Ngọc Hà Thanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngọc Hà Thanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 2:

Ý kiến của Lê Đạt ví nhà thơ như người “một nắng hai sương” cho thấy làm thơ là một quá trình lao động vất vả và bền bỉ. Những “hạt chữ” không tự nhiên mà có, mà được chắt lọc từ sự suy nghĩ, trăn trở và mồ hôi sáng tạo. Ông muốn khẳng định thơ không phải sản phẩm của phút ngẫu hứng hay tài năng bẩm sinh, mà cần sự rèn luyện nghiêm túc. Vì vậy, nhà thơ thực sự là người kiên trì cày xới trên cánh đồng ngôn ngữ để tìm ra cái mới, cái đẹp. Quan niệm này đề cao lao động nghệ thuật và nhắc nhở người viết phải luôn nỗ lực không ngừng với chữ nghĩa.

Bài 1:

Tác giả “rất ghét”:

• “Cái định kiến quái gở…: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”

Tác giả “không mê”:

• “Những nhà thơ thần đồng.”

Ngược lại, tác giả “ưa”:

• “Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”

Câu 1:

- Đoạn 1: Kể về chú bé vào phòng tác giả, sắp xếp đồ đạc với một tâm hồn giàu đồng cảm.

- Đoạn 3:

“Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ…”

- Đoạn 5: Đây là đoạn nhắc nhiều nhất:

“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm…”

“Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ…”

“Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”

- Đoạn 6:

“Hành vi hoà mình này hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ.”

“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời

Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì:

- Trẻ em có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, giàu đồng cảm nhất, điều mà người lớn dễ đánh mất.

- Đồng cảm là nền tảng của nghệ thuật, nên trẻ em là hình ảnh gốc rễ để nói về cái đẹp và cảm xúc nghệ thuật.

- Trẻ em có khả năng nhìn thế giới bằng sự ngạc nhiên, chú ý và rung cảm, giống như người nghệ sĩ đích thực.

- Tác giả muốn dùng hình ảnh trẻ em để nhấn mạnh giá trị nhân văn, tình cảm và sự tinh tế mà người lớn cần giữ lại.

- Trẻ em trở thành hình tượng trung tâm để tác giả triển khai luận điểm: đồng cảm là nguồn cội của nghệ thuật. Câu 2:

Theo văn bản, trẻ em và người nghệ sĩ giống nhau ở những điểm sau:

- Cùng có tấm lòng đồng cảm mạnh mẽ

- Trẻ em đồng cảm với cả đồ vật vô tri.

- Nghệ sĩ đồng cảm với mọi vật trong thế giới, kể cả sinh vật và phi sinh vật.

- Cùng nhìn thế giới bằng sự hồn nhiên, không vụ lợi

- Trẻ em tiếp xúc với sự vật một cách ngây thơ, không mục đích.

- Nghệ sĩ nhìn thế giới theo “Thế giới của Mĩ”, không theo mục đích sử dụng.

- Cùng thấy được vẻ đẹp mà người bình thường không thấy

- Trẻ em để ý những điều nhỏ bé người lớn bỏ qua.

- Nghệ sĩ phát hiện ra cái đẹp ở một gốc cây khô, một tảng đá, một bông hoa dại…

Tác giả kính trọng và khâm phục trẻ em vì:

Trẻ em có khả năng đồng cảm bẩm sinh, phong phú và chân thật hơn cả người nghệ sĩ.

Chúng nhìn sự vật bằng tình cảm tự nhiên, không bị những toan tính của người lớn làm mờ đi.

Chúng phát hiện cái đẹp ở mọi nơi, ngay cả trong những điều rất nhỏ bé.

Tấm lòng trẻ em trong sáng, nhân hậu, không bị “cách nghĩ của người đời” làm chai sạn.

Tác giả nhận ra: trẻ em chính là cái gốc của nghệ thuật, và người nghệ sĩ muốn sáng tạo phải tìm lại tâm hồn trẻ thơ.

Chính sự hồn nhiên, tinh khiết và giàu cảm xúc ấy khiến tác giả vô cùng trân trọng trẻ em.

Câu 1:

Theo tác giả, mỗi nghề nghiệp nhìn sự vật dưới một góc độ khác nhau:

- Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của sự vật.

- Bác làm vườn nhìn thấy sức sống của sự vật.

- Thợ mộc nhìn thấy chất liệu của sự vật.

- Họa sĩ nhìn thấy dáng vẻ, hình thức của sự vật.

- Điều đó cho thấy: cùng một sự vật nhưng mỗi người, tùy vào nghề nghiệp và mục đích, sẽ có cách nhìn nhận khác

Câu 2:

Theo tác giả, người họa sĩ:

- Không quan tâm đến giá trị sử dụng hay mục đích thực tiễn của sự vật.

- Chỉ chú ý đến dáng vẻ, màu sắc, hình dạng, tức là nhìn sự vật bằng con mắt thẩm mỹ.

- Vì luôn nhìn sự vật bằng tấm lòng đồng cảm và say mê cái đẹp nên trong mắt họ, mọi sự vật đều bình đẳng và có thể trở thành đề tài nghệ thuật.

- Người họa sĩ nhìn thế giới bằng con mắt nghệ thuật, hướng đến cái đẹp của hình thức chứ không phải giá trị thực tiễn.

Câu 1:

Tóm tắt câu chuyện:

Tác giả kể về một chú bé vào phòng và tự nhiên giúp sắp xếp lại đồ đạc: lật đồng hồ úp xuống, đặt chén trà ra phía trước vòi ấm, chỉnh lại đôi giày, giấu dây treo tranh… Chú bé giải thích rằng vì “thấy chúng như thế cháu bứt rứt không yên”. Với chú bé, mọi đồ vật như đều có cảm xúc: đồng hồ bị úp xuống thì “bực bội”, giày lệch thì “không nói chuyện được với nhau”, tranh thõng dây xuống thì “trông như con ma”…

Điều tác giả nhận ra:

Tác giả ngạc nhiên và khâm phục tấm lòng đồng cảm phong phú của đứa bé. Từ câu chuyện ấy, ông nhận ra rằng sự nhạy cảm trước vị trí, hình dáng của đồ vật chính là biểu hiện của tâm cảnh trước cái đẹp, là nền tảng của nghệ thuật miêu tả và hội họa, và tất cả những điều đó đều bắt nguồn từ lòng đồng cảm.

Câu 2:

Theo tác giả, sự đồng cảm của người nghệ sĩ rộng lớn và sâu sắc hơn nhiều so với người bình thường:

- Người bình thường chỉ đồng cảm được với con người hoặc đôi khi với động vật.

- Người nghệ sĩ lại có khả năng đồng cảm với mọi sự vật, kể cả những vật vô tri như đồng hồ, giày dép, tảng đá, bình hoa…

- Nghệ sĩ không nhìn sự vật bằng mục đích thực dụng, mà bằng tấm lòng nhạy cảm trước cái đẹp, thấy dáng vẻ, màu sắc, linh hồn của vạn vật.

- Vì thế, trong thế giới nghệ thuật, mọi sự vật đều bình đẳng và đều có thể trở thành đối tượng để nghệ sĩ yêu mến, rung cảm và sáng tạo.

- Nghệ sĩ có lòng đồng cảm bao la, trải khắp vạn vật, nhờ đó họ cảm nhận được cái đẹp mà người thường khó nhận ra

Câu 3:

Việc mở đầu bằng một câu chuyện giúp cho vấn đề nghị luận trở nên gần gũi, sinh động và dễ hình dung hơn. Câu chuyện cụ thể giúp người đọc hiểu ngay ý nghĩa của sự đồng cảm, từ đó làm cho lập luận của tác giả tự nhiên, thuyết phục và giàu cảm xúc hơn. Nó cũng giúp dẫn dắt người đọc đi vào vấn đề một cách nhẹ nhàng.

Câu 1:

Văn bản Đồng vọng ngược chiều thuộc thể loại truyện ngắn

Câu 2:

Ngôi kể : ngôi thứ ba

Câu thể hiện ngôi kể: “Bà lão rờ rẫm từng bước về phía cửa ga.”

Câu 3:

Biện pháp tu từ : so sánh

Tác dụng:

- Gợi hình ảnh tia nắng gay gắt, chói chang của buổi trưa hè.

- Diễn tả nỗi khổ cực bế tắc như bị “ đóng chặt” trong cảnh đời khốn khó của bà lão mù.

- Tăng sức gợi cảm, thể hiện cái nhìn xót thương của tác giả đối với nhân vật.

Câu 4:

Nhan đề gợi một nghịch lý cảm động hai con người đều mù lòa, cùng khổ, cùng khao khát sẻ chia và yêu thương – nhưng sự đồng cảm ấy lại “ngược chiều”, họ không thể nhận ra tấm lòng của nhau.Qua đó, nhan đề vừa gợi nỗi bi thương, vừa thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc về tình người.

Câu 5:

Tác giả muốn gửi gắm lòng nhân ái và sự cảm thông giữa con người với con người là điều quý giá nhất trong cuộc sống, đặc biệt với những mảnh đời bất hạnh.Nhưng đôi khi, nghèo đói và bất hạnh khiến con người không nhận ra tấm lòng của nhau, làm cho sự đồng cảm trở nên “ngược chiều” và đáng thương.Tác phẩm đánh thức tình thương, sự trân trọng và sẻ chia trong lòng người đọc đối với những phận người nhỏ bé trong xã hội