chia sẻ niềm vui giản đơn. Đây là ước mơ chính đáng của người phụ nữ trong xã hội xưa. Câu 4: Thực tế cuộc sống của Xúy Vân Thực tế: Trái ngược với ước mơ, cuộc sống của cô rất cô đơn, bế tắc và lạc lõng. Chồng (Kim Nham) mải mê đèn sách, đi thi biền biệt, bỏ mặc cô một mình. Câu hát diễn tả: "Gà rừng ăn lẫn với công/ Đắng cay chẳng có chịu được, ức!" hoặc "Láng giềng ai hay, ức bởi xuân huyên". Câu 5: Lý giải nguyên nhân Xúy Vân "phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương" Nguyên nhân: Không hẳn vì Xúy Vân lăng loàn, mà vì sự cô đơn kéo dài quá lâu. Kim Nham mải mê công danh, không thấu hiểu tâm lý vợ. Khi Trần Phương xuất hiện với những lời đường mật và hứa hẹn, Xúy Vân như người đuối nước vớ được cọc, cô hy vọng đó là cánh cửa để giải thoát khỏi sự cô đơn và tìm thấy tình yêu thực sự. Câu 6: Xúy Vân đáng thương hay đáng trách? (Đoạn văn 3-5 câu) Theo em, Xúy Vân là một nhân vật vừa đáng thương, vừa đáng trách, nhưng phần đáng thương nhiều hơn. Cô đáng trách vì đã thiếu bản lĩnh, nhẹ dạ tin vào lời kẻ trăng hoa để rồi đánh mất tiết hạnh và gia đình. Tuy nhiên, đáng thương hơn cả là tâm hồn khao khát yêu thương bị giam cầm trong xã hội phong kiến hà khắc, dẫn đến bi kịch điên dại và cái chết đau lòng. Câu 7: Giải thoát bi kịch trong thời hiện đại Nếu sống ở thời hiện đại, Xúy Vân sẽ có nhiều lựa chọn văn minh hơn: Ly hôn/ Ly thân: Nếu tình cảm không còn hoặc không tìm được tiếng nói chung, cô có quyền chủ động kết thúc hôn nhân một cách hợp pháp thay vì ngoại tình hay giả dại. Tự chủ cuộc sống: Cô có thể đi làm, tự lập về kinh tế và theo đuổi đam mê cá nhân thay vì chỉ quẩn quanh ở nhà chờ chồng. Đối thoại: Cô có quyền bày tỏ thẳng thắn cảm xúc và nhu cầu của mình với chồng để cùng tìm cách tháo gỡ
a)Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng quan hệ từ và sự chuyển đổi ý đột ngột giữa các câu
b)
Lỗi về phép nối
Lỗi về phép thế
c)Để đoạn văn mạch lạc và liên kết hơn, chúng ta có thể sắp xếp lại ý và điều chỉnh cách dùng từ, phép nối như sau:
“Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”
a. Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì mặc dù có sự lặp lại từ "hiền tài" nhưng các câu không có sự liên kết chặt chẽ về ý nghĩa hoặc logic giữa các câu. Câu đầu nói về tầm quan trọng của hiền tài, câu sau nói về khả năng của hiền tài, và câu cuối nói về sự nghiệp của họ. Các câu chưa tạo thành một mạch ý liên tục hoặc logic chặt chẽ.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc ở chỗ các câu chưa được liên kết chặt chẽ với nhau về ý nghĩa và logic. Các câu dường như đứng riêng lẻ, chưa tạo thành một đoạn văn có sự chuyển ý mượt mà hoặc liên kết rõ ràng giữa các câu để tạo thành một ý tưởng thống nhất về "hiền tài".