Vi Xuân Kiều

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Xuân Kiều
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

BÀI 2

câu 1 :

-Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của sự vật

-Bác làm vườn thấy được sức sống của nó.

-Chú thợ mộc chú ý đến chất liệu của nó

-Anh hoạ sĩ lại cảm nhận dáng vẻ, hình dạng, màu sắc – tức là vẻ đẹp bề ngoài của sự vật.

→ Mỗi người đều có một cách nhìn riêng, phù hợp với nghề nghiệp và mục đích của mình.

câu 2 :

-Anh ta không nhìn sự vật vì mục đích thực tiễn, mà chỉ thưởng thức vẻ đẹp của nó trong hiện tại.

-Người hoạ sĩ thấy thế giới của Mĩ (cái đẹp), chứ không phải thế giới của Chân (sự thật) hay Thiện (đạo đức).

-Vì vậy, trong mắt họ, mọi sự vật đều bình đẳng và đáng yêu, từ gốc cây khô, tảng đá lạ đến bông hoa dại vô danh – tất cả đều có thể trở thành đề tài nghệ thuật tuyệt vời.

BÀI 1

câu 1 : Một cậu bé vào phòng tác giả, tự nhiên sắp xếp lại các đồ vật cho ngay ngắn: lật đồng hồ, chỉnh chén trà, đảo giày, giấu dây treo tranh... Khi được cảm ơn, cậu nói làm vậy vì “thấy chúng như thế thì bứt rứt không yên”.
- Câu chuyện giúp tác giả nhận ra vẻ đẹp của lòng đồng cảm, rằng cảm nhận cái đẹp bắt đầu từ sự đồng cảm với vạn vật xung quanh

câu 2 : Người thường chỉ có thể đồng cảm với con người hoặc động vật,
còn người nghệ sĩ có lòng đồng cảm rộng lớn hơn, có thể cảm nhận, thấu hiểu cả những vật vô tri vô giác, thấy được tâm hồn và vẻ đẹp trong mọi sự vật của thế giới.

câu 3 : Việc mở đầu bằng một câu chuyện giúp:

-Tạo sự sinh động, hấp dẫn, dễ gây hứng thú cho người đọc.

-Làm cho vấn đề nghị luận trở nên cụ thể, gần gũi và dễ hiểu.

-Tăng tính thuyết phục vì người đọc có thể trực tiếp cảm nhận ý nghĩa qua câu chuyện chứ không chỉ qua lý lẽ khô khan.


a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là câu cuối nói về “nó” – tức chiếc điện thoại thông minh – nhưng đặt trong đoạn văn lại khiến ý bị lạc hướng. Các câu trước nói về thói quen đọc sách và lợi ích của sách, nhưng câu cuối lại chuyển sang phê phán điện thoại, khiến mạch ý bị đứt đoạn, không thống nhất chủ đề.

b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn là:

-Từ “nó” ở câu cuối không có từ thay thế rõ ràng cho chủ đề chính của đoạn (đọc sách), gây mơ hồ và lạc ý.

-Quan hệ giữa các câu thiếu logic: câu 1 và câu 2 nói về việc con người ít đọc sách, câu 3 và 4 lại chuyển hướng sang bàn về điện thoại, khiến đoạn thiếu sự gắn kết về nội dung.

c. Cách sửa để đoạn văn có mạch lạc và liên kết:

-Thống nhất chủ đề của đoạn (nói về việc con người lười đọc sách).

-Dùng từ nối và thay thế hợp lý để các câu gắn kết với nhau.

a. Phép lặp từ "hiền tài" đã được sử dụng ở các câu kề nhau nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu chỉ lặp lại từ ngữ mà không có sự liên kết về ý nghĩa. Giữa các câu chưa có quan hệ logic rõ ràng, chưa có câu nào làm nhiệm vụ giải thích hay mở rộng cho câu trước, nên nội dung trở nên rời rạc, thiếu mạch nối tự nhiên.

b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc về nội dung. Các câu chưa được sắp xếp theo trình tự hợp lý, ý trong đoạn chưa phát triển theo hướng rõ ràng (chưa có mối quan hệ nhân quả, khái quát – cụ thể hay bổ sung), khiến đoạn văn thiếu sự thống nhất và liền mạch.

a. Nó được coi là một đoạn văn vì có một chủ đề thống nhất là bàn về lòng đồng cảm của con người và người nghệ sĩ. Các câu trong đoạn đều xoay quanh chủ đề đó, có mạch ý rõ ràng và liên kết chặt chẽ, tạo thành một đơn vị nội dung hoàn chỉnh.

b. Mạch lạc thể hiện ở trình tự phát triển ý hợp lý: câu đầu nêu nhận định khái quát (con người vốn có lòng đồng cảm), câu sau giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn, câu tiếp theo nêu ngoại lệ là người thông minh vẫn giữ được lòng đồng cảm, và câu cuối khái quát, khẳng định những người ấy chính là nghệ sĩ. Các câu nối tiếp nhau tự nhiên, từ khái quát đến kết luận.

c. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn này và đoạn kề trước là cụm từ "Nói cách khác". Cụm từ này giúp kết nối ý, diễn giải và nhấn mạnh lại nội dung đã nêu ở đoạn trước.

d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là "đồng cảm" và "nghệ sĩ". Cách dùng này có tác dụng nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu và giúp người đọc khắc sâu ý nghĩa: lòng đồng cảm là phẩm chất cốt lõi của người nghệ sĩ.

-Mạch lạc:
Văn bản trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, tuần tự và logic. Tác giả nêu vai trò của hiền tài đối với quốc gia, sau đó phân tích nguyên nhân, hậu quả và kết luận. Các ý được sắp xếp từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến kết quả, giúp người đọc dễ theo dõi và hiểu nội dung.

-Liên kết:
Văn bản sử dụng nhiều biện pháp liên kết giữa các câu và đoạn, như liên kết từ ngữ bằng việc lặp lại các từ “hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia” để nhấn mạnh chủ đề; liên kết về ngữ nghĩa thông qua quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh, giải thích; liên kết logic bằng các từ nối như “vì… nên…”, “do đó”, “thế nên”, tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa các ý.