Tống Lâm Kiên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong cuộc sống, mỗi người đều có suy nghĩ, tính cách, sở thích và hoàn cảnh riêng. Vì thế, tôn trọng sự khác biệt của người khác là điều vô cùng cần thiết. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, con người sẽ học được cách lắng nghe, thấu hiểu và sống hòa hợp với mọi người xung quanh. Không ai giống ai hoàn toàn, nên việc áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác dễ gây mâu thuẫn và làm tổn thương họ. Ngược lại, sự tôn trọng giúp các mối quan hệ trở nên tốt đẹp hơn, tạo nên một môi trường sống văn minh và tích cực. Trong học tập và công việc, sự khác biệt còn giúp con người có thêm nhiều ý tưởng mới mẻ, sáng tạo và tiến bộ hơn. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều người thích chê bai, phán xét hoặc chế giễu người khác chỉ vì họ không giống mình. Đó là cách sống ích kỉ và thiếu văn minh. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách chấp nhận sự khác biệt, biết yêu thương và tôn trọng mọi người. Khi biết tôn trọng người khác, chúng ta cũng sẽ nhận lại sự tôn trọng và yêu quý từ mọi người xung quanh.
Câu 2
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư là một trong những bài thơ giàu cảm xúc của phong trào Thơ mới. Qua những hình ảnh bình dị của quê hương và người mẹ, tác giả đã thể hiện nỗi nhớ thương tha thiết đối với mẹ cùng những hồi ức tuổi thơ đầy xúc động.
Ngay từ khổ thơ đầu, tác giả đã mở ra một không gian quen thuộc của làng quê với hình ảnh “nắng mới”, “gà trưa gáy”. Đó là những tín hiệu quen thuộc của cuộc sống nhưng lại gợi lên trong lòng nhà thơ một nỗi buồn sâu lắng:
“Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.”
Ánh nắng mới khiến nhà thơ nhớ về quá khứ, nhớ về những ngày tháng tuổi thơ đã xa. Từ láy “não nùng”, “chập chờn” diễn tả nỗi buồn man mác, mơ hồ nhưng da diết. Nỗi nhớ ấy không dữ dội mà nhẹ nhàng, sâu lắng, đúng với chất trữ tình của thơ Lưu Trọng Lư.
Đến khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy thân thương trong ký ức của người con:
“Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;”
Chỉ bằng những câu thơ giản dị, tác giả đã gợi lên tình cảm thiêng liêng dành cho mẹ. Ký ức tuổi thơ hiện về qua hình ảnh người mẹ phơi áo đỏ trước giậu. Hình ảnh ấy vừa bình dị, gần gũi vừa mang vẻ đẹp ấm áp của tình mẫu tử. Từ “reo” trong câu thơ “Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội” làm cho ánh nắng trở nên sống động, vui tươi, gợi một khung cảnh tràn đầy sức sống. Nhưng đằng sau đó lại là nỗi buồn vì tất cả chỉ còn là kỉ niệm.
Khổ thơ cuối tiếp tục khắc họa hình ảnh người mẹ trong nỗi nhớ của nhà thơ:
“Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.”
Mẹ hiện lên với nụ cười hiền hậu, mộc mạc mà đầy yêu thương. Dù thời gian trôi qua nhưng hình bóng mẹ vẫn không hề phai nhạt trong tâm trí người con. Những chi tiết giản dị như “tay áo”, “giậu thưa”, “ánh trưa hè” đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp bình yên của người mẹ và làng quê xưa.
Bài thơ thành công ở nghệ thuật miêu tả giàu hình ảnh, ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc. Thể thơ thất ngôn nhẹ nhàng, giọng thơ tha thiết, sâu lắng đã giúp tác giả bộc lộ chân thành nỗi nhớ mẹ cùng những hoài niệm tuổi thơ. Đặc biệt, hình ảnh thơ mang màu sắc mơ hồ, giàu tính gợi cảm – nét đặc trưng của phong trào Thơ mới.
Nắng mới không chỉ là bài thơ về tình mẫu tử mà còn là tiếng lòng nhớ thương quá khứ của một con người giàu cảm xúc. Qua bài thơ, người đọc càng thêm trân trọng tình mẹ thiêng liêng và những kỉ niệm đẹp của tuổi thơ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: nghị luận.
Câu 2.
Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1):
-“tằn tiện” – “phung phí”
-“hào phóng” – “keo kiệt”
Câu 3.
Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ, lối sống và quan điểm riêng. Nếu chỉ nhìn từ góc độ của bản thân để đánh giá người khác thì rất dễ phiến diện, thiếu công bằng và tạo nên những định kiến sai lệch.
Câu 4.
Quan điểm “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có thể hiểu là:
Khi con người để bản thân bị chi phối bởi định kiến của người khác, họ sẽ mất đi sự tự tin, tự do và không dám sống theo suy nghĩ, mong muốn của mình. Điều đó khiến con người sống phụ thuộc vào đánh giá của người khác, dần đánh mất chính bản thân mình.
Câu 5.
Thông điệp em rút ra từ văn bản là:
-Không nên vội vàng phán xét người khác khi chưa hiểu rõ họ.
-Cần biết tôn trọng sự khác biệt trong cách sống và suy nghĩ của mỗi người.
-Phải sống tự tin, lắng nghe bản thân và không để những định kiến tiêu cực của người khác điều khiển cuộc sống của mình.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa đã gợi lên nỗi buồn man mác trước sự đổi thay của làng quê trong cuộc sống hiện đại. Hình ảnh “những đứa bạn đã rời làng kiếm sống” cho thấy thực trạng người trẻ phải rời quê hương vì cuộc sống khó khăn, “đất không đủ cho sức trai cày ruộng”. Từ đó, tác giả bộc lộ niềm xót xa khi những giá trị truyền thống dần phai nhạt: thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn để tóc dài ngang lưng, lũy tre làng cũng bị thay thế bởi nhà cửa chen chúc. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê xưa giờ chỉ còn trong ký ức. Đặc biệt, câu thơ “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy” đã thể hiện sâu sắc tâm trạng nhớ thương, tiếc nuối của người con xa quê. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc cùng những hình ảnh đối lập giữa xưa và nay, giúp nỗi buồn trước sự đổi thay của quê hương được diễn tả chân thực và thấm thía.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Các nền tảng như Facebook, TikTok hay Instagram giúp con người kết nối và chia sẻ thông tin nhanh chóng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đem lại không ít tác động tiêu cực. Vì vậy, mỗi người cần có cách sử dụng đúng đắn để mạng xã hội thực sự trở thành công cụ hữu ích trong cuộc sống.
Trước hết, mạng xã hội mang đến nhiều lợi ích thiết thực. Đây là phương tiện giúp con người kết nối với nhau dễ dàng dù ở bất cứ đâu. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh có kết nối internet, chúng ta có thể trò chuyện, học tập, trao đổi công việc hay cập nhật thông tin mỗi ngày. Đặc biệt, mạng xã hội còn mở ra cơ hội học tập và phát triển bản thân. Nhiều bạn trẻ biết tận dụng mạng xã hội để học ngoại ngữ, tìm kiếm tài liệu, tham gia các khóa học trực tuyến hay quảng bá tài năng của mình. Ngoài ra, mạng xã hội cũng góp phần lan tỏa những giá trị tích cực trong cộng đồng như các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường hay giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn.
Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, mạng xã hội cũng tồn tại nhiều hạn chế đáng lo ngại. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đang dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà quên đi việc học tập, lao động và giao tiếp ngoài đời thực. Việc lạm dụng mạng xã hội dễ khiến con người trở nên phụ thuộc, sống khép kín hoặc thiếu tập trung. Không ít học sinh sa sút kết quả học tập vì quá mê trò chơi, video giải trí hay những nội dung vô bổ trên mạng. Ngoài ra, mạng xã hội còn là nơi xuất hiện nhiều thông tin sai lệch, tin giả, bạo lực ngôn từ và các hành vi xúc phạm người khác. Những điều này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến suy nghĩ, tâm lý và cách ứng xử của con người.
Một vấn đề đáng quan tâm khác là nhiều người đang sống “ảo” trên mạng xã hội. Họ quá chú trọng lượt thích, lượt theo dõi mà quên mất giá trị thật của bản thân. Có người sẵn sàng phát ngôn thiếu suy nghĩ hoặc làm những việc phản cảm để gây chú ý. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến chính mình mà còn tác động xấu đến xã hội.
Mạng xã hội giống như một con dao hai lưỡi. Nó sẽ trở nên hữu ích nếu con người biết sử dụng đúng cách, nhưng cũng có thể gây hại nếu lạm dụng hoặc thiếu tỉnh táo. Vì vậy, mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, sử dụng mạng xã hội hợp lí và cân bằng giữa thế giới ảo với cuộc sống thực tế. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng cho giới trẻ kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, văn minh.
Tóm lại, mạng xã hội có vai trò rất lớn trong cuộc sống hiện đại. Điều quan trọng không phải là tránh xa mạng xã hội mà là biết sử dụng nó một cách thông minh và có trách nhiệm để phục vụ cho học tập, công việc và cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ:
xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
Đoạn thơ cho thấy:
Hạnh phúc đôi khi giản dị như một “quả thơm” – không ồn ào, phô trương mà âm thầm, nhẹ nhàng lan tỏa. Nó mang lại cảm giác dễ chịu, ngọt ngào trong những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
Câu 4.
Biện pháp tu từ so sánh “hạnh phúc như sông vô tư trôi về biển cả” có tác dụng:
-Làm nổi bật đặc điểm của hạnh phúc: tự nhiên, thanh thản, không toan tính.
-Gợi cảm giác hạnh phúc là dòng chảy nhẹ nhàng, không bị ràng buộc bởi chuyện “đầy vơi”.
-Tăng tính hình ảnh, giúp ý thơ trở nên sâu sắc và giàu sức gợi.
Câu 5.
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả:
-Hạnh phúc không phải điều lớn lao, mà hiện diện trong những điều rất bình dị của cuộc sống.
-Đó là cảm giác tự nhiên, an nhiên, không toan tính, biết tận hưởng những gì đang có.
-Hạnh phúc đến từ sự giản đơn, lặng lẽ và vô tư trong tâm hồn.