Ngô Đức Tâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Đức Tâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" bàn luận về vai trò của điện thoại thông minh trong cuộc sống hiện đại và những tác động của nó đến người dùng. Tác giả đã triển khai các luận điểm theo trình tự sau: Mở đầu: Giới thiệu về thời đại công nghệ thông tin và sự phổ biến của điện thoại thông minh. Luận điểm 1: Nêu ra mặt tích cực của điện thoại thông minh, đó là khả năng kết nối mọi người một cách nhanh chóng, tiện lợi. Luận điểm 2: Đề cập đến mặt tiêu cực, đó là hiện tượng "nghiện điện thoại thông minh", một "chứng bệnh" đáng suy ngẫm, đặc biệt phổ biến ở giới trẻ. Kết luận: Nhấn mạnh rằng điện thoại thông minh chỉ là công cụ phục vụ con người, và con người cần làm chủ công nghệ chứ không phải ngược lại.

Vấn đề chính của văn bản là mối quan hệ giữa điện thoại thông minh và người dùng, đặt ra câu hỏi ai là người kiểm soát và làm chủ trong mối quan hệ này. Tác giả phân tích cả mặt tích cực (kết nối nhanh chóng) và tiêu cực (bệnh nghiện điện thoại) của việc sử dụng điện thoại thông minh, từ đó đưa ra một cái nhìn đa chiều về vấn đề.

Tác giả đã triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" bằng cách so sánh sự khác biệt trong cách dùng chữ giữa văn xuôi và thơ, đồng thời nhấn mạnh rằng nhà thơ không làm thơ bằng ý mà bằng chữ, khai thác các khía cạnh về hình thức và sức gợi cảm của chữ. Tác giả cũng chỉ ra sự công phu trong việc dùng chữ của nhà thơ, tương tự như công phu của các nhà văn lớn.


Lí lẽ: Tác giả lập luận rằng chữ trong thơ và văn xuôi khác nhau về "hoá trị" mặc dù hình thức giống nhau. Dẫn chứng: Tác giả dẫn lời của Va-lê-ri để so sánh chữ trong thơ và văn xuôi. Tác giả dẫn chứng về công phu viết tiểu thuyết của Tôn-xtôi và Phlô-be để làm nổi bật sự khác biệt giữa văn xuôi và thơ. Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết "Chiến tranh và hòa bình". Phlô-be cân nhắc từng chữ như một thầy lang bốc thuốc.

Nhận xét : Các lí lẽ và dẫn chứng mà tác giả đưa ra rất thuyết phục, giúp làm rõ sự khác biệt giữa việc sử dụng chữ trong thơ và văn xuôi. Việc so sánh với các tác gia nổi tiếng như Tôn-xtôi và Phlô-be càng làm tăng tính xác thực cho lập luận của tác giả.

Bài 2. Giải thích ý kiến về nhà thơ Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" có nghĩa là: Nhà thơ phải lao động vất vả, cần mẫn: Hình ảnh "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền" ví von công việc sáng tác thơ cũng gian khổ, nhọc nhằn như công việc của người nông dân trên đồng ruộng. Sự sáng tạo thơ ca là một quá trình nghiêm túc: "Cánh đồng giấy" là nơi nhà thơ "gieo" chữ, "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" thể hiện sự chắt chiu, trăn trở, lao động miệt mài để tạo ra những vần thơ giá trị. Tác phẩm thơ ca là thành quả của sự lao động: Mỗi câu chữ, bài thơ được tạo ra không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của sự đầu tư công sức, tâm huyết và tài năng của người nghệ sĩ.

Tác giả "rất ghét" hay "không mê" lối làm thơ chỉ chú trọng vào "ý" mà không chú trọng vào "chữ". Ngược lại, ông "ưa" những nhà thơ làm chữ, coi trọng diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm của chữ.

Câu 1 :Những câu nói về trẻ em và tuổi thơ: Tác giả đề cập đến sự hồn nhiên, trong sáng, tấm lòng đồng cảm với con người và vạn vật (chó, mèo, hoa, cỏ...), sự phát hiện những điều mà người lớn không để ý, và khả năng "hòa mình" vào thiên nhiên, trò chơi.

Lý do tác giả nhắc đến nhiều: Truyền tải thông điệp: Để ngợi ca và đề cao tấm lòng đồng cảm của trẻ thơ, đưa vào tác phẩm để gửi gắm suy nghĩ đến người đọc. Khẳng định bản chất nghệ thuật: Trẻ em là hiện thân của sự hồn nhiên, nguyên sơ, bản chất nghệ thuật vốn có của con người trước khi bị cuộc đời vùi lấp. Ước muốn quay về: Tác giả khao khát được trở lại tuổi thơ để sống cuộc đời hồn nhiên, hạnh phúc, "thời hoàng kim" đã qua.

Câu 2 : Những điểm tương đồng :

Lòng đồng cảm tự nhiên: Trẻ em đồng cảm với mọi sự vật xung quanh một cách chân thành, tự nhiên, điều mà người nghệ sĩ cũng cần có để rung cảm và sáng tạo.

Hồn nhiên, trong sáng: Cái nhìn hồn nhiên, không vướng bận lo toan của trẻ em giúp chúng nhìn thấy vẻ đẹp, sự bình yên của cuộc sống, đây cũng là cách nhìn lý tưởng của người nghệ sĩ.

Câu 1 : Mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn sự vật ở những góc độ khác nhau. VD như nhà khoa học thấy tính chất, bác làm vườn thấy sức sống, thợ mộc thấy chất liệu, còn họa sĩ thấy dáng vẻ của sự vật.

Câu 2 : Người họa sĩ nhìn sự vật bằng cảm xúc và cái đẹp, chú ý đến hình thức, màu sắc, dáng vẻ chứ không vì mục đích sử dụng.

Họ thấy vẻ đẹp trong mọi vật, kể cả những thứ nhỏ bé, vô danh – thể hiện tấm lòng đồng cảm và yêu đời sâu sắc.


Câu 1 : Mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn sự vật ở những góc độ khác nhau.

Câu 1 : Thể loại của văn bản là Truyện ngắn

Câu 2 : Ngôi kể được tác giả sử dụng là ngôi kể thứ ba - câu văn thể hiện ngôi kể là “Theo cái gậy tre dò đường, bà lão rờ rẫm từng bước về phía cửa ga.”

Câu 3 : Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn là so sánh

“như đóng đinh bà lão xuống nền đường”

Tác dụng - Gợi hình ảnh bà lão mù lòa, tội nghiệp, dường như bị cái nắng gay gắt và số phận khổ đau “đóng chặt” lại, không lối thoát.

Làm nổi bật nỗi khổ cùng cực, bi thương của nhân vật.

Câu 4 :

“Đồng vọng ngược chiều” nghĩa là tiếng lòng vang lên từ hai phía trái ngược – một bà lão mù và một đứa trẻ mù.

Họ cùng khổ, cùng khao khát tình thương, nhưng sự đồng cảm đến quá muộn. Nhan đề thể hiện nghịch lý cảm động của cuộc đời: những tấm lòng nhân hậu luôn muốn hướng về nhau, nhưng đôi khi bị ngăn cách bởi hoàn cảnh và sự hiểu lầm.

Câu 5 : Qua văn vản tác giả muốn gửi gắm thông điệp tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết cảm thông, sẻ chia, và yêu thương những mảnh đời bất hạnh quanh ta.

Đồng thời phê phán sự vô cảm, nghi kỵ trong xã hội khiến tình người trở nên xa cách.