Đỗ Ngọc Bích
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Luận đề của văn bản là : Bàn luận, làm rõ ý nghĩa và giá trị nghệ thuật của chi tiết “cái bóng” trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương, qua đó khẳng định đây là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, góp phần tạo nên tình huống truyện độc đáo và thể hiện tư tưởng lên án thói ghen tuông mù quáng.
Câu 2.
Theo người viết, truyện hấp dẫn bởi tình huống người chồng sau nhiều năm chinh chiến trở về thì chính đứa con lại không nhận cha, kể về một “người đàn ông” thường xuyên xuất hiện ban đêm, khiến người chồng nảy sinh nghi ngờ, ghen tuông mù quáng. Chỉ đến khi đứa con chỉ vào cái bóng của người cha và nói “Cha Đản đấy”, người chồng mới vỡ lẽ ra toàn bộ sự thật.
Câu 3.
Mục đích là:
+ Giới thiệu và nhấn mạnh tình huống truyện trung tâm, làm nền cho việc phân tích chi tiết “cái bóng” ở các phần sau.
+ Thu hút sự chú ý của người đọc, khơi gợi sự tò mò về nguyên nhân bi kịch và cách lí giải của người viết.
+ Định hướng người đọc tiếp cận truyện từ góc nhìn nghệ thuật kể chuyện, chứ không chỉ dừng lại ở nội dung quen thuộc.
Câu 4.
Chi tiết trình bày khách quan: “Ngày xưa chưa có tivi, đến cả ‘rối hình’ cũng không có, tối tối con cái thường quây quần quanh cha mẹ, ông bà, chơi trò soi bóng trên tường…”
Chi tiết trình bày chủ quan: “Có lẽ vì muốn con luôn cảm thấy người cha vẫn có mặt ở nhà, và để tự an ủi mình…”
=> Cách trình bày khách quan giúp tạo cơ sở thực tế, tăng tính thuyết phục cho lập luận; còn cách trình bày chủ quan thể hiện suy ngẫm, cảm xúc và cách lí giải sâu sắc của người viết. Hai cách trình bày này bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau, khiến văn bản vừa giàu lí lẽ vừa giàu tính nhân văn.
Câu 5.
Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì:
+ Nó được lấy từ đời sống sinh hoạt dân gian quen thuộc, rất tự nhiên và hợp lí.
+ Từ một trò chơi vô tư, chi tiết này được nâng lên thành cái cớ tạo nên tình huống truyện độc đáo, dẫn đến bi kịch.
+ Chi tiết “cái bóng” góp phần bộc lộ sâu sắc tấm lòng nhớ chồng, thương con của Vũ Nương, đồng thời phơi bày thói ghen tuông mù quáng của người chồng.
+ Đây là chi tiết mang giá trị nghệ thuật cao, không phải “cái bóng oan khiên”, mà là trung tâm sáng tạo của câu chuyện.
Câu 1.
Trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Đạm Tiên vốn là một ca nhi nổi danh “tài sắc một thì”, từng được nhiều người ngưỡng mộ, săn đón. Thế nhưng, cuộc đời nàng lại kết thúc trong cô độc, lạnh lẽo, nấm mồ vô chủ không người hương khói. Qua lời kể của Vương Quan, số phận Đạm Tiên hiện ra đầy xót xa: tình duyên dang dở, “thuyền tình vừa ghé tới nơi / thì đà trâm gãy, bình rơi bao giờ”, hạnh phúc chưa kịp nở đã vội tàn. Hình ảnh ngôi mộ hoang vắng giữa tiết Thanh minh không chỉ gợi nỗi buồn hiu quạnh mà còn tố cáo một xã hội bất công, nơi con người tài hoa bị lãng quên, chà đạp. Đạm Tiên trở thành biểu tượng cho “phận hồng nhan bạc mệnh”, để lại niềm thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc và cũng là lời dự báo cho số phận truân chuyên của Thúy Kiều sau này.
Câu 2.
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của nhiều học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến không ít học sinh sao nhãng học tập và thiếu trách nhiệm với bản thân cũng như cuộc sống xung quanh. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Mạng xã hội giúp con người kết nối, chia sẻ thông tin nhanh chóng, hỗ trợ việc học tập và mở rộng hiểu biết. Tuy nhiên, khi lạm dụng mạng xã hội, học sinh dễ rơi vào tình trạng nghiện điện thoại, mất nhiều thời gian vào những nội dung giải trí vô bổ, từ đó ảnh hưởng đến kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ ngoài đời thực. Nhiều bạn trở nên thụ động, sống ảo, thiếu kỹ năng giao tiếp và không còn quan tâm đến trách nhiệm của bản thân.
Để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả, trước hết mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng. Cần đặt ra giới hạn rõ ràng, ưu tiên học tập, nghỉ ngơi và các hoạt động ngoài trời. Bên cạnh đó, học sinh nên chọn lọc nội dung tiếp nhận, tránh xa những thông tin tiêu cực, sai lệch và không phù hợp. Việc sử dụng mạng xã hội vào mục đích học tập, tìm kiếm tài liệu, trao đổi kiến thức sẽ giúp mạng xã hội phát huy giá trị tích cực. Ngoài ra, gia đình và nhà trường cũng cần quan tâm, định hướng để học sinh có nhận thức đúng đắn khi tham gia môi trường mạng.
Tóm lại, mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách con người sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân, sử dụng mạng xã hội hợp lý, học sinh không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn hoàn thiện nhân cách và sống có trách nhiệm hơn.
Câu 1.
Trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Đạm Tiên vốn là một ca nhi nổi danh “tài sắc một thì”, từng được nhiều người ngưỡng mộ, săn đón. Thế nhưng, cuộc đời nàng lại kết thúc trong cô độc, lạnh lẽo, nấm mồ vô chủ không người hương khói. Qua lời kể của Vương Quan, số phận Đạm Tiên hiện ra đầy xót xa: tình duyên dang dở, “thuyền tình vừa ghé tới nơi / thì đà trâm gãy, bình rơi bao giờ”, hạnh phúc chưa kịp nở đã vội tàn. Hình ảnh ngôi mộ hoang vắng giữa tiết Thanh minh không chỉ gợi nỗi buồn hiu quạnh mà còn tố cáo một xã hội bất công, nơi con người tài hoa bị lãng quên, chà đạp. Đạm Tiên trở thành biểu tượng cho “phận hồng nhan bạc mệnh”, để lại niềm thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc và cũng là lời dự báo cho số phận truân chuyên của Thúy Kiều sau này.
Câu 2.
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của nhiều học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến không ít học sinh sao nhãng học tập và thiếu trách nhiệm với bản thân cũng như cuộc sống xung quanh. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Mạng xã hội giúp con người kết nối, chia sẻ thông tin nhanh chóng, hỗ trợ việc học tập và mở rộng hiểu biết. Tuy nhiên, khi lạm dụng mạng xã hội, học sinh dễ rơi vào tình trạng nghiện điện thoại, mất nhiều thời gian vào những nội dung giải trí vô bổ, từ đó ảnh hưởng đến kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ ngoài đời thực. Nhiều bạn trở nên thụ động, sống ảo, thiếu kỹ năng giao tiếp và không còn quan tâm đến trách nhiệm của bản thân.
Để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả, trước hết mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng. Cần đặt ra giới hạn rõ ràng, ưu tiên học tập, nghỉ ngơi và các hoạt động ngoài trời. Bên cạnh đó, học sinh nên chọn lọc nội dung tiếp nhận, tránh xa những thông tin tiêu cực, sai lệch và không phù hợp. Việc sử dụng mạng xã hội vào mục đích học tập, tìm kiếm tài liệu, trao đổi kiến thức sẽ giúp mạng xã hội phát huy giá trị tích cực. Ngoài ra, gia đình và nhà trường cũng cần quan tâm, định hướng để học sinh có nhận thức đúng đắn khi tham gia môi trường mạng.
Tóm lại, mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách con người sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân, sử dụng mạng xã hội hợp lý, học sinh không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn hoàn thiện nhân cách và sống có trách nhiệm hơn.