Chu Thị Kim Đoan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Thị Kim Đoan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Không có gì lạ khi con người của thời đại này, chẳng loại trừ tôi và bạn, rất mê công nghệ thông tin, mê những sản phẩm công nghệ của thời đại thông tin. Bây giờ, nhìn quanh, đâu cũng thấy người đang nói - nghe điện thoại hoặc dán mắt vào điện thoại thông minh. Từ đó, một chứng bệnh mới xuất hiện, tràn lan ở nhiều tầng lớp, đối tượng, thể hiện rõ nhất ở những người trẻ tuổi chúng ta: bệnh nghiện điện thoại thông minh. Đây quả là một hiện tượng đáng phải suy nghĩ.

Tóm tắt bài viết: Đoạn 1: Nêu lên bối cảnh thời đại công nghệ thông tin và sự phát triển vượt bậc của các thiết bị điện tử, đặc biệt là điện thoại thông minh. Đoạn 2: Đặt ra vấn đề về việc con người đang quá phụ thuộc vào điện thoại thông minh, dẫn đến "bệnh nghiện điện thoại thông minh" ở giới trẻ. Nhận xét về trình tự sắp xếp luận điểm: Trình tự sắp xếp luận điểm trong bài viết là hợp lý và có tính thuyết phục cao. Tác giả đã sử dụng phương pháp diễn dịch, đi từ khái quát đến cụ thể: Mở đầu: Giới thiệu bối cảnh chung của thời đại công nghệ thông tin. Phát triển: Đặt ra vấn đề cụ thể về sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh.Kết luận (dự đoán): Đưa ra nhận định về việc cần phải suy nghĩ lại về vai trò của con người và công cụ trong cuộc sống.

Vấn đề chính của văn bản là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, đặc biệt là tình trạng con người ngày càng trở nên phụ thuộc và "nghiện" điện thoại thông minh, đặt ra câu hỏi "ai là ông chủ?".

Bóng chữ", tập trung vào quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ". Tác giả phân tích sự khác biệt trong việc sử dụng ngôn từ giữa văn xuôi và thơ, nhấn mạnh vai trò của chữ trong việc tạo nên giá trị của một bài thơ. Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý nghĩa trực tiếp), trong khi thơ dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý nghĩa ẩn dụ, hàm ý). Nhà thơ làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ, tập trung vào diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm của chữ. Chữ trong thơ và văn xuôi tuy giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về "hoá trị" (giá trị, vai trò).

Nhà thơ ghét:"Tôi rất ghét cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm."

Nhà thơ thích :"Có lẽ vì vậy mà tôi rất ủng hộ lời phát biểu của một nhà thơ Pháp, gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét: Chữ bầu lên nhà thơ."

Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy": Đây là hình ảnh ẩn dụ, so sánh người làm thơ với người nông dân. Giống như người nông dân phải làm việc vất vả, dãi nắng dầm sương trên đồng ruộng, người làm thơ cũng phải lao động miệt mài, âm thầm trên "cánh đồng giấy" để sáng tạo ra tác phẩm. "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này nhấn mạnh sự lao động nghiêm túc và sự hy sinh của người làm thơ. Để có được một tác phẩm hay, một câu chữ đắt giá, người làm thơ phải đổ rất nhiều công sức, tâm huyết, thậm chí là "mồ hôi" và nước mắt. Mỗi "hạt chữ" là kết quả của sự chắt lọc, gọt giũa và lao động miệt mài.

Nhà thơ ghét:"Tôi rất ghét cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm."

Nhà thơ thích:"Có lẽ vì vậy mà tôi rất ủng hộ lời phát biểu của một nhà thơ Pháp, gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét: Chữ bầu lên nhà thơ."

1. Đoạn văn nói về trẻ em và tuổi thơ: "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc. Thấy cái đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ. Thấy chén trà đặt phía sau quai ấm trà, nó chuyển đến trước vòi ấm. Thấy đôi giày dưới gầm giường một xuôi một ngược, nó đảo lại giúp. Thấy dây treo tranh trên tường buông thõng thò ra ngoài, nó bắc ghế trèo lên giấu vào trong hộ." "Nó trả lời: 'Không đâu, chẳng qua thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!'." "Đúng vậy, nó từng nói: 'Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!'."Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ: Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì tác giả nhận thấy ở trẻ em có sự đồng cảm tự nhiên, trong sáng với vạn vật xung quanh. Sự đồng cảm này xuất phát từ một tâm hồn nhạy cảm, không thể chịu được sự bất hợp lí, lộn xộn của thế giới. Tác giả muốn thông qua hình ảnh trẻ em để làm nổi bật vai trò của sự đồng cảm trong cuộc sống và trong sáng tạo nghệ thuật. 2. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có một tâm hồn nhạy cảm, dễ dàng đồng cảm với vạn vật xung quanh. Cả hai đều có một cách nhìn thế giới độc đáo, không bị giới hạn bởi những quy tắc hay khuôn khổ thông thường. Cả hai đều có khả năng cảm nhận và khám phá vẻ đẹp ẩn sâu bên trong vạn vật. Sự khâm phục, trân trọng trẻ emSự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nhận thấy trẻ em có một tâm hồn trong sáng, giàu lòng đồng cảm, luôn muốn sắp xếp lại mọi thứ để thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Đây là một phẩm chất quý giá mà người nghệ sĩ cần học hỏi để có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc.

1.Góc nhìn riêng về sự vật ở những người có nghề nghiệp khác nhau được thể hiện qua việc họ chỉ thấy được một khía cạnh của sự vật. Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của sự vật. Bác làm vườn thấy sức sống của sự vật. Chú thợ mộc thấy chất liệu của sự vật. Anh họa sĩ thấy dáng vẻ của sự vật. 2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là cái nhìn mang tính thưởng thức, không có mục đích thực tiễn. Họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ của sự vật ở hiện tại. Họa sĩ nhìn thấy khía cạnh hình thức, không phải khía cạnh thực tiễn của sự vật. Họa sĩ nhìn thế giới của cái đẹp, không phải thế giới của Chân và Thiện. Họa sĩ có tấm lòng đồng cảm và nhiệt thành với mọi sự vật trên đời.

1. Tóm tắt câu chuyện: Một đứa bé đã vào phòng tác giả và giúp ông sắp xếp lại đồ đạc. Cậu bé đã lật lại chiếc đồng hồ quả quýt úp mặt, chuyển chén trà đến gần vòi ấm, đảo lại đôi giày dưới gầm giường và giấu dây treo tranh bị buông thõng. Khi được tác giả cảm ơn, cậu bé trả lời rằng cậu làm vậy vì thấy những đồ vật đó ở tình trạng không đúng chỗ thì cảm thấy bứt rứt không yên. Câu chuyện giúp tác giả nhận ra rằng sự đồng cảm của trẻ em là một phẩm chất đáng quý. Trẻ em có thể đồng cảm với mọi sự vật xung quanh, từ những đồ vật nhỏ nhặt nhất, và điều này cũng giống như sự đồng cảm của người nghệ sĩ đối với thế giới. . Sự đồng cảm của người nghệ sĩ và người thường 2.Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ: Người thường nhìn sự vật ở khía cạnh thực tiễn, của thế giới Chân - Thiện. Người nghệ sĩ nhìn sự vật ở khía cạnh hình thức, thưởng thức cái đẹp, cái Mĩ của sự vật. Người nghệ sĩ phải đồng cảm với đối tượng miêu tả để tạo ra những tác phẩm xuất sắc và đạt đến cảnh giới “ta và vật một thể”. 3.Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng: Thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu. Giúp người đọc dễ dàng hình dung và liên tưởng đến vấn đề được bàn luận. Làm cho lập luận trở nên sinh động, gần gũi và thuyết phục hơn.