Hoàng Phương Anh
Giới thiệu về bản thân
a. Đoạn văn rời rạc dù lặp từ vì: Các câu thiếu liên kết ý nghĩa, chỉ liệt kê thông tin rời rạc về hiền tài mà không phát triển hay bổ sung cho nhau. Mối quan hệ logic giữa các câu (nhân quả, giải thích) không rõ ràng.
• b. Lỗi mạch lạc:
◦ Thiếu chủ đề bao trùm rõ ràng cho cả đoạn.
◦ Các câu không triển khai, phát triển ý cho nhau.
◦ Thiếu tính hệ thống, các câu như mảnh ghép rời rạc.
a. Là đoạn văn vì: Nhất quán chủ đề (bản chất con người là đồng cảm, bị xã hội làm tổn thương, chỉ nghệ sĩ giữ được), có cấu trúc (mở-phát triển-kết), và các câu liên kết ý nghĩa.
• b. Mạch lạc: Ý tưởng phát triển logic: bản chất tốt đẹp -> tác động tiêu cực của xã hội -> ngoại lệ (người thông minh/nghệ sĩ) -> khẳng định danh tính.
• c. Dấu hiệu liên kết với đoạn trước: Cụm từ “Nói cách khác” cho thấy đoạn này đang diễn giải, làm rõ hoặc tóm tắt ý của đoạn trước, có thể là về sự biến chất của con người do xã hội.
• d. Từ ngữ lặp và tác dụng:
◦ “Con người”, “đồng cảm”: Nhấn mạnh bản chất chung và phẩm chất cốt lõi cần giữ gìn.
◦ “Thông minh”, “nghệ sĩ”: Đồng nhất hóa và định nghĩa nhóm người đặc biệt.
◦ Tác dụng chung: Làm nổi bật luận điểm, tạo liên kết ý và làm rõ ý tưởng cốt lõi.
Mạch lạc: Luận đề “Hiền tài là nguyên khí quốc gia” rõ ràng. Ý tứ được sắp xếp logic: khẳng định vai trò, nêu dẫn chứng lịch sử, và chỉ ra ý nghĩa của việc tôn vinh hiền tài.
• Liên kết: Các câu, đoạn được nối kết chặt chẽ bằng phép lặp từ khóa, phép thế, và các từ nối. Điều này tạo nên dòng chảy tư tưởng liền mạch, làm tăng tính chặt chẽ và thuyết phục cho bài viết.
UẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU (Giới thiệu vấn đề)
• Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
◦ Giới thiệu thói quen xấu đó là gì và nó đang phổ biến ở đối tượng nào (ví dụ: giới trẻ, học sinh…).
◦ Nêu rõ các biểu hiện thường thấy của thói quen này trong cuộc sống hằng ngày.
◦ Khẳng định mức độ quan trọng hoặc tính cấp thiết của việc cần phải thay đổi.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1 (Phân tích tác hại)
• Tác hại của thói quen:
◦ Tác hại về sức khỏe: (Nếu là thói quen liên quan đến thể chất, ví dụ: hút thuốc, thức khuya).
◦ Tác hại về tinh thần/tâm lý: (Ví dụ: gây căng thẳng, lo âu, dễ cáu kỉnh do nghiện điện thoại).
◦ Tác hại về hiệu suất/học tập/công việc: (Ví dụ: trì hoãn làm giảm năng suất, lãng phí thời gian).
◦ Kỹ thuật lập luận: Sử dụng các dẫn chứng, số liệu (nếu có) hoặc ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2 (Đưa ra giải pháp)
• Các giải pháp từ bỏ:
◦ Giải pháp cá nhân (tự giác): Đề xuất những bước nhỏ, cụ thể mà người có thói quen cần thực hiện để bắt đầu thay đổi (Ví dụ: đặt mục tiêu nhỏ, thay thế thói quen cũ bằng thói quen tốt).
◦ Giải pháp hỗ trợ từ bên ngoài: Đề xuất sự giúp đỡ từ gia đình, bạn bè, hoặc các phương pháp hỗ trợ khác (ví dụ: công cụ chặn ứng dụng, môi trường sống lành mạnh hơn).
Phân tích rõ ràng: Nêu bật cả lợi ích và tác hại của điện thoại thông minh, chỉ ra sự phụ thuộc của người dùng.
• Dẫn chứng thực tế: Các ví dụ gần gũi giúp người đọc nhận diện bản thân.
• Kết nối cảm xúc: Tác giả chia sẻ trải nghiệm, tạo sự đồng cảm.
• Kêu gọi hành động: Đưa ra giải pháp sử dụng công nghệ có ý thức.
• Ngôn ngữ sinh động: Dễ hiểu, thu hút người đọc.
Tóm tắt trình tự: Bài viết có thể bắt đầu bằng việc nêu lợi ích của điện thoại thông minh, sau đó phân tích mặt trái và nguy cơ, dẫn đến câu hỏi “ai là ông chủ?”, và cuối cùng đưa ra giải pháp để con người làm chủ công nghệ.
Nhận xét: Trình tự này có logic, mạch lạc, và thuyết phục. Nó đi từ quen thuộc đến trăn trở, cân bằng hai mặt vấn đề, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tiếp nhận thông điệp về việc làm chủ công nghệ.
Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, đặt câu hỏi liệu con người có thực sự làm chủ công nghệ hay bị công nghệ chi phối. Bài viết có thể đã đi từ việc giới thiệu sự phổ biến của điện thoại, phân tích các mặt trái của việc sử dụng, và cuối cùng đặt ra câu hỏi “ai là ông chủ?”, có thể kèm theo giải pháp để sử dụng công nghệ một cách lành mạnh. Sức thuyết phục của bài viết đến từ tính thời sự, lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ biểu cảm và khả năng gợi suy ngẫm cho người đọc.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách nhấn mạnh rằng:
• Nhà thơ không tự nhiên mà có, mà được làm nên bởi quá trình lao động miệt mài, cần cù với chữ nghĩa.
• Nhà thơ phải biết trân trọng, hiểu sâu “nghĩa thơ”, chứ không chỉ dừng lại ở nghĩa thông thường của từ.
• Sự sáng tạo ngôn ngữ riêng, phong cách độc đáo từ chữ nghĩa là yếu tố cốt lõi, là “hành tinh ngôn ngữ” riêng, khẳng định sự tồn tại và giá trị của nhà thơ.
• Chữ nghĩa, và cách nhà thơ làm việc với nó, đồng hành và định hình nên “số phận” của người làm thơ.
=>lao động nghiêm túc, trí tuệ và tâm huyết với chữ là yếu tố quyết định để một người trở thành nhà thơ chân chính.
Lý lẽ: Tác giả bác bỏ quan niệm thơ là cảm xúc bộc phát nhất thời và thơ ca là tài năng thiên phú không cần lao động. Ông khẳng định thơ ca là thành quả của quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, cần cù và bền bỉ.
Dẫn chứng:
1. So sánh việc làm thơ với đánh quả trúng số độc đắc (phủ định sự dễ dàng).
2. Sử dụng hình ảnh ẩn dụ: Nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
3. Dẫn chứng về các nhà thơ/văn hào lớn như Gớt, Đôstôievski, Lý Bạch, Ta-go phải lao động miệt mài, cân nhắc từng chữ.
Nhận xét: Lý lẽ chặt chẽ, dẫn chứng đa dạng làm tăng tính thuyết phục, đề cao giá trị của sự kiên trì, chuyên cần và lao động miệt mài trong sáng tạo thơ ca.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lúc điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ sâu sắc, mô tả nhà thơ như người nông dân cần cù, vất vả trên trang giấy. Nó nhấn mạnh sự nhọc nhằn, kiên trì, lao động miệt mài, coi trọng từng con chữ, từng câu thơ như thành quả quý giá từ công sức của mình, đối lập với sự dễ dãi hay tài năng thiên phú đơn thuần