Lương Thị Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Thị Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Người rời đi tìm đường cứu nước là Nguyễn Tất Thành


Câu 2.
Đoạn văn được trình bày theo trình tự thời gian kết hợp kể và thuyết minh


Câu 3.

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh Bến Nhà Rồng).
  • Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ hơn về địa danh, tăng tính trực quan, sinh động và tạo sự hấp dẫn cho văn bản.

Câu 4.
Nhan đề “Bến Nhà Rồng và dấu ấn ở Thành phố mang tên Bác” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:

  • Nêu rõ đối tượng chính là Bến Nhà Rồng.
  • Gợi ra những dấu ấn lịch sử quan trọng gắn với nơi đây, đặc biệt là sự kiện Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước và vai trò của địa điểm trong lịch sử dân tộc.
    → Nhan đề khái quát đúng nội dung, định hướng người đọc.

Câu 5.
Việc gìn giữ, bảo tồn các di tích lịch sử có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những di tích như Bến Nhà Rồng không chỉ lưu giữ ký ức dân tộc mà còn giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về lịch sử và công lao của cha ông. Đây cũng là nơi giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc cho mỗi người. Nếu không được bảo tồn, các giá trị văn hoá – lịch sử quý báu có thể bị mai một theo thời gian. Đồng thời, di tích còn góp phần phát triển du lịch và quảng bá hình ảnh đất nước. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức bảo vệ và trân trọng các di sản

Câu 1 :

Đoạn trích “Tự tình với quê hương” của Lê Gia Hoài gợi lên trong em những cảm xúc sâu lắng về tình yêu quê hương tha thiết. Quê hương hiện lên thật đẹp, gần gũi và giàu sức sống qua những hình ảnh quen thuộc như lời mẹ hát, bến đò, dòng sông Lô hay vị phù sa nồng đượm. Đó không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ. Tuổi thơ gắn với quê hương hiện lên như một bài ca trong trẻo, với âm vang hùng vĩ của Tam Đảo và sự bền bỉ, trầm mặc của tháp Bình Sơn – những biểu tượng văn hóa và lịch sử đáng tự hào. Đặc biệt, tình yêu quê hương còn được bồi đắp qua lời dạy của thầy cô, qua tiếng Việt giàu đẹp và qua những vần thơ của Xuân Hương. Tất cả đã tạo nên một sợi dây gắn bó thiêng liêng giữa con người với quê hương. Đoạn thơ khiến em thêm trân trọng nơi mình sinh ra và ý thức hơn về trách nhiệm gìn giữ, phát huy những giá trị tốt đẹp ấy.


Câu 2 :

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, việc quảng bá văn hóa truyền thống trở nên vừa cần thiết vừa cấp bách. Khi thế giới ngày càng “phẳng” nhờ internet và mạng xã hội, các giá trị văn hóa có cơ hội lan tỏa rộng rãi hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều đó cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu chúng ta không biết gìn giữ và phát huy đúng cách.

Quảng bá văn hóa truyền thống không chỉ là giới thiệu những phong tục, tập quán, lễ hội hay nghệ thuật dân gian, mà còn là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trên trường quốc tế. Trong môi trường số, chỉ với một video, một bài viết hay một chiến dịch truyền thông sáng tạo, hình ảnh đất nước và con người Việt Nam có thể tiếp cận hàng triệu người trên khắp thế giới. Đây là cơ hội lớn để đưa văn hóa truyền thống đến gần hơn với giới trẻ và bạn bè quốc tế.

Tuy nhiên, việc quảng bá cũng cần đi kèm với sự chọn lọc và hiểu biết. Không ít trường hợp nội dung bị “biến tấu” quá đà, làm sai lệch giá trị nguyên bản chỉ để thu hút lượt xem. Điều này có thể khiến văn hóa bị hiểu sai hoặc trở nên méo mó. Vì vậy, mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần có ý thức tìm hiểu đúng đắn, tôn trọng và lan tỏa những giá trị chân thực của truyền thống.

Bên cạnh đó, nhà nước và các tổ chức văn hóa cũng cần tận dụng công nghệ để số hóa di sản, xây dựng các nền tảng trực tuyến, ứng dụng thực tế ảo… nhằm bảo tồn và quảng bá hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại sẽ tạo nên sức sống mới cho văn hóa dân tộc.

Tóm lại, trong thời đại số, quảng bá văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để mỗi người góp phần giữ gìn và lan tỏa bản sắc Việt Nam. Nếu biết tận dụng đúng cách, công nghệ sẽ trở thành cầu nối đưa văn hóa dân tộc vươn xa.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh


Câu 2 năm 1993.


Câu 3.

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh “Đại Nội Huế về đêm”.
  • Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp của di tích, tăng tính trực quan, sinh động, tạo sức hấp dẫn và củng cố nội dung thuyết minh.

Câu 4.

  • Các mốc thời gian, số liệu như: 1306, thế kỷ XV, 1636, 1687, thế kỷ XVIII, 1788–1801, 1802–1945, 1993.
    • Làm rõ tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của Huế.
    • Tăng tính chính xác, khách quan, khoa học cho văn bản.
    • Giúp người đọc dễ theo dõi, hiểu sâu hơn về giá trị lịch sử lâu đời của di tích.

Câu 5.
Giới trẻ có thể góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hoá dân tộc bằng nhiều cách thiết thực. Trước hết, cần nâng cao ý thức giữ gìn khi tham quan các di tích, không xả rác hay phá hoại cảnh quan. Bên cạnh đó, có thể tìm hiểu lịch sử, văn hoá và chia sẻ thông tin tích cực trên mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đất nước. Việc tham gia các hoạt động tình nguyện, chương trình bảo tồn di sản cũng rất ý nghĩa. Ngoài ra, giới trẻ nên trân trọng và gìn giữ các giá trị truyền thống trong đời sống hằng ngày. Những hành động nhỏ nhưng bền bỉ sẽ góp phần gìn giữ di sản cho các thế hệ mai sau.

câu 2 :Bài thơ “Mẹ” của Bằng Việt là một khúc trữ tình sâu lắng, thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng trong bối cảnh chiến tranh. Qua nỗi nhớ và những hồi ức của người con bị thương, tác giả đã khắc họa hình ảnh người mẹ giàu đức hy sinh, đồng thời làm nổi bật sự hòa quyện giữa tình riêng và nghĩa lớn với Tổ quốc.

Về nội dung, bài thơ trước hết là dòng hồi tưởng xúc động về mẹ. Trong ký ức của người con, mẹ hiện lên với dáng vẻ “ân cần mà lặng lẽ”, với những bước chân nhẹ trong không gian “nhà yên ắng”. Những chi tiết đời thường như vườn cây, trái chín, bữa ăn giản dị (bưởi đào, canh tôm nấu khế, khoai nướng…) đã gợi nên một mái ấm bình dị nhưng đong đầy yêu thương. Tình mẹ không chỉ là sự chăm sóc về vật chất mà còn là sự chở che tinh thần: khi con “nói mớ những núi rừng xa lạ”, chỉ cần “có mẹ, hoá thành quê”.

Không dừng lại ở tình cảm gia đình, bài thơ còn mở rộng đến tình yêu đất nước. Người mẹ đã chịu nhiều mất mát: chồng mất sớm, con trai đi chiến đấu, nhưng vẫn kiên cường, chấp nhận hy sinh. Lời mẹ nói “Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!” thể hiện tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm lớn lao. Từ đó, người con nhận ra: dòng máu trong mình không còn là của riêng cá nhân mà đã hòa vào vận mệnh chung của dân tộc. Đây chính là sự chuyển hóa từ tình mẫu tử sang tình yêu Tổ quốc – một chủ đề lớn của thơ ca thời kháng chiến.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu trữ tình tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống, đặc biệt là việc sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc của làng quê đã tạo nên không khí ấm áp, chân thực. Các chi tiết được lựa chọn tinh tế, mang tính gợi tả cao, giúp khắc họa rõ nét hình ảnh người mẹ. Bên cạnh đó, việc đan xen giữa hiện tại và hồi ức, giữa nỗi đau riêng và lý tưởng chung đã tạo nên chiều sâu cảm xúc. Hình thức thơ tự do cũng góp phần làm cho dòng cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, linh hoạt.

Tóm lại, “Mẹ” là một bài thơ giàu giá trị nhân văn, ca ngợi tình mẫu tử sâu nặng và tinh thần yêu nước cao cả. Qua đó, Bằng Việt đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc về vẻ đẹp của con người Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.