Nguyễn Hồ Diệp
Giới thiệu về bản thân
Truyện ngắn Bát phở của Phong Điệp là một tác phẩm dung dị mà giàu sức lay động. Không có những tình tiết gay cấn hay biến cố lớn lao, câu chuyện chỉ xoay quanh một buổi sáng ở quán phở nơi thành phố. Nhưng từ lát cắt đời thường rất nhỏ ấy, nhà văn đã gợi lên vẻ đẹp sâu nặng của tình phụ tử và sự hi sinh âm thầm của những người cha nghèo dành cho con.
Câu chuyện được kể qua lời của một vị khách vào ăn sáng tại quán phở nổi tiếng ở Hà Nội. Tại đây, người kể chuyện tình cờ chứng kiến hai người cha đưa con trai lên thành phố dự thi đại học. Họ bước vào quán nhưng chỉ gọi hai bát phở bò và hai quả trứng cho các con, còn mình thì ngồi bên cạnh trò chuyện. Trong câu chuyện của họ là nỗi lo mùa màng thất bát, là sự ngỡ ngàng khi cái gì ở Hà Nội cũng đắt đỏ. Hai cậu con trai lặng lẽ ăn, không một lời bình phẩm. Đến lúc thanh toán, hai người cha cẩn thận đếm từng đồng tiền lẻ ít ỏi, rồi còn tính toán rằng sau khi các con thi xong, trên đường về sẽ mua tạm mấy ổ bánh mì để ăn cho đỡ tốn.
Hai người cha là hình tượng trung tâm của tác phẩm. Họ hiện lên với dáng vẻ lam lũ, nghèo khó. Chi tiết quần áo “không còn rõ màu sắc ban đầu” đã gợi ra cuộc sống vất vả, thiếu thốn của những người nông dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Trong câu chuyện của họ là nỗi lo mùa màng thất bát, là sự ngỡ ngàng trước cảnh vật thành phố khi cái gì cũng đắt đỏ. Những lời nói mộc mạc ấy cho thấy cuộc sống chật vật, luôn phải tính toán từng đồng.Điều làm người đọc xúc động nhất chính là tình thương con sâu nặng. Vào quán, họ chỉ gọi hai bát phở và hai quả trứng cho các con, còn mình thì ngồi nhìn. Hành động ấy cho thấy sự nhường nhịn và hi sinh lặng lẽ. Họ chấp nhận phần thiệt về mình để con được ăn ngon, được có thêm sức bước vào kì thi quan trọng. Đến khi trả tiền, họ cẩn thận đếm từng đồng lẻ, rồi còn dự tính mua tạm bánh mì ăn dọc đường. Tất cả đều cho thấy tình cha không ồn ào nhưng vô cùng lớn lao.Hai cậu con trai xuất hiện ít nhưng cũng góp phần làm sáng rõ chủ đề.
Điều làm nên sức hấp dẫn của truyện trước hết là cốt truyện rất đơn giản. Nhà văn không tạo dựng tình huống kịch tính mà chỉ lựa chọn một bữa sáng bình thường.. Chỉ qua một khoảnh khắc ngắn ngủi, người đọc cảm nhận được cả một cuộc đời lam lũ của những người cha nông dân. Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong truyện cũng rất đặc sắc. Hai người cha hiện lên chủ yếu qua ngoại hình, hành động, lời nói và cử chỉ bên ngoài. Những bộ quần áo “không còn rõ màu sắc ban đầu của vải nữa” đã gợi ra ngay cuộc sống nghèo khó, vất vả của họ. Chỉ một chi tiết nhỏ ấy thôi cũng đủ để người đọc hình dung được những năm tháng lam lũ nơi đồng ruộng. Nhưng cảm động hơn cả là hành động của họ: gọi hai bát phở và thêm trứng cho các con, còn mình chỉ ngồi nhìn. Họ đợi các con ăn đến giọt nước cuối cùng, rồi mới lặng lẽ trả tiền. Tình yêu thương ở đây không được nói ra bằng lời mà thể hiện qua từng cử chỉ nhỏ, qua sự nhường nhịn rất tự nhiên. Chính sự chân thực ấy đã khiến hình ảnh những người cha trở nên vô cùng xúc động. Truyện được kể ở ngôi thứ nhất qua nhân vật “tôi”. Cách lựa chọn ngôi kể này tạo nên hiệu quả nghệ thuật rõ nét. Người kể chỉ là người chứng kiến câu chuyện nên những gì được kể lại mang vẻ khách quan, tự nhiên. Đồng thời, chính cái nhìn lặng lẽ của nhân vật “tôi” cũng giúp cho câu chuyện trở nên chân thật hơn. Người đọc có cảm giác như mình đang trực tiếp ngồi trong quán phở ấy, tận mắt chứng kiến cảnh tượng ấy và tự mình cảm nhận nỗi xúc động đang dâng lên. Ngôn ngữ của truyện giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày. Những cách nói như “đắt chi mà đắt”, “chậc… chậc…”, “quá trời quá đất”… mộc mạc mà rất đời. Chính thứ ngôn ngữ bình dị ấy đã làm nổi bật chất chân quê của các nhân vật, đồng thời góp phần tạo nên không khí rất thật của câu chuyện. Không cần những lời văn cầu kì, nhà văn vẫn khiến người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi nhọc nhằn của cuộc sống và sự ấm áp của tình cha con.
Có thể nói, Bát phở là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn. Từ một câu chuyện nhỏ nơi quán phở, Phong Điệp đã làm hiện lên vẻ đẹp lớn lao của tình phụ tử. Tác phẩm không chỉ cho thấy sự tinh tế và tấm lòng nhân hậu của nhà văn, mà còn nhắc mỗi người biết trân trọng hơn những hi sinh âm thầm của cha mẹ trong cuộc đời. Đọc xong câu chuyện, dư vị đọng lại không phải là hương vị của bát phở, mà là vị mặn của tình thương và sự hi sinh lặng lẽ mà vô bờ của những người làm cha.
Câu 1.
Văn bản bàn về vẻ đẹp của bức tranh mùa gặt ở nông thôn miền Bắc và qua đó làm nổi bật tình cảm, tâm hồn, nỗi lo toan của người nông dân trong bài thơ “Lúa chín”.
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3) là:
“Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm.”
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập là “hình như”, thuộc thành phần tình thái.
b. Thành phần biệt lập là “người ơi”, thuộc thành phần gọi đáp.
Câu 4.
Đoạn (2) sử dụng trích dẫn trực tiếp từ bài thơ như “phả”, “liếm ngang chân trời” và trích dẫn gián tiếp qua việc nhắc lại các hình ảnh thơ như cánh cò, gió, lưỡi hái. Cách trích dẫn này làm cho lời bình cụ thể, sinh động, giàu sức thuyết phục và giúp người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp của hình ảnh thơ.
Câu 5.
Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4) giúp làm sáng tỏ luận điểm về tâm hồn “hay cả nghĩ”, lo xa của người nông dân. Những dẫn chứng như “Tay nhè nhẹ chút, người ơi...” hay “Nắng non mầm mục mất thôi...” cho thấy niềm vui mùa gặt luôn đi liền với sự trân trọng thành quả lao động và nỗi lo cho cuộc sống.
Câu 6.
Em thích nhất cách tác giả kết hợp giữa phân tích và cảm nhận hình ảnh thơ. Cách nghị luận ấy vừa chặt chẽ vừa giàu cảm xúc, giúp người đọc không chỉ hiểu nội dung bài thơ mà còn cảm nhận rõ không khí mùa gặt và tình cảm của người nông dân.