Phạm Huyền Trân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Huyền Trân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 4:

Sức sống của sử thi “Đăm Săn” và đoạn trích dựa vào sự kết hợp giữa nhân vật anh hùng phi thường, không gian kì vĩ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, yếu tố thần thoại và giá trị văn hóa cộng đồng, tạo nên một tác phẩm vừa huyền thoại, vừa gần gũi với đời sống con người, đầy sức cuốn hút và truyền cảm hứng.


Câu 3:


  • Không gian trục ngang (nhà – rừng): mở rộng trên mặt đất → thể hiện đời sống cộng đồng và hành trình vượt thử thách của người anh hùng.
  • Không gian trục dọc (người – trời): mở theo chiều cao → thể hiện ước vọng vươn lên, khát vọng chinh phục tuyệt đối, và tầm vóc thần thoại của Đăm Săn.



→ Hai không gian đan xen làm nổi bật cái kỳ vĩ, hùng tráng và đẹp đẽ của thế giới sử thi Ê-đê, đồng thời tôn vinh phẩm chất phi thường của người anh hùng Đăm Săn.


Câu 2:

Hành động “đi bắt Nữ Thần Mặt Trời” không chỉ là một chuyến đi nguy hiểm, mà là biểu tượng cho khát vọng chinh phục, sức mạnh phi thường và ước mơ vươn tới cái cao đẹp của người anh hùng Đăm Săn và toàn bộ cộng đồng Ê-đê.

Nó góp phần xây dựng hình tượng một tù trưởng hùng dũng, oai phong, quả cảm, mang tầm vóc sử thi.


Câu 1:

Mặt trời là biểu tượng của sự sống, quyền lực, ánh sáng, chân lý, vẻ đẹp và những khát vọng lớn lao của con người trong nhiều nền văn hóa.


Câu 1:

Mặt trời là biểu tượng của sự sống, quyền lực, ánh sáng, chân lý, vẻ đẹp và những khát vọng lớn lao của con người trong nhiều nền văn hóa.


Câu 4:

Trong cảnh chia tay, Ăng-đrô-mác hiện lên trước hết là một người vợ đầy yêu thương và đau khổ. Nàng ôm con vào lòng, nước mắt rơi không ngừng, vừa lo lắng cho chồng vừa sợ hãi trước số phận nghiệt ngã đang chờ đợi gia đình. Tất cả người thân đã chết dưới lưỡi gươm quân A-kê-en, nên Héc-to là điểm tựa duy nhất. Vì thế, khi nhìn chồng khoác giáp ra trận, nàng mang theo nỗi tuyệt vọng lẫn tình yêu sâu nặng. Hình ảnh nàng “cười qua hàng lệ”, “chốc chốc lại ngoái nhìn” gợi lên sự mong manh, bi thương của người phụ nữ thời chiến – luôn sống trong nỗi mất mát rình rập.


Trái lại, Héc-to xuất hiện với vẻ điềm tĩnh và cứng rắn của một anh hùng sử thi. Dù trái tim đau buốt khi thấy vợ con khóc, chàng vẫn cố giữ bình thản để không bị tình cảm níu giữ. Lời Héc-to an ủi vợ nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, thể hiện sự thấu hiểu và yêu thương sâu sắc. Đồng thời, chàng khẳng định một chân lí sử thi: con người không thể trốn chạy số phận, còn chiến tranh là trách nhiệm của bậc nam nhi. Héc-to kết hợp hài hòa giữa tình cảm gia đình và ý thức danh dự, giữa người chồng – người cha trìu mến và người chiến binh quả cảm.


Câu 3:

Cuộc đối thoại khi Héc-to và Ăng-đrô-mác mới gặp nhau cho thấy sự đối lập giữa nỗi lo sợ của người vợ và bổn phận của người chồng. Ăng-đrô-mác tha thiết van xin chồng đừng ra trận vì nàng đã mất hết người thân và chỉ còn Héc-to là chỗ dựa cuối cùng. Ngược lại, Héc-to vừa thương xót vợ vừa kiên quyết không lùi bước, bởi chàng ý thức sâu sắc về danh dự của người anh hùng và trách nhiệm với thành Tơ-roa. Ở cuộc đối thoại lúc chia tay, Ăng-đrô-mác chỉ còn biết ôm con mà đau đớn, còn Héc-to dịu dàng an ủi vợ, cầu chúc cho con mạnh mẽ rồi dứt khoát ra đi để tránh mềm lòng. Qua hai cuộc đối thoại, Ăng-đrô-mác hiện lên là người vợ thủy chung, giàu tình yêu thương và nỗi đau thời chiến; còn Héc-to là người anh hùng lý tưởng: dũng cảm, trọng danh dự nhưng vẫn chan chứa tình cảm gia đình.


Câu 2 :

Nhân vật sử thi thường được khắc họa bằng những đặc điểm cố định vì sử thi có nguồn gốc từ truyền miệng, cần sự lặp lại để người kể dễ nhớ và dễ diễn xướng. Những tính ngữ cố định này còn giúp tạo nên vẻ trang trọng, hùng vĩ cho thế giới sử thi và làm nổi bật tính chất lý tưởng của người anh hùng – những con người đại diện cho phẩm chất, ước mơ và sức mạnh của cộng đồng. Nhờ đó, nhân vật sử thi mang tính điển hình, có tầm vóc lớn lao, đồng thời góp phần tạo nhịp điệu và phong cách đặc trưng của sử thi.


Câu 1 :Không gian trong đoạn trích “Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác” vừa rộng lớn, hùng vĩ (thành quách, chiến trường, thế giới thần linh), vừa chứa đựng chiều sâu cảm xúc (không gian gia đình). Đó chính là đặc trưng của không gian sử thi: hoành tráng, thiêng liêng, gắn với vận mệnh cộng đồng và làm nổi bật tầm vóc người anh hùng.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

→ Tuy có lặp lại từ “hiền tài”, nhưng các câu trong đoạn chưa được sắp xếp theo trình tự logic, chưa phát triển ý theo hướng thống nhất.

  • Câu đầu nêu chủ trương của Nhà nước.
  • Câu sau lại nói về năng lực của hiền tài nói chung.
  • Hai câu cuối chuyển sang việc nêu hiền tài trong lịch sử mà không liên hệ hoặc giải thích cho ý đầu.
    → Vì vậy, các ý rời rạc, thiếu gắn kết về nội dung, khiến phép lặp từ không đủ tạo sự mạch lạc.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

→ Lỗi mạch lạc về nội dung: Các câu chưa liên kết chặt chẽ về ý, không cùng làm sáng tỏ một luận điểm trung tâm.

  • Đáng ra, đoạn cần triển khai một hướng thống nhất (ví dụ: Nhà nước ta coi trọng hiền tài như thế nào), nhưng lại chuyển ý đột ngột sang đặc điểm của hiền tài rồi lịch sử hiền tài.
    → Kết quả là đoạn văn thiếu sự thống nhất và liền mạch trong diễn đạt ý tưởng.