Phùng Tiến Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phùng Tiến Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có mạch lạc rõ ràng, các ý được sắp xếp theo trình tự hợp lý, từ khái quát đến cụ thể. Liên kết giữa các đoạn văn chặt chẽ, sử dụng các từ nối và phép lập luận phù hợp giúp làm rõ luận điểm chính về vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự phát triển của quốc gia. Cách dẫn chứng và giải thích thuyết phục, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và hiểu sâu sắc nội dung. Tổng thể, văn bản thể hiện sự thống nhất và liên kết logic giữa các phần, tạo nên sức thuyết phục và sự mạch lạc trong lập luận.

-Câu chủ đề: Thuyết phục người khác từ bỏ thói quen nghiện điện thoại thông minh.

-Luận điểm mở đầu (Thực trạng, biểu hiện của thói quen):

+Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, nghiện điện thoại thông minh.

+Mọi lúc mọi nơi đều dán mắt vào điện thoại, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

+Hiện tượng nghiện điện thoại không còn xa lạ mà rất phổ biến.

-Luận điểm bổ sung (Các giải pháp từ bỏ):

+Nhận thức rõ tác hại của nghiện điện thoại.

+Tự ý thức và quyết tâm từ bỏ thói quen xấu.

+Sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè và thầy cô giúp vượt qua khó khăn.

Sử dụng điện thoại một cách chủ động, thông minh, không để nó chi phối cuộc sống.

-Luận điểm bổ sung (Tác hại của thói quen):

+Gây lãng phí thời gian, ảnh hưởng đến học tập, công việc.

+Giao tiếp xã hội giảm sút, làm yếu các mối quan hệ thân thiết.

+Ảnh hưởng đến sức khỏe: mất ngủ, mệt mỏi, giảm thị lực.

+Cuộc sống thực trở nên nhạt nhẽo, mất cân bằng.

-Đánh giá tổng kết, liên hệ (Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen):

+Từ bỏ thói quen giúp khôi phục cuộc sống lành mạnh, cân bằng.

+Giúp cải thiện quan hệ với gia đình, bạn bè.

+Mở rộng nhận thức và tiếp nhận cuộc sống thực đầy ý nghĩa.

+Biết sử dụng công nghệ làm công cụ chứ không để nó làm chủ cuộc đời mình.

Sức thuyết phục của bài viết đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, lập luận chặt chẽ, đi từ bối cảnh thời đại công nghệ thông tin, nhận thức lợi ích, đến tác hại của nghiện điện thoại và giải pháp khắc phục. Thứ hai, dẫn chứng cụ thể, sống động qua trải nghiệm cá nhân của tác giả khiến lập luận thực tế, dễ đồng cảm. Thứ ba, giọng văn thân thiện, gần gũi, kết hợp lý lẽ và cảm xúc, tạo sự kết nối với người đọc. Cuối cùng, bài viết hướng đến hành động, khuyến khích cân bằng sử dụng điện thoại, tăng sức thuyết phục.

Trình tự sắp xếp luận điểm trong bài viết rất logic, đi từ nhận thức khách quan đến khuyến nghị hành động. Mở bài giới thiệu bối cảnh thời đại công nghệ thông tin và hiện tượng nghiện điện thoại thông minh, đặc biệt ở giới trẻ. Tiếp theo, tác giả trình bày vai trò tích cực của điện thoại thông minh, nhấn mạnh lợi ích trong giao tiếp, học tập, giải trí, tạo cơ sở khách quan cho lập luận. Sau đó, tác giả nêu tác hại của chứng nghiện qua trải nghiệm cá nhân: sức khỏe giảm sút, học tập bị xao nhãng, quan hệ xã hội bị ảnh hưởng. Cuối cùng, bài viết đưa ra giải pháp: từ bỏ thói quen xấu, sử dụng điện thoại thông minh một cách chủ động, cân bằng với thế giới thực. Trình tự này giúp lập luận mạch lạc, thuyết phục, dễ tạo đồng cảm với người đọc.

Tác giả triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" bằng cách nhấn mạnh vai trò quyết định của chữ trong sáng tác thơ. Ông dẫn chứng các nhà thơ lớn như Lí Bạch, Gớt, Ta-go, những người dù tóc đã bạc vẫn tạo ra những mùa thơ dậy thì, chứng tỏ sức trẻ của nhà thơ phụ thuộc vào nội lực và công phu chữ, không phải tuổi tác. Đồng thời, tác giả dẫn ý kiến Ét-mông Gia-bét, nhấn mạnh rằng danh vị nhà thơ không phải có một lần là mãi mãi, mà mỗi lần sáng tác là một cuộc “ứng cử” với chữ, đòi hỏi lao động kiên trì, tâm huyết và sự sáng tạo liên tục để khẳng định vị thế đích thực của mình.

Trong phần 2, tác giả tranh luận rằng làm thơ không phải dựa vào thiên phú hay những cơn bốc đồng mà là kết quả của lao động kiên trì, tâm huyết. Ông dẫn chứng các nhà thơ Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người dù tuổi già vẫn chăm chỉ sáng tác, “một nắng hai sương, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Những dẫn chứng này nhấn mạnh rằng thành công trong thơ ca dựa vào công phu, nội lực và sự tận tụy với chữ nghĩa, phản bác định kiến về nhà thơ thần đồng “chín sớm, tàn lụi sớm”.

Câu nói “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” ẩn dụ cho sự lao động cần cù, bền bỉ của nhà thơ. Qua hình ảnh “một nắng hai sương”, “lực điền”, “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, tác giả so sánh sáng tạo văn chương với lao động nông dân, nhấn mạnh rằng thành tựu nghệ thuật đạt được nhờ nỗ lực, tâm huyết và sự kiên trì, không phải do may mắn hay thiên phú đơn thuần.

Tác giả rất ghét định kiến về những nhà thơ “chín sớm, tàn lụi sớm” và những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho, tức là những nhà thơ thần đồng.Ngược lại, ông ưa những nhà thơ cần cù, lầm lũi, lao động chữ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người dù tuổi già vẫn thu hoạch được thơ dậy thì, chú trọng vào nội lực và công phu của chữ.

1. Các đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ gồm: câu chuyện đứa bé giúp sắp xếp đồ vật, đoạn 5 và 6 khẳng định trẻ em giàu lòng đồng cảm, hồn nhiên trò chuyện với vạn vật và coi tuổi thơ là “thời hoàng kim”. Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì chúng tiêu biểu cho sự hồn nhiên, đồng cảm tự nhiên – nền tảng hình thành tâm hồn nghệ sĩ và khả năng cảm thụ cái đẹp.

2. Tác giả nhận thấy trẻ em và nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm sâu sắc, biết yêu thương, hòa mình với vạn vật. Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả bắt nguồn từ việc chúng giữ được tâm hồn trong sáng, chân thật, nhạy cảm – những phẩm chất quý giá mà người nghệ sĩ chân chính luôn cần có để sáng tạo nghệ thuật.

1. Theo tác giả, mỗi người nhìn sự vật theo nghề nghiệp và mục đích riêng: nhà khoa học thấy tính chất, bác làm vườn thấy sức sống, thợ mộc thấy chất liệu, còn họa sĩ thấy dáng vẻ. Mỗi góc nhìn phản ánh cách con người tiếp cận và cảm nhận thế giới khác nhau.

2. Cái nhìn của người họa sĩ hướng đến hình thức và vẻ đẹp thẩm mỹ của sự vật, không vì mục đích thực tiễn. Họ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của vạn vật với lòng đồng cảm và tình yêu, nên thế giới trong mắt họ trở nên bình đẳng và đầy sức sống.