Bàn Thị Ánh Hồng
Giới thiệu về bản thân
Vấn đề chính: Con người đang ngày càng lệ thuộc vào điện thoại thông minh, có nguy cơ trở thành "nô lệ" của công nghệ thay vì làm chủ nó.
-Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" của Lê Đạt được triển khai bằng cách: +Phân biệt ngôn ngữ: Ông chỉ ra sự khác biệt giữa "ý tại ngôn tại" (nghĩa rõ ràng trên mặt chữ, như văn xuôi) và "ý tại ngôn ngoại" (nghĩa sâu xa, ẩn chứa trong thơ). +Đề cao lao động chữ: Lê Đạt nhấn mạnh nhà thơ phải "dùi mài và lao động chữ" để biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ độc đáo, có sức gợi cảm và âm vang riêng. Bác bỏ quan niệm làm thơ dễ dàng: Ông phản bác quan niệm thơ chỉ là cảm xúc bộc phát hay do năng khiếu đặc biệt, thay vào đó là sự miệt mài, kiên trì như người nông dân trên "cánh đồng giấy". +Khẳng định vai trò của chữ: Cuối cùng, ông khẳng định chính những con chữ được nhà thơ dày công tạo dựng, chọn lọc và sắp xếp một cách nghệ thuật mới là yếu tố quyết định, "bầu lên" giá trị và sự tồn tại của một nhà thơ thực thụ.
-Trong phần 2 của "Chữ bầu lên nhà thơ", Lê Đạt tranh luận rằng: +Thơ không chỉ là cảm xúc bộc phát: Ông cho rằng những cảm xúc nhất thời không đủ để làm nên thơ ca lâu bền, mà cần sự lao động nghiêm túc. +Thơ không chỉ dành cho người có năng khiếu đặc biệt: Tác giả dẫn chứng các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Gớt, Ta-go để chứng minh rằng họ cũng đã lao động miệt mài trên trang viết.
Nhận xét
Lê Đạt đã đưa ra những lý lẽ sắc bén và dẫn chứng thuyết phục để phản bác quan niệm thiên lệch về thơ ca. Ông khẳng định rằng thơ không chỉ là cảm xúc ngẫu hứng hay tài năng bẩm sinh, mà còn là kết quả của lao động chăm chỉ và niềm đam mê. Điều này làm nổi bật giá trị của công sức trong sáng tạo nghệ thuật, đồng thời khuyến khích người đọc có cái nhìn sâu sắc và khách quan hơn về thơ ca. Cách lập luận mạch lạc giúp độc giả dễ dàng tiếp nhận và hiểu rõ hơn những quan điểm mà tác giả muốn truyền đạt.
Câu nói "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" mang ý nghĩa:Nhà thơ là người lao động miệt mài, cần cù trên trang giấy "cánh đồng giấy". Họ đổ nhiều công sức, tâm huyết "bát mồ hôi" để chắt lọc, trau chuốt từng câu chữ "hạt chữ", cho ra đời những tác phẩm nghệ thuật có giá trị. Điều này nhấn mạnh sự khổ công và nghiêm túc trong quá trình sáng tạo thơ ca.
-Ông "không mê" những nhà thơ thần đồng, những người nổi tiếng sớm nhưng có thể tài năng không bền vững. -Ông "ghét" cái định kiến quái gở cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm và tàn lụi sớm. -Ngược lại, ông "ưa" đối tượng nào:Ông "ưa" những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ. Ông đề cao những nhà thơ lao động nghiêm túc, miệt mài với con chữ, coi trọng quá trình sáng tạo công phu và sự trau chuốt ngôn từ.
1.
Những câu nói tiêu biểu: +"Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm." +"Chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ..." +"Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật." +"Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!"
Tác giả Phùng Tử Khải dành sự ưu ái cho trẻ em và tuổi thơ trong "Yêu và đồng cảm" vì họ là biểu tượng của sự trong sáng và nghệ thuật. Trẻ em sở hữu lòng đồng cảm chân thành, tự nhiên bao trùm vạn vật, điều mà người lớn thường đánh mất. Cái nhìn hồn nhiên, trong trẻo của các em về thế giới được xem là bản chất của nghệ thuật. Tuổi thơ còn là "thời hoàng kim", là khát khao quay về với sự đẹp đẽ, hạnh phúc, nơi tâm hồn thuần khiết, giữ trọn vẹn khả năng yêu thương và đồng cảm.
2.
Trong tác phẩm "Yêu và đồng cảm", Phùng Tử Khải đã phát hiện ra những điểm tương đồng cốt lõi giữa trẻ em và người nghệ sĩ, đó chính là sự giàu lòng đồng cảm. Cả hai đều có khả năng cảm nhận và rung động sâu sắc với thế giới xung quanh, không chỉ với con người mà còn với vạn vật, từ những đồ vật vô tri đến thiên nhiên cỏ cây.
-khâm phục và trân trọng của tác giả đối với trẻ em được hình thành trên cơ sở nhận thức sâu sắc rằng: +Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật: Tác giả nhìn thấy ở trẻ em một sự hồn nhiên, trong trẻo và một cách nhìn nhận thế giới đầy sáng tạo, phản ánh đúng tinh thần nghệ thuật đích thực. +Tấm lòng đồng cảm tự nhiên và thuần khiết: Lòng đồng cảm của trẻ em không bị chi phối bởi lý trí hay mục đích, nó xuất phát từ trái tim một cách tự nhiên. Đây là phẩm chất quý báu mà người nghệ sĩ cần trau dồi để có thể thấu hiểu và thể hiện thế giới một cách chân thực và sâu sắc.
1.Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện ở những người có nghề nghiệp khác nhau là :
-Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của nó, bác làm vườn thấy sức sống của nó, chú thợ mộc thấy chất liệu, anh hoạ sĩ thấy dáng vẻ của nó. Nhưng cái nhìn của anh hoạ sĩ lại khác hẳn ba người kia.
-hoạ sĩ thường nhìn thấy khía cạnh hình thức, chứ không phải khía cạnh thực tiễn
2
Trong tác phẩm cái nhìn của người họa sĩ đối với mọi sự vật được thể hiện là sự đồng cảm và cảm nhận sâu sắc. Người họa sĩ không chỉ nhìn nhận sự vật qua hình thức và công dụng, mà còn cảm nhận vẻ đẹp bên trong và linh hồn của chúng. Họ thưởng thức cái đẹp một cách thuần khiết, không bị ràng buộc bởi mục đích hay lợi ích, mà chỉ đơn giản là trân trọng và yêu thích vẻ đẹp hiện hữu của sự vật. Qua cái nhìn nghệ thuật này, người họa sĩ có thể biến từng sự vật thành tác phẩm nghệ thuật sống động, phản ánh tâm hồn và cảm xúc của chính mình.
1:
Trong đoạn trích tác giả đã kể câu chuyện về một cậu bé vào phòng nhân vật tôi. Khi thấy mọi thứ không được sắp xếp ngăn nắp câu bé sắp xếp lại mọi thứ từ chiếc đồng hồ quả quýt úp nắp xuống bàn lật lại hộ, sắp xếp lại cái ấm trén và đôi giày cùng sợi dây ngoài cửa. Cậu bé làm những điều đó chỉ vì cậu thấy thoải mái và hạnh phúc khi nhìn mọi thứ một cách gọn gàng, ngăn nắp.
Qua câu chuyện nói về hành động nhỏ của cậu bé tác giả nhận ra được những giá trị của việc mọi thứ ngăn nắp và khâm phục cậu bé. Tác giả nhận ra tâm cảnh trước cái đẹp , khi nhìn mọi thứ đúng vị trí ta nhìn cũng thư thái, dễ chịu theo, nhận ra được sự đồng điệu với mọi vật xung quanh .
2.
- Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ :"Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi, còn nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình"
3.
Theo em việc sử dụng câu chuyện để nêu lên vấn đề của câu chuyện là một phương pháp phù hợp, tạo ấn tượng. Sử dụng câu chuyện không chỉ tạo sự hứng thú đến bạn đọc mà còn giúp gợi nội dung, vấn đề . Qua câu chuyện người đọc rút ra được những bài học, nội dung, tạo sự thuyết phục cho vấn đề mình muốn hướng tới. Cuối cùng giúp cho văn bản không nhằm chán, có sự da dạng, hấp dẫn hơn, thể hiện sự tinh tế khi đưa ra vấn đề.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại: truyện ngắn
Câu 2:
Câu chuyện kể theo ngôi thứ Ba. Câu văn thế hiện ngôi kể "Bà lão ngúc ngắc đầu như thế chấp nhận, rồi tiếp tục đi về phía có tiếng đám đông."
Câu 3:
Trong câu văn"Một tia nắng lọt qua cái chóp thủng, xiên thẳng xuống đất, như đóng định bà lão xuống nền đường" có sự dụng biện pháp tu từ so sánh"như ". Biện pháp so sánh được sự dụng làm gợi hình,gợi cảm về khung cảnh, sự vật. Việc so sánh " ánh nắng xiên thủng mặt đất" như hành động đóng đinh"bà lão" làm nổi bật lên sự nhỏ bé, sự đè nén trong không gian chật hẹp của bà lão. Ti năng tưởng trừng là ánh sáng của sự tươi đẹp nhưng ở đây được gợi lên như một sức nặng vô hình đóng định nhân vật bà lão. Gợi lên cảm giác ngột ngạt, khó khăn, hoàn cảnh bất hạnh của người bà trong cuộc sống cơ cực.
Câu 4:
Nhan đề gợi lên sự đối lập, sự lạc lõng, hoặc sự cô đơn của một cá nhân (có thể là bà lão hoặc một tư tưởng nào đó) đang tồn tại khác biệt, không hòa hợp với hoàn cảnh, thời đại hoặc môi trường xung quanh. Nó ám chỉ sự vang vọng của một tiếng nói, một thân phận đi ngược lại với dòng chảy chung của cuộc sống.
Câu 5
Qua văn bản tác giả gợi lên thông điệp phản ánh thân phận bi kịch, sự cô đơn, và gánh nặng của những người sống mòn, bị lãng quên hoặc bị hoàn cảnh vật chất (nghèo đói, cơ cực) đè bẹp trong xã hội.Thông qua việc miêu tả chi tiết, tác giả kêu gọi người đọc hướng về những mảnh đời kém may mắn, có cái nhìn nhân văn và sâu sắc hơn về cuộc sống.