Vi Nhật Hoàng
Giới thiệu về bản thân
1.Góc nhìn riêng về sự vật ở người có nghề nghiệp khác nhau: Mỗi người với nghề nghiệp khác nhau sẽ có những góc nhìn và sự cảm nhận riêng về một sự vật. Ví dụ, người họa sĩ sẽ nhìn mọi sự vật dưới góc độ thẩm mỹ, còn người khác có thể chỉ nhìn thấy công dụng hay sự vật đơn thuần.
2.Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật:
Người họa sĩ nhìn thế giới với con mắt thẩm mỹ, với sự đồng cảm sâu sắc. Họ nhìn mọi vật đều có linh hồn và sự sống, và cảm nhận chúng bằng tâm hồn.
1.Tóm tắt câu chuyện: Tác giả kể lại câu chuyện về một chú bé đã giúp ông sắp xếp lại đồ đạc trong phòng một cách cẩn thận, vì cho rằng chúng "cứ bứt rứt không yên" ở vị trí cũ. Câu chuyện giúp tác giả nhận ra điều gì: Câu chuyện giúp tác giả nhận ra rằng tấm lòng đồng cảm phong phú có thể được biểu hiện qua cả việc cảm nhận và sắp xếp vị trí của đồ vật sao cho "dễ chịu" và mang lại sự thư thái khi nhìn. Tác giả nhận ra đây chính là tâm cảnh trước cái đẹp, là nguồn gốc của các thủ pháp miêu tả, hội họa và phát triển từ sự đồng cảm.
2.Sự đồng cảm khác nhau giữa nghệ sĩ và người thường:
Người thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là động vật. Người nghệ sĩ có lòng đồng cảm bao la, quảng đại như trời đất, có thể đồng cảm với vạn vật có tình và cả những vật không có tình.
3.Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể chuyện:
Tạo sự hấp dẫn và lôi cuốn người đọc ngay từ đầu. Giúp câu chuyện trở nên sinh động, cụ thể, dễ hiểu và dễ hình dung hơn. Truyền tải hiệu quả tư tưởng, thông điệp của văn bản một cách tinh tế.
Tác giả Lê Đạt triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" bằng cách: liên kết quan điểm với các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng để tăng tính thuyết phục; diễn giải sâu sắc ý tưởng về việc nhà thơ phải không ngừng lao động, sáng tạo để tạo ra ngôn ngữ độc đáo mang phong cách riêng. Điều này thể hiện nhà thơ chân chính được tôn vinh không phải nhờ danh xưng, mà do chính những con chữ họ tạo ra, làm phong phú thêm tiếng mẹ đẻ.
Trong phần 2 của văn bản "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả Lê Đạt đưa ra lí lẽ rằng nhà thơ phải là "lão bộc trung thành" của ngôn ngữ, không ngừng lao động để biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ độc đáo, làm giàu cho tiếng mẹ đẻ. Dẫn chứng là những nhà thơ chân chính đã dồn hết tâm trí, băn khoăn trăn trở cùng những con chữ để tạo ra bài thơ có sức gợi cảm, để lại dấu ấn phong cách riêng.
Phần 2 của văn bản thuyết phục vì lí lẽ rõ ràng, dẫn chứng sinh động và hình ảnh giàu sức gợi. Tác giả dùng nhiều ẩn dụ đẹp, so sánh độc đáo để khẳng định thơ là kết quả của lao động nghiêm túc chứ không chỉ do cảm hứng. Giọng văn chân thành, lập luận logic giúp người đọc tin tưởng và trân trọng hơn công sức sáng tạo của người làm thơ.
Câu nói ấy là một ẩn dụ giàu hình ảnh khen ngợi nghề làm thơ như một nghề lao động cần cù chứ không phải phép màu bỗng nhiên xuất hiện. Giải thích từng phần: “Một nắng hai sương”: làm việc từ sớm đến tối, vất vả, bền bỉ — vừa nhấn tới thời gian dài vừa tới nỗ lực liên tục. “Lầm lũi”: thầm lặng, khiêm tốn, không phô trương — nhà thơ lao động bằng sự nhẫn nại, không ồn ào. “Lực điền trên cánh đồng giấy”: so sánh nhà thơ với người cày cấy, còn “cánh đồng giấy” là nơi canh tác của ngôn từ; ý là họ “gieo trồng” chữ nghĩa trên trang giấy. “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”: mỗi chữ, mỗi câu là kết quả của công sức, sửa chữa, cân nhắc — không phải sản phẩm của cảm hứng thoảng qua. Tổng thể, ý kiến này nhấn mạnh tinh thần nghề nghiệp, lao động nghệ thuật và trách nhiệm với câu chữ — phản bác quan niệm thần thoại hóa “thần đồng” hay cảm hứng thuần túy. Về mặt nghệ thuật, ẩn dụ làm cho hình ảnh thơ vừa có sức thuyết phục vừa giàu cảm xúc, khiến người đọc trân trọng công sức sáng tạo.
Trong "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả "rất ghét" định kiến nhà thơ Việt Nam "chín sớm nên tàn lụi sớm" và "không mê" những nhà thơ thần đồng. Ngược lại, tác giả "ưa" những nhà thơ chăm chỉ, miệt mài lao động chữ nghĩa như "những người nông dân" trên đồng ruộng chữ.
I. Mở bài Giới thiệu vấn đề khái quát: trong đời sống và học tập có nhiều người còn thói quen dựa dẫm, ỷ lại; đó là trở ngại đối với sự trưởng thành. Luận đề (câu chủ đề): cần từ bỏ thói quen dựa dẫm, rèn tính tự lập và trách nhiệm. II. Thân bài 1. Giải thích khái niệm Dựa dẫm: phụ thuộc vào người khác trong suy nghĩ, hành động, quyết định; không tự tìm cách giải quyết. Phân biệt: dựa dẫm tạm thời (học hỏi, nhờ giúp) ≠ dựa dẫm kéo dài (lệ thuộc).
2. Biểu hiện cụ thể Trong học tập: chép bài, ỷ lại bạn giải bài hộ. Trong gia đình: trông chờ cha mẹ lo mọi việc. Trong công việc/đời sống: thiếu sáng kiến, trốn tránh trách nhiệm. 3. Tác hại Giảm năng lực tự giải quyết vấn đề, thiếu tự tin. Kìm hãm sự trưởng thành, mất cơ hội phát triển. Gây phiền toái cho người khác, làm giảm uy tín bản thân.
4. Nguyên nhân Do được che chở quá mức; sợ thất bại; thói quen lười nỗ lực; thiếu giáo dục về trách nhiệm. 5. Giải pháp — thuyết phục hành động Nhận thức: hiểu tác hại và quyết tâm thay đổi. Hành động nhỏ, liên tục: làm việc nhỏ tự làm, chịu trách nhiệm với kết quả. Rèn kỹ năng: tự học, lập kế hoạch, quản lý thời gian. Tìm hỗ trợ hợp lý: xin góp ý, học hỏi chứ không ỷ lại; đặt mục tiêu rõ ràng. Khích lệ và kỷ luật bản thân: tự thưởng khi hoàn thành; nghiêm khắc khi trì hoãn.
6. Dẫn chứng, liên hệ thực tế Ví dụ học sinh chép bài → kết quả học kém; người tự lập → thành công. Liên hệ bản thân/những tấm gương (thầy cô, nhân vật lịch sử, bạn bè). III. Kết bài Khẳng định lại giá trị của việc từ bỏ dựa dẫm: để trưởng thành, tự tin và thành công. Lời kêu gọi ngắn gọn, mạnh mẽ: Hãy bắt đầu bằng một hành động nhỏ hôm nay — tự làm, tự chịu trách nhiệm, và bạn sẽ thấy khác biệt.
Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” thuyết phục người đọc nhờ nội dung chân thực và cảm xúc. Tác giả kể lại trải nghiệm nghiện điện thoại của chính mình, từ đó rút ra bài học sâu sắc nên lời văn gần gũi, đáng tin cậy. Lập luận rõ ràng, dẫn chứng cụ thể, hình ảnh so sánh sinh động như “điện thoại là ông chủ” giúp bài viết hấp dẫn hơn. Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc cùng thông điệp nhân văn – con người phải làm chủ công nghệ, không để công nghệ chi phối – tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ cho toàn bài.
Mở đầu: Đặt ra câu hỏi "ai là ông chủ?" để khơi gợi sự chú ý của người đọc, giới thiệu vấn đề cốt lõi của bài viết là mối quan hệ phụ thuộc giữa người dùng và điện thoại thông minh. Luận điểm 1: Phân tích cách điện thoại thông minh dần "chiếm đoạt" thời gian của người dùng, khiến họ dành nhiều giờ liền vào điện thoại thay vì các hoạt động khác. Luận điểm 2: Nêu bật sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào công nghệ thông qua điện thoại, biến nó thành một công cụ không thể thiếu cho mọi hoạt động từ công việc đến giải trí. Luận điểm 3: Phân tích sự chi phối của các ứng dụng và mạng xã hội, tác động trực tiếp đến hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của người dùng, làm giảm khả năng tự quyết của họ. Kết luận: Khẳng định lại vấn đề người dùng đang bị điện thoại thông minh "làm chủ" và đưa ra lời kêu gọi, lời khuyên để người dùng lấy lại quyền làm chủ, giảm bớt sự phụ thuộc và sử dụng điện thoại một cách có ý thức hơn
Trình tự luận điểm trong bài được sắp xếp rất hợp lí và hiệu quả: nó dẫn người đọc từ nhận thức chung đến cảm nhận cá nhân rồi đến giải pháp, từ đó củng cố thông điệp cuối cùng — con người phải làm chủ công nghệ.
Bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" tập trung vào mối quan hệ giữa con người và công nghệ, cụ thể là cách người dùng giữ vai trò chủ động trước điện thoại thông minh. Văn bản cảnh báo về sự phụ thuộc quá mức vào điện thoại, tác động tiêu cực đến nhận thức và kêu gọi sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.