Tạ Nguyên Ninh
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy rực rỡ của thơ ca kháng chiến chống Pháp, hình ảnh anh bộ đội Cụ Hồ và tình quân dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận, thiêng liêng. Bài thơ "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất, ghi lại khoảnh khắc sum vầy đầy xúc động giữa những người lính và nhân dân lao động nghèo. Qua những vần thơ giản dị mà giàu sức gợi, tác giả đã khắc họa thành công bức tranh tình nghĩa quân dân cá nước nồng hậu trong những năm tháng gian khổ của dân tộc.
Chủ đề xuyên suốt bài thơ là niềm vui chan chứa và sự gắn bó máu thịt giữa bộ đội với nhân dân. Ngay từ những dòng đầu, sự xuất hiện của các anh đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo tĩnh lặng của "xóm nhỏ". Điệp ngữ "Các anh về" được lặp lại nhiều lần ở đầu mỗi đoạn thơ không chỉ là một thông báo về sự hiện diện vật lý, mà còn như một tiếng reo vui náo nức, mang theo luồng sinh khí mới thổi vào làng quê. Không khí "rộn ràng", "tưng bừng", "xôn xao" bao trùm khắp các ngõ ngách. Hình ảnh "Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau" và người "mẹ già bịn rịn áo nâu" đã khắc họa chân thực sự chào đón nồng nhiệt từ mọi thế hệ. Đối với nhân dân, bộ đội không phải là những vị khách xa lạ hay những người lính cầm súng oai nghiêm, mà là "đàn con ở rừng sâu mới về" – những người thân thiết đi xa nay trở lại mái nhà xưa trong vòng tay bảo bọc của mẹ hiền.
Đặc biệt, bài thơ còn ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn cao quý của người dân nông thôn trong kháng chiến. Tác giả không ngần ngại nhắc đến cái nghèo: "Làng tôi nghèo / Mái lá nhà tre", "Nhà lá đơn sơ". Tuy nhiên, cái thiếu thốn về vật chất ấy lại làm nổi bật cái giàu có về tâm hồn: "Tấm lòng rộng mở". Hình ảnh "nồi cơm nấu dở" và "bát nước chè xanh" là những chi tiết nghệ thuật đắt giá nhất của tác phẩm. Nồi cơm đang nấu dở dang nhưng sẵn sàng san sẻ, bát nước chè xanh chát đắng đầu môi nhưng ngọt hậu tình người – đó chính là biểu tượng của sự tiếp đãi mộc mạc, chân thành và không chút khách sáo. Dưới mái tranh nghèo, khoảng cách giữa người lính và người dân hoàn toàn bị xóa nhòa qua những câu chuyện "tâm tình". Họ quây quần bên nhau, chia sẻ hơi ấm phố thị và rừng sâu, tạo nên một khối đoàn kết vững chắc. Chính sự hy sinh, nhường cơm sẻ áo của những người mẹ, người chị nơi hậu phương là điểm tựa tinh thần lớn lao nhất để người lính vững tay súng trên chiến trường.
Về nghệ thuật, Hoàng Trung Thông đã thể hiện tài năng bậc thầy trong việc sử dụng thể thơ tự do. Nhịp điệu thơ linh hoạt, lúc nhanh, dồn dập ở đoạn đầu để diễn tả sự náo nức của ngày hội đón quân, lúc lại lắng đọng, chậm rãi ở đoạn sau để gợi không gian ấm cúng, đậm đà tình nghĩa. Ngôn ngữ thơ của ông cực kỳ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người nông dân, giúp bài thơ có sức lan tỏa mạnh mẽ và dễ đi vào lòng người. Các tính từ láy và từ chỉ cảm xúc như "rộn ràng", "tưng bừng", "hớn hở", "bịn rịn", "xôn xao" được sử dụng rất đắc địa, tạo nên một hệ thống biểu cảm phong phú, khiến bức tranh làng quê hiện lên sống động và có hồn.
Bài thơ "Bộ đội về làng" không chỉ là một bức tranh sinh động về đời sống kháng chiến mà còn là bài ca bất hủ về tình quân dân cá nước. Hoàng Trung Thông đã thành công khi khẳng định một chân lý giản đơn mà vĩ đại: sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ sự đồng lòng và yêu thương giữa quân và dân. Tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị giáo dục về lòng biết ơn, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ tình đoàn kết cộng đồng cho đến tận hôm nay. Bài thơ khép lại nhưng dư vị về bát nước chè xanh và tiếng cười xôn xao làng nhỏ vẫn còn vang vọng mãi trong lòng độc giả.
Câu 1. Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải qua văn bản này là gì?
- Thông tin chính: Cung cấp kiến thức tổng quan về bão gồm khái niệm, đặc điểm mắt bão, nguyên nhân hình thành và tác hại.
Câu 2. Theo tác giả, sự khác nhau của bão và mắt bão là gì?
Sự khác biệt:
- Bão: Nhiễu động mạnh, gió rít, mưa lớn, sức phá hoại cao.
- Mắt bão: Trung tâm bão, thời tiết bình yên, gió nhỏ, trời quang mây tạnh.
Câu 3.
a. Xác định thành phần biệt lập trong câu: Các cơn bão phát triển nhanh chóng tạo thành những mắt bão siêu nhỏ (mắt bão lỗ kim) hay những cơn bão có mắt bị mây che đi mất, thì cần phải có những phương thức như quan sát bằng thuyền hoặc máy bay săn bão dưới sự đánh giá vận tốc gió sụt giảm ở đâu để chỉ ra mắt bão nằm ở đâu.
b. Xét theo mục đích nói, “Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn.” thuộc kiểu câu nào?
- a. Thành phần biệt lập: Phụ chú "(mắt bão lỗ kim)".
- b. Kiểu câu: Câu trần thuật.
Câu 4. Trong phần Nguyên nhân hình thành bão, tác giả đã triển khai thông tin bằng cách nào? Nhận xét về hiệu quả của cách trình bày thông tin đó.
- Cách triển khai: Theo mối quan hệ Nguyên nhân – Kết quả (chia làm nguyên nhân chủ quan và khách quan).
- Hiệu quả: Giúp thông tin mạch lạc, logic, làm nổi bật vai trò của con người đối với biến đổi khí hậu.
Câu 5. Trình bày tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản trên.
-Tác dụng phương tiện phi ngôn ngữ (đề mục, in đậm, bố cục): Giúp văn bản rõ ràng, hệ thống, người đọc dễ dàng tra cứu và ghi nhớ các ý chính.
Câu 6. Theo tác giả những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn. Với góc nhìn của một người trẻ, theo em, chúng ta cần làm gì để hạn chế những ảnh hưởng nghiêm trọng của hiện tượng tự nhiên tàn khốc này? Viết một đoạn văn khoảng 5 – 7 câu trả lời cho câu hỏi trên.
Để giảm thiểu tác hại của bão, người trẻ cần tiên phong trong việc bảo vệ môi trường để hạn chế biến đổi khí hậu. Chúng ta nên tích cực trồng cây gây rừng, giảm thiểu rác thải nhựa và sử dụng năng lượng tiết kiệm. Bên cạnh đó, mỗi bạn trẻ cần chủ động cập nhật kiến thức về phòng chống thiên tai và trang bị các kỹ năng sinh tồn cần thiết. Việc lan tỏa lối sống xanh và nâng cao ý thức cộng đồng cũng là hành động thiết thực. Cuối cùng, việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn từ cơ quan chức năng khi bão đến là điều vô cùng quan trọng. Chỉ có hành động trách nhiệm mới giúp chúng ta giảm bớt những tổn thất đau thương do thiên tai gây ra.
Phong Điệp là nhà văn có lối viết khách quan, giản dị nhưng luôn ẩn chứa sức nặng sâu sắc về những vấn đề đời thường. Truyện ngắn “Bát phở” là một lát cắt nhỏ nhưng đầy ám ảnh về hành trình “vượt vũ môn” của những gia đình nông dân nghèo. Qua câu chuyện về hai bát phở nơi phố thị, tác giả đã tôn vinh tình phụ tử thiêng liêng và lòng hiếu thảo của những đứa con trước những nhọc nhằn của cuộc sống.
Chủ đề xuyên suốt tác phẩm chính là sự hy sinh vô điều kiện của những người cha nghèo dành cho tương lai của con cái. Trong cái quán phở Hà Nội ồn ã, hình ảnh hai người cha “tần ngần” nhìn bảng giá rồi chỉ dám gọi hai bát phở cho hai cậu con trai đã gây xúc động mạnh. Những chi tiết như họ ngồi tách ra một góc, thì thầm về chuyện “mùa màng”, “bò đẻ”, “vải thiều sụt giá” hay dự định “mua mấy tấm bánh mì lên xe ăn tạm” để tiết kiệm tiền trọ đã khắc họa rõ nét sự đối lập giữa cái đắt đỏ của phố thị và sự chắt chiu của làng quê. Đối với họ, bát phở không chỉ là món ăn bồi bổ sức khỏe, mà là tất cả niềm hy vọng, là sức mạnh họ dồn hết cho con trước kỳ thi quan trọng. Bộ quần áo “chỉn chu nhất” nhưng đã bạc màu, vốn chỉ dùng cho “lễ trọng” ở quê, nay được khoác lên người để đồng hành cùng con, cho thấy tư thế trang trọng và sự trân trọng tuyệt đối mà họ dành cho giấc mơ đại học của con mình.
Bên cạnh tình cha, tác phẩm còn khai thác tinh tế diễn biến tâm lý của những đứa con. Hai cậu con trai ăn bát phở trong sự “cặm cụi” và “lặng lẽ”. Chúng không dám khen ngon, không phải vì phở không đạt vị, mà vì chúng cảm nhận được sức nặng của những đồng tiền lẻ “hai nghìn, năm nghìn” mà cha đang đếm. Hình ảnh người cha “lẳng lặng moi cái ví bằng vải bông chần màu lam” và đếm từng tờ tiền để đủ ba mươi nghìn đồng là một chi tiết đắt giá, lột tả cái nghèo nhưng đầy tự trọng. Ánh mắt những đứa con nhìn những đồng tiền rời khỏi ví cha chính là ánh mắt của sự trưởng thành và thấu hiểu. Chúng hiểu rằng mỗi miếng phở mình đang ăn đều thấm đẫm mồ hôi, sự lo toan “thon thót” của cha ở quê nhà. Câu kết của truyện: “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều…” đã nâng tầm chủ đề tác phẩm, biến một câu chuyện ăn phở bình thường trở thành bài học về lòng biết ơn và gánh nặng trách nhiệm trên vai thế hệ trẻ.
Về nghệ thuật, Phong Điệp thể hiện sự tài hoa qua việc lựa chọn những chi tiết tương phản giàu sức gợi. Tác giả sử dụng điểm nhìn của nhân vật “tôi” – một người quan sát khách quan nhưng đầy lòng trắc ẩn – để dẫn dắt câu chuyện một cách tự nhiên. Nghệ thuật đối lập được vận dụng triệt để: sự ồn ào, trịnh trọng của hàng phở đối lập với cái góc ngồi lặng lẽ của bốn cha con; sự nâng niu bát phở “sóng sánh” đối lập với thực tại khốn khó nơi quê nhà. Ngôn ngữ truyện giản dị, không tô vẽ nhưng lại có sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc người đọc nhờ những đối thoại ngắn gọn và những quan sát tỉ mỉ về hành động.
“Bát phở” không chỉ là câu chuyện về một bữa ăn, mà là biểu tượng của tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng của người nông dân Việt Nam. Với lối kể chuyện chân thực, Phong Điệp đã nhắc nhở chúng ta về những giá trị đạo đức bền vững: dù cuộc sống có nhọc nhằn, tình thân và lòng hiếu thảo vẫn luôn là điểm tựa vững chắc nhất để con người vững bước vào đời. Tác phẩm khép lại nhưng dư vị của bát phở nồng ấm tình người vẫn còn mãi trong lòng độc giả
Câu 1. Văn bản trên bàn về vấn đề gì?
- Văn bản trên bàn về ấn đề: Phân tích bức tranh mùa gặt và tâm hồn người nông dân qua bài thơ của Nguyễn Duy.
Câu 2. Xác định câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3).
- Luận điểm: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm".
Câu 3. Xác định thành phần biệt lập trong những câu sau:
a. Cái nắng gắt gao hình như không phải từ trên trời xuống, mà như ngược lại được "phả" từ cánh đồng lên: đồng lúa rộng quá, màu vàng của lúa chín còn sáng ngợp hơn cả nắng trời, đến nỗi nó làm đảo lộn cả tương quan của tự nhiên trong cảm nhận của con người.
b. Thành quả ấy, “của một đồng, công một nén là đây”, cho nên mới phải thốt lên: “Tay nhè nhẹ chút, người ơi/ Trông đôi hạt rụng, hạt rơi xót lòng”.
- a. Thành phần tình thái: hình như.
- b. Thành phần gọi - đáp: người ơi.
Câu 4. Đoạn (2) sử dụng những cách trích dẫn bằng chứng nào? Tác dụng của việc dùng cách trích dẫn ấy là gì?
- Cách trích dẫn: Trích dẫn trực tiếp (từ ngữ, câu thơ trong ngoặc kép).
- Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, giúp lời bình sát hợp và làm nổi bật các chi tiết đặc sắc của văn bản gốc.
Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng được dùng trong đoạn (4) có vai trò như thế nào trong việc thể hiện luận điểm của đoạn văn này?
- Vai trò: Làm sáng tỏ tính cách "cả nghĩ", lòng trân trọng và biết ơn hạt lúa của người nông dân; biến các nhận định lý thuyết thành bằng chứng sinh động, giàu cảm xúc.
Câu 6. Em thích nhất điều gì trong nghệ thuật nghị luận của tác giả? Vì sao?
- Điều thích nhất: Ngôn ngữ bình thơ tinh tế, giàu hình ảnh (ví dụ: "cánh cò dẫn gió", "lưỡi hái liếm ngang").
Vì sao: Cách viết này khiến bài nghị luận vừa sắc sảo, vừa truyền cảm, giúp người đọc dễ dàng thấu cảm vẻ đẹp của tác phẩm.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc bài thơ "Đất nước".
Đọc bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi, trong lòng em trào dâng một niềm xúc động và tự hào mãnh liệt về cội nguồn dân tộc. Đoạn thơ đã mở ra một không gian thu mới rạng rỡ, nơi "trời thu thay áo mới" không chỉ là sự chuyển mình của thiên nhiên mà còn là sự đổi thay của vận mệnh đất nước. Cảm xúc vui sướng của tác giả khi đứng giữa núi rừng phấp phới đã lan tỏa vào tâm trí em, giúp em cảm nhận rõ rệt niềm hạnh phúc của một dân tộc vừa rũ bùn đứng dậy sáng lòa. Đặc biệt, những câu thơ điệp cấu trúc "Đây là của chúng ta" vang lên đầy kiêu hãnh, như một lời khẳng định đanh thép về chủ quyền thiêng liêng từ ngọn núi, dòng sông đến từng cánh đồng thơm ngát. Hình ảnh "đêm đêm rì rầm trong tiếng đất" mang lại sự lắng đọng về chiều sâu lịch sử, nhắc nhở em rằng mỗi tấc đất ta đang đứng hôm nay đều thấm đẫm mồ hôi và xương máu của cha ông bao đời. Bài thơ không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ mà còn là lời hiệu triệu tinh thần trách nhiệm, thôi thúc thế hệ trẻ phải nỗ lực học tập để xứng đáng với truyền thống "chưa bao giờ khuất" của một Việt Nam hào hùng.
Câu 2. (4,0 điểm) Tác giả Nguyễn Đình Thi đã khẳng định đầy tự hào rằng "Nước chúng ta/ Nước những người chưa bao giờ khuất" – đất nước được hun đúc từ truyền thống bất khuất, ý chí kiên cường và tinh thần làm chủ của bao thế hệ. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay, khi chiến tranh đã lùi xa thì không ít người lại dần trở nên thờ ơ với những giá trị thiêng liêng ấy. Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn luận về thái độ sống vô trách nhiệm, thờ ơ của một số bạn trẻ với vận mệnh và lợi ích chung của đất nước.
Trong những năm tháng kháng chiến gian khổ, nhà thơ Nguyễn Đình Thi đã cất cao lời khẳng định đầy kiêu hãnh: “Nước chúng ta / Nước những người chưa bao giờ khuất”. Đó không chỉ là sự ngợi ca chủ quyền lãnh thổ mà còn là niềm tự hào về truyền thống bất khuất của dân tộc. Thế nhưng, giữa thời bình hôm nay, khi bóng đen chiến tranh đã lùi xa, một thực trạng đáng buồn đang diễn ra: thái độ sống thờ ơ, vô trách nhiệm của một bộ phận bạn trẻ đối với vận mệnh và lợi ích chung của đất nước.
Sự thờ ơ này biểu hiện trước hết qua sự lãng quên hoặc thiếu hiểu biết về lịch sử dân tộc. Nhiều bạn trẻ mải mê chạy theo những trào lưu phù phiếm, những giá trị ảo trên mạng xã hội nhưng lại mơ hồ về những cột mốc lịch sử hay chủ quyền biển đảo quê hương. Vô trách nhiệm còn nằm ở lối sống thực dụng, ích kỷ, chỉ biết đến quyền lợi cá nhân mà quên đi nghĩa vụ cộng đồng. Họ coi việc xây dựng đất nước là trách nhiệm của nhà nước hay của “ai đó” chứ không phải của mình. Khi đứng trước những khó khăn chung của xã hội như biến đổi khí hậu hay giữ gìn bản sắc văn hóa, họ chọn cách làm ngơ hoặc hưởng thụ thay vì hành động.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ sự bùng nổ của lối sống cá nhân chủ nghĩa và sự tác động tiêu cực của văn hóa ngoại lai. Một số người được lớn lên trong điều kiện quá đầy đủ, êm ấm nên coi hòa bình là điều hiển nhiên, từ đó đánh mất đi sự thấu cảm với những hy sinh của cha ông. Hậu quả là khối đại đoàn kết bị rạn nứt, nội lực quốc gia bị suy yếu. Một dân tộc không thể hùng cường nếu những chủ nhân tương lai lại hững hờ trước nỗi đau chung và thờ ơ với vận mệnh của chính mảnh đất mình đang sống.
Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần tự thức tỉnh và nhận thức rằng: cá nhân không thể tách rời khỏi cộng đồng. Chúng ta cần học cách trân trọng quá khứ, nỗ lực học tập để nâng cao vị thế dân tộc trên trường quốc tế. Hãy bắt đầu bằng những việc làm thiết thực như bảo vệ môi trường, tham gia các hoạt động thiện nguyện, và quan trọng nhất là giữ trong tim một ngọn lửa yêu nước chân thành.
Đất nước chỉ thực sự bền vững khi mỗi người đều có ý thức làm chủ và biết sống vì cái “ta” chung. Đừng để sự vô cảm làm mờ đi những giá trị thiêng liêng mà thế hệ “chưa bao giờ khuất” đã để lại. Hãy sống sao cho xứng đáng với tiếng đất “rì rầm” từ ngàn xưa, để cùng nhau viết tiếp những trang sử rạng rỡ cho Việt Nam hôm nay.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
- Thể thơ: Tự do.
Câu 2. Chỉ ra những đại từ được tác giả sử dụng trong văn bản.
- Các đại từ được sử dụng: Tôi, chúng ta
Câu 3. Chỉ ra những hình ảnh về đất nước được tác giả khắc hoạ trong văn bản. Nhận xét về ý nghĩa của hình ảnh ấy trong việc thể hiện nội dung của văn bản.
- Hình ảnh: Núi đồi, rừng tre, trời xanh, cánh đồng, ngả đường, dòng sông.
- Ý nghĩa: Khắc họa đất nước bao la, trù phú; thể hiện niềm tự hào và tư thế kiêu hãnh của người làm chủ.
Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.
- Biện pháp: Điệp cấu trúc ("Đây là của chúng ta", "Những...").
- Tác dụng: Khẳng định mạnh mẽ quyền chủ quyền dân tộc và tạo âm hưởng hùng hồn cho bài thơ.
Câu 5. Văn bản gợi liên tưởng đến những thế hệ đã hi sinh để bảo vệ đất nước: Những buổi ngày xưa vọng nói về!. Từ liên tưởng ấy, em có suy nghĩ gì về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc?
- Trách nhiệm: Thế hệ trẻ cần ghi nhớ công ơn cha anh, nỗ lực học tập để bảo vệ và xây dựng đất nước giàu mạnh, xứng đáng với truyền thống hào hùng của dân tộc.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đặc sắc nội dung của văn bản "Hoa rừng".
Văn bản "Hoa rừng" đặc sắc khi khắc họa hình tượng người nữ giao liên Phước – biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn Việt Nam trong kháng chiến. Nội dung tác phẩm làm nổi bật sự đối lập giữa công việc dẫn đường khốc liệt, đầy hiểm nguy với bản tính dịu dàng, vị tha của cô gái trẻ. Phước không chỉ kiên cường vượt qua "mưa bão đạn bom" mà còn âm thầm chịu đựng gian khổ, sẵn sàng giúp đỡ đồng đội mà không một lời kể công. Chi tiết cô hái hoa rừng trang trí cho lễ kết nạp Đoàn là một điểm sáng, thể hiện tinh thần lạc quan và tình yêu cái đẹp giữa chiến trường ác liệt. Qua đó, văn bản còn gửi gắm bài học sâu sắc về cách nhìn nhận con người: không nên đánh giá phiến diện qua vẻ bề ngoài mà cần thấu hiểu những hy sinh thầm lặng. Sự hối lỗi của những người lính trẻ và lòng biết ơn của người chỉ huy đã làm tôn vinh tình đồng chí cao đẹp. Với ngôn ngữ giản dị, giàu chất thơ, "Hoa rừng" khẳng định rằng những cống hiến lặng lẽ nhất chính là những bông hoa rực rỡ nhất, góp phần làm nên sức mạnh dân tộc.
Câu 2. (4,0 điểm) Trong văn bản "Hoa rừng", các chiến sĩ đã hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng đối với Phước. Từ đó, hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn luận về vấn đề thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh.
Trong văn bản "Hoa rừng", các chiến sĩ từng hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng đối với cô giao liên Phước chỉ vì thấy cô có vẻ "dửng dưng" trước sự mệt mỏi của họ. Thực chất, cô đã thức trắng đêm vượt bom đạn để dẫn đường cho một đơn vị khác trước đó. Tình huống này đã đặt ra một vấn đề thực tế trong đời sống: sự thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh..
Thiếu cảm thông là trạng thái con người chỉ đứng từ góc độ cá nhân để phán xét, mà quên đi việc đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Nguyên nhân thường đến từ cái tôi quá lớn, sự nóng nảy nhất thời hoặc lối sống ích kỷ, hời hợt. Trong một xã hội hiện đại bận rộn, con người dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự quan sát bề nổi. Giống như những người lính trong truyện, khi đối mặt với khó khăn của bản thân, họ dễ dàng buông lời "tầm bậy" lên người đang âm thầm giúp đỡ mình chỉ vì họ không thấy được những vết "vắt cắn" hay sự rã rời sau lưng đối phương. Họ đòi hỏi sự chăm sóc từ người khác nhưng lại quên mất rằng đối phương cũng có những nỗi niềm và gánh nặng riêng.
Hậu quả của sự thiếu cảm thông vô cùng nặng nề. Nó tạo ra những vết thương lòng, những hiểu lầm không đáng có và làm rạn nứt các mối quan hệ xã hội. Khi chúng ta vội vàng đánh giá một người qua vẻ bề ngoài, ta không chỉ xúc phạm họ mà còn tự đóng cánh cửa thấu hiểu tâm hồn. Một xã hội thiếu đi sự cảm thông sẽ trở nên lạnh lẽo, nơi con người trở nên xa lạ và đề phòng lẫn nhau ngay cả khi đang đồng hành trên cùng một con đường. Nếu ai cũng chỉ biết đến lợi ích và cảm xúc của riêng mình, lòng tốt sẽ dần bị triệt tiêu vì những người "thầm lặng" như Phước sẽ cảm thấy bị tổn thương bởi sự vô ơn.
Tuy nhiên, đoạn kết của "Hoa rừng" đã nhen nhóm niềm hy vọng. Sự hối lỗi của người chỉ huy và lời nói "Rứa mà giận chi?" của Phước cho thấy sức mạnh của lòng vị tha. Để khắc phục sự vô cảm, mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe và quan sát bằng trái tim. Trước khi chỉ trích một ai đó, hãy tự hỏi: "Liệu mình có đang nhìn thấy toàn bộ sự thật?". Sự cảm thông không cần điều gì cao siêu, đôi khi chỉ là một phút lặng lại để hiểu cho nỗi khổ của một người phục vụ, hay sự mệt mỏi của một người đồng nghiệp.
Tóm lại, cảm thông là chiếc cầu nối giữa những tâm hồn và là sợi dây gắn kết cộng đồng bền chặt nhất. Đừng để những định kiến hẹp hòi làm mờ mắt, khiến chúng ta bỏ lỡ những vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết ngay bên cạnh mình. Hãy nhìn cuộc đời bằng đôi mắt bao dung và thấu hiểu để yêu thương được lan tỏa khắp mọi nơi.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản "Hoa rừng".
- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.
Câu 2. Nhân vật Phước hái hoa để làm gì?
- Nhân vật Phước hái hoa để chuẩn bị cho buổi lễ kết nạp đoàn viên mới tại đơn vị của cô vào tối hôm đó
Câu 3. Nhân vật Phước được khắc hoạ với những phẩm chất nào đáng quý?
- Dũng cảm, kiên cường: Vượt mưa bom bão đạn để dẫn đường, chịu đựng gian khổ giỏi.
- Vị tha, nhân hậu: Không để bụng lời trách móc, tận tụy chăm sóc các chiến sĩ.
- Lạc quan, yêu đời: Yêu cái đẹp, sống giản dị và lễ phép.
Câu 4. Văn bản sử dụng ngôi kể thứ mấy? Nêu tác dụng của việc sử dụng ngôi kể này.
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
- Tác dụng: Giúp cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ câu chuyện và đi sâu vào diễn biến tâm lý của cả nhóm nhân vật.
Câu 5. Từ văn bản, em rút ra bài học gì về cách nhìn nhận và đánh giá người khác? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 − 7 dòng)
- Cần nhìn nhận con người một cách toàn diện và thấu đáo, tránh cái nhìn phiến diện, nóng nảy hay áp đặt. Đừng vội phán xét qua vẻ bề ngoài hoặc một vài sự việc nhất thời, bởi đôi khi những đóng góp lớn lao nhất lại diễn ra âm thầm, lặng lẽ. Chỉ khi có sự thấu hiểu, ta mới nhận ra được vẻ đẹp tâm hồn thực sự của người khác.
Thạch Lam là một cây bút tinh tế của văn học Việt Nam hiện đại, người luôn nhẹ nhàng lách sâu ngòi bút vào những ngóc ngách khuất lấp của tâm hồn con người để chỉ ra những rạn nứt âm thầm mà đau đớn. Truyện ngắn “Trở về” là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Đặc biệt, đoạn trích miêu tả cuộc gặp gỡ giữa nhân vật Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách đã phơi bày một sự thật tàn nhẫn: sự hào nhoáng của chốn thị thành có thể khiến con người ta trở nên xa lạ, thậm chí dửng dưng với chính nguồn cội sinh ra mình.
Mở đầu đoạn trích, không gian làng quê hiện lên với vẻ tĩnh lặng, nghèo nàn và có phần lụn bại qua nhãn quan của một kẻ đã quen với sự sang trọng. Ngôi nhà cũ vẫn vậy, nhưng trong mắt Tâm nó "sụp thấp hơn" và "mái gianh xơ xác hơn". Hình ảnh người mẹ xuất hiện không phải bằng một cái ôm nồng thắm mà qua âm thanh "tiếng guốc đi thong thả và chậm hơn trước". Âm thanh ấy gợi lên sự cô độc, mòn mỏi của người già chờ con. Khi nhận ra con, phản ứng của bà cụ thật khiến người ta xót xa: bà "ứa nước mắt", "cảm động đến nỗi không nói được". Dù bị con bỏ mặc suốt sáu năm, bà không một lời trách móc, chỉ biết "âu yếm nhìn con", lo lắng hỏi han từ sức khỏe đến việc làm ăn. Tình mẫu tử ở đây hiện lên như một hằng số bất biến, vị tha và thiêng liêng vô cùng.
Ngược lại hoàn toàn với người mẹ là nhân vật Tâm – một kẻ đã hoàn toàn bị lối sống tỉnh thành tha hóa. Bước vào ngôi nhà tuổi thơ, Tâm không thấy ấm áp mà chỉ thấy sự "ẩm thấp" khó chịu thấm vào người. Cách anh xưng hô "tôi - bà" nghe lạnh lùng, ngăn cách như với một người xa lạ. Sự vô cảm của Tâm được đẩy lên đỉnh điểm qua thái độ "lơ đãng", "dửng dưng" trước những lời kể của mẹ. Với anh, những câu chuyện làng quê, việc họ hàng sống chết giờ đây là những thứ "không can hệ gì", là một thế giới thấp kém không còn liên lạc với đời sống "chắc chắn, giàu sang" của mình. Tâm không chỉ rời bỏ quê hương về mặt địa lý, mà anh đã thực sự cắt đứt sợi dây liên kết tinh thần với mẹ.
Đỉnh điểm của sự bạc bẽo nằm ở cảnh chia tay. Trước lời mời cơm "khẩn khoản" của mẹ, Tâm vội vàng từ chối để về với người vợ thành thị. Hành động "mở ví lấy ra bốn tấm giấy bạc" với thái độ "hơi kiêu ngạo" là chi tiết đắt giá nhất. Tâm tưởng rằng tiền bạc có thể thay thế được nghĩa tình, dùng vật chất để trả món nợ nuôi dưỡng bao năm. Anh làm ngơ trước đôi bàn tay "run run" và đôi mắt "rơm rớm" của mẹ để "vội vàng bước ra". Cái bước chân vội vã ấy không phải vì bận rộn, mà là sự chạy trốn khỏi thực tại nghèo nàn, chạy trốn khỏi tiếng lương tâm đang hấp hối trong lòng anh.
Về nghệ thuật, Thạch Lam không dùng những mâu thuẫn kịch tính hay từ ngữ đao to búa lớn. Ông sử dụng lối kể khách quan, tập trung vào các chi tiết tương phản giàu sức gợi: tiếng guốc chậm chạp của mẹ đối lập với bước chân vội vàng của con; sự "âu yếm" của người mẹ đối lập với cái "nhún vai" khinh khỉnh của đứa con. Ngôn ngữ văn xuôi giản dị nhưng chứa đựng sức công phá mạnh mẽ vào tâm trí độc giả về đạo đức và nhân cách.
Đoạn trích trong "Trở về" là một bản cáo trạng nhẹ nhàng mà sâu cay dành cho thói vô cảm và sự mất gốc của con người trước mãnh lực của tiền tài. Qua đó, Thạch Lam gửi gắm lời cảnh tỉnh: Đừng để sự giàu sang làm xơ cứng trái tim, bởi khi một người chối bỏ mẹ mình, quê hương mình, người đó đã tự đánh mất đi phần nhân bản quý giá nhất của một con người.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
- Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. Bài thơ thể hiện cảm xúc trước một cuộc gặp gỡ tình cờ đầy ấm áp. Cho
biết ai là người bộc lộ cảm xúc và đó là cuộc gặp gỡ giữa ai với ai.
- Người bộc lộ cảm xúc: Nhân vật "tôi" (anh bộ đội).
- Cuộc gặp gỡ giữa: Anh bộ đội và bà mẹ nông dân nghèo.
Câu 3. Chỉ ra biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của nó.
Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm
Của những cọng rơm xơ xác gầy gò.
- Biện pháp: So sánh ("hơi ấm" của ổ rơm với "chăn đệm").
- Tác dụng: Khẳng định sự ấm áp của tình người lớn lao hơn mọi giá trị vật chất; tôn vinh tấm lòng hy sinh, nhường nhịn của người mẹ.
Câu 4. Nhận xét về hình ảnh “ổ rơm” xuất hiện trong bài thơ.
- Hình ảnh vừa chân thực, gần gũi của làng quê, vừa là biểu tượng cho tấm lòng nhân hậu, sự chở che bình dị mà nồng ấm của nhân dân dành cho người lính.
Câu 5. Xác định cảm hứng chủ đạo của bài thơ “Hơi ấm ổ rơm”.
- Cảm hứng chủ đạo: Sự biết ơn và tình yêu thương dành cho những con người nghèo khổ nhưng giàu tình nghĩa, cùng tình quân dân gắn bó sâu nặng.
Câu 6. Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày cảm nhận của em sau khi đọc bài thơ
Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" là một nốt nhạc trầm đầy xúc động về tình quân dân trong chiến tranh. Hình ảnh bà mẹ lót ổ rơm cho anh chiến sĩ nằm thể hiện sự chăm sóc ân cần, bao dung như một người mẹ hiền. Ổ rơm tuy xơ xác, gầy gò nhưng lại mang hơi ấm nồng nàn hơn bất cứ chăn đệm nào nhờ tình thương yêu chân thành. Qua đó, nhà thơ Nguyễn Duy đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trước sự cưu mang của nhân dân dành cho cách mạng. Những câu thơ giàu hình ảnh, cảm xúc đã chạm đến trái tim người đọc về đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Đây thực sự là bài ca về vẻ đẹp của những điều giản dị mà thiêng liêng.