Hoàng Hà Trang
Giới thiệu về bản thân
a. Phép lặp từ được sử dụng ở các câu kề nhau nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu văn tuy có sự liên kết về mặt từ ngữ (lặp từ "hiền tài") nhưng lại thiếu sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Các câu văn không phát triển ý một cách logic, thiếu sự chuyển tiếp ý uyển chuyển, khiến cho người đọc cảm thấy các ý tưởng được trình bày một cách rời rạc, thiếu tính thống nhất.
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở chỗ thiếu sự liên kết logic giữa các câu. Các câu văn chỉ đơn thuần liệt kê các thông tin về hiền tài mà không có sự phân tích, giải thích hay chứng minh cụ thể. Đoạn văn thiếu sự liên kết ý tưởng, không làm rõ được mối quan hệ giữa việc nhà nước coi trọng hiền tài, năng lực của hiền tài và sự ghi nhớ của nhân dân.
a. Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó tập trung vào một chủ đề chính, đó là bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người, đồng thời thể hiện sự phát triển ý tưởng một cách mạch lạc và hoàn chỉnh.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua sự liên kết ý nghĩa và logic. Câu đầu tiên giới thiệu ý chính về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người. Câu thứ hai giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị cản trở hoặc hao mòn. Câu thứ ba khẳng định vai trò của sự thông minh trong việc bảo vệ lòng đồng cảm. Câu cuối cùng kết luận rằng những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ. Các câu liên kết với nhau bằng các từ ngữ như "chỉ vì", "nên", "dù...thì", "những người ấy", tạo nên một dòng chảy ý tưởng liền mạch.
c. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm" có thể nằm ở cụm từ "Nói cách khác". Cụm từ này cho thấy đoạn văn này đang diễn giải, làm rõ hoặc bổ sung thêm cho ý tưởng đã được trình bày ở đoạn văn trước đó.
d. Trong đoạn văn, các từ ngữ được lặp lại nhiều lần là "lòng đồng cảm" và "người". Việc lặp lại từ "lòng đồng cảm" nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất này trong bản chất con người và trong nghệ thuật. Việc lặp lại từ "người" giúp tập trung vào đối tượng chính của đoạn văn, đó là con người và khả năng trở thành nghệ sĩ của họ.
Bài 1: Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thể hiện tính mạch lạc và liên kết cao. Mạch lạc thể hiện ở việc văn bản tập trung vào một chủ đề chính: vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự phát triển của đất nước. Các ý trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự logic, từ việc khẳng định tầm quan trọng của hiền tài, đến việc nêu các dẫn chứng lịch sử, và cuối cùng là đề xuất các giải pháp để trọng dụng hiền tài. Liên kết được thể hiện qua việc sử dụng các phép liên kết như phép lặp (lặp lại các từ ngữ như "hiền tài", "quốc gia"), phép thế (sử dụng các đại từ, từ ngữ đồng nghĩa để thay thế), và phép nối (sử dụng các từ ngữ có tác dụng liên kết như "vì vậy", "do đó", "tuy nhiên"). Nhờ đó, văn bản trở nên dễ hiểu, dễ theo dõi và có tính thuyết phục cao.
Bài 2:
a. Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn vì nó tập trung vào một ý chính: bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm vốn có của con người, và sự ảnh hưởng của xã hội đến những phẩm chất này. Các câu trong đoạn văn đều xoay quanh ý chính này, làm rõ và phát triển nó.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở sự phát triển ý logic. Câu đầu tiên nêu luận điểm về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người. Câu thứ hai giải thích nguyên nhân khiến những phẩm chất này bị cản trở hoặc hao mòn. Câu thứ ba khẳng định vai trò của sự thông minh trong việc bảo tồn lòng đồng cảm. Câu cuối cùng kết luận rằng những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.
c. Để xác định dấu hiệu liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm", cần phải có đoạn văn trước đó để đối chiếu. Tuy nhiên, dựa vào nội dung của đoạn văn đã cho, có thể suy đoán rằng đoạn văn trước đó có thể đã đề cập đến những khó khăn, áp lực mà con người phải đối mặt trong cuộc sống, từ đó dẫn đến sự hao mòn lòng đồng cảm. Đoạn văn này tiếp nối bằng cách giải thích nguyên nhân sâu xa hơn của hiện tượng đó và khẳng định vai trò của nghệ thuật và lòng đồng cảm.
Bài 1: Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thể hiện tính mạch lạc và liên kết cao. Mạch lạc thể hiện ở việc văn bản tập trung vào một chủ đề chính: vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự phát triển của đất nước. Các ý trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự logic, từ việc khẳng định tầm quan trọng của hiền tài, đến việc nêu các dẫn chứng lịch sử, và cuối cùng là đề xuất các giải pháp để trọng dụng hiền tài. Liên kết được thể hiện qua việc sử dụng các phép liên kết như phép lặp (lặp lại các từ ngữ như "hiền tài", "quốc gia"), phép thế (sử dụng các đại từ, từ ngữ đồng nghĩa để thay thế), và phép nối (sử dụng các từ ngữ có tác dụng liên kết như "vì vậy", "do đó", "tuy nhiên"). Nhờ đó, văn bản trở nên dễ hiểu, dễ theo dõi và có tính thuyết phục cao.
Bài 2:
a. Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn vì nó tập trung vào một ý chính: bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm vốn có của con người, và sự ảnh hưởng của xã hội đến những phẩm chất này. Các câu trong đoạn văn đều xoay quanh ý chính này, làm rõ và phát triển nó.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở sự phát triển ý logic. Câu đầu tiên nêu luận điểm về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người. Câu thứ hai giải thích nguyên nhân khiến những phẩm chất này bị cản trở hoặc hao mòn. Câu thứ ba khẳng định vai trò của sự thông minh trong việc bảo tồn lòng đồng cảm. Câu cuối cùng kết luận rằng những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.
c. Để xác định dấu hiệu liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm", cần phải có đoạn văn trước đó để đối chiếu. Tuy nhiên, dựa vào nội dung của đoạn văn đã cho, có thể suy đoán rằng đoạn văn trước đó có thể đã đề cập đến những khó khăn, áp lực mà con người phải đối mặt trong cuộc sống, từ đó dẫn đến sự hao mòn lòng đồng cảm. Đoạn văn này tiếp nối bằng cách giải thích nguyên nhân sâu xa hơn của hiện tượng đó và khẳng định vai trò của nghệ thuật và lòng đồng cảm.
Câu 1:
“Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”,
“Chén trà nấp sau lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?”,
“Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”,
“Bím tóc của bức tranh thòng ra trước, trông như con ma vậy.”
“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé…”,
“Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…”,
“Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”
“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!…”
—> Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì chúng có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, giàu lòng đồng cảm – chính là nguồn gốc của cảm xúc thẩm mĩ và cái đẹp nghệ thuật.
Câu 2: Tác giả thấy trẻ em và nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm sâu sắc, biết rung động, nhìn vạn vật bằng cảm xúc và trí tưởng tượng. Sự khâm phục trẻ em của tác giả bắt nguồn từ việc nhận ra ở chúng tâm hồn thuần khiết, tự nhiên và bản chất nghệ thuật mà người lớn thường đánh mất.
Câu 1: Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện qua cách mỗi người với nghề nghiệp khác nhau nhìn nhận cùng một sự vật dưới những góc độ khác nhau, dựa trên mục đích và mối quan tâm riêng của họ.
Câu 2: Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là tập trung vào dáng vẻ, hình thức và cái đẹp thẩm mỹ của chúng, không bị chi phối bởi mục đích thực tiễn hay mối quan hệ nhân quả.
Câu 1: Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện qua cách mỗi người với nghề nghiệp khác nhau nhìn nhận cùng một sự vật dưới những góc độ khác nhau, dựa trên mục đích và mối quan tâm riêng của họ.
Câu 2: Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là tập trung vào dáng vẻ, hình thức và cái đẹp thẩm mỹ của chúng, không bị chi phối bởi mục đích thực tiễn hay mối quan hệ nhân quả.
Câu 1: Thể loại truyện ngắn
Câu 2:
+) Ngôi kể: Ngôi thứ ba
+) Câu văn minh hoạ: “Không ai trả lời con bé. Nó đưa tay quờ quạng quanh mình.”
Câu 3:
+) BPTT: So sánh
+) Tác dụng:
- Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
- Gợi hình ảnh nắng gay gắt, chói chang của buổi trưa hè; đồng thời thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên và gợi cảm giác mệt mỏi, yếu ớt của bà lão mù.
- Thể hiện sự xót xa, đồng cảm của tác giả đối với những mảnh đời bất hạnh
Câu 4: Nhan đề Đồng vọng ngược chiều thể hiện sự gặp gỡ trong tâm hồn giữa những con người ở hai hoàn cảnh khác nhau - tuy cuộc sống trái ngược nhưng họ vẫn đồng cảm, thấu hiểu và chia sẻ với nhau.
Câu 5: Tác giả muốn gửi gắm thông điệp về lòng nhân ái, sự cảm thông và chia sẻ giữa con người với con người trong cuộc sống; dù nghèo khổ, bất hạnh, con người vẫn cần biết yêu thương và giup đỡ nhau.