Vi Thị Nguyệt Ánh
Giới thiệu về bản thân
a. Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu không tập trung vào cùng một chủ đề, nói cách khác, mỗi câu tự dựng lên một chủ đề riêng.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc nhầm lặp từ với liên kết. Việc dùng phép lặp không đồng nghĩa với việc cố ý lặp từ. Vì thế, dù lặp từ nhưng đoạn văn không có sự kết nối, tạo ra sự rời rạc, các câu không hướng về cùng một chủ đề
a. Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn vì nó có đủ các yếu tố sau:
- Về hình thức: bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, thụt đầu dòng, kết thúc bằng dấu ngắt câu.
- Về nội dung: diễn đạt một ý hoàn chỉnh về quan niệm người nghệ sĩ.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn:
- Câu 1: khẳng định bản chất nghệ thuật của con người.
- Câu 2: chỉ ra tác động đến bản chất nghệ thuật ấy.
- Câu 3: chỉ ra tinh thần không khuất phục những tác động trên.
- Câu 4: khẳng định đó là nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là từ nối "Nói cách khác", cho thấy đoạn văn trước đã đề cập đến nội dung về người nghệ sĩ.
d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "con người", "đồng cảm", "chỉ". Cách dùng từ ngữ như vậy tạo ra mạch liên kết trong văn bản, giúp các câu trong đoạn văn thống nhất một chủ đề
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có mạch lạc và liên kết chặt chẽ. Về mạch lạc, các đoạn văn trong văn bản đều làm nổi bật luận đề chung của văn bản, và được sắp xếp theo một trình tự hợp lí, logic. Về liên kết, các câu trong đoạn văn đều hướng về chủ đề chính của từng đoạn và được liên kết với nhau bằng các phép lặp, phép thế, phép nối
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?":
1. Dữ liệu và thống kê: Bài viết sử dụng nhiều dữ liệu và thống kê cụ thể về việc sử dụng điện thoại thông minh, giúp tăng tính thuyết phục và đáng tin cậy.
2. Ví dụ thực tế: Bài viết đưa ra nhiều ví dụ thực tế về tác động của điện thoại thông minh đến con người, giúp người đọc dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về vấn đề.
3. Ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu: Bài viết sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ về vấn đề.
4. Tính khách quan: Bài viết trình bày cả các tác động tích cực và tiêu cực của điện thoại thông minh, giúp người đọc có một nhìn nhận khách quan về vấn đề.
5. Kêu gọi hành động: Bài viết kêu gọi người đọc nhận thức được vai trò của điện thoại thông minh và sử dụng nó một cách hợp lý, giúp người đọc có một hành động cụ thể để cải thiện tình hình.
Tóm tắt trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?":
-Bài viết bắt đầu bằng việc đặt câu hỏi về vai trò của điện thoại thông minh trong cuộc sống hiện đại, sau đó trình bày các luận điểm về tác động của điện thoại thông minh đến con người, bao gồm:
+Điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích và lợi ích cho con người.
+Tuy nhiên, điện thoại thông minh cũng có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực
+Người dùng cần phải nhận thức được vai trò của điện thoại thông minh và sử dụng nó một cách hợp lý, tránh để điện thoại thông minh trở thành "ông chủ" của mình.
Nhận xét:
- Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết khá logic và hợp lý, bắt đầu bằng việc giới thiệu về điện thoại thông minh, sau đó trình bày các tác động tích cực và tiêu cực của nó, và cuối cùng là kêu gọi người dùng nhận thức được vai trò của điện thoại thông minh và sử dụng nó một cách hợp lý.
Vấn đề chính của văn bản "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" là thuyết phục người khác từ bỏ thói quen nghiện điện thoại thông minh và nhận thức đúng đắn về vai trò của công nghệ trong cuộc sống
Vấn đề chính của văn bản "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" là thuyết phục người khác từ bỏ thói quen nghiện điện thoại thông minh và nhận thức đúng đắn về vai trò của công nghệ trong cuộc sống
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được triển khai:
+ Tác giả nhấn mạnh rằng làm thơ cần có sự kiên trì, nỗ lực và khổ luyện, không phải chỉ dựa vào thiên phú hay bốc đồng.
+ Tác giả đưa ra ví dụ về những nhà thơ cần cù, khổ luyện như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, để chứng minh rằng sự nỗ lực và kiên trì là quan trọng hơn thiên phú.
+Tác giả cũng phê phán cái định kiến quái gở cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm, và những người sống chủ yếu bằng vốn trời cho.
Tác giả Lê Đạt đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng sau để tranh luận:
- Lí lẽ:
+Làm thơ cần có sự kiên trì, nỗ lực và khổ luyện, không phải chỉ dựa vào thiên phú hay bốc đồng.
+Làm thơ không phải đánh quả, không ai trúng số độc đắc suốt đời.
- Dẫn chứng:
- Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.
- Những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.
- Pi-cát-xô nói: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ."
- Ét-mông Gia-bét nói: "Chữ bầu lên nhà thơ."
Nhận xét:
- Tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục để tranh luận về tầm quan trọng của sự kiên trì, nỗ lực và khổ luyện trong việc làm thơ.
- Tác giả đã thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những nhà thơ cần cù, khổ luyện, luôn nỗ lực để sáng tạo và hoàn thiện mình.
Ý kiến trên ta có thể hiểu được rằng nhà thơ ”một nắng hai sương” ý chỉ sự vất vả,cần cù ,chăm chỉ và chịu khó,tự tin trên chính con đường,hành trình của mình.