Hoàng Hà Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Hà Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Thế giới là một bản hòa ca đa sắc, và sự tôn trọng khác biệt chính là "nốt nhạc" quan trọng nhất để tạo nên sự hài hòa. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ đơn thuần là chấp nhận những thứ không giống mình, mà là sự thấu hiểu và trân trọng giá trị riêng biệt của mỗi cá nhân. Khi ta ngừng phán xét một người "ưa bay nhảy" hay một người "thích ở nhà" như trong văn bản của Phạm Lữ Ân, ta đang mở ra cơ hội để học hỏi những góc nhìn mới. Việc này giúp giảm bớt xung đột, xóa bỏ định kiến và tạo tiền đề cho sự sáng tạo phát triển. Một cộng đồng biết tôn trọng sự khác biệt sẽ là một cộng đồng nhân văn, nơi mỗi người đều tự tin tỏa sáng theo cách của riêng mình mà không sợ bị vây hãm bởi "tấm lưới định kiến". Hãy nhớ rằng: "Hoa hồng có vẻ đẹp của hoa hồng, và cỏ dại cũng có sức sống mãnh liệt của riêng nó".

Câu 2:

Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới, nếu Xuân Diệu là tiếng reo vui thiết tha với cuộc đời, Huy Cận là nỗi sầu vạn cổ thì Lưu Trọng Lư lại mang đến một hồn thơ nồng nàn, mộng mị nhưng cũng rất đỗi chân thực. Bài thơ "Nắng mới" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông, một bài ca đầy xúc động về tình mẫu tử và nỗi nhớ quê hương da diết khi hình bóng người mẹ hiện về trong những ký ức tuổi thơ.

Mở đầu bài thơ, tác giả dẫn dắt người đọc vào không gian của hoài niệm thông qua những tín hiệu rất đỗi quen thuộc của làng quê Việt

"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,

Xao xác, gà trưa gáy não nùng"

Hình ảnh "nắng mới" – cái nắng đầu mùa trong trẻo – cùng tiếng gà trưa "xao xác" không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn là nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại. Âm thanh ấy vang lên giữa cái tĩnh lặng của buổi trưa, gợi sự "não nùng", làm thức tỉnh một miền ký ức xa xăm. Tâm trạng của nhân vật trữ tình hiện lên qua những từ ngữ đầy sức gợi như "lòng rượi buồn" và "chập chờn sống lại", cho thấy nỗi nhớ không chỉ đơn thuần là sự hồi tưởng mà là một sự hóa thân, khi tác giả như được sống lại giữa những ngày "không" – những ngày tháng tuổi thơ êm đềm nay đã trở thành dĩ vãng.

Nỗi nhớ ấy dần định hình rõ nét hơn khi gắn liền với một bóng hình cụ thể: người mẹ. Tác giả nhớ về thuở thiếu thời, lúc mới lên mười, khi mẹ vẫn còn sống. Hình bóng mẹ hiện lên trong một khung cảnh tràn đầy ánh sáng và màu sắc:

"Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu Sắc "áo đỏ" của mẹ nổi bật giữa màu vàng của "nắng mới", tạo nên một bức tranh tươi sáng, ấm áp và giàu sức sống. Mẹ không hiện lên với những vất vả, lo toan mà hiện lên với vẻ đẹp đảm đang, dịu dàng gắn liền với công việc đời thường. Dù thời gian có trôi đi, hình dáng ấy vẫn không hề "xoá mờ" trong tâm trí đứa con, trái lại còn trở nên rõ nét hơn qua từng chi tiết nhỏ.

Điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc nhất của bài thơ nằm ở hai câu cuối, nơi vẻ đẹp của người mẹ được kết tinh trong một nụ cười:

"Nét cười đen nhánh sau tay áo

Trong ánh trưa hè trước giậu thưa"

Chi tiết "nét cười đen nhánh" gợi nhắc về tục nhuộm răng đen truyền thống của phụ nữ Việt Nam xưa, một vẻ đẹp kín đáo và đầy duyên dáng. Nụ cười ấy lấp lánh "sau tay áo", vừa e ấp vừa ấm áp, trở thành biểu tượng của sự bình yên và yêu thương mà người mẹ dành cho con.

Bằng thể thơ thất ngôn cùng ngôn ngữ trong sáng, giàu hình ảnh và các từ láy gợi cảm, Lưu Trọng Lư đã dệt nên một bức tranh kỷ niệm đầy xúc động. "Nắng mới" không chỉ là nỗi đau buồn về sự mất mát, mà hơn hết, nó là sự trân trọng và ngợi ca tình mẫu tử thiêng liêng. Bài thơ khép lại nhưng dư âm về ánh nắng vàng và nụ cười của người mẹ vẫn còn đọng lại, nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của gia đình và nguồn cội.




Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị kuanaj

Câu 2: Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1):

• Tằn tiện >< Phung phí

• Hào phóng >< Keo kiệt

• (Hoặc: Ở nhà >< Bay nhảy)

Câu 3: Tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng" vì:

Mỗi người có một hoàn cảnh, quan điểm và cách tận hưởng cuộc sống riêng. Cái nhìn của chúng ta thường mang tính phiến diện, áp đặt định kiến cá nhân lên người khác mà không hiểu thấu đáo bản chất sự việc. Phán xét dễ dàng chỉ gây ra sự mệt mỏi và rào cản giữa người với người.

Câu 4: Quan điểm của tác giả về việc con người "chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến" mang một sức gợi sâu sắc về sự tự đánh mất bản thân. Hình ảnh "tấm lưới" tượng trưng cho hệ thống những cái nhìn khắt khe, những chuẩn mực hẹp hòi mà xã hội giăng ra để phán xét một cá nhân, từ cách chi tiêu đến lối sống cá nhân. Khi chúng ta "buông mình", nghĩa là chúng ta chọn thái độ thỏa hiệp, đầu hàng và để nỗi sợ hãi bị đánh giá chi phối toàn bộ hành động của mình. Đây là "điều tồi tệ nhất" bởi nó không chỉ khiến con người mệt mỏi mà còn triệt tiêu sự sáng tạo và bản sắc riêng biệt. Sống theo định kiến của người khác đồng nghĩa với việc chúng ta đang vay mượn cuộc đời của họ, đánh mất quyền được lắng nghe và sống theo tiếng nói chân thật từ trái tim mình.

Câu 5: Từ văn bản trên, thông điệp ý nghĩa nhất mà tôi rút ra được chính là bản lĩnh tôn trọng sự khác biệt và can đảm sống là chính mình. Trong một thế giới đa dạng, mỗi người có một hoàn cảnh và cách tận hưởng cuộc sống riêng, vì vậy việc dùng định kiến cá nhân để phán xét người khác là hành động phiến diện và thiếu bao dung. Thông điệp này nhắc nhở tôi rằng, thay vì dành thời gian để phán xét hay sợ hãi những lời phán xét, hãy học cách "phớt lờ" những định kiến độc hại để tập trung phát triển giá trị bản thân. Lắng nghe "lời thì thầm của trái tim" chính là kim chỉ nam giúp ta vượt qua những áp lực từ đám đông, từ đó xây dựng một cuộc sống tự do, hạnh phúc và góp phần tạo nên một xã hội biết thấu cảm, trân trọng nét độc bản của mỗi cá nhân.



Câu 1:

Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa gợi lên trong lòng người đọc một nỗi niềm man mác về sự đổi thay của làng quê và nỗi nhớ da diết về tuổi thơ đã xa. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình ngược dòng ký ức, nơi từng dấu chân in đậm những ngày hồn nhiên, trong trẻo. Nhưng trở về rồi, người đọc chợt nhận ra quê hương không còn như xưa: bạn bè đã rời làng, cánh đồng dần bị thu hẹp, những lũy tre thân thuộc cũng chỉ còn trong hoài niệm. Những câu thơ giản dị mà ám ảnh như “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no” đã khắc họa sâu sắc nỗi nhọc nhằn của người nông dân và sự khắc nghiệt của cuộc sống. Không chỉ là nỗi buồn trước sự đổi thay, đoạn thơ còn chứa đựng một tình yêu quê hương sâu nặng, một nỗi tiếc nuối trước những giá trị bình dị đang dần mất đi. Nghệ thuật thơ tự do, giọng điệu trầm lắng, cùng những hình ảnh gần gũi đã làm cho cảm xúc lan tỏa một cách tự nhiên, chạm đến trái tim người đọc. Đây không chỉ là nỗi lòng của riêng tác giả mà còn là tâm trạng chung của nhiều người khi nhớ về một miền quê đã khác xưa.

Câu 2:

 Có những điều tưởng như vô hình nhưng lại len lỏi vào cuộc sống con người một cách mạnh mẽ, âm thầm thay đổi cách ta suy nghĩ, giao tiếp và tồn tại mỗi ngày. Mạng xã hội chính là một dòng chảy như thế - vừa gần gũi, quen thuộc, vừa ẩn chứa những tác động sâu xa mà không phải ai cũng nhận ra. Trong thế giới mà chỉ cần một cú chạm là có thể kết nối muôn nơi, con người dường như đang sống giữa hai thực tại: một đời sống thật và một đời sống ảo. Chính vì vậy, việc nhìn nhận đúng vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại trở thành một vấn đề cần được suy ngẫm nghiêm túc.

 Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Đây là phương tiện giúp con người kết nối nhanh chóng, vượt qua mọi khoảng cách địa lý. Chỉ với một thiết bị nhỏ, chúng ta có thể trò chuyện với bạn bè, người thân ở bất cứ nơi đâu, chia sẻ những khoảnh khắc trong cuộc sống và duy trì các mối quan hệ. Không chỉ vậy, mạng xã hội còn là nguồn thông tin phong phú, giúp con người cập nhật tin tức, học hỏi kiến thức, phát triển kỹ năng. Đối với học sinh, nếu biết khai thác hợp lý, mạng xã hội có thể trở thành một “người thầy” hỗ trợ việc học tập và mở rộng hiểu biết.

 Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Việc sử dụng quá mức có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, lãng phí thời gian và ảnh hưởng đến việc học tập cũng như công việc. Nhiều bạn trẻ dần đánh mất khả năng giao tiếp trực tiếp, sống khép kín hoặc chạy theo những giá trị ảo, hào nhoáng nhưng thiếu thực tế. Bên cạnh đó, môi trường mạng còn dễ lan truyền thông tin sai lệch, tin giả, thậm chí là những nội dung độc hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi. Những hiện tượng như bạo lực mạng, công kích cá nhân không chỉ làm tổn thương người khác mà còn phản ánh sự xuống cấp về văn hóa ứng xử trong không gian mạng.

 Vì vậy, điều quan trọng không phải là từ bỏ mạng xã hội, mà là học cách sử dụng nó một cách thông minh. Mỗi người cần biết kiểm soát thời gian, chọn lọc thông tin và xây dựng cho mình một lối sống cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực. Đặc biệt, học sinh cần ý thức rõ trách nhiệm của bản thân, không để mạng xã hội chi phối mà phải biết biến nó thành công cụ phục vụ cho việc học tập và phát triển. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục để giúp các em hình thành thói quen sử dụng mạng xã hội lành mạnh. 

 Suy cho cùng, mạng xã hội chỉ là một lát cắt của đời sống, không phải là toàn bộ đời sống. Con người có thể tạo ra một thế giới ảo rực rỡ, nhưng lại không thể thay thế được những rung động chân thật của trái tim. Giữa vô vàn âm thanh và hình ảnh đang bủa vây, điều đáng sợ nhất không phải là sự ồn ào, mà là khi con người dần trở nên lạc lõng ngay trong chính thế giới do mình tạo ra. Vì thế, hơn bao giờ hết, mỗi người cần học cách sống chậm lại, tỉnh táo hơn, để không đánh mất bản thân trong những giá trị phù phiếm. Chỉ khi giữ được sự cân bằng giữa “ảo” và “thực”, con người mới thực sự làm chủ được cuộc sống của mình - và khi ấy, mạng xã hội không còn là nơi chi phối, mà chỉ là một phương tiện góp phần làm đầy thêm ý nghĩa của hành trình sống.





 

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do, không gò bó số chữ, số câu, tạo cảm xúc linh hoạt, tự nhiên.

Câu 2.
Hạnh phúc được gợi tả qua những tính từ giàu hình ảnh và cảm xúc: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư.
Những từ ngữ ấy khiến hạnh phúc hiện lên vừa tươi mát, vừa tinh tế, vừa êm ái.


Câu 3.
Đoạn thơ gợi mở một vẻ đẹp rất riêng của hạnh phúc. Hạnh phúc không phải lúc nào cũng rực rỡ hay ồn ào, mà đôi khi chỉ là một “quả thơm” lặng lẽ tỏa hương trong không gian yên tĩnh. Đó là thứ cảm xúc nhẹ nhàng, kín đáo sâu lắng, len vào tâm hồn con người một cách rất tự nhiên. Qua đó, tác giả như muốn nhắn nhủ: hãy biết trân trọng những điều bình dị, bởi chính trong sự im lặng và dịu dàng, hạnh phúc lại hiện hữu rõ ràng nhất.


Câu 4.
Biện pháp so sánh “hạnh phúc như sông vô tư trôi về biển cả” đã mở ra một hình ảnh vừa rộng lớn vừa giàu chất thơ. Dòng sông “vô tư” gợi sự tự do, phóng khoáng, không vướng bận, từ đó làm nổi bật bản chất của hạnh phúc: đến một cách tự nhiên, không gượng ép, không toan tính. Hình ảnh ấy còn khiến câu thơ trở nên mềm mại, giàu nhạc điệu và gợi cảm, giúp người đọc cảm nhận hạnh phúc như một dòng chảy êm đềm trong tâm hồn.


Câu 5.
Qua đoạn thơ, tác giả thể hiện một quan niệm rất đẹp về hạnh phúc: hạnh phúc không phải điều gì xa vời, lớn lao mà hiện diện trong những khoảnh khắc giản dị, tự nhiên của cuộc sống. Đó có thể là sự tươi xanh, là hương thơm lặng lẽ, hay là dòng chảy vô tư không cần suy nghĩ. Hạnh phúc, vì thế, không cần tìm kiếm quá xa, chỉ cần con người biết lắng nghe và cảm nhận bằng cả trái tim.