Phạm Huyền Trân
Giới thiệu về bản thân
a. Tại sao đoạn trích được coi là một đoạn văn?
→ Vì đoạn trích triển khai một ý tương đối trọn vẹn, xoay quanh nội dung: bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm, chỉ có người nghệ sĩ mới giữ được phẩm chất ấy trước sự chi phối của cuộc đời.
Các câu trong đoạn gắn bó, bổ sung cho nhau và thống nhất về nội dung, chủ đề → do đó, đây là một đoạn văn hoàn chỉnh.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên
→ Các câu được sắp xếp logic, phát triển theo trình tự lí giải – mở rộng – khẳng định:
- Con người vốn giàu lòng đồng cảm (nêu ý khái quát).
- Khi lớn lên, lòng đồng cảm bị xã hội làm hao mòn (lí do).
- Người thông minh vẫn giữ được lòng đồng cảm (mở rộng).
- Kết luận: những người như thế chính là nghệ sĩ (khẳng định).
→ Mạch ý phát triển liên tục, chặt chẽ, từ con người nói chung → người đặc biệt → nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu cho thấy liên kết với đoạn văn kề trước
→ Đoạn này mở đầu bằng cụm từ “Nói cách khác”, thể hiện sự nối tiếp và khái quát lại ý của đoạn trước đó.
→ Nó giúp người đọc nhận ra rằng: tác giả đang diễn giải lại, khẳng định lại tư tưởng đã được nêu ở đoạn trước theo cách khác rõ hơn, sâu hơn.
d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng
- Các từ ngữ được lặp lại: “lòng đồng cảm”, “người”, “nghệ thuật / nghệ sĩ”.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh nội dung trọng tâm của đoạn: lòng đồng cảm là bản chất của con người và của người nghệ sĩ.
- Tạo liên kết, nhịp điệu và sự mạch lạc cho đoạn văn, giúp tư tưởng của tác giả được khắc sâu và dễ ghi nhớ hơn.
Nhận xét về mạch lạc và liên kết trong văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”:
- Mạch lạc: Văn bản có mạch lập luận rõ ràng, chặt chẽ. Tác giả trình bày theo trình tự hợp lí: khẳng định vai trò của hiền tài → giải thích ý nghĩa → bàn về trách nhiệm của nhà nước trong việc trọng dụng người hiền. Các ý nối tiếp tự nhiên, thống nhất quanh một tư tưởng trung tâm.
- Liên kết: Các câu, đoạn gắn bó bằng phép lặp, phép thế và các từ nối (“hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia”…), tạo sự thống nhất, logic về nội dung.
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU
Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Ngày nay, nhiều người – đặc biệt là học sinh, thanh niên – có thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều, gần như mọi lúc mọi nơi.
- Biểu hiện: luôn cầm điện thoại trên tay, lướt mạng xã hội liên tục, mất tập trung khi học tập hay trò chuyện, ngủ muộn vì xem điện thoại.
- Đây là một thói quen tưởng nhỏ nhưng đang ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của nhiều người.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1
Tác hại của thói quen:
- Làm giảm hiệu quả học tập, làm việc, mất tập trung, dễ trì hoãn.
- Ảnh hưởng sức khỏe (mỏi mắt, mất ngủ, mệt mỏi).
- Làm xa cách các mối quan hệ thật, khiến con người sống khép kín, lệ thuộc vào thế giới ảo.
- Lãng phí thời gian, khiến bản thân không phát triển được năng lực và thói quen tốt khác.
CÂU CHỦ ĐỀ
Cần phải từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều (hoặc thói quen xấu khác) để sống lành mạnh, hiệu quả và hạnh phúc hơn.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2
Các giải pháp từ bỏ:
- Nhận thức rõ tác hại của thói quen đó đối với bản thân.
- Lập kế hoạch quản lí thời gian: chỉ dùng điện thoại vào những khoảng nhất định.
- Thay thế bằng hoạt động tích cực: đọc sách, vận động, nói chuyện với người thân.
- Tạo môi trường hỗ trợ: rủ bạn bè, gia đình cùng thực hiện; hạn chế thông báo, đặt điện thoại xa tầm tay khi học hoặc ngủ.
ĐÁNH GIÁ – TỔNG KẾT – LIÊN HỆ
Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
- Giúp ta sống chủ động, lành mạnh, tăng khả năng tập trung và hiệu quả công việc.
- Cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, gắn kết các mối quan hệ thật.
- Thể hiện ý chí, bản lĩnh làm chủ bản thân – một phẩm chất quan trọng của con người hiện đại.
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” gồm:
1. Vấn đề có tính thời sự, gần gũi với người đọc
- Bài viết đề cập đến hiện tượng nghiện điện thoại thông minh, một thực tế phổ biến trong đời sống hiện nay, đặc biệt ở giới trẻ.
- Người đọc dễ dàng thấy mình trong câu chuyện, nên dễ đồng cảm và tiếp nhận thông điệp.
2. Cách lập luận logic, chặt chẽ
- Tác giả trình bày vấn đề theo trình tự hợp lí:
→ Nêu hiện tượng → Phân tích nguyên nhân → Nêu hậu quả → Đưa ra giải pháp. - Mỗi luận điểm đều có dẫn chứng, lí lẽ rõ ràng, giúp lập luận trở nên mạch lạc, dễ hiểu và thuyết phục.
3. Giọng văn chân thực, có cảm xúc
- Tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân khi từng nghiện điện thoại, nói bằng giọng tâm tình, chia sẻ, không lên án hay dạy dỗ.
- Điều này khiến bài viết trở nên gần gũi, đáng tin cậy hơn là lý thuyết khô khan.
4. Sử dụng ngôn ngữ sinh động, hình ảnh, giàu biểu cảm
- Cách miêu tả chiếc điện thoại như “một người thích làm nũng”, “đòi được cầm lăm lăm trong tay” tạo cảm giác sống động, dí dỏm, giúp người đọc dễ hình dung.
- Câu văn linh hoạt, có nhịp điệu, lúc nghiêm túc, lúc hóm hỉnh → làm bài viết hấp dẫn, không nhàm chán.
5. Thông điệp nhân văn, tích cực
- Bài viết không cực đoan phủ nhận công nghệ mà nhấn mạnh:
“Điện thoại thông minh chỉ là công cụ phục vụ con người, không nên để nó trở thành ông chủ.” - Thông điệp thực tế, đúng đắn, định hướng lối sống hiện đại có trách nhiệm.
Tóm tắt nội dung chính của bài “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?”:
Bài viết bàn về hiện tượng nghiện điện thoại thông minh – một thói quen phổ biến trong xã hội hiện nay, đặc biệt ở giới trẻ.
Tác giả trước hết nêu nguyên nhân khiến con người say mê điện thoại thông minh, rồi chia sẻ trải nghiệm cá nhân khi bị nghiện, từ đó cho thấy những tác hại như xa rời đời sống thực, ảnh hưởng học tập, sức khỏe và các mối quan hệ.
Cuối cùng, tác giả rút ra bài học và lời khuyên: con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách hợp lí, để nó là công cụ phục vụ cuộc sống chứ không phải “ông chủ” điều khiển con người.
Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:
- Mở đầu: Nêu hiện tượng phổ biến – con người, đặc biệt là giới trẻ, bị “nghiện” điện thoại thông minh.
- Phát triển:
- Trình bày mặt tích cực của điện thoại thông minh (tiện ích, kết nối, giải trí).
- Sau đó chuyển sang mặt tiêu cực qua trải nghiệm cá nhân → làm nổi bật tác hại của việc lệ thuộc.
- Kết thúc: Đưa ra nhận thức đúng đắn và lời khuyên về cách sử dụng điện thoại thông minh.
Tóm tắt nội dung chính của bài “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?”:
Bài viết bàn về hiện tượng nghiện điện thoại thông minh – một thói quen phổ biến trong xã hội hiện nay, đặc biệt ở giới trẻ.
Tác giả trước hết nêu nguyên nhân khiến con người say mê điện thoại thông minh, rồi chia sẻ trải nghiệm cá nhân khi bị nghiện, từ đó cho thấy những tác hại như xa rời đời sống thực, ảnh hưởng học tập, sức khỏe và các mối quan hệ.
Cuối cùng, tác giả rút ra bài học và lời khuyên: con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách hợp lí, để nó là công cụ phục vụ cuộc sống chứ không phải “ông chủ” điều khiển con người.
Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:
- Mở đầu: Nêu hiện tượng phổ biến – con người, đặc biệt là giới trẻ, bị “nghiện” điện thoại thông minh.
- Phát triển:
- Trình bày mặt tích cực của điện thoại thông minh (tiện ích, kết nối, giải trí).
- Sau đó chuyển sang mặt tiêu cực qua trải nghiệm cá nhân → làm nổi bật tác hại của việc lệ thuộc.
- Kết thúc: Đưa ra nhận thức đúng đắn và lời khuyên về cách sử dụng điện thoại thông minh.
Tác giả Lê Đạt triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách khẳng định vai trò quyết định của chữ trong thơ.
Ông cho rằng thơ không làm bằng ý mà bằng chữ — mỗi chữ phải có âm điệu, sức gợi và cảm xúc riêng.
Tác giả phê phán quan niệm làm thơ chỉ dựa vào cảm hứng, nhấn mạnh lao động nghệ thuật công phu, kiên trì.
Ông trích lời Ét-mông Gia-bét để khẳng định: mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải được “chữ” bầu chọn lại, tức là chỉ khi làm chủ được ngôn ngữ, người viết mới thật sự xứng đáng là nhà thơ.
1. Các lí lẽ và dẫn chứng mà tác giả đưa ra:
a. Phản bác quan niệm sai lầm về “thiên tài thơ ca”
• Lê Đạt cho rằng nhiều người quá đề cao cảm hứng bốc đồng, thiên phú, mà xem nhẹ công phu lao động nghệ thuật.
• Ông khẳng định:
“Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Tài năng trời phú nếu không được rèn luyện sẽ chóng tàn.
b. Nêu ví dụ, dẫn chứng cụ thể để làm rõ quan điểm:
• Tôn-xtôi, Phlô-be – những nhà văn vĩ đại, cân nhắc, sửa chữa từng câu chữ, chứng minh cho công phu lao động nghệ thuật nghiêm túc.
• Trang Tử – được tác giả dẫn để phản bác cách hiểu sai về “vứt thánh bỏ trí”: không phải bỏ học, mà phải học rồi mới có thể vượt lên tri thức.
• Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go – minh chứng rằng những nhà thơ lớn là những người suốt đời lao động sáng tạo, dù tóc bạc vẫn làm nên những mùa thơ tươi mới.
• Pi-cát-xô, Ét-mông Gia-bét, Vích-to Huy-gô – được nhắc đến để nhấn mạnh:
→ Nhà thơ phải luôn nỗ lực và tự làm mới mình, mỗi tác phẩm là một cuộc “bầu cử khắc nghiệt của chữ”, chứ không có danh hiệu nhà thơ suốt đời.
2. Nhận xét:
• Lí lẽ sắc bén, lập luận chặt chẽ, logic, thể hiện tư duy lí luận sâu sắc và thái độ trân trọng với lao động nghệ thuật.
• Dẫn chứng phong phú, xác thực, toàn là những tên tuổi lớn trong văn học thế giới, giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận.
• Giọng văn vừa trí tuệ, vừa giàu cảm xúc, thể hiện tâm huyết của Lê Đạt – một người nghệ sĩ cả đời tôn thờ “chữ”.
- Hình ảnh “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy” là ẩn dụ cho sự lao động nghệ thuật cần cù, nhẫn nại và nghiêm túc của người làm thơ.
→ Nhà thơ được ví như người nông dân cày cấy trên cánh đồng chữ nghĩa, miệt mài, vất vả, không quản khó khăn để gieo trồng cái đẹp. - Cụm từ “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh rằng mỗi con chữ, mỗi câu thơ là kết quả của lao động gian khổ, tâm huyết và trí tuệ, chứ không phải cảm hứng ngẫu nhiên hay “trời cho”.
Ý nghĩa của câu nói:
→ Lê Đạt muốn khẳng định:
- Làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, đòi hỏi sự kiên trì, khổ luyện và sáng tạo không ngừng.
- Nhà thơ chân chính không chỉ sống bằng cảm hứng, mà phải dùi mài ngôn ngữ, tìm tòi để “biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản”.
1. Tác giả “rất ghét” và “không mê” những gì?
- Tác giả rất ghét:
“Cái định kiến quái gở… các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”
→ Ông phản đối quan niệm cho rằng tài năng thơ ca chỉ là “trời cho”, không cần rèn luyện. - Tác giả không mê:
“Tôi không mê những nhà thơ thần đồng.”
→ Ông không đề cao những nhà thơ chỉ dựa vào năng khiếu bẩm sinh, sáng tác trong những cơn bốc đồng, mà thiếu quá trình học hỏi, lao động và tu dưỡng
2. Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào?
- Tác giả ưa:sươnggiấy, đổi
→ Ông trân trọng, yêu quý những nhà thơ cần cù, lao động nghệ thuật nghiêm túc, dành thời gian và tâm huyết “cày xới” ngôn từ để sáng tạo ra cái đẹp.