Vi Nhật Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Nhật Hoàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Chỉ dẫn sân khấu: (Đế), (Hát điệu con gà rừng), (Tiếng trống nhịp nổi lên), (Xuý Vân múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi), (cười và hát điệu sa lệch). Câu 2. Xuý Vân xưng tên, tài năng (hát hay), hoàn cảnh và lỗi lầm của mình. → Thể hiện đặc trưng chèo: xưng danh trực tiếp, có đế đối đáp, kết hợp hát – múa – nhạc, bộc lộ nội tâm. Câu 3. Ước mơ cuộc sống vợ chồng bình dị, cùng lao động, yêu thương nhau. Câu 4. Cuộc sống buồn tủi, cô đơn, chờ đợi chồng. → Thể hiện qua các câu hát nói nỗi “đắng cay”, “ức”, “chờ cho bông lúa chín vàng…”

Câu 5. Do bị sắp đặt hôn nhân, chồng đi xa, cô đơn nên Xuý Vân nghe theo Trần Phương. Câu 6. Xuý Vân đáng thương hơn đáng trách. Nàng sai vì hoàn cảnh và thiếu yêu thương. Bi kịch của nàng gây nhiều xót xa. Câu 7. Nếu sống hiện đại, Xuý Vân có thể tự lập, tìm sự giúp đỡ và chấm dứt cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích “Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời” bắt nguồn từ sự hòa hợp giữa hình tượng anh hùng mạnh mẽ, cấu trúc hành trình kịch tính, ngôn ngữ biểu cảm của truyền miệng, và giá trị cộng đồng được tôn vinh — vừa làm giàu đời sống tinh thần cộng đồng vừa có sức hấp dẫn nghệ thuật lâu dài.

Hai mảng không gian (nhà/rừng theo chiều ngang và người/trời theo chiều dọc) là khung cấu trúc nghệ thuật mạnh mẽ: trục ngang tạo xung đột xã hội và cơ sở đời thường; trục dọc đưa sự kiện vào tầm vũ trụ và ý nghĩa huyền thoại. Sự chuyển động giữa hai trục chính là con đường hình thành và khẳng định giá trị anh hùng — đồng thời phát lộ bi kịch hoặc vinh quang của nhân vật.

Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời mang ý nghĩa kép: vừa là biểu tượng của khát vọng chinh phục thiên nhiên và khẳng định danh dự anh hùng, vừa là một hình thức phản ánh niềm tin, lễ nghi và bài học cân bằng giữa con người và cõi thần — đồng thời tạo nên hình tượng Đăm Săn vừa hào hùng vừa bi tráng trong truyền thuyết Tây Nguyên.

Mặt trời là biểu tượng mang tính phổ quát và đa dạng: từ nguồn sống, quyền lực, tri thức đến chu kỳ thời gian và cứu rỗi. Tùy bối cảnh văn hóa mà nó được nhân cách hóa thành thần, gắn với nghi lễ, quyền lực chính trị hoặc các quan niệm về số phận và sự tái sinh — nhưng điểm chung là mặt trời luôn biểu thị những giá trị lớn lao, thiêng liêng và trật tự trong đời sống tinh thần của con người.

Héc-to: anh hùng bi tráng, mạnh mẽ, có trách nhiệm lớn lao với dân tộc; đồng thời là người chồng – người cha đầy yêu thương. Ăng-đrô-mác: người vợ thủy chung, giàu tình cảm, lo âu thực tế; đại diện cho nỗi đau và số phận của phụ nữ thời chiến. Cuộc chia tay của họ tạo nên vẻ đẹp bi hùng của sử thi: tình riêng sâu nặng nhưng lý tưởng cộng đồng vẫn được đặt lên trên hết.


Cuộc đối thoại mở — thân mật; chia tay — bi thương. Qua đó, Héc-to hiện lên là anh hùng có trách nhiệm và phẩm giá, còn Ăng-đrô-mác là người đàn bà giàu tình cảm, lo lắng thực tế — cả hai cùng làm nổi bật bi kịch cá nhân dưới sức nặng của lịch sử và định mệnh.

Vì sử thi được truyền miệng nên cần tính ngữ cố định để dễ nhớ, dễ kể, đồng thời làm nổi bật phẩm chất phi thường và ổn định của nhân vật, tạo giọng điệu trang trọng, hùng tráng.

Giúp nhân vật hiện lên lý tưởng hóa, nhất quán, dễ nhận ra; tăng nhịp điệu cho lời kể và thể hiện sự tôn vinh của cộng đồng dành cho người anh hùng.

Không gian trong đoạn trích: chiến trường – thành Tơ-roa – cung điện – không gian gia đình. Đặc trưng không gian sử thi: rộng lớn, hoành tráng; giàu chất bi tráng; thể hiện xung đột giữa lý tưởng cộng đồng và tình cảm cá nhân; gợi sự cao cả, linh thiêng.


1.Đoạn/Câu nói về trẻ em và tuổi thơ:

"Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này." "...trẻ em không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thành sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu. Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên trò chuyện với cây cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chung chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều."

Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em: Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì muốn cho thấy bản chất của nghệ thuật chính là sự hồn nhiên và lòng đồng cảm tự nhiên của trẻ thơ, như một nguồn cảm hứng và bài học quý giá cho người nghệ sĩ.

2.Điểm tương đồng giữa trẻ em và nghệ sĩ:

Cả hai đều có lòng đồng cảm sâu sắc, hồn nhiên và tự nhiên. Trẻ em có tấm lòng "sống" với vạn vật, trò chuyện và chơi với chúng một cách hồn nhiên, chân thành.

Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng của tác giả:

Tác giả nhận ra rằng tấm lòng đồng cảm, hồn nhiên của trẻ thơ chính là "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật". Sự hồn nhiên này còn sâu sắc và chân thành hơn cả người nghệ sĩ, vì thế tác giả khâm phục và trân trọng trẻ em với tư cách là những người nghệ sĩ thực thụ.