Nguyễn Văn Long
Giới thiệu về bản thân
Trong cuộc đời mỗi con người, có lẽ ai cũng từng gặp một người thầy, người cô để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng mình. Với em, người mà em luôn yêu quý và trân trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm – người đã dìu dắt em không chỉ trong học tập mà còn trong cả cách sống và cách làm người.
Cô không phải là người có vẻ ngoài quá nổi bật, nhưng ở cô luôn toát lên sự dịu dàng và gần gũi. Mỗi lần cô bước vào lớp, nụ cười hiền hậu của cô như xua tan đi mọi mệt mỏi, lo âu trong chúng em. Giọng nói của cô ấm áp, nhẹ nhàng, lúc giảng bài thì rõ ràng, dễ hiểu, lúc nhắc nhở lại vô cùng ân cần, khiến chúng em vừa kính trọng vừa cảm thấy được yêu thương.
Điều em ấn tượng nhất ở cô chính là sự tận tâm. Cô luôn kiên nhẫn giảng lại bài cho những bạn chưa hiểu, không bao giờ tỏ ra khó chịu hay bỏ mặc học sinh. Có những hôm cô ở lại lớp rất muộn để giúp chúng em ôn bài, sửa từng lỗi nhỏ trong bài làm. Nhìn dáng cô lặng lẽ bên bảng, em cảm nhận rõ ràng sự hi sinh thầm lặng mà cô dành cho học trò.
Không chỉ dạy kiến thức, cô còn dạy chúng em cách sống. Cô thường kể những câu chuyện giản dị nhưng đầy ý nghĩa về lòng trung thực, sự cố gắng và tình yêu thương. Những lời dạy ấy không hề khô khan mà nhẹ nhàng thấm vào lòng em, giúp em hiểu rằng học làm người quan trọng không kém học chữ.
Em còn nhớ có lần em mắc lỗi và rất lo lắng. Nhưng thay vì trách mắng, cô đã nhẹ nhàng nói chuyện, giúp em nhận ra sai lầm và khuyến khích em sửa chữa. Chính sự bao dung ấy khiến em càng thêm kính trọng và biết ơn cô. Cô không chỉ là một người giáo viên, mà còn giống như một người mẹ thứ hai luôn dõi theo và nâng đỡ chúng em.
Thời gian rồi sẽ trôi qua, chúng em sẽ rời xa mái trường này, nhưng hình ảnh cô giáo với nụ cười hiền và tấm lòng tận tụy sẽ mãi ở lại trong trái tim em. Cô chính là người đã thắp lên trong em niềm yêu thích học tập và niềm tin vào bản thân.
Em thầm hứa sẽ cố gắng học thật tốt, sống thật tốt để không phụ lòng cô. Và dù sau này đi đâu, em cũng sẽ luôn nhớ về cô – người thầy mà em yêu quý nhất trong những năm tháng học trò.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà cuộc đời của họ đã trở thành ánh sáng soi đường cho cả một dân tộc. Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu – chính là một con người như thế. Nhắc đến Bác, lòng em không chỉ dâng lên niềm kính trọng mà còn trào dâng niềm xúc động sâu sắc, đặc biệt khi nghĩ về quyết định rời xa quê hương để ra đi tìm đường cứu nước – một bước ngoặt lớn lao, đầy gian nan nhưng cũng vô cùng vĩ đại.
Bác Hồ sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước, lớn lên giữa cảnh nước mất nhà tan. Chứng kiến nhân dân lầm than, đất nước bị đô hộ, trong lòng người thanh niên Nguyễn Tất Thành khi ấy đã nung nấu một khát vọng cháy bỏng: tìm con đường giải phóng dân tộc. Nhưng con đường ấy không hề rõ ràng, không ai chỉ lối, không có sẵn thành công phía trước. Vậy mà Bác vẫn quyết tâm ra đi, mang theo hành trang chỉ là lòng yêu nước và ý chí sắt đá.
Hình ảnh Bác rời bến Nhà Rồng năm 1911 khiến em không khỏi xúc động. Một chàng thanh niên trẻ tuổi, rời xa quê hương, xa gia đình, bước lên con tàu xa lạ, bắt đầu hành trình nơi đất khách quê người. Đó không chỉ là một chuyến đi về không gian, mà còn là hành trình của lòng dũng cảm và niềm tin. Bác đã chấp nhận mọi gian khổ, cô đơn, thậm chí là hiểm nguy để tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc.
Điều khiến em khâm phục nhất chính là sự hi sinh thầm lặng nhưng to lớn của Bác. Bác đã đánh đổi tuổi trẻ, hạnh phúc riêng tư, thậm chí cả cuộc đời mình để phục vụ cho lý tưởng cao cả. Trong những năm tháng bôn ba nơi xứ người, Bác phải làm nhiều công việc vất vả để sống, phải chịu cảnh thiếu thốn đủ bề. Nhưng chưa bao giờ Bác từ bỏ mục tiêu của mình. Tình yêu nước trong Bác không hề suy giảm mà ngày càng cháy bỏng hơn.
Nghĩ về hành trình ấy, em càng thấm thía rằng tự do, độc lập mà chúng ta có hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao hi sinh, trong đó có sự hi sinh lớn lao của Bác Hồ. Nếu không có quyết định ra đi năm ấy, có lẽ lịch sử dân tộc đã rẽ sang một hướng khác.
Hồ Chí Minh không chỉ là một lãnh tụ vĩ đại mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của ý chí kiên cường và đức hi sinh cao cả. Hình ảnh Bác ra đi tìm đường cứu nước sẽ mãi là nguồn cảm hứng bất tận, nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng hiện tại và sống xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi.
Trong dòng chảy lặng lẽ của ký ức và thời gian, có những con người không ồn ào, không rực rỡ nhưng lại để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc. Nhân vật dì Bảy trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương chính là một con người như thế. Dì hiện lên với vẻ bình dị, mộc mạc, nhưng ẩn chứa bên trong là cả một đời hi sinh thầm lặng khiến ta không khỏi xúc động và trân trọng.
Dì Bảy không phải là nhân vật trung tâm của những biến cố lớn lao, cũng không có những hành động phi thường. Dì chỉ đơn giản là người phụ nữ gắn bó với mái hiên nhà, với những tháng ngày chờ đợi. Nhưng chính sự chờ đợi ấy lại là biểu hiện rõ nét nhất của tình yêu thương và sự hi sinh. Dì chờ đợi không phải vì nghĩa vụ, mà vì tình cảm sâu nặng dành cho người thân. Đó là sự kiên nhẫn âm thầm, không một lời than vãn, không một chút đòi hỏi được đáp đền.
Hình ảnh dì Bảy ngồi trước hiên nhà gợi lên một nỗi buồn man mác. Thời gian dường như trôi qua trên từng nếp nhăn, từng ánh mắt xa xăm của dì. Dì chấp nhận sống trong cô đơn, chấp nhận những mất mát mà không oán trách cuộc đời. Sự hi sinh của dì không ồn ào, không được nói thành lời, nhưng lại thấm sâu vào lòng người đọc như một dòng chảy lặng lẽ mà bền bỉ.
Điều khiến ta xúc động nhất chính là tình yêu thương vô điều kiện của dì. Dì không cần sự ghi nhận, không mong được trả ơn. Với dì, chỉ cần người mình yêu thương được bình yên, được trở về, thế là đủ. Sự hi sinh ấy cao cả ở chỗ nó xuất phát từ trái tim chân thành, không toan tính. Dì Bảy chính là hiện thân của biết bao người phụ nữ Việt Nam – những con người luôn âm thầm đứng phía sau, nâng đỡ và chở che cho gia đình bằng cả cuộc đời mình.
Đọc về dì Bảy, ta không chỉ thương mà còn thấy lòng mình chùng xuống, tự hỏi bản thân đã bao giờ vô tình quên đi những hi sinh thầm lặng quanh mình hay chưa. Có lẽ trong mỗi gia đình, mỗi con người đều có một “dì Bảy” – một người luôn lặng lẽ yêu thương và chờ đợi. Và chính những con người ấy đã làm nên vẻ đẹp sâu sắc nhất của tình thân.
Dì Bảy không cần được nhắc tên nhiều lần, cũng không cần những lời ca ngợi hoa mỹ. Nhưng hình ảnh dì ngồi đợi trước hiên nhà sẽ còn mãi trong tâm trí người đọc như một biểu tượng của sự hi sinh thầm lặng và tình yêu thương bền bỉ. Đó là vẻ đẹp giản dị mà cao quý, khiến ta thêm trân trọng những điều bình thường mà thiêng liêng trong cuộc sống.
Vào đời Hùng Vương thứ mười tám, nhà vua muốn kén chồng cho con gái là Mị Nương. Hai vị thần tài giỏi là Sơn Tinh (thần Núi) và Thủy Tinh (thần Nước) cùng đến cầu hôn. Vua Hùng ra điều kiện: ai mang đủ sính lễ đến trước sẽ được cưới Mị Nương. Sơn Tinh đã đến trước với lễ vật gồm voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi, cùng 100 ván cơm nếp và 100 nệp bánh chưng. Sơn Tinh đã rước Mị Nương về
Vào đời Hùng Vương thứ mười tám, nhà vua muốn kén chồng cho con gái là Mị Nương. Hai vị thần tài giỏi là Sơn Tinh (thần Núi) và Thủy Tinh (thần Nước) cùng đến cầu hôn. Vua Hùng ra điều kiện: ai mang đủ sính lễ đến trước sẽ được cưới Mị Nương. Sơn Tinh đã đến trước với lễ vật gồm voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi, cùng 100 ván cơm nếp và 100 nệp bánh chưng. Sơn Tinh đã rước Mị Nương về
Mỗi xẻng đất là một thử thách, nhưng cũng là bậc thang để vươn tới tự do. Câu chuyện cho thấy dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu, sự thích ứng và tư duy sáng tạo có thể giúp chúng ta vượt qua mọi trở ngại. Bác nông dân đã không ngờ rằng chính hành động mà ông cho là "kết liễu" lại trở thành phương tiện cứu rỗi cho con lừa.
Mỗi xẻng đất là một thử thách, nhưng cũng là bậc thang để vươn tới tự do. Câu chuyện cho thấy dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu, sự thích ứng và tư duy sáng tạo có thể giúp chúng ta vượt qua mọi trở ngại. Bác nông dân đã không ngờ rằng chính hành động mà ông cho là "kết liễu" lại trở thành phương tiện cứu rỗi cho con lừa.
Hành động 🏃♂️💨 Bác Nông Dân: Ban đầu: Quyết định từ bỏ, cho rằng việc cứu lừa là không khả thi và giếng cần được lấp lại. Sau đó: Nhờ hàng xóm giúp lấp giếng, hành động theo kế hoạch ban đầu và tỏ ra ngạc nhiên khi thấy lừa thoát ra. Con Lừa: Ban đầu: Kêu la thảm thiết, thể hiện sự sợ hãi và đau khổ. Sau đó: Khi đất đổ xuống, thay vì chìm, lừa đã có một hành động sáng tạo và phản ứng nhanh nhạy bằng cách lắc mình cho đất rơi và bước lên.
Trong những đêm trường tĩnh mịch, khi nỗi nhớ quê hương dâng lên mãnh liệt, tôi lại tìm về những vần thơ của Nguyễn Khoa Điềm, đặc biệt là bài thơ "Tiếng Ru". Mỗi lần đọc, bài thơ lại mang đến cho tôi một dòng cảm xúc dâng trào, như một lời nhắc nhở về cội nguồn, về tình mẫu tử thiêng liêng và sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam.Tiếng Ru" mở ra trước mắt tôi một bức tranh quê hương thật bình dị, mộc mạc nhưng lại chứa đựng biết bao tình cảm sâu lắng. Đó là hình ảnh người mẹ, người bà với những lời ru à ơi, những câu hát dân ca vang vọng khắp không gian. Tiếng ru ấy không chỉ là âm thanh, mà còn là hơi ấm, là tình yêu thương vô bờ bến mà mẹ dành cho con. Đọc những lời ru, tôi như thấy mình bé lại, được chở che trong vòng tay ấm áp của mẹ, được nghe những câu chuyện cổ tích về quê hương, về những người thân yêu.Sức sống mãnh liệt của con người và đất nước
Cho em cẩm xúc nhiw nhung ngưòi mẹ của mình