Ngọc Hà Thanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngọc Hà Thanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sức sống của sử thi “Đăm Săn” và đoạn trích dựa vào sự kết hợp giữa nhân vật anh hùng phi thường, không gian kì vĩ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, yếu tố thần thoại và giá trị văn hóa cộng đồng, tạo nên một tác phẩm vừa huyền thoại, vừa gần gũi với đời sống con người, đầy sức cuốn hút và truyền cảm hứng.

Không gian trục ngang (nhà – rừng): mở rộng trên mặt đất → thể hiện đời sống cộng đồng và hành trình vượt thử thách của người anh hùng.

• Không gian trục dọc (người – trời): mở theo chiều cao → thể hiện ước vọng vươn lên, khát vọng chinh phục tuyệt đối, và tầm vóc thần thoại của Đăm Săn.


→ Hai không gian đan xen làm nổi bật cái kỳ vĩ, hùng tráng và đẹp đẽ của thế giới sử thi Ê-đê, đồng thời tôn vinh phẩm chất phi thường của người anh hùng Đăm Săn.

Hành động “đi bắt Nữ Thần Mặt Trời” không chỉ là một chuyến đi nguy hiểm, mà là biểu tượng cho khát vọng chinh phục, sức mạnh phi thường và ước mơ vươn tới cái cao đẹp của người anh hùng Đăm Săn và toàn bộ cộng đồng Ê-đê.

Nó góp phần xây dựng hình tượng một tù trưởng hùng dũng, oai phong, quả cảm, mang tầm vóc sử thi.

Mặt trời là biểu tượng của sự sống, quyền lực, ánh sáng, chân lý, vẻ đẹp và những khát vọng lớn lao của con người trong nhiều nền văn hóa.

Trong cảnh chia tay, Ăng-đrô-mác hiện lên trước hết là một người vợ đầy yêu thương và đau khổ. Nàng ôm con vào lòng, nước mắt rơi không ngừng, vừa lo lắng cho chồng vừa sợ hãi trước số phận nghiệt ngã đang chờ đợi gia đình. Tất cả người thân đã chết dưới lưỡi gươm quân A-kê-en, nên Héc-to là điểm tựa duy nhất. Vì thế, khi nhìn chồng khoác giáp ra trận, nàng mang theo nỗi tuyệt vọng lẫn tình yêu sâu nặng. Hình ảnh nàng “cười qua hàng lệ”, “chốc chốc lại ngoái nhìn” gợi lên sự mong manh, bi thương của người phụ nữ thời chiến – luôn sống trong nỗi mất mát rình rập.


Trái lại, Héc-to xuất hiện với vẻ điềm tĩnh và cứng rắn của một anh hùng sử thi. Dù trái tim đau buốt khi thấy vợ con khóc, chàng vẫn cố giữ bình thản để không bị tình cảm níu giữ. Lời Héc-to an ủi vợ nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, thể hiện sự thấu hiểu và yêu thương sâu sắc. Đồng thời, chàng khẳng định một chân lí sử thi: con người không thể trốn chạy số phận, còn chiến tranh là trách nhiệm của bậc nam nhi. Héc-to kết hợp hài hòa giữa tình cảm gia đình và ý thức danh dự, giữa người chồng – người cha trìu mến và người chiến binh quả cảm.

Cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác vừa thấm đẫm tình cảm gia đình vừa chất chứa tinh thần anh hùng. Qua hai lần đối thoại – khi gặp và khi chia tay – ta thấy nổi bật hình ảnh Héc-to dũng cảm mà giàu yêu thương, và Ăng-đrô-mác thủy chung, sâu sắc, đầy nỗi đau của người phụ nữ thời chiến. Chính sự đối lập mà hòa quyện này làm nên vẻ đẹp cảm động của đoạn trích.

Nhân vật sử thi được miêu tả bằng các tính ngữ cố định vì:

Sử thi thuộc văn học truyền miệng, việc lặp lại giúp người kể dễ nhớ và dễ truyền đạt.

Tính ngữ cố định như “danh hiệu” gắn với nhân vật, giúp nhận diện nhanh.

Nhấn mạnh những phẩm chất lí tưởng, làm nổi bật nét đặc trưng của anh hùng.

Tạo giọng điệu trang trọng, thiêng liêng, phù hợp với tinh thần sử thi.

Việc khắc họa nhân vật bằng tính ngữ cố định có tác dụng

Làm nổi bật vẻ đẹp phi thường, hùng tráng của nhân vật – đại diện cho cộng đồng.

Tạo nhịp điệu ngợi ca, trang trọng cho lời kể.

Khắc sâu ấn tượng về nhân vật trong trí nhớ người nghe.

Góp phần xây dựng phong cách cổ kính, đặc trưng của sử thi.

Không gian thành Tơ-roa

•“Phố xá thành Tơ-roa rộng lớn”

•“Những dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang”

Cổng Xkê (Skey), bước ra bình nguyên ngoài thành lũy”

•“Tháp canh lớn thành I-li-ông”

•“Trong ngôi nhà êm ấm của Héc-to”

Không gian chiến trận – bao quát, dữ dội

•“Bình nguyên ngoài thành lũy” – nơi hai đạo quân giao chiến

•“Nơi dễ leo lên tường thành, dễ vào thành nhất – chỗ cây vả”

•Nhắc đến các nơi chiến trận trước đó: Te-bơ, Argos, sông Messeis, Hypereia…

Không gian thiêng liêng, gắn với thần linh

•“Đền thờ nữ thần A-tê-na”

•“Thần Dớt, các vị thần vĩ đại”

•“Địa phủ của thần Ha-đét”

Nhận xét về đặc trưng của không gian sử thi trong đoạn trích

Từ những chi tiết trên, có thể rút ra:

Không gian rộng lớn, bao quát, mang tầm vóc cộng đồng – dân tộc

Không gian trải rộng từ thành trì, tháp canh, bình nguyên, phố xá, đến các vùng đất xa xôi – đúng chất của sử thi với quy mô vĩ mô, không chỉ của một gia đình mà của cả dân tộc.

Không gian mang tính cao cả, trang trọng

Sự xuất hiện của các đền thờ, thần linh, và cách mô tả nơi chốn đều mang sắc thái thiêng liêng, làm tăng tính.

a. 

Dấu hiệu nổi bật nhất là ý trong đoạn văn bị chuyển đột ngột, không theo trình tự logic: đang nói về sách và thói quen đọc sách, nhưng câu cuối lại dùng đại từ “nó” không rõ chỉ sách hay điện thoại. Nội dung vì vậy bị lệch hướng và thiếu thống nhất chủ đề.

b. 

Đại từ “nó” không xác định được rõ ràng là chỉ sách hay điện thoại thông minh, gây mơ hồ.

Các câu không có phép nối logic, thiếu từ ngữ chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả, đối lập hay bổ sung.

Các ý lai giữa hai chủ đề (đọc sách và dùng điện thoại), khiến liên kết nội dung bị lỏng lẻo.

c. 

Có thể sửa bằng cách:

- Làm rõ đại từ “nó” bằng cách thay bằng cụm từ chỉ rõ đối tượng.

- Thống nhất chủ đề, tập trung vào tác hại của việc dùng điện thoại khiến người ta quên đọc sách.

- Thêm từ ngữ liên kết, ví dụ: “vì vậy”, “tuy nhiên”, “do đó”.


a. 

Dấu hiệu nổi bật nhất là ý trong đoạn văn bị chuyển đột ngột, không theo trình tự logic: đang nói về sách và thói quen đọc sách, nhưng câu cuối lại dùng đại từ “nó” không rõ chỉ sách hay điện thoại. Nội dung vì vậy bị lệch hướng và thiếu thống nhất chủ đề.

b. 

Đại từ “nó” không xác định được rõ ràng là chỉ sách hay điện thoại thông minh, gây mơ hồ.

Các câu không có phép nối logic, thiếu từ ngữ chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả, đối lập hay bổ sung.

Các ý lai giữa hai chủ đề (đọc sách và dùng điện thoại), khiến liên kết nội dung bị lỏng lẻo.

c. 

Có thể sửa bằng cách:

- Làm rõ đại từ “nó” bằng cách thay bằng cụm từ chỉ rõ đối tượng.

- Thống nhất chủ đề, tập trung vào tác hại của việc dùng điện thoại khiến người ta quên đọc sách.

- Thêm từ ngữ liên kết, ví dụ: “vì vậy”, “tuy nhiên”, “do đó”.